Câu hỏi:

06/05/2026 9 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

    Although smell is often considered the least valued of the five senses, scientists now understand that it forms one of the most immediate links between the brain and the outside world. A scent can reach the area of the brain connected with emotions and memories in just two seconds, which partly explains why certain aromas can instantly trigger vivid recollections. Yet the precise mechanism behind this influence remains unclear, (18) ______.

    Nevertheless, smell also (19) ______. Apparently, people respond more strongly to subtle chemical cues than they realise, and even first impressions can be shaped by scent. Many individuals tend to be attracted to those (20) ______. Interestingly, people also smell of what they eat, which may further affect how they are perceived.

    In consumer behaviour, the impact of scent has become a topic of substantial interest. In one well-known study, a majority of participants reported being more willing to buy a pair of trainers when the shop environment smelled pleasantly floral. (21) ______. The use of fragrance has gradually become a marketing tool across different industries. Today, many companies deliberately integrate scent into their branding strategies to create welcoming environments and encourage customers to stay longer. However, experts warn that scent-based persuasion has its limits. (22) ______.

Yet the precise mechanism behind this influence remains unclear, (18) ______.

A. even though scientists have already found some clues about how it works    
B. because many people still do not pay attention to their sense of smell    
C. so researchers have stopped all experiments related to the topic    
D. but most experts agree that smell affects emotions very strongly

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. mặc dù các nhà khoa học đã tìm ra một số manh mối về cách khứu giác hoạt động

B. vì nhiều người vẫn chưa thật sự chú ý đến giác quan khứu giác của mình

C. nên các nhà nghiên cứu đã ngừng toàn bộ những thí nghiệm liên quan đến chủ đề này

D. nhưng đa số các chuyên gia đều đồng ý rằng mùi hương có ảnh hưởng rất mạnh đến cảm xúc

Yet the precise mechanism behind this influence remains unclear, (18) ______.

(Tuy vậy, cơ chế chính xác đằng sau sự ảnh hưởng này vẫn chưa được hiểu rõ, (18) ______.)

→ Câu chứa chỗ trống mở đầu bằng “Yet”, thể hiện sự đối lập giữa việc chưa hiểu rõ cơ chế chính xác, và kết luận chung của các chuyên gia về ảnh hưởng của mùi hương. Vì vậy, chỗ trống cần một mệnh đề vừa đối lập về nghĩa, vừa tiếp tục làm rõ nội dung phía trước nó.

Đáp án D sử dụng liên từ “but”, giúp hoàn chỉnh mối quan hệ tương phản giữa việc chưa rõ cơ chế tác động nhưng đa số chuyên gia đồng ý rằng mùi hương ảnh hưởng rất mạnh đến cảm xúc.

→ Yet the precise mechanism behind this influence remains unclear, but most experts agree that smell affects emotions very strongly. (Tuy vậy, cơ chế chính xác đằng sau tác động này vẫn chưa được làm rõ, nhưng đa số các chuyên gia đều đồng ý rằng khứu giác có ảnh hưởng rất mạnh đến cảm xúc.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Nevertheless, smell also (19) ______.

A. plays a surprisingly important role in social interaction    
B. help people understand certain feelings during simple daily conversations    
C. affecting the way we react to others when we first meet them    
D. works as a main tool for solving difficult mathematical problem

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. đóng vai trò quan trọng một cách đáng ngạc nhiên trong các mối tương tác xã hội

B. giúp con người hiểu được một số cảm xúc nhất định trong những cuộc trò chuyện hằng ngày đơn giản

C. ảnh hưởng đến cách chúng ta phản ứng với người khác ngay trong lần đầu gặp gỡ

D. hoạt động như một công cụ chính để giải quyết các bài toán phức tạp về mặt toán học

Nevertheless, smell also (19) ______. (Tuy nhiên, khứu giác cũng ______.)

→ Trong câu có cụm “Nevertheless” (Tuy nhiên) dùng để bổ sung thêm một vai trò khác của khứu giác. Vì vậy, câu sau cần một ý mang tính khái quát, phù hợp với vai trò của khứu giác.

→ Đáp án A phù hợp vì nó khẳng định rằng khứu giác có vai trò quan trọng trong tương tác xã hội, điều này hoàn toàn logic khi mùi hương có thể ảnh hưởng đến ấn tượng, cảm xúc và hành vi giữa người với người.

Loại đáp án B vì quá hẹp, chỉ giới hạn trong “cuộc trò chuyện hàng ngày đơn giản”, không đủ khái quát ý của toàn bộ đoạn văn.

Loại đáp án C vì chỉ đề cập đến “lần đầu gặp gỡ”, trong khi đoạn văn nói về vai trò rộng hơn của khứu giác.

Loại đáp án D vì sai hoàn toàn về nội dung, vì khứu giác không liên quan đến việc giải toán.

→ Nevertheless, smell also plays a surprisingly important role in social interaction. (Tuy nhiên, khứu giác cũng đóng vai trò quan trọng một cách đáng ngạc nhiên trong các mối tương tác xã hội.)

Chọn A.

Câu 3:

Many individuals tend to be attracted to those (20) ______.

A. whose scent appears incompatible with their own body chemistry    
B. who appear to have no noticeable scent in the daily life at all    
C. whose natural smell seems to align with their own body chemistry    
D. who constantly try to mask their natural smell with strong perfumes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. những người có mùi hương không tương thích với “hóa học cơ thể” của chính mình

B. những người dường như không có mùi hương đáng chú ý nào trong đời sống hằng ngày

C. những người có mùi hương tự nhiên hòa hợp với “hóa học cơ thể” của chính mình

D. những người luôn cố che giấu mùi tự nhiên bằng nước hoa nồng

Many individuals tend to be attracted to those (20) ______.

(Nhiều người có xu hướng bị thu hút bởi những người ______.)

→ Cụm “tend to be attracted to” (có xu hướng bị thu hút bởi) chỉ sự thu hút một cách tự nhiên, vô thức.

→ Đáp án C phù hợp nhất vì nó diễn đạt đúng ý: con người bị thu hút bởi những người có mùi hương tự nhiên hòa hợp với “hóa học cơ thể” của họ, phù hợp với mạch lập luận của đoạn văn.

Loại đáp án A vì chứa từ “incompatible” (không tương thích) đi ngược lại ý “attracted to” (bị thu hút bởi).

Loại đáp án B vì nói đến việc không có mùi hương đáng chú ý, mâu thuẫn với ý của đoạn văn về việc con người có phản ứng với mùi hương.

Loại đáp án D vì đoạn văn đang nói đến mùi hương tự nhiên, không phải được che giấu bằng nước hoa.

→ Many individuals tend to be attracted to those whose natural smell seems to align with their own body chemistry. (Nhiều người có xu hướng bị thu hút bởi những người có mùi hương tự nhiên hòa hợp với hóa học cơ thể của chính mình.)

Chọn C.

Câu 4:

(21) ______. The use of fragrance has gradually become a marketing tool across different industries.

A. This demonstrates how carefully people assess the objective quality of a product    
B. Such findings suggest that environmental cues can subtly shape purchasing decisions    
C. The study concluded that floral shops are the most effective retail spaces    
D. Customers primarily buy products based on visual design rather than scent

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. Điều này cho thấy con người đánh giá rất kỹ chất lượng khách quan của một sản phẩm

B. Những phát hiện như vậy cho thấy các tín hiệu từ môi trường có thể âm thầm định hình quyết định mua sắm

C. Nghiên cứu kết luận rằng các cửa hàng bán hoa là không gian bán lẻ hiệu quả nhất

D. Khách hàng chủ yếu mua sản phẩm dựa trên thiết kế hình ảnh hơn là mùi hương

In one well-known study, a majority of participants reported being more willing to buy a pair of trainers when the shop environment smelled pleasantly floral. (21) ______.

(Trong một nghiên cứu nổi tiếng, phần lớn người tham gia cho biết họ sẵn sàng mua một đôi giày thể thao hơn khi không gian cửa hàng có mùi hoa dễ chịu. (21) ______.)

→ Câu trước đó nêu ra một ví dụ nghiên cứu cụ thể, cho thấy hành vi mua sắm của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi mùi hương của môi trường xung quanh. Do đó, câu tiếp theo cần có chức năng khái quát và rút ra kết luận từ ví dụ này.

→ Đáp án B đáp ứng đúng yêu cầu đó vì nó đóng vai trò rút ra ý nghĩa của nghiên cứu, khẳng định rằng các tín hiệu môi trường như mùi hương có thể tác động đến quyết định mua hàng. Điều này hoàn toàn phù hợp với chủ đề của đoạn văn.

Loại đáp án A vì mâu thuẫn với ví dụ đã nêu, vì người mua không dựa vào đánh giá khách quan mà bị tác động bởi mùi hương.

Loại đáp án C vì suy diễn sai nội dung nghiên cứu, vì nghiên cứu không so sánh hiệu quả giữa các loại cửa hàng.

Loại đáp án D vì phủ nhận vai trò của mùi hương, trái ngược với kết quả nghiên cứu.

→ In one well-known study, a majority of participants reported being more willing to buy a pair of trainers when the shop environment smelled pleasantly floral. Such findings suggest that environmental cues can subtly shape purchasing decisions. (Trong một nghiên cứu nổi tiếng, phần lớn người tham gia cho biết họ sẵn sàng mua một đôi giày thể thao hơn khi không gian cửa hàng có mùi hoa dễ chịu. Những phát hiện như vậy cho thấy các tín hiệu từ môi trường có thể âm thầm định hình quyết định mua sắm.)

Chọn B.

Câu 5:

However, experts warn that scent-based persuasion has its limits. (22) ______.

A. Most customers cannot detect any attempt to influence them through scent    
B. People always respond positively to pleasant smells regardless of context    
C. Scent-based strategies work only when combined with loud music and bright lighting    
D. Consumers may resist such tactics if they feel the intention behind them is too obvious

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. Hầu hết khách hàng không thể nhận ra bất kỳ nỗ lực nào nhằm tác động đến họ thông qua mùi hương

B. Con người luôn phản ứng tích cực với mùi hương dễ chịu bất kể bối cảnh

C. Các chiến lược dựa trên mùi hương chỉ hiệu quả khi kết hợp với âm nhạc lớn và ánh sáng rực rỡ

D. Người tiêu dùng có thể phản kháng những chiến thuật này nếu họ cảm thấy ý đồ phía sau quá lộ liễu

Today, many companies deliberately integrate scent into their branding strategies to create welcoming environments and encourage customers to stay longer. However, experts warn that scent-based persuasion has its limits. (22) ______.

(Ngày nay, nhiều công ty cố ý đưa mùi hương vào chiến lược xây dựng thương hiệu nhằm tạo ra không gian dễ chịu và khuyến khích khách hàng ở lại lâu hơn. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng việc thuyết phục bằng mùi hương cũng có những giới hạn nhất định. (22) ______.)

→ Câu trước đó nêu lên thực tế rằng doanh nghiệp chủ động sử dụng mùi hương như một công cụ marketing, trong khi câu sau bắt đầu bằng “However” nhằm báo hiệu hạn chế của chiến lược này. Vì vậy, chỗ trống cần bổ sung ý cho thấy mùi hương không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả như mong muốn.

→ Đáp án D phù hợp nhất vì nó chỉ ra rằng người tiêu dùng có thể phản ứng tiêu cực hoặc chống lại việc bị thao túng, đặc biệt khi họ nhận ra rõ ràng ý đồ thuyết phục phía sau mùi hương. Điều này giải thích trực tiếp cho “limits” (giới hạn) được nhắc đến trong câu trước.

Loại đáp án A vì mâu thuẫn với ý “has its limits” (có giới hạn), vì nếu khách hàng không nhận ra thì chiến lược sẽ hiệu quả.

Loại đáp án B vì tuyệt đối hóa phản ứng của con người qua từ “always” (luôn luôn), trái với cảnh báo của chuyên gia.

Loại đáp án C vì đưa thông tin không liên quan và không được đề cập trong đoạn văn.

→ Today, many companies deliberately integrate scent into their branding strategies to create welcoming environments and encourage customers to stay longer. However, experts warn that scent-based persuasion has its limits. Consumers may resist such tactics if they feel the intention behind them is too obvious. (Ngày nay, nhiều công ty cố ý đưa mùi hương vào chiến lược xây dựng thương hiệu nhằm tạo ra không gian dễ chịu và khuyến khích khách hàng ở lại lâu hơn. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng việc thuyết phục bằng mùi hương cũng có những giới hạn nhất định. Người tiêu dùng có thể phản kháng những chiến thuật này nếu họ cảm thấy ý đồ phía sau quá lộ liễu.)

Chọn D.

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Although smell is often considered the least valued of the five senses, scientists now understand that it forms one of the most immediate links between the brain and the outside world. A scent can reach the area of the brain connected with emotions and memories in just two seconds, which partly explains why certain aromas can instantly trigger vivid recollections. Yet the precise mechanism behind this influence remains unclear, (18) but most experts agree that smell affects emotions very strongly.

Nevertheless, smell also (19) plays a surprisingly important role in social interaction. Apparently, people respond more strongly to subtle chemical cues than they realise, and even first impressions can be shaped by scent. Many individuals tend to be attracted to those (20) whose natural smell seems to align with their own body chemistry. Interestingly, people also smell of what they eat, which may further affect how they are perceived.

In consumer behaviour, the impact of scent has become a topic of substantial interest. In one well-known study, a majority of participants reported being more willing to buy a pair of trainers when the shop environment smelled pleasantly floral. (21) Such findings suggest that environmental cues can subtly shape purchasing decisions.

Today, many companies deliberately integrate scent into their branding strategies to create welcoming environments and encourage customers to stay longer. However, experts warn that scent-based persuasion has its limits. (22) Consumers may resist such tactics if they feel the intention behind them is too obvious.

Mặc dù khứu giác thường được xem là giác quan ít được coi trọng nhất trong năm giác quan, các nhà khoa học hiện nay hiểu rằng nó tạo ra một trong những mối liên kết nhanh nhất giữa não bộ và thế giới bên ngoài. Một mùi hương có thể tác động đến vùng não liên quan đến cảm xúc và ký ức chỉ trong vòng hai giây, điều này phần nào giải thích vì sao một số mùi hương có thể ngay lập tức khơi gợi những ký ức sống động. Tuy vậy, cơ chế chính xác đằng sau sự ảnh hưởng này vẫn chưa được làm rõ, nhưng đa số các chuyên gia đều đồng ý rằng khứu giác có ảnh hưởng rất mạnh đến cảm xúc.

Tuy nhiên, khứu giác cũng đóng vai trò quan trọng một cách đáng ngạc nhiên trong các mối tương tác xã hội. Rõ ràng, con người phản ứng mạnh mẽ với những tín hiệu hóa học tinh tế hơn so với những gì họ nhận ra, và thậm chí ấn tượng ban đầu cũng có thể bị chi phối bởi mùi hương. Nhiều người có xu hướng bị thu hút bởi những người có mùi hương tự nhiên hòa hợp với “hóa học cơ thể” của chính mình. Điều thú vị là, con người cũng mang mùi của những gì họ ăn, điều này có thể tiếp tục ảnh hưởng đến cách họ được người khác nhìn nhận.

Trong hành vi tiêu dùng, tác động của mùi hương đã trở thành một chủ đề được quan tâm đáng kể. Trong một nghiên cứu nổi tiếng, phần lớn người tham gia cho biết họ sẵn sàng mua một đôi giày thể thao hơn khi không gian cửa hàng có mùi hoa dễ chịu. Những phát hiện như vậy cho thấy các tín hiệu từ môi trường có thể âm thầm định hình quyết định mua sắm.

Ngày nay, nhiều công ty cố ý đưa mùi hương vào chiến lược xây dựng thương hiệu nhằm tạo ra không gian dễ chịu và khuyến khích khách hàng ở lại lâu hơn. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng việc thuyết phục bằng mùi hương cũng có những giới hạn nhất định. Người tiêu dùng có thể phản kháng những chiến thuật này nếu họ cảm thấy ý đồ phía sau quá lộ liễu.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. are promoted as the most effective solution to climate change    
B. give a sense of contribution that may not match their real impact    
C. have been proven to deliver large-scale environmental improvements    
D. are rarely encouraged by schools and public institutions

Lời giải

Theo đoạn 1, các thói quen sống xanh của cá nhân ______.

A. are promoted as the most effective solution to climate change (được quảng bá như giải pháp hiệu quả tốt nhất đối với biến đổi khí hậu) Sai, vì đoạn văn không nói các thói quen sống xanh là giải pháp hiệu quả nhất, mà bác bỏ ý kiến đó

Thông tin: Real progress, they claim, depends less on personal lifestyle changes and more on coordinated reforms across industries and governments. (Theo họ, tiến bộ thực sự ít phụ thuộc vào thay đổi lối sống cá nhân mà phụ thuộc nhiều hơn vào các cải cách có phối hợp ở cấp độ ngành và chính phủ.)

B. give a sense of contribution that may not match their real impact (tạo cảm giác đóng góp nhưng có thể không tương xứng với tác động thực tế) Đúng, vì diễn đạt lại đúng ý được nói trong đoạn văn

Thông tin: Yet researchers argue that while such choices contribute to public awareness, they often create an impression of effectiveness that far exceeds their actual impact. (Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng dù những lựa chọn ấy góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, chúng thường tạo ra cảm giác về hiệu quả vượt xa tác động thực tế.)

C. have been proven to deliver large-scale environmental improvements (đã được chứng minh là mang lại những cải thiện môi trường trên quy mô lớn) Sai, vì đoạn văn không nói các thói quen cá nhân mang lại cải thiện môi trường quy mô lớn; ngược lại còn hạ thấp vai trò của chúng.

Thông tin: Real progress, they claim, depends less on personal lifestyle changes and more on coordinated reforms across industries and governments. (Theo họ, tiến bộ thực sự ít phụ thuộc vào thay đổi lối sống cá nhân mà phụ thuộc nhiều hơn vào các cải cách có phối hợp ở cấp độ ngành và chính phủ.)

D. are rarely encouraged by schools and public institutions (hiếm khi được khuyến khích trong trường học và các tổ chức công) Sai, vì đoạn văn nói rằng những hành vi được quảng bá rộng rãi, không phải hiếm khi được khuyến khích

Thông tin: These behaviours are widely promoted in schools, workplaces, and media campaigns, suggesting that meaningful environmental progress begins with individual action. (Những hành vi này được quảng bá rộng rãi trong trường học, nơi làm việc và các chiến dịch truyền thông, qua đó gợi ý rằng tiến bộ môi trường thực chất bắt đầu từ hành động của mỗi người.)

Chọn B.

Câu 2

A. cultural preservation                                
B. environmental sustainability    
C. agricultural productivity                
D. social equity

Lời giải

Nội dung nào sau đây trong đoạn 1 KHÔNG phải là một mối lo ngại liên quan đến quá trình đô thị hóa?

A. cultural preservation: bảo tồn văn hóa

B. environmental sustainability: tính bền vững của môi trường

C. agricultural productivity: năng suất nông nghiệp

D. social equity: công bằng xã hội

Thông tin: As cities expand, policymakers face mounting pressure to balance economic development with social equity, environmental sustainability, and cultural preservation.

(Khi các thành phố không ngừng mở rộng, các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế với công bằng xã hội, tính bền vững của môi trườngbảo tồn văn hóa.)

Chọn C.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP