Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Contemporary society is navigating an unprecedented epistemological crisis, propelled by the rapid proliferation of synthetic media, colloquially designated as deepfakes. Harnessing advanced artificial intelligence, these hyper-realistic digital forgeries can seamlessly graft an individual's visage onto an alternate body or clone their vocal patterns with uncanny accuracy. While initially relegated to the esoteric fringes of niche online communities, the advent of open-source software and highly intuitive, user-friendly applications has recently democratised access to these sophisticated tools. [I]
The underlying mechanics facilitating this deception rely on Generative Adversarial Networks (GANs). Within this intricate framework, two algorithms are pitted against each other: a generator constructs fraudulent content, while a discriminator attempts to detect the forgery. [II] Through millions of rigorous iterations, the generator refines its output, learning to produce synthetic media so convincing that it frequently bypasses astute human scrutiny and conventional security filters. Although avant-garde advertising agencies and entertainment moguls fervently praise the creative potential of GANs, the malicious applications remain profoundly alarming. [III]
The societal implications of deepfakes extend far beyond mere digital mischief. Financial markets have already witnessed millions of dollars systematically siphoned off by audacious fraudsters utilizing the AI-cloned voices of corporate executives to illicitly authorize urgent wire transfers. Furthermore, within the volatile political arena, deepfakes threaten to derail fragile democratic processes by fabricating scandalous, hyper-realistic videos of public figures shortly before pivotal elections. State-sponsored troll farms aggressively deploy these fabricated assets to sow discord, manipulate civic opinion, and insidiously erode the fundamental trust citizens place in journalistic institutions. [IV]
Addressing this pervasive digital epidemic requires a comprehensively multifaceted approach. Legislators are scrambling to draft statutes criminalising the non-consensual distribution of synthetic media, though convoluted jurisdictional boundaries often hamper global enforcement. Simultaneously, tech giants are irrevocably engaged in a perpetual arms race, urgently developing sophisticated detection algorithms to analyse unnatural blinking patterns or microscopic pixel inconsistencies. However, as deepfake technology evolves, so too do its evasive capabilities. Ultimately, cultivating robust media literacy among the populace—teaching individuals to critically evaluate the provenance of digital content—remains our most formidable defence against algorithmic deception.
(From https://www.unesco.org)
According to paragraph 1, what has contributed to the widespread availability of deepfake tools?
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Contemporary society is navigating an unprecedented epistemological crisis, propelled by the rapid proliferation of synthetic media, colloquially designated as deepfakes. Harnessing advanced artificial intelligence, these hyper-realistic digital forgeries can seamlessly graft an individual's visage onto an alternate body or clone their vocal patterns with uncanny accuracy. While initially relegated to the esoteric fringes of niche online communities, the advent of open-source software and highly intuitive, user-friendly applications has recently democratised access to these sophisticated tools. [I]
The underlying mechanics facilitating this deception rely on Generative Adversarial Networks (GANs). Within this intricate framework, two algorithms are pitted against each other: a generator constructs fraudulent content, while a discriminator attempts to detect the forgery. [II] Through millions of rigorous iterations, the generator refines its output, learning to produce synthetic media so convincing that it frequently bypasses astute human scrutiny and conventional security filters. Although avant-garde advertising agencies and entertainment moguls fervently praise the creative potential of GANs, the malicious applications remain profoundly alarming. [III]
The societal implications of deepfakes extend far beyond mere digital mischief. Financial markets have already witnessed millions of dollars systematically siphoned off by audacious fraudsters utilizing the AI-cloned voices of corporate executives to illicitly authorize urgent wire transfers. Furthermore, within the volatile political arena, deepfakes threaten to derail fragile democratic processes by fabricating scandalous, hyper-realistic videos of public figures shortly before pivotal elections. State-sponsored troll farms aggressively deploy these fabricated assets to sow discord, manipulate civic opinion, and insidiously erode the fundamental trust citizens place in journalistic institutions. [IV]
Addressing this pervasive digital epidemic requires a comprehensively multifaceted approach. Legislators are scrambling to draft statutes criminalising the non-consensual distribution of synthetic media, though convoluted jurisdictional boundaries often hamper global enforcement. Simultaneously, tech giants are irrevocably engaged in a perpetual arms race, urgently developing sophisticated detection algorithms to analyse unnatural blinking patterns or microscopic pixel inconsistencies. However, as deepfake technology evolves, so too do its evasive capabilities. Ultimately, cultivating robust media literacy among the populace—teaching individuals to critically evaluate the provenance of digital content—remains our most formidable defence against algorithmic deception.
(From https://www.unesco.org)
According to paragraph 1, what has contributed to the widespread availability of deepfake tools?
Quảng cáo
Trả lời:
Theo đoạn 1, điều gì đã góp phần vào sự sẵn có rộng rãi của các công cụ deepfake?
A. Sự chuyển dịch của công nghệ deepfake từ các cộng đồng ngách sang sử dụng trực tuyến chính thống. (Sai, đây là hệ quả, không phải nguyên nhân).
B. Việc phát hành phần mềm mã nguồn mở cùng với các ứng dụng rất trực quan, thân thiện với người dùng. (Đúng).
C. Nhu cầu ngày càng tăng đối với phương tiện truyền thông tổng hợp trong ngành quảng cáo và giải trí. (Sai).
D. Sự chính xác ngày càng tăng mà AI có thể nhân bản khuôn mặt và giọng nói. (Sai).
Đoạn 1 nêu rõ rằng sự ra đời của phần mềm mã nguồn mở và các ứng dụng thân thiện với người dùng đã "dân chủ hóa" (làm cho phổ biến/sẵn có) quyền truy cập vào các công cụ tinh vi này.
Thông tin: "...the advent of open-source software and highly intuitive, user-friendly applications has recently democratised access to these sophisticated tools." (...sự ra đời của phần mềm mã nguồn mở và các ứng dụng có tính trực quan cao, thân thiện với người dùng gần đây đã dân chủ hóa quyền truy cập vào các công cụ tinh vi này.)
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “pitted against” in paragraph 2 mostly means ____________.
Từ “pitted against” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.
pit against (phrasal verb): đặt vào thế đối đầu, cạnh tranh với nhau
A. set in competition (đặt vào cuộc cạnh tranh/đối đầu)
B. secretly combined (kết hợp bí mật)
C. randomly removed (loại bỏ ngẫu nhiên)
D. peacefully resolved (giải quyết trong hòa bình)
Trong mạng GAN (Generative Adversarial Networks), hai thuật toán được thiết lập để "đối đầu" nhau: một bên cố gắng tạo ra đồ giả, một bên cố gắng phát hiện đồ giả. Do đó, "set in competition" là cụm từ đồng nghĩa chính xác.
Thông tin: "Within this intricate framework, two algorithms are pitted against each other: a generator constructs fraudulent content, while a discriminator attempts to detect the forgery." (Trong khuôn khổ phức tạp này, hai thuật toán được đặt vào thế đối đầu nhau: một trình tạo xây dựng nội dung gian lận, trong khi một trình phân biệt cố gắng phát hiện sự giả mạo.)
Chọn A.
Câu 3:
Which of the following best summarises paragraph 3?
Which of the following best summarises paragraph 3?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Giọng nói được nhân bản bằng AI chủ yếu được các giám đốc điều hành doanh nghiệp sử dụng để ủy quyền các giao dịch chuyển khoản tài chính khẩn cấp một cách an toàn.
(Sai hoàn toàn, giọng nói bị bọn lừa đảo nhân bản để trục lợi).
B. Deepfake gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với xã hội, từ gian lận tài chính tinh vi đến thao túng các quá trình chính trị. (Đúng, bao quát trọn vẹn đoạn 3).
C. Các trang trại troll do nhà nước tài trợ là những thực thể duy nhất có khả năng triển khai các tài sản giả mạo để làm xói mòn lòng tin vào báo chí.
(Sai, còn có fraudsters - kẻ lừa đảo).
D. Hậu quả xã hội của các hành vi phá hoại kỹ thuật số đã khiến thị trường tài chính từ bỏ hoàn toàn (abandon entirely) việc chuyển khoản ngân hàng. (Sai).
Chọn B.
Câu 4:
What challenge do legislators face in regulating synthetic media according to paragraph 4?
What challenge do legislators face in regulating synthetic media according to paragraph 4?
Theo đoạn 4, các nhà lập pháp gặp phải thách thức gì trong việc kiểm soát phương tiện truyền thông tổng hợp?
A. Khó khăn trong việc đạt được thỏa thuận quốc tế về việc có nên cấm tất cả các phương tiện truyền thông tổng hợp hay không (Sai).
B. Thách thức của việc thực thi luật pháp một cách nhất quán trên các khu vực tài phán pháp lý khác nhau. (Đúng, "jurisdictional boundaries" = "legal jurisdictions", "hamper enforcement" = "challenge of enforcing").
C. Sự miễn cưỡng của các công ty công nghệ trong việc hợp tác với các nhà lập pháp về hệ thống phát hiện (Sai, các công ty công nghệ đang tích cực tham gia).
D. Tốc độ mà các công cụ phát hiện xác định các bất thường về hình ảnh trong các video bị thao túng (Sai).
Thông tin: "Legislators are scrambling to draft statutes... though convoluted jurisdictional boundaries often hamper global enforcement." (Các nhà lập pháp đang tranh giành nhau để soạn thảo các đạo luật... mặc dù ranh giới quyền tài phán rắc rối thường cản trở việc thực thi toàn cầu.)
Chọn B.
Câu 5:
The word “its” in paragraph 4 refers to ____________.
Từ “its” ở đoạn 4 chỉ ____________.
A. the legislative response’s (của phản ứng lập pháp)
B. detection technology’s (của công nghệ phát hiện)
C. deepfake technology’s (của công nghệ deepfake)
D. media literacy’s (của hiểu biết về truyền thông)
Trong câu "as deepfake technology evolves, so too do its evasive capabilities", đại từ sở hữu "its" (của nó) dùng để chỉ sự sở hữu của chủ ngữ đứng ngay trước đó là "deepfake technology". (Khi công nghệ deepfake tiến hóa, thì khả năng lẩn tránh của chính công nghệ đó cũng tiến hóa theo).
Chọn C.
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
Ultimately, cultivating robust media literacy among the populace—teaching individuals to critically evaluate the provenance of digital content—remains our most formidable defence against algorithmic deception. (Cuối cùng, việc trau dồi hiểu biết vững chắc về truyền thông trong dân chúng — dạy cho các cá nhân cách đánh giá một cách có tư duy phản biện về nguồn gốc của nội dung kỹ thuật số — vẫn là sự phòng thủ mạnh mẽ nhất của chúng ta chống lại sự lừa dối của thuật toán.)
A. Để chống lại sự lừa đảo bằng thuật toán, mọi người cần được dạy cách bỏ qua tất cả nội dung kỹ thuật số bất kể nguồn gốc của nó (Sai ý).
B. Vũ khí mạnh mẽ nhất chống lại sự giả mạo kỹ thuật số là trang bị cho công chúng những kỹ năng phản biện cần thiết để xác minh nguồn gốc của phương tiện truyền thông. (Đúng, "most formidable defence" = "most powerful weapon", "provenance" = "origin").
C. Việc trau dồi khả năng hiểu biết về truyền thônglà một nhiệm vụ gian nan vì dân chúng không sẵn lòng (unwilling) đánh giá một cách phản biện nội dung kỹ thuật số. (Sai ý).
D. Sự lừa đảo bằng thuật toán chỉ có thể bị đánh bại nếu các ông lớn công nghệ chịu trách nhiệm hoàn toàn trong việc đánh giá nguồn gốc của phương tiện truyền thông kỹ thuật số. (Sai ý).
Chọn B.
Câu 7:
Which of the following can be inferred from the phrase "perpetual arms race" in paragraph 4?
Which of the following can be inferred from the phrase "perpetual arms race" in paragraph 4?
Điều gì có thể được suy luận từ cụm từ "perpetual arms race" (cuộc chạy đua vũ trang không ngừng) ở đoạn 4?
A. Những tiến bộ trong việc phát hiện deepfake có thể sẽ kéo theo những sự cải tiến nhanh chóng tương đương trong các kỹ thuật lẩn tránh.
(Đúng, đây chính là bản chất của "chạy đua vũ trang" - một bên làm vũ khí mạnh hơn thì bên kia cũng chế tạo ra khiên mạnh hơn, đuổi bắt lẫn nhau không ngừng).
B. Các công ty công nghệ dự kiến sẽ vượt trội hơn các nhà lập pháp trong mọi lĩnh vực điều chỉnh truyền thông tổng hợp. (Sai).
C. Các hệ thống phát hiện đã trở nên đủ tinh vi để vô hiệu hóa hầu hết các mối đe dọa deepfake. (Sai, vì deepfake cũng đang lẩn tránh rất giỏi).
D. Sự lan truyền của deepfake đang chậm lại vì các nhà phát triển hiện lo ngại về những hậu quả pháp lý nghiêm khắc hơn. (Sai).
Thông tin: "...tech giants are irrevocably engaged in a perpetual arms race, urgently developing sophisticated detection algorithms... However, as deepfake technology evolves, so too do its evasive capabilities." (...các gã khổng lồ công nghệ tham gia không thể rút lui vào một cuộc chạy đua vũ trang không ngừng, khẩn trương phát triển các thuật toán phát hiện... Tuy nhiên, khi công nghệ deepfake tiến hóa, thì khả năng lẩn tránh của nó cũng vậy.)
Chọn A.
Câu 8:
Where in the passage does the following sentence best fit?
Consequently, what was once the exclusive domain of Hollywood special effects studios can now be executed by an amateur with a standard laptop.
Where in the passage does the following sentence best fit?
Consequently, what was once the exclusive domain of Hollywood special effects studios can now be executed by an amateur with a standard laptop.
A. [I]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
"Consequently, what was once the exclusive domain of Hollywood special effects studios can now be executed by an amateur with a standard laptop." (Hệ quả là, những gì từng là lãnh địa độc quyền của các xưởng kỹ xảo Hollywood thì giờ đây có thể được thực hiện bởi một người nghiệp dư với một chiếc máy tính xách tay tiêu chuẩn.)
Trước vị trí [I], tác giả giải thích rằng quyền truy cập vào các công cụ deepfake tinh vi đã được "dân chủ hóa" (trở nên phổ biến) nhờ phần mềm mã nguồn mở và ứng dụng thân thiện với người dùng. "Hệ quả là" (Consequently), những việc đòi hỏi kỹ xảo điện ảnh giờ đây ai cũng có thể làm được ở nhà bằng một chiếc laptop. Đặt vào vị trí [I] là hoàn toàn logic về quan hệ nguyên nhân - kết quả để chốt lại đoạn 1.
Chọn A.
Câu 9:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a consequence of deepfakes?
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a consequence of deepfakes?
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 3 như một hệ quả của deepfake?
A. Rút ruột (Siphoning off) hàng triệu đô la trong thị trường tài chính (Có nhắc đến).
B. Gây ra thiệt hại vật chất đối với trụ sở của các tập đoàn (Không được nhắc đến, chúng chỉ mạo danh giọng nói để lừa tiền chuyển khoản, không phá hoại vật lý).
C. Làm xói mòn lòng tin (Eroding the trust) của công dân vào các tổ chức báo chí (Có nhắc đến).
D. Chế tạo các video gây tranh cãi/vụ bê bối của những người của công chúng (Có nhắc đến).
Thông tin: The societal implications of deepfakes extend far beyond mere digital mischief. Financial markets have already witnessed millions of dollars systematically siphoned off by audacious fraudsters utilizing the AI-cloned voices of corporate executives to illicitly authorize urgent wire transfers. Furthermore, within the volatile political arena, deepfakes threaten to derail fragile democratic processes by fabricating scandalous, hyper-realistic videos of public figures shortly before pivotal elections. State-sponsored troll farms aggressively deploy these fabricated assets to sow discord, manipulate civic opinion, and insidiously erode the fundamental trust citizens place in journalistic institutions.
(Những hệ lụy xã hội của deepfake vượt xa những trò nghịch ngợm kỹ thuật số đơn thuần. Các thị trường tài chính đã chứng kiến hàng triệu đô la bị rút ruột một cách có hệ thống bởi những kẻ lừa đảo táo tợn sử dụng giọng nói do AI nhân bản của các giám đốc điều hành doanh nghiệp để phê duyệt bất hợp pháp các khoản chuyển tiền khẩn cấp. Hơn nữa, trong đấu trường chính trị đầy biến động, deepfake đe dọa làm trật bánh các quá trình dân chủ mong manh bằng cách chế tạo các video vụ bê bối siêu chân thực của các nhân vật của công chúng ngay trước các cuộc bầu cử quan trọng. Các trang trại troll do nhà nước tài trợ tích cực triển khai các tài sản bịa đặt này để gieo rắc sự bất hòa, thao túng ý kiến công dân và ngấm ngầm làm xói mòn niềm tin cơ bản mà công dân đặt vào các tổ chức báo chí.)
Chọn B.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Mặc dù deepfake có những ứng dụng sáng tạo trong sản xuất truyền thông, nhưng khả năng tiếp cận ngày càng tăng của chúng đã tạo ra những rủi ro xã hội nghiêm trọng đòi hỏi các phản ứng về pháp lý, công nghệ và giáo dục.
(Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn mạch logic của 4 đoạn).
B. Deepfake chủ yếu là một vấn đề kỹ thuật do những lỗi trong GAN gây ra, vì vậy việc cải thiện phần mềm phát hiện là giải pháp dài hạn khả thi nhất.
(Sai, không phải là sai sót mà là cơ chế của GAN, bài đọc cũng nhấn mạnh giáo dục mới là phòng thủ mạnh nhất, không phải cải tiến phần mềm).
C. Mối nguy hiểm chính của deepfake nằm ở gian lận tài chính, trong khi những lo ngại về chính trị và báo chí phần lớn bị thổi phồng.
(Sai, chính trị và báo chí cũng bị đe dọa nghiêm trọng).
D. Vì deepfake hiện nay dễ tạo ra, các chính phủ nên tập trung vào việc cấm các công cụ mã nguồn mở thay vì cải thiện hiểu biết về truyền thông.
(Sai hoàn toàn với kết luận của tác giả).
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Xã hội đương đại đang điều hướng trong một cuộc khủng hoảng nhận thức luận chưa từng có, được thúc đẩy bởi sự sinh sôi nảy nở nhanh chóng của phương tiện truyền thông tổng hợp, được gọi một cách thông tục là deepfake. Khai thác trí tuệ nhân tạo tiên tiến, những bản giả mạo kỹ thuật số siêu chân thực này có thể ghép khuôn mặt của một cá nhân vào một cơ thể khác một cách liền mạch hoặc nhân bản kiểu giọng nói của họ với độ chính xác đến kỳ lạ. Mặc dù ban đầu bị đẩy xuống những rìa tăm tối của các cộng đồng mạng ngách, sự ra đời của phần mềm mã nguồn mở và các ứng dụng có tính trực quan cao, thân thiện với người dùng gần đây đã dân chủ hóa quyền truy cập vào các công cụ tinh vi này. [I] (Hệ quả là, những gì từng là lãnh địa độc quyền của các xưởng kỹ xảo Hollywood thì giờ đây có thể được thực hiện bởi một người nghiệp dư với một chiếc máy tính xách tay tiêu chuẩn.)
Cơ chế cơ bản tạo điều kiện cho sự lừa dối này dựa vào Mạng Đối kháng Tạo sinh (GAN). Trong khuôn khổ phức tạp này, hai thuật toán được đặt vào thế đối đầu nhau: một trình tạo (generator) xây dựng nội dung gian lận, trong khi một trình phân biệt (discriminator) cố gắng phát hiện sự giả mạo. [II] Thông qua hàng triệu vòng lặp nghiêm ngặt, trình tạo tinh chỉnh đầu ra của nó, học cách sản xuất phương tiện truyền thông tổng hợp có sức thuyết phục đến mức nó thường xuyên vượt qua được sự xem xét kỹ lưỡng sắc sảo của con người và các bộ lọc bảo mật thông thường. Mặc dù các công ty quảng cáo tiên phong và các ông trùm giải trí nhiệt liệt ca ngợi tiềm năng sáng tạo của GAN, nhưng những ứng dụng ác ý lại vô cùng đáng báo động. [III]
Những hệ lụy xã hội của deepfake vượt xa những trò nghịch ngợm kỹ thuật số đơn thuần. Các thị trường tài chính đã chứng kiến hàng triệu đô la bị rút ruột một cách có hệ thống bởi những kẻ lừa đảo táo tợn sử dụng giọng nói do AI nhân bản của các giám đốc điều hành doanh nghiệp để phê duyệt bất hợp pháp các khoản chuyển tiền khẩn cấp. Hơn nữa, trong đấu trường chính trị đầy biến động, deepfake đe dọa làm trật bánh các quá trình dân chủ mong manh bằng cách chế tạo các video vụ bê bối siêu chân thực của các nhân vật của công chúng ngay trước các cuộc bầu cử quan trọng. Các trang trại troll do nhà nước tài trợ tích cực triển khai các tài sản bịa đặt này để gieo rắc sự bất hòa, thao túng ý kiến công dân và ngấm ngầm làm xói mòn niềm tin cơ bản mà công dân đặt vào các tổ chức báo chí. [IV]
Để giải quyết đại dịch kỹ thuật số lan rộng này đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện toàn diện. Các nhà lập pháp đang tranh giành nhau để soạn thảo các đạo luật hình sự hóa việc phân phối phương tiện truyền thông tổng hợp mà không có sự đồng thuận, mặc dù ranh giới quyền tài phán rắc rối thường cản trở việc thực thi toàn cầu. Đồng thời, các gã khổng lồ công nghệ tham gia không thể rút lui vào một cuộc chạy đua vũ trang không ngừng, khẩn trương phát triển các thuật toán phát hiện tinh vi để phân tích các kiểu chớp mắt không tự nhiên hoặc sự không nhất quán của các điểm ảnh vi mô. Tuy nhiên, khi công nghệ deepfake tiến hóa, thì khả năng lẩn tránh của nó cũng vậy. Cuối cùng, việc trau dồi hiểu biết vững chắc về truyền thông trong dân chúng — dạy cho các cá nhân cách đánh giá một cách có tư duy phản biện về nguồn gốc của nội dung kỹ thuật số — vẫn là sự phòng thủ mạnh mẽ nhất của chúng ta chống lại sự lừa dối của thuật toán.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. therefore
Lời giải
A. therefore (adv): vì vậy, do đó.
B. however (adv): tuy nhiên.
C. for example (adv): ví dụ.
D. in addition (adv): ngoài ra, thêm vào đó.
Hai câu mang ý nghĩa tương phản. Câu phía trước nói về tầm quan trọng của việc duy trì vận động và ăn uống khoa học (mang tính tích cực). Câu phía sau lại nói về tác hại của việc lạm dụng thiết bị điện tử (gây ra thói quen không lành mạnh, giảm thể lực). Từ nối chỉ sự tương phản "Tuy nhiên" là phù hợp nhất.
Chọn B. however
→ In today’s digital world, however, excessive screen time can gradually foster unhealthy routines...
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, thời gian sử dụng màn hình quá mức có thể dần dần nuôi dưỡng những thói quen không lành mạnh...
Câu 2
A. number
Lời giải
A. number (n): số lượng (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
B. amount (n): lượng (dùng với danh từ không đếm được).
C. deal (n): lượng (thường dùng: a great/good deal of + danh từ không đếm được).
D. sum (n): tổng số (thường dùng cho tiền bạc, ví dụ: a sum of money).
Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ "investment" (sự đầu tư - danh từ không đếm được).
Do đó, cấu trúc a significant amount of + danh từ không đếm được (một lượng đáng kể...) là chính xác nhất.
Chọn B. amount
→ ...the region has attracted a significant amount of investment for a series of eco-parks...
Dịch nghĩa: ...khu vực này đã thu hút một lượng lớn vốn đầu tư cho một loạt các công viên sinh thái...
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. c - a - b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. profiting
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.