Câu hỏi:

07/05/2026 30 Lưu

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 11 to 15.

a. However, the reality was far more demanding than I had anticipated, as cultural differences and tight deadlines quickly tested my adaptability.

b. Instead of feeling discouraged, I gradually adjusted my communication style and learned how to collaborate effectively with colleagues from diverse backgrounds.

c. Participating in an international exchange programme motivated me to pursue broader career opportunities beyond my home country.

d. This challenging yet transformative experience ultimately strengthened my resilience and brought me closer to achieving global success.

e. At first, I was excited about working on multinational projects and expanding my professional network.

A. c – e – b – a – d          

B. c – e – a – b – d 
C. c – a – e – b – d                                
D. e – c – a – b – d

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – e – a – b – d

c. Participating in an international exchange programme motivated me to pursue broader career opportunities beyond my home country.

e. At first, I was excited about working on multinational projects and expanding my professional network.

a. However, the reality was far more demanding than I had anticipated, as cultural differences and tight deadlines quickly tested my adaptability.

b. Instead of feeling discouraged, I gradually adjusted my communication style and learned how to collaborate effectively with colleagues from diverse backgrounds.

d. This challenging yet transformative experience ultimately strengthened my resilience and brought me closer to achieving global success.

Dịch nghĩa:

c. Việc tham gia vào một chương trình giao lưu quốc tế đã thúc đẩy tôi theo đuổi những cơ hội nghề nghiệp rộng mở hơn bên ngoài quê hương mình.

e. Lúc đầu, tôi rất hào hứng với việc làm việc trong các dự án đa quốc gia và mở rộng mạng lưới quan hệ chuyên môn của mình.

a. Tuy nhiên, thực tế lại đòi hỏi khắt khe hơn nhiều so với những gì tôi dự đoán, vì những khác biệt về văn hóa và thời hạn làm việc gắt gao đã nhanh chóng thử thách khả năng thích nghi của tôi.

b. Thay vì cảm thấy nản lòng, tôi đã dần điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình và học cách hợp tác hiệu quả với các đồng nghiệp đến từ nhiều nền tảng đa dạng.

d. Trải nghiệm đầy thách thức nhưng mang tính bước ngoặt này cuối cùng đã củng cố sự kiên cường của tôi và đưa tôi đến gần hơn với việc đạt được thành công toàn cầu.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a. Mia: Honestly, chances like that don’t come up very often. It could help your career in the long run.

b. Leo: I’ve just been offered a short-term contract abroad, but I’m not sure if I should take it.

c. Leo: Yeah, I guess it might give me an edge later on.

A. b – a – c                    

B. b – c – a           
C. a – b – c  
D. c – b – a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – a – c

b. Leo: I’ve just been offered a short-term contract abroad, but I’m not sure if I should take it.

a. Mia: Honestly, chances like that don’t come up very often. It could help your career in the long run.

c. Leo: Yeah, I guess it might give me an edge later on.

Dịch nghĩa:

b. Leo: Tớ vừa được đề nghị một hợp đồng ngắn hạn ở nước ngoài, nhưng tớ không chắc mình có nên nhận nó hay không.

a. Mia: Thành thật mà nói, những cơ hội như vậy không thường xuyên xuất hiện đâu. Về lâu dài, nó có thể giúp ích cho sự nghiệp của cậu đấy.

c. Leo: Ừ, tớ đoán nó có thể mang lại cho tớ một lợi thế sau này.

Chọn A.

Câu 3:

a. Liam: I agree. Protecting wildlife isn’t just a local issue anymore; it’s a global responsibility.

b. Sophie: I read that several countries are working together to save endangered species.

c. Liam: Yes, and some conservation projects have even created jobs for local communities.

d. Sophie: That’s great! It shows that wildlife conservation benefits both the environment and the economy.

e. Liam: Exactly. When people see real benefits, they’re more willing to support long-term conservation efforts.

A. b – d – c – a – e          

B. a – b – c – e – d 
C. b – a – c – d – e                                
D. b – c – d – e – a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – a – c – d – e

b. Sophie: I read that several countries are working together to save endangered species.

a. Liam: I agree. Protecting wildlife isn’t just a local issue anymore; it’s a global responsibility.

c. Liam: Yes, and some conservation projects have even created jobs for local communities.

d. Sophie: That’s great! It shows that wildlife conservation benefits both the environment and the economy.

e. Liam: Exactly. When people see real benefits, they’re more willing to support long-term conservation efforts.

Dịch nghĩa:

b. Sophie: Tớ đọc được rằng một số quốc gia đang hợp tác với nhau để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

a. Liam: Tớ đồng ý. Việc bảo vệ động vật hoang dã không chỉ còn là vấn đề của địa phương nữa; đó là trách nhiệm toàn cầu.

c. Liam: Đúng vậy, và một số dự án bảo tồn thậm chí đã tạo ra việc làm cho các cộng đồng địa phương.

d. Sophie: Tuyệt quá! Điều đó cho thấy việc bảo tồn động vật hoang dã mang lại lợi ích cho cả môi trường và nền kinh tế.

e. Liam: Chính xác. Khi mọi người nhìn thấy những lợi ích thực sự, họ sẽ sẵn sàng hơn trong việc ủng hộ các nỗ lực bảo tồn dài hạn.

Chọn C.

Câu 4:

a. I am writing to express my interest in the part-time sales assistant position advertised on your website.

b. I believe my customer service experience and strong communication skills make me a suitable candidate for this role.

c. I am currently a second-year university student seeking practical work experience to develop my professional skills.

d. I would welcome the opportunity to attend an interview at your convenience.

e. I have attached my CV for your consideration and look forward to hearing from you soon.

A. c – a – b – d – e         

B. a – c – b – e – d 
C. a – c – b – d – e                                
D. a – b – c – e – d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: C. a – c – b – d – e

a. I am writing to express my interest in the part-time sales assistant position advertised on your website.

c. I am currently a second-year university student seeking practical work experience to develop my professional skills.

b. I believe my customer service experience and strong communication skills make me a suitable candidate for this role.

d. I would welcome the opportunity to attend an interview at your convenience.

e. I have attached my CV for your consideration and look forward to hearing from you soon.

Dịch nghĩa:

a. Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm của mình đối với vị trí trợ lý bán hàng bán thời gian được quảng cáo trên trang web của công ty.

c. Tôi hiện là sinh viên đại học năm thứ hai đang tìm kiếm kinh nghiệm làm việc thực tế để phát triển các kỹ năng chuyên môn của mình.

b. Tôi tin rằng kinh nghiệm chăm sóc khách hàng và kỹ năng giao tiếp tốt khiến tôi trở thành một ứng cử viên phù hợp cho vai trò này.

d. Tôi rất mong có cơ hội được tham dự một buổi phỏng vấn vào thời gian thuận tiện cho ông/bà.

e. Tôi đã đính kèm sơ yếu lý lịch của mình để ông/bà xem xét và mong sớm nhận được phản hồi từ ông/bà.

Chọn C.

Câu 5:

a. Overall, these developments suggest a clear transition from a predominantly agricultural village to a more urbanised and functionally diverse area.

b. Significant developments occurred in Greenfield village between 1990 and 2015, during which the village underwent considerable changes.

c. By 2015, several new housing estates had been constructed on former farmland, and the main road had been extended to the east.

d. In 1990, Greenfield was largely rural in character, consisting mainly of open fields, a small number of houses, and a primary school located near the river.

e. Furthermore, a community centre and a small retail area were added in the southern part of the village, replacing what had once been open land.

A. b – c – d – e – a         

B. b – d – c – e – a 
C. d – b – c – e – a                               
D. d – c – b – e – a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – d – c – e – a

b. Significant developments occurred in Greenfield village between 1990 and 2015, during which the village underwent considerable changes.

d. In 1990, Greenfield was largely rural in character, consisting mainly of open fields, a small number of houses, and a primary school located near the river.

c. By 2015, several new housing estates had been constructed on former farmland, and the main road had been extended to the east.

e. Furthermore, a community centre and a small retail area were added in the southern part of the village, replacing what had once been open land.

a. Overall, these developments suggest a clear transition from a predominantly agricultural village to a more urbanised and functionally diverse area.

Dịch nghĩa:

b. Những sự phát triển đáng kể đã diễn ra ở làng Greenfield từ năm 1990 đến năm 2015, trong khoảng thời gian đó, ngôi làng đã trải qua những thay đổi lớn.

d. Vào năm 1990, Greenfield mang đậm nét nông thôn, chủ yếu bao gồm những cánh đồng mở, một số ít nhà ở và một trường tiểu học nằm gần con sông.

c. Đến năm 2015, một số khu nhà ở mới đã được xây dựng trên những vùng đất canh tác trước đây, và con đường chính đã được kéo dài về phía đông.

e. Hơn nữa, một trung tâm cộng đồng và một khu bán lẻ nhỏ đã được thêm vào ở khu vực phía nam của ngôi làng, thay thế cho nơi từng là những bãi đất trống.

a. Nhìn chung, những sự phát triển này cho thấy một sự chuyển tiếp rõ rệt từ một ngôi làng chủ yếu là nông nghiệp sang một khu vực đô thị hóa và đa dạng chức năng hơn.

Chọn B.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. replace conventional inspection methods with fully automated monitoring systems    
B. offset the economic losses caused by environmental offences    
C. address illegal dumping through a more proactive and technology-oriented enforcement approach    
D. increase the number of personnel responsible for environmental compliance

Lời giải

Theo đoạn 1, việc thành lập đơn vị máy bay không người lái được hiểu đúng nhất là một nỗ lực nhằm ____________.

A. thay thế các phương pháp kiểm tra thông thường bằng các hệ thống giám sát tự động hoàn toàn

(Sai, bài không nói thay thế hoàn toàn).

B. bù đắp những tổn thất kinh tế do các hành vi vi phạm môi trường gây ra

(Sai, máy bay không người lái dùng để phát hiện, không phải để bù đắp kinh tế).

C. giải quyết tình trạng đổ rác thải trái phép thông qua một phương pháp thực thi chủ động và định hướng công nghệ hơn.

D. tăng số lượng nhân sự chịu trách nhiệm về việc tuân thủ môi trường (Sai).

Tác giả khẳng định sáng kiến thành lập đơn vị máy bay không người lái (drone) không phải là một hành động mang tính biểu tượng, mà là một sự thay đổi chiến lược hướng tới việc thực thi pháp luật mạnh mẽ và dựa vào công nghệ.

Thông tin: "Far from being a symbolic gesture, this initiative represents a strategic shift towards a more assertive and technology-driven enforcement model." (Được coi là không chỉ mang tính biểu tượng, sáng kiến này đại diện cho một sự thay đổi chiến lược hướng tới một mô hình thực thi pháp luật quyết đoán và dựa trên công nghệ hơn.)

Chọn C.

Câu 2

A. People behave and believe in a system of cultural concepts and encompass them broadly    
B. Culturally, encompassing belief systems in human behavior is a broad concept    
C. The concept of culture is broad and encompasses human behavior and belief systems    
D. Human behavior and their belief systems are broadly encompassed the concept of culture

Lời giải

Phía sau chỗ trống là một cụm từ bổ sung thông tin bắt đầu bằng giới từ: "..., including language, rituals, social structures..." (..., bao gồm ngôn ngữ, nghi lễ, cấu trúc xã hội...). Vị trí (16) cần một mệnh đề chính giới thiệu khái niệm bao trùm chứa các yếu tố này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Mọi người cư xử và tin vào một hệ thống các khái niệm văn hóa và bao trùm chúng một cách rộng rãi (Sai logic và diễn đạt lủng củng).

B. Về mặt văn hóa, việc bao trùm các hệ thống niềm tin vào hành vi con người là một khái niệm rộng (Không ăn nhập với cụm liệt kê phía sau).

C. Khái niệm về văn hóa rất rộng và bao trùm hành vi cũng như hệ thống niềm tin của con người (Hoàn toàn hợp lý về mặt định nghĩa, cụm "bao gồm ngôn ngữ..." ở phía sau chính là để làm rõ cho "hành vi và hệ thống niềm tin").

D. Hành vi con người và hệ thống niềm tin của họ bị bao trùm một cách rộng rãi khái niệm văn hóa

(Sai cấu trúc bị động "are encompassed the concept").

Đáp án C cung cấp một định nghĩa khái quát, đóng vai trò là mệnh đề chính, tạo đà cho cụm liệt kê chi tiết ngay phía sau dấu phẩy.

Chọn C.

The concept of culture is broad and encompasses human behavior and belief systems, including language, rituals, social structures, life stages, interactions, and communication.

Dịch nghĩa: Khái niệm về văn hóa rất rộng và bao trùm hành vi cũng như hệ thống niềm tin của con người, bao gồm ngôn ngữ, các nghi lễ, cấu trúc xã hội, các giai đoạn cuộc đời, sự tương tác và giao tiếp.

Câu 3

A. gathering                    

B. congress           
C. conference                       
D. ceremony

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. laboratories                                         
B. photocopy machines                                                         
C. universities                                          
D. 3D printers

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. However                     

B. Otherwise         
C. Nevertheless                    
D. Accordingly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. hesitant and cautious                                                       
B. temporary and flexible    
C. forceful and determined                                                  
D. experimental and innovative

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP