Câu hỏi:

21/05/2026 26 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

    Urbanization, among one of the most alarming issues worldwide, (18) ____________. This shift is not merely a change of scenery; it reflects a profound shift in lifestyles, opportunities, and challenges. As more people flock to urban centers in search of better employment prospects and improved living conditions, cities around the world are experiencing rapid growth.

    While urbanization can bring numerous benefits, such as economic development and cultural exchange, it also poses significant challenges that need to be addressed. One of the most pressing issues is the strain on infrastructure, (19) ____________. As cities expand, the demand for housing, transportation, and public services frequently exceeds supply, leading to overcrowded living conditions and increased traffic congestion. Many major cities, which are grappling with inadequate public transportation systems, force residents to rely on cars, contributing to pollution and exacerbating greenhouse gas emissions.

    Moreover, urbanization can exacerbate social inequalities. Low-income families have been pushed into informal settlements or slums, and access to basic services is limited. (20) ____________.

    To navigate the challenges posed by urbanization, effective urban planning, and policy-making are essential. (21) ____________. Furthermore, engaging communities in the planning process can foster a sense of ownership and responsibility. Addressing these challenges head-on, (22) ____________.

Urbanization, among one of the most alarming issues worldwide, (18) ____________.

A. involves the mass migration of people from rural areas to some big cities    
B. involving the fact that people from rural areas rapidly migrate to some big cities    
C. that involves some big cities have a great number of people from rural areas migrate to    
D. on which a large number of migrants from rural areas move to some big cities

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là “Urbanization” (Đô thị hóa). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, among one of the most alarming issues worldwide,” chỉ là thành phần phụ chú bổ nghĩa cho chủ ngữ. Vì vậy, vị trí (18) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. liên quan đến cuộc di cư ồ ạt của người dân từ khu vực nông thôn đến một số thành phố lớn (Cung cấp động từ chính “involves” chia số ít khớp với chủ ngữ “Urbanization”, hoàn toàn chính xác).

B. involving... (Phân từ hiện tại - Thiếu động từ chính).

C. that involves... (Mệnh đề quan hệ - Thiếu động từ chính cho toàn câu).

D. on which... (Mệnh đề quan hệ - Thiếu động từ chính).

Đáp án A là sự lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo ngữ pháp của một câu hoàn chỉnh.

Chọn A.

→ Urbanization, among one of the most alarming issues worldwide, involves the mass migration of people from rural areas to some big cities.

Dịch nghĩa: Đô thị hóa, một trong những vấn đề đáng báo động nhất trên toàn thế giới, liên quan đến cuộc di cư ồ ạt của người dân từ khu vực nông thôn đến một số thành phố lớn.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

One of the most pressing issues is the strain on infrastructure, (19) ____________.

A. often managing the influx of residents that is rapidly expanding    
B. figure out how to prevent it from the incredibly large population's influx    
C. which often struggles to keep pace with the influx of new residents    
D. struggling to make the influx of residential scale not beyond control

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước là cụm danh từ “the strain on infrastructure” (sự quá tải lên cơ sở hạ tầng). Dấu phẩy báo hiệu một mệnh đề quan hệ không xác định hoặc một cụm phân từ để bổ nghĩa/giải thích sự quá tải đó.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. often managing... (Thường quản lý... - Sai logic: cơ sở hạ tầng đang quá tải thì không thể “quản lý” dòng người).

B. figure out... (Động từ nguyên thể - Sai cấu trúc ngữ pháp sau dấu phẩy).

C. thứ mà thường chật vật để bắt kịp với dòng người cư dân mới (Dùng đại từ quan hệ “which” thay cho “infrastructure”, cấu trúc “keep pace with” rất hợp logic với tình trạng quá tải).

D. chật vật để làm cho dòng quy mô dân cư không vượt quá tầm kiểm soát (Diễn đạt lủng củng và sai logic: cơ sở hạ tầng không có khả năng chủ động “kiểm soát” dòng người).

Đáp án C cung cấp mệnh đề quan hệ chính xác về ngữ pháp và giải thích rõ nguyên nhân của sự quá tải (không bắt kịp dòng người).

Chọn C.

→ One of the most pressing issues is the strain on infrastructure, which often struggles to keep pace with the influx of new residents.

Dịch nghĩa: Một trong những vấn đề cấp bách nhất là sự quá tải lên cơ sở hạ tầng, thứ thường chật vật để bắt kịp với dòng người cư dân mới.

Câu 3:

Low-income families have been pushed into informal settlements or slums, and access to basic services is limited. (20) ____________.

A. The issue adversely gives rise to poverty, frustration, and aggravates social unrest in many marginalized groups
B. Creating a cycle of poverty, frustration, and social unrest among marginalized groups, people are negatively affected
C. These factors somehow worsen marginalized groups, leading to disparity in escaping poverty in frustrating society
D. Residents who live here must suffer from difficulties in marginalized groups due to poverty and social frustration

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn đang nói về hậu quả tiêu cực đối với người thu nhập thấp (low-income families) khi bị đẩy vào khu ổ chuột (slums) và thiếu dịch vụ cơ bản. Vị trí (20) cần một câu chốt lại hệ quả trực tiếp của thực trạng này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Vấn đề này làm nảy sinh một cách bất lợi sự nghèo đói, sự thất vọng và làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn xã hội ở nhiều nhóm người bị gạt ra bên lề xã hội (Hợp logic, tóm gọn các hậu quả).

B. Creating a cycle... people are negatively affected (Sai cấu trúc ngữ pháp: Lỗi dangling modifier - “người dân” không tạo ra vòng luẩn quẩn này).

C. These factors somehow worsen marginalized groups... (Làm tồi tệ hơn các nhóm... dẫn đến sự chênh lệch trong việc thoát nghèo trong một xã hội thất vọng - Diễn đạt lủng củng, tối nghĩa).

D. Cư dân sống ở đây phải chịu đựng những khó khăn trong các nhóm yếu thế... (Lủng củng, không khái quát được hệ quả).

Đáp án A đưa ra một câu kết luận mạch lạc, sử dụng các động từ mạnh (“gives rise to”, “aggravates”) để phản ánh chính xác hậu quả xã hội tồi tệ.

Chọn A.

→ Low-income families have been pushed into informal settlements or slums, and access to basic services is limited. The issue adversely gives rise to poverty, frustration, and aggravates social unrest in many marginalized groups.

Dịch nghĩa: Các gia đình có thu nhập thấp đã bị đẩy vào các khu định cư không chính thức hoặc khu ổ chuột, và khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản bị hạn chế. Vấn đề này làm nảy sinh một cách bất lợi sự nghèo đói, sự thất vọng và làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn xã hội ở nhiều nhóm người bị gạt ra bên lề xã hội.

Câu 4:

To navigate the challenges posed by urbanization, effective urban planning, and policy-making are essential. (21) ____________.

A. Sustainable infrastructure and affordable housing can allow cities to have equitable access to resources
B. Cities must prioritize sustainable infrastructure, affordable housing, and equitable access to resources
C. Having equitable access to resources, cities will have sustainable infrastructure and affordable housing
D. Equitable access to resources can help cities invest in sustainable infrastructure and affordable housing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước đó khẳng định: “To navigate the challenges... effective urban planning, and policy-making are essential” (Để định hướng vượt qua những thách thức... quy hoạch đô thị và hoạch định chính sách hiệu quả là rất cần thiết). Câu (21) cần đưa ra các hành động cụ thể mà các thành phố (cities) phải làm để thực hiện cái “planning” và “policy-making” đó.

Dịch nghĩa:

A. Cơ sở hạ tầng bền vững và nhà ở giá cả phải chăng có thể cho phép các thành phố có sự tiếp cận công bằng với các nguồn tài nguyên (Hơi ngược logic: chính thành phố phải tạo ra hạ tầng, chứ không phải hạ tầng cho phép thành phố làm gì).

B. Các thành phố phải ưu tiên cơ sở hạ tầng bền vững, nhà ở giá cả phải chăng và khả năng tiếp cận tài nguyên công bằng (Động từ “must prioritize” thể hiện rõ hành động chính sách mà thành phố cần làm, hợp logic tuyệt đối).

C. Có được sự tiếp cận công bằng với tài nguyên, các thành phố sẽ có cơ sở hạ tầng bền vững và nhà ở giá cả phải chăng (Sai logic nhân quả).

D. Khả năng tiếp cận công bằng với các nguồn tài nguyên có thể giúp các thành phố đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững và nhà ở giá cả phải chăng (Sai logic).

Chỉ có đáp án B đưa ra định hướng giải pháp trực tiếp và mạnh mẽ (must prioritize) cho các chính quyền đô thị.

Chọn B.

→ To navigate the challenges posed by urbanization, effective urban planning, and policy-making are essential. Cities must prioritize sustainable infrastructure, affordable housing, and equitable access to resources.

Dịch nghĩa: Để định hướng vượt qua những thách thức do đô thị hóa đặt ra, quy hoạch đô thị và hoạch định chính sách hiệu quả là rất cần thiết. Các thành phố phải ưu tiên cơ sở hạ tầng bền vững, nhà ở giá cả phải chăng và khả năng tiếp cận tài nguyên công bằng.

Câu 5:

Addressing these challenges head-on, (22) ____________.

A. governments can effectively mitigate the urbanization for their residents    
B. urbanization has its mitigation to benefit people living in some big cities    
C. residents achieve a major reduction in the scale of urbanization in many cities    
D. these methods can prevent cities from expanding urbanization

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ đứng đầu câu “Addressing these challenges head-on,” (Giải quyết trực diện những thách thức này,) là một phân từ hiện tại (V-ing) chỉ điều kiện/phương thức. Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier), Chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau dấu phẩy bắt buộc phải là đối tượng thực hiện hành động “Addressing” (Giải quyết). Trong bối cảnh quản lý đô thị, đối tượng này phải là chính phủ/chính quyền.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. các chính phủ có thể giảm thiểu hiệu quả quá trình đô thị hóa cho cư dân của họ (Chủ ngữ “governments” khớp hoàn hảo với hành động giải quyết thách thức).

B. urbanization has its mitigation... (Chủ ngữ là “đô thị hóa” → Sai ngữ pháp vì đô thị hóa không tự đi “giải quyết thách thức”).

C. residents achieve... (Chủ ngữ là “cư dân” → Mặc dù đúng ngữ pháp, nhưng cư dân không phải là người vạch ra chính sách và quy hoạch đô thị ở các câu trước).

D. these methods can prevent... (Chủ ngữ là “các phương pháp này” → Sai ngữ pháp vì phương pháp không thực hiện hành động giải quyết).

Đáp án A tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp giữa cụm phân từ và chủ ngữ chính, đồng thời hợp logic về mặt chủ thể hành động.

Chọn A.

→ Addressing these challenges head-on, governments can effectively mitigate the urbanization for their residents.

Dịch nghĩa: Giải quyết trực diện những thách thức này, các chính phủ có thể giảm thiểu hiệu quả tác động của đô thị hóa cho cư dân của họ.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Urbanization, among one of the most alarming issues worldwide, involves the mass migration of people from rural areas to some big cities. This shift is not merely a change of scenery; it reflects a profound shift in lifestyles, opportunities, and challenges. As more people flock to urban centers in search of better employment prospects and improved living conditions, cities around the world are experiencing rapid growth.

While urbanization can bring numerous benefits, such as economic development and cultural exchange, it also poses significant challenges that need to be addressed. One of the most pressing issues is the strain on infrastructure, which often struggles to keep pace with the influx of new residents. As cities expand, the demand for housing, transportation, and public services frequently exceeds supply, leading to overcrowded living conditions and increased traffic congestion. Many major cities, which are grappling with inadequate public transportation systems, force residents to rely on cars, contributing to pollution and exacerbating greenhouse gas emissions.

Moreover, urbanization can exacerbate social inequalities. Low-income families have been pushed into informal settlements or slums, and access to basic services is limited. The issue adversely gives rise to poverty, frustration, and aggravates social unrest in many marginalized groups.

To navigate the challenges posed by urbanization, effective urban planning, and policy-making are essential. Cities must prioritize sustainable infrastructure, affordable housing, and equitable access to resources. Furthermore, engaging communities in the planning process can foster a sense of ownership and responsibility. Addressing these challenges head-on, governments can effectively mitigate the urbanization for their residents.

Đô thị hóa, một trong những vấn đề đáng báo động nhất trên toàn thế giới, liên quan đến cuộc di cư ồ ạt của người dân từ khu vực nông thôn đến một số thành phố lớn. Sự dịch chuyển này không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về khung cảnh; nó phản ánh một sự thay đổi sâu sắc trong lối sống, cơ hội và thách thức. Khi ngày càng có nhiều người đổ về các trung tâm đô thị để tìm kiếm triển vọng việc làm tốt hơn và điều kiện sống được cải thiện, các thành phố trên khắp thế giới đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.

Mặc dù đô thị hóa có thể mang lại vô số lợi ích, chẳng hạn như phát triển kinh tế và trao đổi văn hóa, nó cũng đặt ra những thách thức đáng kể cần được giải quyết. Một trong những vấn đề cấp bách nhất là sự quá tải lên cơ sở hạ tầng, thứ thường chật vật để bắt kịp với dòng người cư dân mới. Khi các thành phố mở rộng, nhu cầu về nhà ở, giao thông và các dịch vụ công thường vượt quá nguồn cung, dẫn đến điều kiện sống đông đúc và ùn tắc giao thông gia tăng. Nhiều thành phố lớn, vốn đang phải vật lộn với các hệ thống giao thông công cộng không đầy đủ, buộc cư dân phải phụ thuộc vào ô tô, góp phần gây ô nhiễm và làm trầm trọng thêm lượng phát thải khí nhà kính.

Hơn nữa, đô thị hóa có thể làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội. Các gia đình có thu nhập thấp đã bị đẩy vào các khu định cư không chính thức hoặc khu ổ chuột, và khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản bị hạn chế. Vấn đề này làm nảy sinh một cách bất lợi sự nghèo đói, sự thất vọng và làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn xã hội ở nhiều nhóm người bị gạt ra bên lề xã hội.

Để định hướng vượt qua những thách thức do đô thị hóa đặt ra, quy hoạch đô thị và hoạch định chính sách hiệu quả là rất cần thiết. Các thành phố phải ưu tiên cơ sở hạ tầng bền vững, nhà ở giá cả phải chăng và khả năng tiếp cận tài nguyên công bằng. Xa hơn nữa, việc thu hút các cộng đồng tham gia vào quá trình quy hoạch có thể nuôi dưỡng ý thức làm chủ và trách nhiệm. Giải quyết trực diện những thách thức này, các chính phủ có thể giảm thiểu hiệu quả tác động của đô thị hóa cho cư dân của họ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. enthusiastically               

B. enthusiast      
C. enthusiasm                          
D. enthusiastic

Lời giải

A. enthusiastically (adv): một cách nhiệt tình.

B. enthusiast (n): người đam mê, người nhiệt tình (chỉ người).

C. enthusiasm (n): sự nhiệt tình, niềm đam mê (chỉ sự vật/trừu tượng).

D. enthusiastic (adj): nhiệt tình, hăng hái.

Đứng sau tính từ “same” (cùng, giống nhau) ta cần một danh từ. Trong ngữ cảnh chia sẻ chung một niềm đam mê/sự nhiệt tình dành cho những chuyến phiêu lưu, danh từ trừu tượng “enthusiasm” là lựa chọn chính xác nhất.

Chọn C. enthusiasm

→ “Will they share the same enthusiasm for adventure, or will they prefer a more relaxing trip?”

Dịch nghĩa: “Liệu họ có chia sẻ chung niềm đam mê phiêu lưu, hay họ sẽ thích một chuyến đi thư giãn hơn?”

Câu 2

A. [I]                               

B. [II]                   
C. [III]                                 
D. [IV]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?

“Digital engagement among teenagers extends far beyond casual entertainment into professional skill development.” (Sự tham gia kỹ thuật số của thanh thiếu niên vượt xa giải trí thông thường để tiến tới việc phát triển kỹ năng chuyên môn.)

Cuối đoạn 1, tác giả đã đưa ra nhận định: “sự tham gia kỹ thuật số của Maya sâu sắc hơn nhiều so với việc lướt web hay chơi game thông thường”. Câu gạch chân đóng vai trò là câu chủ đề hoàn hảo cho đoạn 2, tiếp nối và làm rõ ý “sâu sắc hơn” đó chính là “phát triển kỹ năng chuyên môn” (professional skill development). Ngay sau vị trí [II], đoạn văn đưa ra các ví dụ chứng minh cho việc này: thanh thiếu niên điều hành doanh nghiệp nhỏ, tổ chức sự kiện cộng đồng,...

Chọn B.

Câu 3

A. fee                                 

B. salary            
C. money                                
D. fare

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Recycling                                               
B. Using renewable energy     
C. Reducing waste                                   
D. Driving more

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. b – a – c                      

B. a – c – b           
C. c – b – a     
D. a – b – c

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. about                              

B. for                
C. over                                    
D. with

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP