Câu hỏi:

07/05/2026 33 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

LESSONS FROM ELON MUSK’S LIFE STORY

    Like that of many successful icons, (18) ____________. His life story is as unpredictable as his character, entwined with surprisingly relatable moments, and darkened by exceptionally harsh experiences.

    At first glance, Elon Musk seems as if he were simply born to be amazing. However, his beginnings were not reminiscent of a billionaire entrepreneur. His childhood bullies were not amazed by his unique vision, (19) ____________. Elon Musk wasn’t born into greatness at all; he fought his way to it.

    Musk’s success demonstrates that sometimes success comes from learning from your failures and (20) ____________ in your abilities. His drive and perseverance are powerful reminders of how far we can truly go when we don’t let our shortcomings interfere with our goals. (21) ____________, but we all have the potential to follow our dreams and achieve so much more than we believe we are capable of.

    Work, hardships, and challenges are companions in every journey to success. Faced with these obstacles throughout his journey, Elon Musk reminds us that “When something is important enough, you do it, (22) ____________.”

(Adapted from www.goalcast.com/elon-musk-life-story)

Like that of many successful icons, (18) ____________.

A. the birth of Elon Musk did not begin his rise to stardom
B. Elon Musk’s rise to stardom did not begin at birth
C. the rise to stardom did not begin at Elon Musk’s birth
D. Elon Musk did not begin to rise to stardom at birth

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Mệnh đề bắt đầu bằng cụm từ "Like that of many successful icons" (Giống như ___ của nhiều biểu tượng thành công). Đại từ "that" ở đây thay thế cho một danh từ số ít để tránh lặp từ. Để câu có cấu trúc song song và hợp logic, danh từ làm chủ ngữ trong chỗ trống (18) phải là danh từ mà "that" đang đại diện.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. sự ra đời của Elon Musk không bắt đầu cho sự vươn lên thành sao của ông ("that" = sự ra đời → Giống như sự ra đời của nhiều biểu tượng... sự ra đời của Elon Musk... → Sai logic vì sự ra đời không tự "bắt đầu" sự vươn lên).

B. sự vươn lên thành sao của Elon Musk không bắt đầu từ lúc mới sinh ("that" = sự vươn lên thành sao → Giống như sự vươn lên thành sao của nhiều biểu tượng... sự vươn lên thành sao của Elon Musk... → Cấu trúc song song hoàn hảo).

C. sự vươn lên thành sao không bắt đầu khi Elon Musk ra đời (Chủ ngữ "the rise to stardom" bị chung chung, thiếu sự sở hữu để khớp với "that of...").

D. Elon Musk không bắt đầu vươn lên thành sao khi mới sinh (Chủ ngữ là "Elon Musk" (người), không khớp với "that" (vật/sự việc)).

Đáp án B đảm bảo sự hòa hợp tuyệt đối về mặt ngữ pháp (Parallelism) giữa "that" và "Elon Musk's rise to stardom", đồng thời dẫn dắt nhịp nhàng vào câu sau (nói về tuổi thơ không mấy suôn sẻ của ông).

Chọn B.

→ Like that of many successful icons, Elon Musk’s rise to stardom did not begin at birth.

Dịch nghĩa: Giống như sự vươn lên thành sao của nhiều biểu tượng thành công khác, sự vươn lên thành sao của Elon Musk không bắt đầu ngay từ lúc mới lọt lòng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

His childhood bullies were not amazed by his unique vision, (19) ____________.

A. nor did his most groundbreaking ideas happen overnight
B. neither his most groundbreaking ideas happened overnight
C. either did his most groundbreaking ideas happen overnight
D. his most groundbreaking ideas didn’t happen overnight too

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước chỗ trống là một mệnh đề mang nghĩa phủ định: "His childhood bullies were not amazed..." (Những kẻ bắt nạt ông thời thơ ấu không hề kinh ngạc...). Để bổ sung thêm một ý phủ định song song (cũng không), ta cần sử dụng cấu trúc đảo ngữ với "nor" hoặc "neither".

Công thức: Nor/Neither + Trợ động từ + Chủ ngữ + V

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. và những ý tưởng đột phá nhất của ông cũng không xảy ra trong một sớm một chiều (Cấu trúc đảo ngữ chuẩn xác: nor + did + S + V).

B. neither his most groundbreaking ideas happened... (Sai ngữ pháp vì thiếu trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ).

C. either did his most... (Sai ngữ pháp: "either" không đứng đầu câu để làm từ nối mang nghĩa "cũng không").

D. his most groundbreaking ideas didn't happen overnight too (Sai ngữ pháp: "too" chỉ dùng trong câu khẳng định, câu phủ định phải dùng "either").

Chỉ có đáp án A là áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp về sự đồng tình phủ định (Negative agreement) bằng biện pháp đảo ngữ.

Chọn A.

→ His childhood bullies were not amazed by his unique vision, nor did his most groundbreaking ideas happen overnight.

Dịch nghĩa: Những kẻ bắt nạt ông thời thơ ấu không hề kinh ngạc trước tầm nhìn độc đáo của ông, và những ý tưởng đột phá nhất của ông cũng không đến chỉ trong một sớm một chiều.

Câu 3:

Musk’s success demonstrates that sometimes success comes from learning from your failures and (20) ____________ in your abilities.

A. that you must always move forward with a strong belief
B. strongly believing that you must always move forward
C. you must always have a strong belief to move forward
D. which always move you forward with a strong belief

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cần phân tích kỹ cấu trúc song song của động từ "demonstrates" (chứng minh) trong câu này.

Cấu trúc câu là: "...demonstrates [that sometimes success comes from...] and [(20)...]" (...chứng minh [rằng đôi khi thành công đến từ...] và [rằng...]).

Hơn nữa, phía sau chỗ trống có cụm giới từ "in your abilities". Danh từ "belief" (niềm tin) đi với giới từ "in" tạo thành cụm kết hợp từ cực kỳ hoàn chỉnh: a strong belief in your abilities (một niềm tin mãnh liệt vào khả năng của bạn).

Dịch nghĩa:

A. rằng bạn phải luôn tiến về phía trước với một niềm tin mãnh liệt (Lắp vào câu sẽ tạo thành: "...and that you must always move forward with a strong belief in your abilities." - Cấu trúc mệnh đề "that..." song song).

B. mạnh mẽ tin tưởng rằng bạn phải luôn tiến về phía trước (Lắp vào sẽ thành "...move forward in your abilities" → Sai logic diễn đạt).

C. bạn phải luôn có một niềm tin mãnh liệt để tiến về phía trước (Thiếu liên từ "that" để nối mệnh đề).

D. cái mà luôn đưa bạn tiến về phía trước với một niềm tin mãnh liệt (Dùng đại từ quan hệ "which" sai ngữ pháp).

Đáp án A tạo ra cấu trúc song song phù hợp: demonstrates [that...] and [that...], đồng thời nối khớp với "in your abilities" ở phía sau.

Chọn A.

→ Musk’s success demonstrates that sometimes success comes from learning from your failures and that you must always move forward with a strong belief in your abilities.

Dịch nghĩa: Thành công của Musk chứng minh rằng đôi khi thành công đến từ việc học hỏi từ những thất bại của bạn và rằng bạn phải luôn tiến về phía trước với một niềm tin mãnh liệt vào khả năng của mình.

Câu 4:

(21) ____________, but we all have the potential to follow our dreams and achieve so much more than we believe we are capable of.

A. On the contrary, many of us lack the natural talent or even motivation to build billion-dollar companies
B. The natural talent or even motivation to build billion-dollar companies is what none of us have
C. Granted, not all of us have the natural talent or even motivation to build billion-dollar companies
D. The natural talent or even motivation to build billion-dollar companies is possessed by quite a few of us

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Vị trí (21) kết nối với vế sau bằng liên từ "but" (nhưng): "..., but we all have the potential to follow our dreams..." (..., nhưng tất cả chúng ta đều có tiềm năng theo đuổi ước mơ...). Đây là cấu trúc nhượng bộ – tương phản. Vế trước cần thừa nhận một thực tế hiển nhiên, để vế sau khích lệ tinh thần.

Dịch nghĩa:

A. Ngược lại, nhiều người trong chúng ta thiếu tài năng thiên bẩm hoặc thậm chí là động lực... (Dùng cụm "On the contrary" ở đây không hợp lý vì câu trước đang nói về "sức mạnh của sự kiên trì", không có sự đối lập trực tiếp cần bác bỏ).

B. Tài năng thiên bẩm hoặc thậm chí động lực... là thứ mà không ai trong chúng ta có ("none of us" quá tuyệt đối và tiêu cực).

C. Đành rằng/Đồng ý là, không phải tất cả chúng ta đều có tài năng thiên bẩm hoặc thậm chí là động lực để xây dựng các công ty tỷ đô (Cấu trúc "Granted, S + V, but S + V" cực kỳ phổ biến để đưa ra một sự thừa nhận nhượng bộ trước khi chốt ý chính).

D. Tài năng thiên bẩm hoặc... được sở hữu bởi khá nhiều người trong chúng ta (Đi ngược lại logic nhấn mạnh sự phi thường của việc xây dựng công ty tỷ đô).

Đáp án C sử dụng từ "Granted" (Đồng ý là / Cứ cho là) tạo ra câu nhượng bộ xuất sắc, làm nổi bật thông điệp truyền cảm hứng ở vế sau.

Chọn C.

Granted, not all of us have the natural talent or even motivation to build billion-dollar companies, but we all have the potential to follow our dreams and achieve so much more than we believe we are capable of.

Dịch nghĩa: Đồng ý rằng, không phải tất cả chúng ta đều có tài năng thiên bẩm hoặc thậm chí là động lực để xây dựng nên những công ty tỷ đô, nhưng tất cả chúng ta đều có tiềm năng để theo đuổi ước mơ và đạt được nhiều hơn những gì chúng ta tin rằng mình có khả năng làm được.

Câu 5:

Faced with these obstacles throughout his journey, Elon Musk reminds us that “When something is important enough, you do it, (22) ____________.”

A. as if the odds aren’t in your favor             
B. even if your favor isn’t in the odds   
C. even if the odds aren’t in your favor     
D. as if your favor isn’t in the odds

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đây là một câu trích dẫn (quote) vô cùng nổi tiếng của Elon Musk: "When something is important enough, you do it even if the odds are not in your favor."

Về mặt thành ngữ (Idiom): The odds are (not) in one's favor nghĩa là "tỷ lệ thành công (không) nghiêng về phía ai đó / hoàn cảnh (không) có lợi cho ai đó".

Dịch nghĩa:

A. as if the odds aren't in your favor (Cứ như thể hoàn cảnh không có lợi → Sai nghĩa).

B. even if your favor isn't in the odds (Sai cấu trúc thành ngữ).

C. cho dù nghịch cảnh có không đứng về phía bạn (Đúng cấu trúc "even if" và thành ngữ "the odds aren't in your favor").

D. as if your favor isn't in the odds (Sai cấu trúc và nghĩa).

Chỉ có đáp án C là kết hợp đúng liên từ nhượng bộ (even if) và thành ngữ tiếng Anh chuẩn xác.

Chọn C.

→ Faced with these obstacles throughout his journey, Elon Musk reminds us that “When something is important enough, you do it, even if the odds aren’t in your favor.”

Dịch nghĩa: Phải đối mặt với những trở ngại này trong suốt chặng đường của mình, Elon Musk nhắc nhở chúng ta rằng "Khi một điều gì đó đủ quan trọng, bạn sẽ làm nó, cho dù nghịch cảnh có không đứng về phía bạn."

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

LESSONS FROM ELON MUSK’S LIFE STORY

Like that of many successful icons, Elon Musk’s rise to stardom did not begin at birth. His life story is as unpredictable as his character, entwined with surprisingly relatable moments, and darkened by exceptionally harsh experiences.

At first glance, Elon Musk seems as if he were simply born to be amazing. However, his beginnings were not reminiscent of a billionaire entrepreneur. His childhood bullies were not amazed by his unique vision, nor did his most groundbreaking ideas happen overnight. Elon Musk wasn’t born into greatness at all; he fought his way to it.

Musk’s success demonstrates that sometimes success comes from learning from your failures and that you must always move forward with a strong belief in your abilities. His drive and perseverance are powerful reminders of how far we can truly go when we don’t let our shortcomings interfere with our goals. Granted, not all of us have the natural talent or even motivation to build billion-dollar companies, but we all have the potential to follow our dreams and achieve so much more than we believe we are capable of.

Work, hardships, and challenges are companions in every journey to success. Faced with these obstacles throughout his journey, Elon Musk reminds us that “When something is important enough, you do it, even if the odds aren’t in your favor.”

NHỮNG BÀI HỌC TỪ CÂU CHUYỆN CUỘC ĐỜI CỦA ELON MUSK

Giống như sự vươn lên thành sao của nhiều biểu tượng thành công khác, sự vươn lên thành sao của Elon Musk không bắt đầu ngay từ lúc mới lọt lòng. Câu chuyện cuộc đời ông cũng khó đoán hệt như tính cách của ông vậy, đan xen với những khoảnh khắc gần gũi đến đáng ngạc nhiên, và bị phủ bóng bởi những trải nghiệm khắc nghiệt phi thường.

Thoạt nhìn, Elon Musk dường như sinh ra chỉ để trở nên vĩ đại. Tuy nhiên, những bước khởi đầu của ông lại không hề giống với hình ảnh của một doanh nhân tỷ phú. Những kẻ bắt nạt ông thời thơ ấu không hề kinh ngạc trước tầm nhìn độc đáo của ông, và những ý tưởng đột phá nhất của ông cũng không đến chỉ trong một sớm một chiều. Elon Musk hoàn toàn không được sinh ra trong sự vĩ đại; ông đã chiến đấu để giành lấy nó.

Thành công của Musk chứng minh rằng đôi khi thành công đến từ việc học hỏi từ những thất bại của bạn và rằng bạn phải luôn tiến về phía trước với một niềm tin mãnh liệt vào khả năng của mình. Động lực và sự kiên trì của ông là những lời nhắc nhở mạnh mẽ về việc chúng ta có thể tiến xa đến đâu khi không để những khuyết điểm cản trở mục tiêu của mình. Đồng ý rằng, không phải tất cả chúng ta đều có tài năng thiên bẩm hoặc thậm chí là động lực để xây dựng nên những công ty tỷ đô, nhưng tất cả chúng ta đều có tiềm năng để theo đuổi ước mơ và đạt được nhiều hơn những gì chúng ta tin rằng mình có khả năng làm được.

Công việc, sự gian truân và những thách thức luôn là những người bạn đồng hành trên mọi hành trình đi đến thành công. Phải đối mặt với những trở ngại này trong suốt chặng đường của mình, Elon Musk nhắc nhở chúng ta rằng "Khi một điều gì đó đủ quan trọng, bạn sẽ làm nó, cho dù nghịch cảnh có không đứng về phía bạn."

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

"These individuals often lost track of time and ignored basic needs like food or sleep while working." (Những cá nhân này thường quên mất thời gian và phớt lờ các nhu cầu cơ bản như thức ăn hay giấc ngủ trong khi làm việc.)

Cụm từ "These individuals" (Những cá nhân này) đòi hỏi phải có một nhóm người được nhắc đến ở câu ngay trước đó. Trước vị trí [III], tác giả viết về việc quan sát "các nghệ sĩ" (artists) - những người thể hiện sự tập trung cao độ trong công việc sáng tạo của họ. Việc đặt câu này vào vị trí [III] là hoàn toàn hợp lý để bổ sung ý nghĩa cho sự tập trung cao độ của các nghệ sĩ này (quên thời gian, quên ăn ngủ).

Chọn B.

Câu 2

A. with                               

B. to                  
C. for                                      
D. on

Lời giải

A. with (prep): với.

B. to (prep): đến, tới.

C. for (prep): cho.

D. on (prep): trên.

Ta có cụm động từ đi kèm giới từ (phrasal verb): opt for something (chọn lựa cái gì đó, quyết định chọn cái gì).

Chọn C. for

→ Minimize waste by opting for reusable products and recycling materials properly.

Dịch nghĩa: Giảm thiểu chất thải bằng cách lựa chọn các sản phẩm có thể tái sử dụng và tái chế vật liệu đúng cách.

Câu 3

A. habitat loss                                          
B. climate change    
C. agricultural expansion                                                    
D. illegal hunting

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. academically education rigorous              
B. education academically rigorous    
C. academically rigorous education          
D. education rigorous academically

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP