Part 2: Questions 9-20
In this part, you will hear THREE conversations. The conversations will not be repeated. There are four questions for each conversation. For each question, choose the right answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 2: Questions 9-12
What do students entering the design competition have to do?
Part 2: Questions 9-20
In this part, you will hear THREE conversations. The conversations will not be repeated. There are four questions for each conversation. For each question, choose the right answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 2: Questions 9-12
Quảng cáo
Trả lời:
What do students entering the design competition have to do? (Sinh viên tham gia cuộc thi thiết kế phải làm gì?)
A. produce an energy-efficient design. (Tạo ra một thiết kế tiết kiệm năng lượng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Does it have to save energy for example? - Actually that was the focus in last year's competition. This year’s different” (Ví dụ như nó có phải tiết kiệm năng lượng không? - Thực ra đó là trọng tâm của cuộc thi năm ngoái. Năm nay thì khác ạ), thiết kế tiết kiệm năng lượng là trọng tâm cuộc thi năm ngoái.
B. adapt an existing energy-saving appliance. (Cải biên một thiết bị tiết kiệm năng lượng có sẵn.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...a new design for a typical domestic kitchen appliance." (...một thiết kế mới cho một thiết bị gia dụng điển hình trong nhà bếp), cuộc thi không yêu cầu thiết bị có sẵn phải là loại “tiết kiệm năng lượng” (energy-saving).
C. produce an appliance for the living room. (Tạo ra một thiết bị cho phòng khách.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...a new design for a typical domestic kitchen appliance” (...một thiết kế mới cho một thiết bị gia dụng điển hình trong nhà bếp).
D. develop a new use for current technology. (Phát triển một cách sử dụng mới cho công nghệ hiện tại.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “We have to adopt an innovative approach to existing technology using it in a way that hasn't been thought of before.” (Tụi em phải áp dụng một phương pháp tiếp cận sáng tạo cho công nghệ hiện có, sử dụng nó theo cách mà trước đây chưa ai nghĩ tới).
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Why did John choose a dishwasher?
Why did John choose a dishwasher? (Tại sao John lại chọn máy rửa bát?)
A. because dishwashers are common in Australian kitchens. (Vì máy rửa bát phổ biến trong các nhà bếp ở Úc.)
⭢ Sai. Mặc dù John có nói chúng phổ biến (“they’re an everyday kitchen appliance in most Australian houses”), nhưng đây là bối cảnh, không phải lý do chính để anh ấy chọn nó nhằm mục đích dự thi.
B. because they are too expensive. (Vì chúng quá đắt.)
⭢ Sai vì đây là thông tin không được đề cập trong bài.
C. because they are not economical. (Vì chúng không tiết kiệm.)
⭢ Sai vì đây là thông tin không được đề cập trong bài.
D. because they are not appealing enough. (Vì chúng không đủ hấp dẫn.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “But they're all pretty boring and almost identical to each other”. (Nhưng tất cả chúng đều khá nhàm chán và gần như giống hệt nhau). John muốn làm thứ gì đó trông khác biệt vì những mẫu hiện tại quá đơn điệu (boring / not appealing).Câu 3:
What is the stone in John’s “Rockpool” design used for?
What is the stone in John’s “Rockpool” design used for? (Viên đá trong thiết kế “Rockpool” của John được dùng để làm gì?)
A. for decoration. (Để trang trí.)
⭢ Sai. Khi Giáo sư hỏi: “Is that just for decoration?” (Đó chỉ là để trang trí thôi sao?), John đã phủ nhận bằng câu: “Actually it does have a function. (Thực ra nó có chức năng đấy ạ).
B. to switch on the dishwasher. (Để bật máy rửa bát.)
⭢ Đúng. Khi John giải thích về cách vận hành “Instead of pushing a button, you turn the stone” (Thay vì nhấn nút, thầy sẽ xoay viên đá đó), giáo sư xác nhận lại: “So it's really just a novel way of starting the dishwasher” (Vậy nó thực sự chỉ là một cách mới lạ để khởi động máy rửa bát) và John đồng ý: “That's right”.
C. to stop water escaping. (Để ngăn nước thoát ra.)
⭢ Sai. Trong bài nghe, John nói thiết bị này “uses carbon dioxide... in place of water” (sử dụng khí CO2 thay cho nước). Vì thiết bị này không dùng đến nước, nên việc hòn đá ngăn nước thoát ra là không hợp lý.
D. to remove waste (Để loại bỏ chất thải)
⭢ Sai. Theo lời giải thích của John, chất thải được đưa đến khu vực gọi là “holding chamber” (khoang chứa) và sau đó được tách ra đưa vào “waste system” (hệ thống chất thải). Viên đá không tham gia vào quá trình này.
Câu 4:
What happens to the carbon dioxide at the end of the cleaning process?
What happens to the carbon dioxide at the end of the cleaning process? (Điều gì xảy ra với khí carbon dioxide vào cuối quá trình làm sạch?)
A. it is released into the air. (Nó được thải ra không khí.)
⭢ Sai. Thông tin “the liquid carbon dioxide … go to an area called the holding chamber. That’s where the liquid is depressurised and so it reverts to a gas” (chất lỏng carbon dioxide … đi đến một khu vực gọi là khoang chứa. Tại đó, chất lỏng được giảm áp suất và trở lại trạng thái khí) chỉ nêu carbon dioxide trở lại dạng khí, chứ không nêu được thải ra ngoài không khí.
B. it is disposed of with the waste. (Nó được loại bỏ cùng với chất thải.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “the oil and grease are separated out and sent to the waste system” (dầu và mỡ được tách ra và đưa vào hệ thống chất thải), chỉ có “oil and grease” mới bị loại bỏ vào hệ thống chất thải.
C. it is collected ready to be re-used. (Nó được thu gom để sẵn sàng tái sử dụng.)
⭢ Đúng. Dựa trên câu trả lời của John khi Giáo sư hỏi khí CO2 có bị lãng phí không: “The carbon dioxide is sent back to the cylinder and can be used again and again” (Khí carbon dioxide được gửi ngược trở lại bình chứa và có thể được sử dụng đi sử dụng lại nhiều lần). Cụm từ “used again and again” đồng nghĩa với “re-used”.
D. it is stored in the waste system. (Nó được lưu trữ trong hệ thống chất thải.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “The carbon dioxide is sent back to the cylinder” (Khí carbon dioxide được gửi ngược trở lại bình chứa), nó được đưa về “the cylinder” (bình chứa) chứ không phải hệ thống chất thải (waste system).
Câu 5:
Part 2: Questions 13-16
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 13 to 16.
What does Tim enjoy most about his job?
Part 2: Questions 13-16
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 13 to 16.
What does Tim enjoy most about his job? (Tim thích điều gì nhất ở công việc của mình?)
A. sorting out all the details (sắp xếp tất cả các chi tiết)
⭢Sai. Tim nói rằng việc tổ chức chi tiết khiến ông ấy bận rộn (keeps me busy), không phải là điều ông ấy thích nhất.
B. getting to know the musicians (làm quen với các nhạc sĩ)
⭢ Sai. Tim nói: “I don’t get to know them all that well” (Tôi không có điều kiện để làm quen thân thiết với tất cả họ).
C. listening to lots of good music (lắng nghe nhiều bản nhạc hay)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “hearing them play is what gives me most pleasure” (việc lắng nghe họ biểu diễn là điều mang lại cho tôi niềm vui lớn nhất).
D. meeting some famous musicians (gặp gỡ một vài nhạc sĩ nổi tiếng)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “The teachers are well-known musicians” (Các giáo viên đều là những nhạc sĩ nổi tiếng), ta thấy ông chỉ đang cung cấp thông tin về các giáo viên.
Câu 6:
What does Tim say about the teachers on the course?
What does Tim say about the teachers on the course? (Tim nói gì về các giáo viên trong khóa học?)
A. usually enjoy themselves (thường tận hưởng khoảng thời gian của họ)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “They generally have a great time” (Nhìn chung họ có một khoảng thời gian tuyệt vời).
B. are always complaining (luôn luôn phàn nàn)
⭢ Sai. Tim nói họ “sometimes complain” (đôi khi hay phàn nàn), không phải luôn luôn (always).
C. are extremely well-paid (được trả lương cực kỳ cao)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “they do this work for a very low salary” (họ làm công việc này với mức lương rất thấp).
D. They are difficult. (Họ rất khó tính.)
⭢ Sai. Tim chỉ nói "some of them can be a bit difficult" (một vài người trong số họ cũng hơi khó tính), không phải tất cả giáo viên đều khó tính.
Câu 7:
Where is the course held?
Where is the course held? (Khóa học được tổ chức ở đâu?)
A. a place which is specially designed for musicians. (một nơi được thiết kế đặc biệt cho các nhạc sĩ.)
⭢ Sai. Khóa học thường tổ chức tại trường đại học (usually a university), không phải nơi chuyên dụng cho nhạc sĩ.
B. a place which is convenient for public transport. (một nơi thuận tiện cho giao thông công cộng.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “the place has to have good rail, road and air connections” (địa điểm đó phải có kết nối giao thông thuận tiện về đường sắt, đường bộ và đường hàng không).
C. a place which is a long way from a big City. (một nơi cách xa thành phố lớn.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Most importantly, though, the place has to have good rail, road and air connections so somewhere in the middle of the countryside’s no good” (Tuy nhiên, quan trọng nhất là địa điểm đó phải có kết nối giao thông thuận tiện về đường sắt, đường bộ và đường hàng không, nên một nơi nào đó ở giữa vùng nông thôn hẻo lánh sẽ không phù hợp), nơi này phải không quá xa thành phố.
D. in the middle of the countryside. (ở giữa vùng nông thôn.)
⭢ Sai. Tim khẳng định: “somewhere in the middle of the countryside’s no good” (một nơi nào đó ở giữa vùng nông thôn hẻo lánh sẽ không phù hợp).
Câu 8:
What does Tim say about the concert tour after the course?
What does Tim say about the concert tour after the course? (Tim nói gì về chuyến lưu diễn hòa nhạc sau khóa học?)
A. It has to make a lot of money (Nó phải kiếm được nhiều tiền)
⭢ Sai. Tim nói: “We don’t make a profit” (Chúng tôi không đặt mục tiêu lợi nhuận).
B. It needs to be carefully planned (Nó cần được lên kế hoạch cẩn thận)
⭢ Đúng, Dựa trên thông tin “I book concert halls and work out the programmes months in advance. It’s important to get it right” (Tôi đặt trước các phòng hòa nhạc và lập chương trình từ nhiều tháng trước. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng/đúng đắn là rất quan trọng).
C. It’s difficult to sell tickets (Rất khó để bán vé)
⭢ Sai. Tim nói: “lots of people buy them tickets” (có rất nhiều người mua vé).
D. It’s a good experience for both students and Tim. (Đó là trải nghiệm tốt cho cả học sinh và Tim.)
⭢ Sai. Tim chỉ khẳng định: “It’s a fantastic experience for them” (Đó là một trải nghiệm tuyệt vời đối với họ), ông không trực tiếp nhắc đến bản thân mình trong ý này.
Câu 9:
Part 2: Questions 17-20
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 17 to 20.
Why did Paul decided to get work experience in South America?
Part 2: Questions 17-20
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 17 to 20.
Why did Paul decided to get work experience in South America? (Tại sao Paul quyết định đi làm việc tại Nam Mỹ?)
A. to teach English there. (để dạy tiếng Anh ở đó.)
⭢ Sai. Việc dạy tiếng Anh là điều xảy ra sau đó (I ended up teaching English there), không phải lựa chọn ban đầu (that wasn’t my original choice).
B. to improve his Spanish. (để cải thiện tiếng Tây Ban Nha của mình.)
⭢ Sai. Paul khẳng định tiếng Tây Ban Nha của mình đã khá tốt (My spoken Spanish was already pretty good).
C. to learn about Latin American life. (để tìm hiểu về cuộc sống của người Mỹ Latinh.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “my main idea was to find out more about the way people lived there” (ý định chính của em là muốn tìm hiểu thêm về cách sống của người dân ở đó).
D. to earn a good salary. (để kiếm một mức lương tốt.)
⭢ Sai. Đây là các dự án tình nguyện (voluntary projects), việc có được lương cao là không hợp lý.
Câu 10:
What project work did Paul originally intend to get involved in?
What project work did Paul originally intend to get involved in? (Dự án nào Paul ban đầu định tham gia?)
A. construction (xây dựng)
B. agriculture (nông nghiệp)
C. tourism (du lịch)
D. education (giáo dục)
- Dựa trên thông tin “getting involved in building projects was an option. Then there was tourism, taking tourists for walks around the volcanoes which I actually chose to do and then there was work with local farmers” (tham gia vào các dự án xây dựng là một lựa chọn. Sau đó là du lịch, dẫn khách đi bộ tham quan quanh các núi lửa, đây thực tế là công việc em đã chọn làm và còn có cả công việc giúp đỡ nông dân địa phương nữa).
" Chọn C, vì Paul chỉ đang liệt kê “construction” và “agriculture” là các dự án công việc mà một đại lý tổ chức.
Phương án D sai vì “education” không phải dự án mà Paul tham gia đầu tiên (I ended up teaching English there, although that wasn’t my original choice of work).
Câu 11:
What does Paul say about his project manager?
What does Paul say about his project manager? (Paul nói gì về người quản lý dự án của mình?)
A. He let Paul do most of the work. (Ông ấy để Paul làm hầu hết công việc.)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
B. His plans were too ambitious. (Các kế hoạch của ông ấy quá tham vọng.)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
C. He was very supportive of Paul. (Ông ấy rất hỗ trợ Paul.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “he gave me lots of advice and guidance” (ông ấy đã cho em rất nhiều lời khuyên và hướng dẫn).
D. He was skilled at managing. (Ông ấy có kỹ năng quản lý tốt.)
⭢ Sai. Paul khẳng định ngược lại: “That wasn’t his strong point!” (Đó không phải là điểm mạnh của ông ấy!).
Câu 12:
Paul was surprised to be given ______.
Paul was surprised to be given ______. (Paul đã ngạc nhiên khi được giao cho ______.)
A. a computer to use. (một chiếc máy tính để sử dụng.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “And they gave me all the equipment I needed... even a laptop” – “You didn’t expect that then? – “No” (Họ đã cung cấp cho em tất cả thiết bị... thậm chí là cả một chiếc máy tính xách tay. - Em đã không ngờ tới điều đó đúng không? - Vâng).
B. so little money to live on. (quá ít tiền để sinh sống.)
⭢ Sai. Paul ngạc nhiên vì chi phí sinh hoạt rẻ (7 đô một ngày) chứ không phàn nàn về việc được cho ít tiền.
C. an extension to his contract. (việc gia hạn hợp đồng.)
⭢ Sai. Paul là người chủ động xin ở lại lâu hơn (I asked to stay longer).
D. plenty of food. (nhiều đồ ăn.)
⭢ Sai. Thông tin “there was plenty to eat” (có rất nhiều đồ ăn) không thể hiện sự ngạc nhiên của Paul.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là A
What is the primary function of Vitamin D mentioned in the text? (Chức năng chính của Vitamin D được đề cập trong bài là gì?)
A. To help the body absorb and use calcium (Giúp cơ thể hấp thụ và sử dụng canxi)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Among other things, it helps our bodies use the important mineral, calcium” (Trong số nhiều công dụng khác, nó giúp cơ thể chúng ta hấp thụ canxi - một loại khoáng chất quan trọng).
B. To protect the skin from ultraviolet rays (Để bảo vệ da khỏi tia cực tím)
⭢ Sai. Ngược lại, da cần tia cực tím để tạo ra Vitamin D: “Ultraviolet rays from the sun transform something in our skin. It becomes what’s called previtamin D3” (Các tia cực tím từ mặt trời biến đổi một chất trong da của chúng ta. Nó trở thành cái gọi là tiền Vitamin D3).
C. To prevent the head from becoming too small (Để ngăn chặn đầu không bị quá nhỏ)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “That’s why their heads are too big. … These children didn’t get enough Vitamin D (Đó là lý do tại sao đầu của chúng quá to. … Những đứa trẻ này đã không được cung cấp đủ Vitamin D), do thiếu vitamin D nên đầu chúng quá to. Như vậy, vitamin D ngăn chặn đầu chúng ta không bị quá to, điều này ngược thông tin trong phương án.
D. To replace the need for physical exercise (Để thay thế nhu cầu tập thể dục)
⭢ Sai. Thông tin này không có trong bài.
Câu 2
Lời giải
What would be a good title for this passage? (Tiêu đề nào tốt nhất cho đoạn văn này?)
A. Why Gender Equality Policies Often Lead to Workplace Conflict. (Tại sao các chính sách bình đẳng giới thường dẫn đến xung đột tại nơi làm việc.)
⭢ Sai. Vì đây chỉ là một ý phụ về sự phản kháng của nhân viên ở đoạn 3.
B. Bridging Gender Inequality Through Workplace Reforms and Cultural Change. (Xóa bỏ bất bình đẳng giới thông qua cải cách nơi làm việc và thay đổi văn hóa.)
⭢ Sai. Ý này đúng nhưng chưa bao quát được sự đánh giá về những tiến bộ đã đạt được.
C. Workplace Reforms in the Modern Era: Transparency, Flexibility, and Inclusion. (Cải cách nơi làm việc trong kỷ nguyên hiện đại: Minh bạch, linh hoạt và hòa nhập.)
⭢ Sai. Tiêu đề này quá rộng và thiếu trọng tâm về bình đẳng giới.
D. Gender Equality in the Workplace: Progress, Challenges and Solutions. (Bình đẳng giới tại nơi làm việc: Tiến bộ, Thách thức, và Giải pháp)
⭢ Đúng vì bao quát nội dung toàn bài về bình đẳng giới tại nơi làm việc: thông tin khái quát (đoạn 1), các xu hướng tích cực (đoạn 2), các vấn đề chưa được giải quyết (đoạn 3), giải pháp (đoạn 4).
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
