Part 2: Questions 9-20
In this part, you will hear THREE conversations. The conversations will not be repeated. There are four questions for each conversation. For each question, choose the right answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 2: Questions 9-12
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 9 to 12.
What was Robin’s job in Argentina?
Part 2: Questions 9-20
In this part, you will hear THREE conversations. The conversations will not be repeated. There are four questions for each conversation. For each question, choose the right answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 2: Questions 9-12
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 9 to 12.
What was Robin’s job in Argentina?
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là C
What was Robin’s job in Argentina? (Công việc của Robin ở Argentina là gì?)
A. translator (thông dịch viên)
⭢ Sai. Robin nói rằng “I speak fluent Spanish, so I don’t need anyone to translate for me” (Tôi nói thạo tiếng Tây Ban Nha nên không cần ai thông dịch), ông nói thạo tiếng Tây Ban Nha nhưng không làm công việc này.
B. tour guide (hướng dẫn viên du lịch)
⭢ Sai. Ông nói rằng mình hiểu Argentina đến mức “I could be a tour guide if I wanted” (có thể làm hướng dẫn viên nếu muốn), chứ thực tế đó không phải việc của ông.
C. salesman (nhân viên bán hàng)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “My job involves travelling around selling products for my company” (Công việc của tôi là đi khắp nơi để bán các sản phẩm cho công ty).
D. tourist (khách du lịch)
⭢ Sai. Mặc dù ông đi tham quan nhiều nơi, nhưng mục đích chính ông ở Argentina là vì công việc (for my work).
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What did Robin buy from the market he visited?
What did Robin buy from the market he visited? (Robin đã mua gì từ khu chợ mà ông ấy đã ghé thăm?)
A. a picture (một bức tranh)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I came home with a beautiful painting of the area” (Tôi đã mang về nhà một bức tranh phong cảnh rất đẹp của vùng đó). “Painting” đồng nghĩa với “picture”.
B. a chair (một chiếc ghế)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I also saw a wonderful antique chair, but unfortunately it was too big to bring back” (Tôi cũng thấy một chiếc ghế cổ tuyệt đẹp, nhưng tiếc là nó quá lớn để mang về), ông đã không mua nó vì nó quá to.
C. a record (một bản thu âm)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I went to a wonderful market that sold everything from modern art to old recordings of traditional music, which I collect” (tôi đã đến một khu chợ tuyệt vời, nơi bán mọi thứ từ nghệ thuật hiện đại đến những bản thu âm nhạc truyền thống cũ mà tôi sưu tầm), “Collect” dùng thì Hiện tại đơn nên ta chỉ biết “a record” là thứ mà hiện tại ông sưu tầm.
D. a CD (một đĩa CD)
⭢ Sai vì thông tin về “CD” không được đề cập trong bài.
Câu 3:
How did Robin feel during the dance performance he saw?
How did Robin feel during the dance performance he saw? (Robin cảm thấy thế nào khi xem buổi biểu diễn khiêu vũ?)
A. He wanted to get up and dance. (Ông ấy muốn đứng dậy và nhảy cùng.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “But these dancers made it look so easy that at that moment I felt like joining in and dancing with them” (Nhưng những vũ công này nhảy trông quá dễ dàng, đến mức lúc đó tôi đã cảm thấy muốn tham gia và nhảy cùng họ). “Felt like” đồng nghĩa với “wanted”.
B. He wished he had continued his dance classes. (Ông ấy ước mình đã tiếp tục các lớp học nhảy.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “It reminded me of when I used to attend dance classes. I enjoyed them although I was never very good. I’m sure my teacher was pleased when I said I wasn’t going to continue!” (Nó làm tôi nhớ lại khoảng thời gian tôi từng tham gia các lớp học nhảy. Tôi đã rất thích chúng mặc dù tôi nhảy không giỏi lắm. Tôi chắc là giáo viên của mình đã rất vui mừng khi tôi bảo rằng tôi sẽ không tiếp tục học nữa!), ta thấy ông không đề cập đến cảm xúc của mình khi dừng lớp học nhảy.
C. He was sad he didn’t dance well. (Ông ấy buồn vì mình nhảy không giỏi.)
⭢ Sai. Ông thừa nhận mình không giỏi (never very good) nhưng với thái độ vui vẻ khi kể lại, không thể hiện sự buồn bã.
D. He thought Argentinean dancing was much easier than his country’s dancing. (Ông ấy nghĩ điệu nhảy Argentina dễ hơn nhiều so với điệu nhảy của nước ông.)
⭢ Sai. Ông nói các vũ công “made it look so easy” (làm cho nó trông có vẻ dễ dàng), chứ không so sánh với điệu nhảy của nước nào khác.
Câu 4:
What did Robin like about his favorite place?
What did Robin like about his favourite place? (Robin thích điều gì về địa điểm yêu thích của mình?)
A. the wildlife (động vật hoang dã)
⭢ Sai. Ông nói “there were no birds or animals about” (không có chim chóc hay loài vật nào xung quanh cả).
B. the views (quang cảnh)
⭢ Sai. Ông cho biết lúc đó “it was very misty” (rất nhiều sương mù) và “You couldn’t see much” (bạn không thể nhìn thấy gì nhiều).
C. the peace (sự yên bình / tĩnh lặng)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “It was totally quiet, and I loved that” (Không gian hoàn toàn yên tĩnh, và tôi cực kỳ yêu thích điều đó).
D. the weather (thời tiết)
⭢ Sai. Thời tiết lúc đó có sương mù (misty), ông không nói mình thích thời tiết mà nhấn mạnh vào sự yên tĩnh.
Câu 5:
Part 2: Questions 13-16
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 13 to 16.
Why did Jack go into his yard to take his winning photo?
Part 2: Questions 13-16
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 13 to 16.
Why did Jack go into his yard to take his winning photo?
Đáp án đúng là C
Why did Jack go into his yard to take his winning photo? (Tại sao Jack ra sân vườn để chụp bức ảnh đạt giải?)
A. He wanted to be out in the sunshine. (Cậu ấy muốn ra ngoài trời nắng.)
⭢ Sai. Cậu ấy chỉ nói đó là ngày tạnh ráo đầu tiên sau một thời gian dài (first day of dry weather), không nói việc muốn tắm nắng.
B. He was looking for shots of flowers. (Cậu ấy đang tìm cách chụp những bông hoa.)
⭢ Sai. Việc con bướm đậu trên bông hoa là tình cờ (until this butterfly happened to land on a large flower).
C. He was trying out some new equipment. (Cậu ấy đang dùng thử một vài thiết bị mới.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I decided to go out and play around with some new kit for my camera” (Tôi quyết định ra ngoài để dùng thử một vài món đồ nghề mới cho máy ảnh của mình).
D. He wanted to take photos of his own yard. (Cậu ấy muốn chụp ảnh sân vườn của chính mình.)
⭢ Sai. Sân vườn chỉ là địa điểm bắt đầu (started off in my own yard), không phải mục đích chính là chụp cái sân.
Câu 6:
How did Jack feel when he first looked at his winning photo?
Đáp án đúng là D
How did Jack feel when he first looked at his winning photo? (Jack cảm thấy thế nào khi lần đầu tiên nhìn vào bức ảnh đạt giải?)
A. proud of how good it was. (tự hào vì nó quá đẹp.)
⭢ Sai. Cậu ấy chỉ nhận ra nó đẹp khi xem trên máy tính, không phải lúc nhìn lần đầu trên máy ảnh (on the camera screen the butterfly didn’t look terribly amazing)
B. worried about the background. (lo lắng về phần hậu cảnh.)
⭢ Sai. Ngược lại, cậu ấy thấy phần nền rất tốt (the background scene was nice and clear).
C. the photo was terrible. (bức ảnh thật kinh khủng.)
⭢ Sai. Cậu ấy không nói bức ảnh tệ, chỉ nói nó trông “không quá ấn tượng” (didn’t look terribly amazing).
D. unsure how clear the detail was. (không chắc chắn về độ rõ nét của các chi tiết.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “you couldn’t see the pattern on its wings because of the size of the screen” (bạn không thể nhìn thấy hoa văn trên cánh của nó vì kích thước màn hình quá nhỏ).
Câu 7:
Why was Jack surprised by the other photos from the competition?
Why was Jack surprised by the other photos from the competition?
Why was Jack surprised by the other photos from the competition? (Tại sao Jack ngạc nhiên trước những bức ảnh khác trong cuộc thi?)
A. because the quality was so high. (vì chất lượng quá cao.)
⭢ Đúng, Dựa trên thông tin “the standard is hard to believe” (trình độ của họ thật khó tin).
B. because the styles were so similar. (vì phong cách quá giống nhau.)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
C. because the subjects were so unusual. (vì các chủ đề quá lạ lẫm.)
⭢ Sai. Các bức hình chụp về động và thực vật (There are photos of animals and plants from all over the world), đây không phải là chủ đề quá lạ lẫm.
D. because they are sent from faraway places. (vì chúng được gửi đến từ những nơi xa xôi.)
⭢ Sai. Thông tin “you can see the work of photographers from places as far apart as Russia and Australia” (bạn có thể thấy tác phẩm của các nhiếp ảnh gia từ những nơi xa xôi như Nga và Úc) không thể hiện cảm xúc của Jack.
Câu 8:
What does Jack want to do after winning the competition?
What does Jack want to do after winning the competition?
What does Jack want to do after winning the competition? (Jack muốn làm gì sau khi giành chiến thắng cuộc thi?)
A. get ideas from other photographers. (lấy ý tưởng từ các nhiếp ảnh gia khác.)
B. come to London for another exhibition. (đến London dự một triển lãm khác.)
C. take more photos of people. (chụp nhiều ảnh người hơn.)
D. take more photos of landscapes. (chụp nhiều ảnh phong cảnh hơn.)
- Dựa trên thông tin “after coming to London for the exhibition and talking to all the other photographers, I intend to get more into doing shots of landscapes in different countries” (sau khi đến London dự triển lãm và trò chuyện với tất cả các nhiếp ảnh gia khác, tôi dự định sẽ tham gia nhiều hơn vào việc chụp ảnh phong cảnh ở các quốc gia khác nhau).
" Chọn D. Thông tin ở phương án A và B là tiền đề dẫn tới định hướng mới của Jack.
Phương án C sai vì nói về điều anh ta làm trước khi thắng cuộc thi (Before winning I’d been concentrating mainly on taking photos of people).
Câu 9:
Part 2: Questions 17-20
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 17 to 20.
What did Rachel do before her children were born?
Part 2: Questions 17-20
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 17 to 20.
What did Rachel do before her children were born?
A. An art teacher
What did Rachel do before her children were born? (Rachel đã làm gì trước khi các con của cô ấy chào đời?)
A. an art teacher (một giáo viên nghệ thuật)
⭢ Sai, dựa vào thông tin “I thought about teaching art classes part-time, but instead I started making dolls for my daughters” (Tôi từng nghĩ đến việc dạy các lớp nghệ thuật bán thời gian, nhưng thay vào đó, tôi bắt đầu làm búp bê cho con gái mình). Ý định dạy học không thành sự thực, và việc có ý định này xuất hiện sau khi cô ấy có con.
B. a painter (một họa sĩ)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I gave up my career as an artist when my twin daughters were born” (Nhưng tôi đã từ bỏ sự nghiệp họa sĩ khi hai con gái sinh đôi của tôi chào đời).
C. an actor (một diễn viên)
⭢ Sai. Cô ấy nói mình thích diễn xuất (I love acting) như một sở thích giúp ích cho việc diễn kịch búp bê, không phải là nghề nghiệp chuyên nghiệp trước đây.
D. a doll maker (một người làm búp bê)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I thought about teaching art classes part-time, but instead I started making dolls for my daughters” (Tôi từng nghĩ đến việc dạy các lớp nghệ thuật bán thời gian, nhưng thay vào đó, tôi bắt đầu làm búp bê cho con gái mình), cô ấy chỉ bắt đầu làm búp bê sau khi các con chào đời.
Câu 10:
Who first thought of doing a show at a party?
Who first thought of doing a show at a party? (Ai là người đầu tiên nghĩ đến việc thực hiện một buổi diễn tại một bữa tiệc?)
A. Rachel’s husband (chồng của Rachel)
B. Rachel’s children (các con của Rachel)
C. Rachel’s parents (bố mẹ của Rachel)
D. friends of Rachel’s daughter (bạn bè của con gái Rachel)
- Dựa trên thông tin “When our daughters were five, my husband suggested using the dolls to entertain the children at their birthday party” (Khi các con gái tôi lên năm tuổi, chồng tôi đã gợi ý dùng những con búp bê đó để giải trí cho bọn trẻ trong bữa tiệc sinh nhật).
" Chọn A
Câu 11:
How does Rachel’s neighbor, Lena, help?
How does Rachel’s neighbor, Lena, help?
How does Rachel’s neighbour, Lena, help? (Lena, hàng xóm của Rachel, giúp đỡ như thế nào?)
A. makes some dolls for the shows. (làm một số búp bê cho các buổi diễn.)
⭢ Sai. Rachel nói chính cô là người thích làm búp bê (I love making the dolls).
B. performs in the shows. (biểu diễn trong các buổi diễn.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Luckily my neighbour, Lena, was keen to perform with me” (May mắn thay, cô hàng xóm của tôi là Lena rất hào hứng biểu diễn cùng tôi).
C. writes the music for the shows. (viết nhạc cho các buổi diễn.)
⭢ Sai. Bài nghe không nhắc đến việc ai là người sáng tác / viết nhạc.
D. records music for the show (thu âm nhạc cho buổi diễn)
⭢ Sai. Đây là công việc của chồng Lena (Her husband records the music), không phải của chính Lena.
Câu 12:
How do Rachel’s daughters help her?
How do Rachel’s daughters help her? (Các con gái của Rachel giúp đỡ cô ấy như thế nào?)
A. They show new dolls to their school friends. (Chúng cho bạn học xem những con búp bê mới.)
⭢ Sai. Rachel nói chính cô là người mang búp bê đến trường tiểu học (I take new dolls to the local primary school).
B. They think of ideas for new stories. (Chúng nghĩ ra các ý tưởng cho những câu chuyện mới.)
⭢ Sai. Rachel và Lena là người nghĩ ra câu chuyện (Like me, Lena has two daughters, so whenever we've invented a new story we show it to our four girls first).
C. They give her their opinions on her new plays. (Chúng đưa ra ý kiến về các vở kịch mới của cô ấy.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “whenever we've invented a new story we show it to our four girls first. They always tell us exactly what they think of it” (bất cứ khi nào chúng tôi nghĩ ra một câu chuyện mới, chúng tôi đều cho bốn đứa trẻ nhà mình xem trước. Chúng luôn nói chính xác cho chúng tôi biết chúng nghĩ gì về nó).
D. They help her make new dolls. (Chúng giúp cô ấy làm những con búp bê mới.)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án đúng là C
When will the consultations be held? (Các buổi tư vấn sẽ được tổ chức khi nào?)
A. On Monday (Vào thứ Hai)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
B. On Thursday (Vào thứ Năm)
" Sai. Dựa trên thông tin “please sign up for an appointment at the accounting department before Thursday” (vui lòng đăng ký lịch hẹn tại bộ phận kế toán trước thứ Năm), thứ Năm là hạn chót để đăng ký chứ không phải thời gian tổ chức tư vấn.
C. On Friday (Vào thứ Sáu)
" Đúng, dựa trên thông tin “Individual consultations will be held on Friday from 9 a.m. to 1 p.m.” (Các buổi tư vấn cá nhân sẽ được tổ chức vào thứ Sáu, từ 9 giờ sáng đến 1 giờ chiều).
D. On Saturday (Vào thứ Bảy)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là A
Which play will be performed in the smaller theatre? (Vở kịch nào sẽ được trình diễn tại nhà hát nhỏ hơn?)
A. The Wild Duck by Ibsen (Vở The Wild Duck của Ibsen.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “while people going to the smaller theatre will see The Wild Duck by Ibsen” (trong khi những người đến nhà hát nhỏ hơn sẽ xem vở The Wild Duck của Ibsen).
B. Twelfth Night by Shakespeare (Vở Twelfth Night của Shakespeare.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin "Those with tickets for the main theatre will see Shakespeare’s Twelfth Night..." (Những bạn có vé ở nhà hát chính sẽ xem vở Twelfth Night của Shakespeare...)
C. Spider and Rose by an Australian director (Vở Spider and Rose bởi một đạo diễn người Úc.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...I can get tickets for the Arts Centre cinema to see the Australian comedy film Spider and Rose” (...tôi có thể mua vé xem phim tại rạp của Trung tâm Nghệ thuật để xem bộ phim hài của Úc có tên Spider and Rose.)
D. A play about the history of Russian ballet (Một vở kịch về lịch sử ballet Nga.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “In the Art Gallery there’s an exhibition of the history of Russian ballet” (Tại Phòng triển lãm nghệ thuật có một cuộc triển lãm về lịch sử múa ballet Nga), chỉ có buổi triển lãm về lịch sử ballet Nga, chứ không có phim chiếu về nội dung này.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.