Câu hỏi:

13/05/2026 68 Lưu

Part 2: Questions 9-20

In this part, you will hear THREE conversations. The conversations will not be repeated. There are four questions for each conversation. For each question, choose the right answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.

Part 2: Questions 9-12

What do students entering the design competition have to do?

A. Produce an energy-efficient design.               
B. Adapt an existing energy-saving appliance.   
C. Produce an appliance for the living room.    
D. Develop a new use for current technology.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

What do students entering the design competition have to do? (Sinh viên tham gia cuộc thi thiết kế phải làm gì?)

A. produce an energy-efficient design. (Tạo ra một thiết kế tiết kiệm năng lượng.)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Does it have to save energy for example? - Actually that was the focus in last year's competition. This year’s different” (Ví dụ như nó có phải tiết kiệm năng lượng không? - Thực ra đó là trọng tâm của cuộc thi năm ngoái. Năm nay thì khác ạ), thiết kế tiết kiệm năng lượng là trọng tâm cuộc thi năm ngoái.

B. adapt an existing energy-saving appliance. (Cải biên một thiết bị tiết kiệm năng lượng có sẵn.)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...a new design for a typical domestic kitchen appliance." (...một thiết kế mới cho một thiết bị gia dụng điển hình trong nhà bếp), cuộc thi không yêu cầu thiết bị có sẵn phải là loại “tiết kiệm năng lượng” (energy-saving).

C. produce an appliance for the living room. (Tạo ra một thiết bị cho phòng khách.)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...a new design for a typical domestic kitchen appliance” (...một thiết kế mới cho một thiết bị gia dụng điển hình trong nhà bếp).

D. develop a new use for current technology. (Phát triển một cách sử dụng mới cho công nghệ hiện tại.)

⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “We have to adopt an innovative approach to existing technology using it in a way that hasn't been thought of before.” (Tụi em phải áp dụng một phương pháp tiếp cận sáng tạo cho công nghệ hiện có, sử dụng nó theo cách mà trước đây chưa ai nghĩ tới).

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Why did John choose a dishwasher?    

A. Because dishwashers are common in Australian kitchens.    
B. Because they are too expensive.    
C. Because they are not economical.    
D. Because they are not appealing enough.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Why did John choose a dishwasher? (Tại sao John lại chọn máy rửa bát?)

A. because dishwashers are common in Australian kitchens. (Vì máy rửa bát phổ biến trong các nhà bếp ở Úc.)

⭢ Sai. Mặc dù John có nói chúng phổ biến (“they’re an everyday kitchen appliance in most Australian houses”), nhưng đây là bối cảnh, không phải lý do chính để anh ấy chọn nó nhằm mục đích dự thi.

B. because they are too expensive. (Vì chúng quá đắt.)

⭢ Sai vì đây là thông tin không được đề cập trong bài.

C. because they are not economical. (Vì chúng không tiết kiệm.)

⭢ Sai vì đây là thông tin không được đề cập trong bài.

D. because they are not appealing enough. (Vì chúng không đủ hấp dẫn.)

⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “But they're all pretty boring and almost identical to each other”. (Nhưng tất cả chúng đều khá nhàm chán và gần như giống hệt nhau). John muốn làm thứ gì đó trông khác biệt vì những mẫu hiện tại quá đơn điệu (boring / not appealing).

Câu 3:

What is the stone in John’s “Rockpool” design used for?    

A. For decoration                                      
B. To switch on the dishwasher    
C. To stop water escaping                          
D. To remove waste

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What is the stone in John’s “Rockpool” design used for? (Viên đá trong thiết kế “Rockpool” của John được dùng để làm gì?)

A. for decoration. (Để trang trí.)

⭢ Sai. Khi Giáo sư hỏi: “Is that just for decoration?” (Đó chỉ là để trang trí thôi sao?), John đã phủ nhận bằng câu: “Actually it does have a function. (Thực ra nó có chức năng đấy ạ).

B. to switch on the dishwasher. (Để bật máy rửa bát.)

⭢ Đúng. Khi John giải thích về cách vận hành “Instead of pushing a button, you turn the stone” (Thay vì nhấn nút, thầy sẽ xoay viên đá đó), giáo sư xác nhận lại: “So it's really just a novel way of starting the dishwasher(Vậy nó thực sự chỉ là một cách mới lạ để khởi động máy rửa bát) và John đồng ý: “That's right”.

C. to stop water escaping. (Để ngăn nước thoát ra.)

⭢ Sai. Trong bài nghe, John nói thiết bị này “uses carbon dioxide... in place of water” (sử dụng khí CO2 thay cho nước). Vì thiết bị này không dùng đến nước, nên việc hòn đá ngăn nước thoát ra là không hợp lý.

D. to remove waste (Để loại bỏ chất thải)

⭢ Sai. Theo lời giải thích của John, chất thải được đưa đến khu vực gọi là “holding chamber” (khoang chứa) và sau đó được tách ra đưa vào “waste system” (hệ thống chất thải). Viên đá không tham gia vào   quá trình này.

Câu 4:

What happens to the carbon dioxide at the end of the cleaning process?    

A. It is released into the air.                       
B. It is disposed of with the waste.    
C. It is collected ready to be re-used.          
D. It is stored in the waste system.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

What happens to the carbon dioxide at the end of the cleaning process? (Điều gì xảy ra với khí carbon dioxide vào cuối quá trình làm sạch?)

A. it is released into the air. (Nó được thải ra không khí.)

⭢ Sai. Thông tin “the liquid carbon dioxide … go to an area called the holding chamber. That’s where the liquid is depressurised and so it reverts to a gas” (chất lỏng carbon dioxide … đi đến một khu vực gọi là khoang chứa. Tại đó, chất lỏng được giảm áp suất và trở lại trạng thái khí) chỉ nêu carbon dioxide trở lại dạng khí, chứ không nêu được thải ra ngoài không khí.

B. it is disposed of with the waste. (Nó được loại bỏ cùng với chất thải.)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “the oil and grease are separated out and sent to the waste system” (dầu và mỡ được tách ra và đưa vào hệ thống chất thải), chỉ có “oil and grease” mới bị loại bỏ vào hệ thống chất thải.

C. it is collected ready to be re-used. (Nó được thu gom để sẵn sàng tái sử dụng.)

⭢ Đúng. Dựa trên câu trả lời của John khi Giáo sư hỏi khí CO2 có bị lãng phí không: “The carbon dioxide is sent back to the cylinder and can be used again and again (Khí carbon dioxide được gửi ngược trở lại bình chứa và có thể được sử dụng đi sử dụng lại nhiều lần). Cụm từ “used again and again” đồng nghĩa với “re-used”.

D. it is stored in the waste system. (Nó được lưu trữ trong hệ thống chất thải.)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “The carbon dioxide is sent back to the cylinder” (Khí carbon dioxide được gửi ngược trở lại bình chứa), nó được đưa về “the cylinder” (bình chứa) chứ không phải hệ thống chất thải (waste system).

Bài nghe

Dịch bài nghe

M: Erm ... hello Professor. I'm John Wishart. I'm working on my entry for the Global design competition. My tutor said you might be able to help me with it. 

 

W: Oh, yes, I got a copy of your drawings Come in and tell me about it. What sort of competition is it?

M: Well, it’s an international design competition and we have to come up with a new design for a typical domestic kitchen appliance. 

 

 

W: I see and are there any special conditions? Does it have to save energy for example? 

 

M: Actually that was the focus in last year's competition. This year’s different. We have to adopt an innovative approach to existing technology using it in a way that hasn't been thought of before. 

W: I see, that sounds tricky. And what kitchen appliance have you chosen? 

M: Well I decided to choose the dishwasher. 

W: Interesting, what made you choose that? 

M: Well, they’re an everyday kitchen appliance in most Australian houses. But they're all pretty boring and almost identical to each other. I think some people will be prepared to pay a little extra for something that looks different. 

W: It's a nice idea. I see you've called your design “the Rockpool”; why is that? 

M: Basically, because it looks like the rock pools you find on a beach. The top is made of glass so that you can look down into it. 

 

W: And there's a stone at the bottom. Is that just for decoration? 

M: Actually it does have a function. Instead of pushing a button, you turn the stone. 

W: So it's really just a novel way of starting the dishwasher. 

M: That's right.

W: It's a really nice design, but what makes it innovative? 

M: Well, I decided to make a dishwasher that uses carbon dioxide. 

W: In place of water and detergent? How will you manage that? 

M: The idea is to pressurise the carbon dioxide so that it becomes a liquid. The fluid is then released into the dishwasher where it cleans the dishes all by itself. 

W: Sounds like a brilliant idea! Your system will totally do away with the need for strong detergents. So what happens once the dishes are clean? 

M: Well, to allow them to dry, the liquid carbon dioxide and the waste materials all go to an area called the holding chamber. That’s where the liquid is depressurised and so it reverts to a gas. Then the oil and grease are separated out and sent to the waste system. 

W: It sounds like you've thought it all out very thoroughly. So, what happens to the carbon dioxide once the process is complete? Not wasted I hope. 

M: Actually, that’s where the real savings are made. The carbon dioxide is sent back to the cylinder and can be used again and again. 

 

W: What a terrific idea. Do you think it will ever be built? 

 

M: Probably not, but that’s OK. 

 

W: Well, I’m sure a lot of positive things will come out of your design.

M: Ừm... chào Giáo sư. Em là John Wishart. Em đang thực hiện bài dự thi cho cuộc thi Thiết kế Toàn cầu. Giảng viên hướng dẫn của em nói rằng Giáo sư có thể giúp em về việc này.

W: Ồ, đúng rồi, tôi đã nhận được bản sao các bản vẽ của em. Vào đi và kể cho tôi nghe về nó nào. Đó là loại cuộc thi gì vậy?

M: Dạ, đó là một cuộc thi thiết kế quốc tế và tụi em phải đưa ra một thiết kế mới cho một thiết bị gia dụng điển hình trong nhà bếp.

 

W: Tôi hiểu rồi, vậy có điều kiện đặc biệt nào không? Ví dụ như nó có phải tiết kiệm năng lượng không?

M: Thực ra đó là trọng tâm của cuộc thi năm ngoái. Năm nay thì khác ạ. Tụi em phải áp dụng một phương pháp tiếp cận sáng tạo cho công nghệ hiện có, sử dụng nó theo cách mà trước đây chưa ai nghĩ tới.

W: Tôi hiểu, nghe có vẻ khó đấy. Vậy em đã chọn thiết bị nhà bếp nào?

M: Dạ, em đã quyết định chọn máy rửa bát.

W: Thú vị đấy, điều gì khiến em chọn nó?

M: Chà, chúng là thiết bị nhà bếp hàng ngày trong hầu hết các ngôi nhà ở Úc. Nhưng tất cả chúng đều khá nhàm chán và gần như giống hệt nhau. Em nghĩ một số người sẽ sẵn sàng trả thêm một chút tiền cho thứ gì đó trông khác biệt.

W: Một ý tưởng hay. Tôi thấy em gọi thiết kế của mình là Hồ đá thủy triều; tại sao vậy?

M: Căn bản là vì nó trông giống như những hồ nước trong kẽ đá mà thầy tìm thấy trên bãi biển. Mặt trên được làm bằng kính để thầy có thể nhìn xuống bên trong.

W: Và có một viên đá ở dưới đáy. Đó chỉ là để trang trí thôi sao?

M: Thực ra nó có chức năng đấy ạ. Thay vì nhấn nút, thầy sẽ xoay viên đá đó.

W: Vậy nó thực sự chỉ là một cách mới lạ để khởi động máy rửa bát.

M: Dạ đúng vậy ạ.

W: Đó là một thiết kế rất đẹp, nhưng điều gì làm cho nó mang tính đột phá?

M: Chà, em quyết định chế tạo một chiếc máy rửa bát sử dụng khí carbon dioxide.

W: Thay cho nước và chất tẩy rửa sao? Em sẽ xoay xở việc đó như thế nào?

M: Ý tưởng là nén khí carbon dioxide để nó trở thành chất lỏng. Chất lỏng này sau đó được giải phóng vào máy rửa bát, nơi nó tự làm sạch bát đĩa.

W: Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời! Hệ thống của em sẽ loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về các chất tẩy rửa mạnh. Vậy điều gì xảy ra sau khi bát đĩa đã sạch?

M: Dạ, để bát đĩa khô, chất lỏng carbon dioxide và các chất thải đều đi đến một khu vực gọi là khoang chứa (holding chamber). Tại đó, chất lỏng được giảm áp suất và trở lại trạng thái khí. Sau đó, dầu và mỡ được tách ra và đưa vào hệ thống chất thải.

W: Có vẻ như em đã suy nghĩ rất thấu đáo về mọi mặt. Vậy điều gì xảy ra với khí carbon dioxide sau khi quá trình hoàn tất? Tôi hy vọng nó không bị lãng phí.

M: Thực ra, đó mới là nơi tạo ra sự tiết kiệm thực sự. Khí carbon dioxide được gửi ngược trở lại bình chứa và có thể được sử dụng đi sử dụng lại nhiều lần.

W: Thật là một ý tưởng xuất sắc. Em có nghĩ nó sẽ bao giờ được chế tạo thực tế không?

M: Có lẽ là không đâu ạ, nhưng không sao ạ.

W: Chà, tôi chắc chắn rằng sẽ có rất nhiều điều tích cực đến từ thiết kế này của em.

Câu 5:

Part 2: Questions 13-16

Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 13 to 16.

What does Tim enjoy most about his job?    

A. Sorting out all the details                       
B. Getting to know the musicians    
C. Listening to lots of good music              
D. Meeting some famous musicians

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

What does Tim enjoy most about his job? (Tim thích điều gì nhất ở công việc của mình?)

A. sorting out all the details (sắp xếp tất cả các chi tiết) 

⭢Sai. Tim nói rằng việc tổ chức chi tiết khiến ông ấy bận rộn (keeps me busy), không phải là điều ông ấy thích nhất.

B. getting to know the musicians (làm quen với các nhạc sĩ) 

⭢ Sai. Tim nói: “I don’t get to know them all that well” (Tôi không có điều kiện để làm quen thân thiết với tất cả họ).

C. listening to lots of good music (lắng nghe nhiều bản nhạc hay) 

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “hearing them play is what gives me most pleasure” (việc lắng nghe họ biểu diễn là điều mang lại cho tôi niềm vui lớn nhất).

D. meeting some famous musicians (gặp gỡ một vài nhạc sĩ nổi tiếng) 

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “The teachers are well-known musicians” (Các giáo viên đều là những nhạc sĩ nổi tiếng), ta thấy ông chỉ đang cung cấp thông tin về các giáo viên.

Câu 6:

What does Tim say about the teachers on the course?    

A. They usually enjoy themselves              
B. They are always complaining    
C. They are extremely well-paid                
D. They are difficult.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

What does Tim say about the teachers on the course? (Tim nói gì về các giáo viên trong khóa học?)

A. usually enjoy themselves (thường tận hưởng khoảng thời gian của họ)

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “They generally have a great time” (Nhìn chung họ có một khoảng thời gian tuyệt vời).

B. are always complaining (luôn luôn phàn nàn) 

⭢ Sai. Tim nói họ “sometimes complain” (đôi khi hay phàn nàn), không phải luôn luôn (always).

C. are extremely well-paid (được trả lương cực kỳ cao) 

⭢ Sai, dựa trên thông tin “they do this work for a very low salary” (họ làm công việc này với mức lương rất thấp).

D. They are difficult. (Họ rất khó tính.) 

⭢ Sai. Tim chỉ nói "some of them can be a bit difficult" (một vài người trong số họ cũng hơi khó tính), không phải tất cả giáo viên đều khó tính.

Câu 7:

Where is the course held?    

A. A place which is specially designed for musicians.    
B. A place which is convenient for public transport.    
C. A place which is a long way from a big City.    
D. In the middle of the countryside.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Where is the course held? (Khóa học được tổ chức ở đâu?)

A. a place which is specially designed for musicians. (một nơi được thiết kế đặc biệt cho các nhạc sĩ.) 

⭢ Sai. Khóa học thường tổ chức tại trường đại học (usually a university), không phải nơi chuyên dụng cho nhạc sĩ.

B. a place which is convenient for public transport. (một nơi thuận tiện cho giao thông công cộng.) 

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “the place has to have good rail, road and air connections” (địa điểm đó phải có kết nối giao thông thuận tiện về đường sắt, đường bộ và đường hàng không).

C. a place which is a long way from a big City. (một nơi cách xa thành phố lớn.) 

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Most importantly, though, the place has to have good rail, road and air connections so somewhere in the middle of the countryside’s no good” (Tuy nhiên, quan trọng nhất là địa điểm đó phải có kết nối giao thông thuận tiện về đường sắt, đường bộ và đường hàng không, nên một nơi nào đó ở giữa vùng nông thôn hẻo lánh sẽ không phù hợp), nơi này phải không quá xa thành phố.

D. in the middle of the countryside. (ở giữa vùng nông thôn.) 

⭢ Sai. Tim khẳng định: “somewhere in the middle of the countryside’s no good” (một nơi nào đó ở giữa vùng nông thôn hẻo lánh sẽ không phù hợp).

Câu 8:

What does Tim say about the concert tour after the course?    

A. It has to make a lot of money                    
B. It needs to be carefully planned    
C. It’s difficult to sell tickets                          
D. It’s a good experience for both students and Tim.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What does Tim say about the concert tour after the course? (Tim nói gì về chuyến lưu diễn hòa nhạc sau khóa học?)

A. It has to make a lot of money (Nó phải kiếm được nhiều tiền) 

⭢ Sai. Tim nói: “We don’t make a profit” (Chúng tôi không đặt mục tiêu lợi nhuận).

B. It needs to be carefully planned (Nó cần được lên kế hoạch cẩn thận) 

⭢ Đúng, Dựa trên thông tin “I book concert halls and work out the programmes months in advance. It’s important to get it right” (Tôi đặt trước các phòng hòa nhạc và lập chương trình từ nhiều tháng trước. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng/đúng đắn là rất quan trọng).

C. It’s difficult to sell tickets (Rất khó để bán vé) 

⭢ Sai. Tim nói: “lots of people buy them tickets” (có rất nhiều người mua vé).

D. It’s a good experience for both students and Tim. (Đó là trải nghiệm tốt cho cả học sinh và Tim.) 

⭢ Sai. Tim chỉ khẳng định: “It’s a fantastic experience for them” (Đó là một trải nghiệm tuyệt vời đối với họ), ông không trực tiếp nhắc đến bản thân mình trong ý này.

Bài nghe

Dịch bài nghe

W: My guest today is Tim Jones, who organizes an international summer course for young musicians. Tim tell us all about it.

 

 

M: Well, I’m lucky to have such a great job. Basically, young musicians come from all over the world and learn to play together as an orchestra. By the end of the six-week course, they’re really good and hearing them play is what gives me most pleasure. Unfortunately, I don’t get to know them all that well, as organizing every single detail of the course keeps me busy. 

 

 

W: So, how do you find the young musicians? 

 

M: We advertise on the Internet. Anyone between the ages of sixteen and twenty can complete the application form and email it to us along with a short recording of their playing. We’re not looking for perfect performances or the stars of tomorrow, just people good enough to play in an orchestra. The course is in English but only a basic level of spoken language is necessary. 

 

W: And the teachers?

M: The teachers are well-known musicians. Because they want to help young people, they do this work for a very low salary, which is very kind of them. But it’s my job to take care of them and make sure they’re happy with their accommodation and so on. They generally have a great time, but some of them can be a bit difficult and sometimes complain about things. 

W: So where is the course held? 

M: In different places each year, actually, but it’s usually a university during the summer holidays. They have large halls for practicing, plus plenty of bedrooms and dining rooms. Most importantly, though, the place has to have good rail, road and air connections so somewhere in the middle of the countryside’s no good. 

 

W: Do the students bring their own instruments?

M: Mostly, yes. So, another thing to consider is security. Storing instruments in a locked room when they’re not being used is essential. Can you imagine a hundred or more musical instruments lying around violins, trumpets, flutes, cellos - all worth a lot of money. It would be terrible if one got damaged, or even worse stolen! 

W: And at the end of the course, there’s a concert tour?

M: That's right. I book concert halls and work out the programmes months in advance. It’s important to get it right. Ticket prices aren’t high, because we’re not a professional orchestra but lots of people buy them. We don’t make a profit, but take enough money to pay for the students’ travel and living expenses. It’s a fantastic experience for them.

W (Người dẫn chương trình): Khách mời của tôi hôm nay là Tim Jones, người tổ chức khóa học mùa hè quốc tế dành cho các nhạc sĩ trẻ. Tim, hãy kể cho chúng tôi nghe về khóa học này nhé.

M (Tim Jones): À, tôi thấy mình thật may mắn khi có một công việc tuyệt vời như vậy. Về cơ bản, các nhạc sĩ trẻ từ khắp nơi trên thế giới sẽ đến và học cách chơi nhạc cùng nhau như một dàn nhạc giao hưởng. Đến cuối khóa học kéo dài sáu tuần, họ chơi rất hay và việc lắng nghe họ biểu diễn là điều mang lại cho tôi niềm vui lớn nhất. Tiếc là tôi không có điều kiện để làm quen thân thiết với tất cả họ, vì việc tổ chức từng chi tiết nhỏ của khóa học đã khiến tôi bận rộn suốt rồi.

W: Vậy, ông tìm kiếm các nhạc sĩ trẻ bằng cách nào?

M: Chúng tôi quảng cáo trên Internet. Bất kỳ ai trong độ tuổi từ 16 đến 20 đều có thể điền vào đơn đăng ký và gửi email cho chúng tôi kèm theo một bản thu âm ngắn bài biểu diễn của họ. Chúng tôi không tìm kiếm những màn trình diễn hoàn hảo hay những ngôi sao của tương lai, mà chỉ cần những người đủ giỏi để chơi trong một dàn nhạc. Khóa học được dạy bằng tiếng Anh nhưng người tham gia chỉ cần trình độ giao tiếp cơ bản là đủ.

W: Thế còn các giáo viên thì sao?

M: Các giáo viên đều là những nhạc sĩ nổi tiếng. Vì muốn giúp đỡ những người trẻ, họ làm công việc này với mức lương rất thấp, đó là một hành động rất tử tế. Nhưng nhiệm vụ của tôi là chăm sóc và đảm bảo họ hài lòng với chỗ ở và các vấn đề liên quan. Nhìn chung họ có một khoảng thời gian tuyệt vời, nhưng một vài người trong số họ cũng hơi khó tính và đôi khi hay phàn nàn về mọi thứ.

W: Vậy khóa học được tổ chức ở đâu?

M: Thực tế là mỗi năm một địa điểm khác nhau, nhưng thường là tại một trường đại học vào kỳ nghỉ hè. Ở đó có những hội trường lớn để luyện tập, cùng với nhiều phòng ngủ và phòng ăn. Tuy nhiên, quan trọng nhất là địa điểm đó phải có kết nối giao thông thuận tiện về đường sắt, đường bộ và đường hàng không, nên một nơi nào đó ở giữa vùng nông thôn hẻo lánh sẽ không phù hợp.

W: Các học viên có tự mang theo nhạc cụ của mình không?

M: Hầu hết là có. Vì vậy, một vấn đề khác cần cân nhắc là an ninh. Việc cất giữ nhạc cụ trong phòng có khóa khi không sử dụng là điều thiết yếu. Bạn có thể tưởng tượng được không, hàng trăm nhạc cụ nằm rải rác nào là đàn violin, kèn trumpet, sáo, đàn cello - tất cả đều rất đắt tiền. Sẽ thật khủng khiếp nếu một chiếc bị hỏng, hoặc tệ hơn là bị mất trộm!

W: Và vào cuối khóa học, sẽ có một chuyến lưu diễn hòa nhạc đúng không?

M: Đúng vậy. Tôi đặt trước các phòng hòa nhạc và lập chương trình từ nhiều tháng trước. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là rất quan trọng. Giá vé không cao vì chúng tôi không phải là một dàn nhạc chuyên nghiệp, nhưng vẫn có rất nhiều người mua vé. Chúng tôi không đặt mục tiêu lợi nhuận, nhưng số tiền thu được đủ để chi trả phí đi lại và sinh hoạt cho các học viên. Đó là một trải nghiệm tuyệt vời đối với họ.

Câu 9:

Part 2: Questions 17-20

Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 17 to 20.

Why did Paul decided to get work experience in South America?    

A. To teach English there                                                             
B. To improve his Spanish    
C. To learn about Latin American life        
D. To earn a good salary

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Why did Paul decided to get work experience in South America? (Tại sao Paul quyết định đi làm việc tại Nam Mỹ?)

A. to teach English there. (để dạy tiếng Anh ở đó.)

⭢ Sai. Việc dạy tiếng Anh là điều xảy ra sau đó (I ended up teaching English there), không phải lựa chọn ban đầu (that wasn’t my original choice).

B. to improve his Spanish. (để cải thiện tiếng Tây Ban Nha của mình.) 

⭢ Sai. Paul khẳng định tiếng Tây Ban Nha của mình đã khá tốt (My spoken Spanish was already pretty good).

C. to learn about Latin American life. (để tìm hiểu về cuộc sống của người Mỹ Latinh.) 

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “my main idea was to find out more about the way people lived there” (ý định chính của em là muốn tìm hiểu thêm về cách sống của người dân ở đó).

D. to earn a good salary. (để kiếm một mức lương tốt.) 

⭢ Sai. Đây là các dự án tình nguyện (voluntary projects), việc có được lương cao là không hợp lý.

Câu 10:

What project work did Paul originally intend to get involved in?    

A. Construction          
B. Agriculture          
C. Tourism     
D. Education

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

What project work did Paul originally intend to get involved in? (Dự án nào Paul ban đầu định tham gia?)

A. construction (xây dựng) 

B. agriculture (nông nghiệp) 

C. tourism (du lịch) 

D. education (giáo dục) 

- Dựa trên thông tin “getting involved in building projects was an option. Then there was tourism, taking tourists for walks around the volcanoes which I actually chose to do and then there was work with local farmers(tham gia vào các dự án xây dựng là một lựa chọn. Sau đó là du lịch, dẫn khách đi bộ tham quan quanh các núi lửa, đây thực tế là công việc em đã chọn làm và còn có cả công việc giúp đỡ nông dân địa phương nữa).

" Chọn C, vì Paul chỉ đang liệt kê “construction” và “agriculture” là các dự án công việc mà một đại lý tổ chức.

Phương án D sai vì “education” không phải dự án mà Paul tham gia đầu tiên (I ended up teaching English there, although that wasn’t my original choice of work).

Câu 11:

What does Paul say about his project manager?    

A. He let Paul do most of the work.           
B. His plans were too ambitious.    
C. He was very supportive of Paul.            
D. He was skilled at managing.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

What does Paul say about his project manager? (Paul nói gì về người quản lý dự án của mình?)

A. He let Paul do most of the work. (Ông ấy để Paul làm hầu hết công việc.) 

⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.

B. His plans were too ambitious. (Các kế hoạch của ông ấy quá tham vọng.) 

⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.

C. He was very supportive of Paul. (Ông ấy rất hỗ trợ Paul.) 

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “he gave me lots of advice and guidance” (ông ấy đã cho em rất nhiều lời khuyên và hướng dẫn).

D. He was skilled at managing. (Ông ấy có kỹ năng quản lý tốt.) 

⭢ Sai. Paul khẳng định ngược lại: “That wasn’t his strong point!” (Đó không phải là điểm mạnh của ông ấy!).

Câu 12:

Paul was surprised to be given ______.     

A. A computer to use.                                
B. So little money to live on.    
C. An extension to his contract.                  
D. Plenty of food

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Paul was surprised to be given ______. (Paul đã ngạc nhiên khi được giao cho ______.)

A. a computer to use. (một chiếc máy tính để sử dụng.) 

⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “And they gave me all the equipment I needed... even a laptop” – “You didn’t expect that then? – “No” (Họ đã cung cấp cho em tất cả thiết bị... thậm chí là cả một chiếc máy tính xách tay. - Em đã không ngờ tới điều đó đúng không? - Vâng).

B. so little money to live on. (quá ít tiền để sinh sống.) 

⭢ Sai. Paul ngạc nhiên vì chi phí sinh hoạt rẻ (7 đô một ngày) chứ không phàn nàn về việc được cho ít tiền.

C. an extension to his contract. (việc gia hạn hợp đồng.) 

⭢ Sai. Paul là người chủ động xin ở lại lâu hơn (I asked to stay longer).

D. plenty of food. (nhiều đồ ăn.) 

⭢ Sai. Thông tin “there was plenty to eat” (có rất nhiều đồ ăn) không thể hiện sự ngạc nhiên của Paul.

Bài nghe

Dịch bài nghe

W: I’ve been reading your personal statement, Paul. First, let’s talk about your work experience in South America. What took you there? Was it to gain more fluency in Spanish?

 

 

M: Well, as I’m combining Spanish with Latin American studies, my main idea was to find out more about the way people lived there. My spoken Spanish was already pretty good in fact.

 

W: So you weren’t too worried about language barriers?

M: No. In fact, I ended up teaching English there, although that wasn’t my original choice of work. I see.

W: How did you find out about all this?

 

M: I found an agency that runs all kinds of voluntary projects in South America.

W: What kind of work?

M: Well, there were several possibilities.

W: You mean construction? Engineering work?

M: Yes, getting involved in building projects was an option. Then there was tourism, taking tourists for walks around the volcanoes which I actually chose to do and then there was work with local farmers.

W: But you didn’t continue with that project. Why not?

M: Because I never really knew whether I’d be needed or not. I’d thought it might be difficult physically, but I was certainly fit enough ... no, I wanted to do something that had more of a proper structure to it, I suppose. I get demotivated otherwise.

 

W: What do you think you learned from your experience? It must have been a great opportunity to examine community life.

M: Yes, but it was difficult at first to be accepted by the locals. It was a very remote village and some of them were reluctant to speak to me although they were always interested in my clothes and how much I’d had to pay for them.

W: Well, that’s understandable.

M: Yes, but things soon improved. What struck me was that when people became more comfortable with me and less suspicious, we really connected with each other in a meaningful way.

W: You made good friends?

 

M: Yes, with two of the families in particular.

W: Good. What about management. Did you have a project manager?

M: Yes, and he gave me lots of advice and guidance.

W: And was he good at managing too?

M: That wasn’t his strong point! I think he was often more interested in the academic side of things than filing reports. He was a bit of a dreamer.

W: And did you have a contract?

M: I had to stay for a minimum of three months. My parents were surprised when I asked to stay longer - six months in the end. I was so happy there.

W: And did anything on the administration side of things surprise you? What was the food and lodging like?

M: Simple ... but there was plenty to eat and I only paid seven dollars a day for that which was amazing really. And they gave me all the equipment I needed ... even a laptop.

 

W: You didn’t expect that then?

M: No

W: Well, I’ll look forward to hearing more.

W (Người hỏi): Cô đã đọc bản trình bày cá nhân (personal statement) của em rồi, Paul. Trước hết, hãy nói về kinh nghiệm làm việc của em ở Nam Mỹ nhé. Điều gì đã đưa em đến đó? Có phải là để nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát hơn không?

M (Paul): À, vì em đang học kết hợp tiếng Tây Ban Nha với nghiên cứu Mỹ Latinh, nên ý định chính của em là muốn tìm hiểu thêm về cách sống của người dân ở đó. Thực tế thì khả năng nói tiếng Tây Ban Nha của em vốn đã khá tốt rồi.

W: Vậy là em không quá lo lắng về rào cản ngôn ngữ chứ?

M: Không ạ. Thậm chí cuối cùng em lại đi dạy tiếng Anh ở đó, mặc dù đó không phải là lựa chọn công việc ban đầu của em.

W: Làm thế nào mà em tìm ra được những cơ hội này?

M: Em đã tìm thấy một đại lý chuyên tổ chức tất cả các loại dự án tình nguyện ở Nam Mỹ.

W: Đó là loại công việc gì?

M: Có một vài khả năng ạ.

W: Ý em là xây dựng? Hay công việc kỹ thuật?

M: Vâng, tham gia vào các dự án xây dựng là một lựa chọn. Sau đó là du lịch, dẫn khách đi bộ tham quan quanh các núi lửa, đây thực tế là công việc em đã chọn làm và còn có cả công việc giúp đỡ nông dân địa phương nữa.

W: Nhưng em đã không tiếp tục dự án đó (dẫn khách du lịch). Tại sao vậy?

M: Bởi vì em không bao giờ thực sự biết liệu mình có được cần đến hay không. Em từng nghĩ nó có thể khó khăn về thể chất, nhưng em chắc chắn là mình đủ sức khỏe... không, em nghĩ là em muốn làm một việc gì đó có tổ chức rõ ràng hơn. Nếu không, em sẽ cảm thấy mất động lực.

W: Em nghĩ mình đã học được gì từ trải nghiệm đó? Đó hẳn là một cơ hội tuyệt vời để tìm hiểu về đời sống cộng đồng.

M: Vâng, nhưng lúc đầu rất khó để được người dân địa phương chấp nhận. Đó là một ngôi làng rất hẻo lánh và một số người trong số họ rất ngại nói chuyện với em, mặc dù họ luôn quan tâm đến quần áo của em và hỏi em đã phải trả bao nhiêu tiền để mua chúng.

W: Ồ, điều đó cũng dễ hiểu thôi.

M: Vâng, nhưng mọi thứ sớm được cải thiện. Điều khiến em ấn tượng là khi mọi người cảm thấy thoải mái hơn với em và bớt nghi ngờ đi, chúng em thực sự đã kết nối với nhau một cách đầy ý nghĩa.

W: Em đã kết thêm được những người bạn tốt chứ?

M: Vâng, đặc biệt là với hai gia đình ở đó.

W: Tốt lắm. Thế còn về quản lý thì sao? Em có người quản lý dự án không?

M: Có ạ, và ông ấy đã cho em rất nhiều lời khuyên và hướng dẫn.

W: Và ông ấy quản lý cũng tốt chứ?

M: Đó không phải là điểm mạnh của ông ấy! Em nghĩ ông ấy thường quan tâm đến khía cạnh học thuật của mọi thứ hơn là việc nộp các báo cáo. Ông ấy hơi giống một kẻ mộng mơ.

W: Và em có hợp đồng không?

M: Em phải ở lại ít nhất ba tháng. Bố mẹ em đã rất ngạc nhiên khi em xin ở lại lâu hơn – cuối cùng là sáu tháng. Em đã rất hạnh phúc khi ở đó.

W: Có điều gì về mặt hành chính khiến em ngạc nhiên không? Đồ ăn và chỗ ở như thế nào?

M: Đơn giản lắm... nhưng có rất nhiều đồ ăn và em chỉ phải trả 7 đô la một ngày cho việc đó, thực sự rất đáng ngạc nhiên. Và họ đã cung cấp cho em tất cả các thiết bị em cần... thậm chí là cả một chiếc máy tính xách tay.

W: Em đã không ngờ tới điều đó đúng không?

M: Vâng.

W: Được rồi, cô rất mong được nghe thêm về chuyện này.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. To help the body absorb and use calcium  
B. To protect the skin from ultraviolet rays    
C. To prevent the head from becoming too small                             
D. To replace the need for physical exercise

Lời giải

Đáp án đúng là A

What is the primary function of Vitamin D mentioned in the text? (Chức năng chính của Vitamin D được đề cập trong bài là gì?)

A. To help the body absorb and use calcium (Giúp cơ thể hấp thụ và sử dụng canxi)

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Among other things, it helps our bodies use the important mineral, calcium” (Trong số nhiều công dụng khác, nó giúp cơ thể chúng ta hấp thụ canxi - một loại khoáng chất quan trọng).

B. To protect the skin from ultraviolet rays (Để bảo vệ da khỏi tia cực tím)

⭢ Sai. Ngược lại, da cần tia cực tím để tạo ra Vitamin D: “Ultraviolet rays from the sun transform something in our skin. It becomes what’s called previtamin D3” (Các tia cực tím từ mặt trời biến đổi một chất trong da của chúng ta. Nó trở thành cái gọi là tiền Vitamin D3).

C. To prevent the head from becoming too small (Để ngăn chặn đầu không bị quá nhỏ)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin “That’s why their heads are too big. … These children didn’t get enough Vitamin D (Đó là lý do tại sao đầu của chúng quá to. … Những đứa trẻ này đã không được cung cấp đủ Vitamin D), do thiếu vitamin D nên đầu chúng quá to. Như vậy, vitamin D ngăn chặn đầu chúng ta không bị quá to, điều này ngược thông tin trong phương án.

D. To replace the need for physical exercise (Để thay thế nhu cầu tập thể dục)

⭢ Sai. Thông tin này không có trong bài.

Câu 2

A. Why Gender Equality Policies Often Lead to Workplace Conflict    
B. Bridging Gender Inequality Through Workplace Reforms and Cultural Change    
C. Workplace Reforms in the Modern Era: Transparency, Flexibility, and Inclusion    
D. Gender Equality in the Workplace: Progress, Challenges and Solutions

Lời giải

Đáp án đúng là D

What would be a good title for this passage? (Tiêu đề nào tốt nhất cho đoạn văn này?)

A. Why Gender Equality Policies Often Lead to Workplace Conflict. (Tại sao các chính sách bình đẳng giới thường dẫn đến xung đột tại nơi làm việc.)

⭢ Sai. Vì đây chỉ là một ý phụ về sự phản kháng của nhân viên ở đoạn 3.

B. Bridging Gender Inequality Through Workplace Reforms and Cultural Change. (Xóa bỏ bất bình đẳng giới thông qua cải cách nơi làm việc và thay đổi văn hóa.)

⭢ Sai. Ý này đúng nhưng chưa bao quát được sự đánh giá về những tiến bộ đã đạt được.

C. Workplace Reforms in the Modern Era: Transparency, Flexibility, and Inclusion. (Cải cách nơi làm việc trong kỷ nguyên hiện đại: Minh bạch, linh hoạt và hòa nhập.)

⭢ Sai. Tiêu đề này quá rộng và thiếu trọng tâm về bình đẳng giới.

D. Gender Equality in the Workplace: Progress, Challenges and Solutions. (Bình đẳng giới tại nơi làm việc: Tiến bộ, Thách thức, và Giải pháp)

⭢ Đúng vì bao quát nội dung toàn bài về bình đẳng giới tại nơi làm việc: thông tin khái quát (đoạn 1), các xu hướng tích cực (đoạn 2), các vấn đề chưa được giải quyết (đoạn 3), giải pháp (đoạn 4).

Câu 3

A. The reopening of a bridge                     
B. Traffic congestion    
C. The repair of a bridge                                                           
D. Road restriction

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The historical transition from traditional soil-based agriculture to automated greenhouse experiments.    
B. The development of vertical farming in cities, including its advantages and the obstacles it faces.    
C. The socio-economic impact of reducing food transportation and using sterile indoor environments.    
D. The importance of AI and robotic systems in promoting vertical farming in urban areas.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. The founders' urgent need for additional income.    
B. The opportunity to utilize unused space in their home.    
C. The overflow of visitors coming for a specific conference.    
D. The goal of charging service fees to both hosts and travelers.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP