Câu hỏi:

07/05/2026 34 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20.

    An ethnography is a valuable research design for studying groups in education, focusing on their behaviors, beliefs, language, and the ways they develop shared patterns of interaction over time. Ethnographic research is a qualitative approach used to describe, analyze, and interpret the patterns of a culture-sharing group. (16) ____________, including language, rituals, social structures, life stages, interactions, and communication.

    Ethnographers conduct research by entering the “field,” (17) ____________. They aim to produce a detailed cultural portrait of a group within its natural setting. Typically, ethnographic studies focus on a group of individuals at a single site, examining shared patterns of behavior, belief, and language that have evolved over time. Fieldwork often involves observing and interviewing participants in the contexts where they live and work. Data analysis begins with describing and analyzing the culture-sharing group and interpreting its patterns within the broader context of culture in action. (18) ____________. The roots of ethnographic research lie in anthropology, sociology, education, and postmodern concerns about interpretation and representation.

    Historically, three main types of ethnographic designs have emerged: realist, case study, and critical ethnographies. A realist ethnography presents an objective account of a culture-sharing group. (19) ____________. Case studies focus on a specific program, event, or activity and offer an in-depth description and analysis based on extensive data collection. Critical ethnography emphasizes advocacy, giving voice to marginalized groups and addressing issues of power and authority. Together, these three ethnographic designs illustrate the methodological diversity of ethnographic research, (20) ____________.

(Adapted from Educational Research)

(16) ____________, including language, rituals, social structures, life stages, interactions, and communication.

A. People behave and believe in a system of cultural concepts and encompass them broadly    
B. Culturally, encompassing belief systems in human behavior is a broad concept    
C. The concept of culture is broad and encompasses human behavior and belief systems    
D. Human behavior and their belief systems are broadly encompassed the concept of culture

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phía sau chỗ trống là một cụm từ bổ sung thông tin bắt đầu bằng giới từ: "..., including language, rituals, social structures..." (..., bao gồm ngôn ngữ, nghi lễ, cấu trúc xã hội...). Vị trí (16) cần một mệnh đề chính giới thiệu khái niệm bao trùm chứa các yếu tố này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Mọi người cư xử và tin vào một hệ thống các khái niệm văn hóa và bao trùm chúng một cách rộng rãi (Sai logic và diễn đạt lủng củng).

B. Về mặt văn hóa, việc bao trùm các hệ thống niềm tin vào hành vi con người là một khái niệm rộng (Không ăn nhập với cụm liệt kê phía sau).

C. Khái niệm về văn hóa rất rộng và bao trùm hành vi cũng như hệ thống niềm tin của con người (Hoàn toàn hợp lý về mặt định nghĩa, cụm "bao gồm ngôn ngữ..." ở phía sau chính là để làm rõ cho "hành vi và hệ thống niềm tin").

D. Hành vi con người và hệ thống niềm tin của họ bị bao trùm một cách rộng rãi khái niệm văn hóa

(Sai cấu trúc bị động "are encompassed the concept").

Đáp án C cung cấp một định nghĩa khái quát, đóng vai trò là mệnh đề chính, tạo đà cho cụm liệt kê chi tiết ngay phía sau dấu phẩy.

Chọn C.

The concept of culture is broad and encompasses human behavior and belief systems, including language, rituals, social structures, life stages, interactions, and communication.

Dịch nghĩa: Khái niệm về văn hóa rất rộng và bao trùm hành vi cũng như hệ thống niềm tin của con người, bao gồm ngôn ngữ, các nghi lễ, cấu trúc xã hội, các giai đoạn cuộc đời, sự tương tác và giao tiếp.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Ethnographers conduct research by entering the “field,” (17) ____________.

A. observing and interviewing are means of collecting extensive data    
B. through interviewing and observation, data are collected extensively    
C. that extensive data are collected through interviewing and observation    
D. where they collect extensive data through observation and interviewing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước là danh từ chỉ nơi chốn "the field" (thực địa/hiện trường). Vị trí (17) cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho nơi chốn này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. quan sát và phỏng vấn là các phương tiện để thu thập dữ liệu sâu rộng

(Tạo thành 2 mệnh đề độc lập nối bằng dấu phẩy - lỗi comma splice).

B. thông qua phỏng vấn và quan sát, dữ liệu được thu thập một cách sâu rộng (Giống lỗi A).

C. rằng dữ liệu sâu rộng được thu thập thông qua phỏng vấn và quan sát

(Đại từ "that" không thể đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ).

D. nơi mà họ thu thập dữ liệu sâu rộng thông qua việc quan sát và phỏng vấn (Dùng đại từ quan hệ "where" thay thế cho "the field", hoàn toàn chính xác).

Chỉ có đáp án D sử dụng đúng đại từ quan hệ chỉ nơi chốn và ghép nối chuẩn xác với danh từ đứng trước nó.

Chọn D.

→ Ethnographers conduct research by entering the “field,” where they collect extensive data through observation and interviewing.

Dịch nghĩa: Các nhà dân tộc học tiến hành nghiên cứu bằng cách bước vào "thực địa", nơi mà họ thu thập dữ liệu sâu rộng thông qua việc quan sát và phỏng vấn.

Câu 3:

Data analysis begins with describing and analyzing the culture-sharing group and interpreting its patterns within the broader context of culture in action. (18) ____________.

A. Ethnographers, therefore, adopt a reflexive inquiry style, remaining self-aware in research while maintaining respect for participants.
B. On the contrary, ethnographers maintain a reflexive inquiry style and adopt self-aware in research to remain respect for participants.
C. Participants, on the contrary, respect for ethnographers while remaining self-aware in a reflexive inquiry in research.
D. Therefore, participants remain a reflexive inquiry style in research while maintaining their respect for ethnographers.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn đang mô tả quá trình thu thập và phân tích dữ liệu vô cùng sâu sát của các nhà dân tộc học ("observing", "interviewing", "interpreting... within the broader context"). Câu (18) cần nêu kết quả hoặc thái độ của người nghiên cứu khi thực hiện các công việc phức tạp này.

Dịch nghĩa:

A. Do đó, các nhà dân tộc học áp dụng một phong cách đặt câu hỏi mang tính phản tư, duy trì sự tự nhận thức trong nghiên cứu trong khi vẫn giữ sự tôn trọng đối với những người tham gia.

(Từ nối "therefore" chỉ kết quả hợp lý).

B. Trái lại, các nhà dân tộc học duy trì...

(Dùng "On the contrary" sai logic vì không có sự đối lập nào với câu trước).

C. Trái lại, những người tham gia tôn trọng các nhà dân tộc học...

(Sai chủ thể hành động: đoạn văn đang nói về thái độ/cách làm việc của "Ethnographers", không phải của "Participants").

D. Do đó, những người tham gia duy trì một phong cách đặt câu hỏi...

(Sai chủ thể hành động: "Participants" không phải là người đặt câu hỏi nghiên cứu).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất đúng cả về mặt logic kết nối văn bản (therefore) lẫn chủ thể của hành động nghiên cứu (Ethnographers).

Chọn A.

→ Data analysis begins with describing and analyzing the culture-sharing group and interpreting its patterns within the broader context of culture in action. Ethnographers, therefore, adopt a reflexive inquiry style, remaining self-aware in research while maintaining respect for participants. The roots of ethnographic research lie in anthropology, sociology, education, and postmodern concerns about interpretation and representation.

Dịch nghĩa: Việc phân tích dữ liệu bắt đầu bằng việc mô tả và phân tích nhóm chia sẻ văn hóa và diễn giải các khuôn mẫu của nó trong bối cảnh rộng lớn hơn của văn hóa trong hành động. Do đó, các nhà dân tộc học áp dụng một phong cách đặt câu hỏi mang tính phản tư, duy trì sự tự nhận thức trong nghiên cứu trong khi vẫn giữ sự tôn trọng đối với những người tham gia. Nguồn gốc của nghiên cứu dân tộc học nằm ở nhân chủng học, xã hội học, giáo dục và những mối quan tâm mang tính hậu hiện đại về sự diễn giải và tính đại diện.

Câu 4:

A realist ethnography presents an objective account of a culture-sharing group. (19) ____________.

A. This type of ethnography is typically written from a third-person perspective, with the researcher providing the final interpretation.
B. Regardless of a third-person perspective, it is typically written basing on the researcher’s sole perspective and interpretation.
C. Typically, it is written from a researcher’s perspective basing on the final interpretation which is provided by the third person.
D. The researcher writes this type of ethnography from their own perspectives without any interpretation from a third person.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước vừa giới thiệu: "A realist ethnography presents an objective account..." (Một nghiên cứu dân tộc học thực tế trình bày một bản báo cáo khách quan...). Câu (19) cần giải thích thêm về cách thức tạo ra sự "khách quan" (objective) đó.

Dịch nghĩa:

A. Loại hình dân tộc học này thường được viết từ góc nhìn thứ ba, với việc nhà nghiên cứu đưa ra sự diễn giải cuối cùng.

(Ngôi thứ 3 chính là cách tạo ra sự "khách quan").

B. Bất chấp góc nhìn thứ ba, nó thường được viết dựa trên góc nhìn và sự diễn giải duy nhất của nhà nghiên cứu. (Cụm "Regardless of" làm sai lệch logic hoàn toàn).

C. Thông thường, nó được viết từ góc nhìn của nhà nghiên cứu dựa trên sự diễn giải cuối cùng được cung cấp bởi người thứ ba.

(Sai logic: nhà nghiên cứu mới là người viết báo cáo khoa học, không phải "người thứ ba").

D. Nhà nghiên cứu viết loại hình dân tộc học này từ góc nhìn của chính họ mà không có bất kỳ sự diễn giải nào từ người thứ ba.

(Viết từ "own perspectives" thì sẽ mang tính chủ quan - subjective, mâu thuẫn với từ "objective" ở câu trước).

Đáp án A giải thích chính xác đặc điểm của "realist ethnography" - viết dưới góc nhìn thứ 3 để đảm bảo tính khách quan như đã nêu ở câu trước.

Chọn A.

→ A realist ethnography presents an objective account of a culture-sharing group. This type of ethnography is typically written from a third-person perspective, with the researcher providing the final interpretation.

Dịch nghĩa: Một nghiên cứu dân tộc học thực tế trình bày một bản báo cáo khách quan về một nhóm có chung văn hóa. Loại hình dân tộc học này thường được viết từ góc nhìn thứ ba, với việc nhà nghiên cứu đưa ra sự diễn giải cuối cùng.

Câu 5:

Together, these three ethnographic designs illustrate the methodological diversity of ethnographic research, (20) ____________.

 

A. because social and cultural phenomena can be understood from a distinct lens offered    
B. to understand social and cultural phenomena through a distinct lens offered by them    
C. each of them offers a distinct lens in order to understand social and cultural phenomena    
D. each offering a distinct lens through which social and cultural phenomena can be understood

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu chứa chỗ trống có mệnh đề chính hoàn chỉnh: "Together, these three ethnographic designs illustrate the methodological diversity of ethnographic research" (Cùng nhau, ba thiết kế dân tộc học này minh họa cho sự đa dạng về phương pháp luận của nghiên cứu dân tộc học). Vị trí (20) cần một cụm từ đóng vai trò bổ ngữ hoặc mệnh đề rút gọn giải thích sự đa dạng đó.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. bởi vì các hiện tượng văn hóa và xã hội có thể được hiểu từ một lăng kính rõ rệt được cung cấp

(Bị thiếu chủ ngữ/tân ngữ gây tối nghĩa).

B. để hiểu các hiện tượng văn hóa và xã hội thông qua một lăng kính rõ rệt được cung cấp bởi chúng (Cấu trúc "to V" không mang tính chất tổng kết mà mang tính mục đích, không phù hợp).

C. mỗi cái trong số chúng đưa ra một lăng kính riêng biệt để hiểu các hiện tượng văn hóa và xã hội

(Tạo thành 2 mệnh đề độc lập nối bằng dấu phẩy - lỗi comma splice).

D. mỗi loại cung cấp một lăng kính riêng biệt, qua đó các hiện tượng văn hóa và xã hội có thể được thấu hiểu (Sử dụng cấu trúc V-ing "offering" rút gọn mệnh đề mang tính độc lập tương đối - Absolute phrase, chuẩn xác về ngữ pháp nâng cao).

Đáp án D không những đúng ngữ pháp (không tạo lỗi comma splice như C) mà còn tạo ra câu chốt hạ tốt.

Chọn D.

→ Together, these three ethnographic designs illustrate the methodological diversity of ethnographic research, each offering a distinct lens through which social and cultural phenomena can be understood.

Dịch nghĩa: Cùng nhau, ba thiết kế dân tộc học này minh họa cho sự đa dạng về phương pháp luận của nghiên cứu dân tộc học, mỗi loại cung cấp một lăng kính riêng biệt, qua đó các hiện tượng văn hóa và xã hội có thể được thấu hiểu.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

An ethnography is a valuable research design for studying groups in education, focusing on their behaviors, beliefs, language, and the ways they develop shared patterns of interaction over time. Ethnographic research is a qualitative approach used to describe, analyze, and interpret the patterns of a culture-sharing group. The concept of culture is broad and encompasses human behavior and belief systems, including language, rituals, social structures, life stages, interactions, and communication.

Ethnographers conduct research by entering the “field,” where they collect extensive data through observation and interviewing. They aim to produce a detailed cultural portrait of a group within its natural setting. Typically, ethnographic studies focus on a group of individuals at a single site, examining shared patterns of behavior, belief, and language that have evolved over time. Fieldwork often involves observing and interviewing participants in the contexts where they live and work. Data analysis begins with describing and analyzing the culture-sharing group and interpreting its patterns within the broader context of culture in action. Ethnographers, therefore, adopt a reflexive inquiry style, remaining self-aware in research while maintaining respect for participants. The roots of ethnographic research lie in anthropology, sociology, education, and postmodern concerns about interpretation and representation.

Historically, three main types of ethnographic designs have emerged: realist, case study, and critical ethnographies. A realist ethnography presents an objective account of a culture-sharing group. This type of ethnography is typically written from a third-person perspective, with the researcher providing the final interpretation. Case studies focus on a specific program, event, or activity and offer an in-depth description and analysis based on extensive data collection. Critical ethnography emphasizes advocacy, giving voice to marginalized groups and addressing issues of power and authority. Together, these three ethnographic designs illustrate the methodological diversity of ethnographic research, each offering a distinct lens through which social and cultural phenomena can be understood.

Nghiên cứu dân tộc học là một thiết kế nghiên cứu có giá trị để nghiên cứu các nhóm trong giáo dục, tập trung vào các hành vi, niềm tin, ngôn ngữ của họ và những cách mà họ phát triển các khuôn mẫu tương tác chung theo thời gian. Nghiên cứu dân tộc học là một cách tiếp cận định tính được sử dụng để mô tả, phân tích và diễn giải các khuôn mẫu của một nhóm có chung nền văn hóa. Khái niệm về văn hóa rất rộng và bao trùm hành vi cũng như hệ thống niềm tin của con người, bao gồm ngôn ngữ, các nghi lễ, cấu trúc xã hội, các giai đoạn cuộc đời, sự tương tác và giao tiếp.

Các nhà dân tộc học tiến hành nghiên cứu bằng cách bước vào "thực địa", nơi mà họ thu thập dữ liệu sâu rộng thông qua việc quan sát và phỏng vấn. Mục tiêu của họ là tạo ra một bức chân dung văn hóa chi tiết về một nhóm trong môi trường tự nhiên của nó. Thông thường, các nghiên cứu dân tộc học tập trung vào một nhóm các cá nhân tại một địa điểm duy nhất, xem xét các khuôn mẫu chung về hành vi, niềm tin và ngôn ngữ đã tiến hóa theo thời gian. Việc thực địa thường bao gồm việc quan sát và phỏng vấn những người tham gia trong bối cảnh nơi họ sống và làm việc. Việc phân tích dữ liệu bắt đầu bằng việc mô tả và phân tích nhóm chia sẻ văn hóa và diễn giải các khuôn mẫu của nó trong bối cảnh rộng lớn hơn của văn hóa trong hành động. Do đó, các nhà dân tộc học áp dụng một phong cách đặt câu hỏi mang tính phản tư, duy trì sự tự nhận thức trong nghiên cứu trong khi vẫn giữ sự tôn trọng đối với những người tham gia. Nguồn gốc của nghiên cứu dân tộc học nằm ở nhân chủng học, xã hội học, giáo dục và những mối quan tâm mang tính hậu hiện đại về sự diễn giải và tính đại diện.

Về mặt lịch sử, ba loại hình thiết kế dân tộc học chính đã xuất hiện: dân tộc học thực tế, nghiên cứu tình huống và dân tộc học phê phán. Một nghiên cứu dân tộc học thực tế trình bày một bản báo cáo khách quan về một nhóm có chung văn hóa. Loại hình dân tộc học này thường được viết từ góc nhìn thứ ba, với việc nhà nghiên cứu đưa ra sự diễn giải cuối cùng. Các nghiên cứu tình huống tập trung vào một chương trình, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể và đưa ra một sự mô tả cũng như phân tích chuyên sâu dựa trên việc thu thập dữ liệu sâu rộng. Dân tộc học phê phán nhấn mạnh vào sự biện hộ, mang lại tiếng nói cho các nhóm người yếu thế và giải quyết các vấn đề về quyền lực và thẩm quyền. Cùng nhau, ba thiết kế dân tộc học này minh họa cho sự đa dạng về phương pháp luận của nghiên cứu dân tộc học, mỗi loại cung cấp một lăng kính riêng biệt, qua đó các hiện tượng văn hóa và xã hội có thể được thấu hiểu.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. replace conventional inspection methods with fully automated monitoring systems    
B. offset the economic losses caused by environmental offences    
C. address illegal dumping through a more proactive and technology-oriented enforcement approach    
D. increase the number of personnel responsible for environmental compliance

Lời giải

Theo đoạn 1, việc thành lập đơn vị máy bay không người lái được hiểu đúng nhất là một nỗ lực nhằm ____________.

A. thay thế các phương pháp kiểm tra thông thường bằng các hệ thống giám sát tự động hoàn toàn

(Sai, bài không nói thay thế hoàn toàn).

B. bù đắp những tổn thất kinh tế do các hành vi vi phạm môi trường gây ra

(Sai, máy bay không người lái dùng để phát hiện, không phải để bù đắp kinh tế).

C. giải quyết tình trạng đổ rác thải trái phép thông qua một phương pháp thực thi chủ động và định hướng công nghệ hơn.

D. tăng số lượng nhân sự chịu trách nhiệm về việc tuân thủ môi trường (Sai).

Tác giả khẳng định sáng kiến thành lập đơn vị máy bay không người lái (drone) không phải là một hành động mang tính biểu tượng, mà là một sự thay đổi chiến lược hướng tới việc thực thi pháp luật mạnh mẽ và dựa vào công nghệ.

Thông tin: "Far from being a symbolic gesture, this initiative represents a strategic shift towards a more assertive and technology-driven enforcement model." (Được coi là không chỉ mang tính biểu tượng, sáng kiến này đại diện cho một sự thay đổi chiến lược hướng tới một mô hình thực thi pháp luật quyết đoán và dựa trên công nghệ hơn.)

Chọn C.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – e – a – b – d

c. Participating in an international exchange programme motivated me to pursue broader career opportunities beyond my home country.

e. At first, I was excited about working on multinational projects and expanding my professional network.

a. However, the reality was far more demanding than I had anticipated, as cultural differences and tight deadlines quickly tested my adaptability.

b. Instead of feeling discouraged, I gradually adjusted my communication style and learned how to collaborate effectively with colleagues from diverse backgrounds.

d. This challenging yet transformative experience ultimately strengthened my resilience and brought me closer to achieving global success.

Dịch nghĩa:

c. Việc tham gia vào một chương trình giao lưu quốc tế đã thúc đẩy tôi theo đuổi những cơ hội nghề nghiệp rộng mở hơn bên ngoài quê hương mình.

e. Lúc đầu, tôi rất hào hứng với việc làm việc trong các dự án đa quốc gia và mở rộng mạng lưới quan hệ chuyên môn của mình.

a. Tuy nhiên, thực tế lại đòi hỏi khắt khe hơn nhiều so với những gì tôi dự đoán, vì những khác biệt về văn hóa và thời hạn làm việc gắt gao đã nhanh chóng thử thách khả năng thích nghi của tôi.

b. Thay vì cảm thấy nản lòng, tôi đã dần điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình và học cách hợp tác hiệu quả với các đồng nghiệp đến từ nhiều nền tảng đa dạng.

d. Trải nghiệm đầy thách thức nhưng mang tính bước ngoặt này cuối cùng đã củng cố sự kiên cường của tôi và đưa tôi đến gần hơn với việc đạt được thành công toàn cầu.

Chọn B.

Câu 3

A. gathering                    

B. congress           
C. conference                       
D. ceremony

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. laboratories                                         
B. photocopy machines                                                         
C. universities                                          
D. 3D printers

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. However                     

B. Otherwise         
C. Nevertheless                    
D. Accordingly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. hesitant and cautious                                                       
B. temporary and flexible    
C. forceful and determined                                                  
D. experimental and innovative

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP