Read the following passage about Urban Slums and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 24.
Urban slums, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure, (20) ____________. The relentless number of individuals migrating from rural regions in search of improved economic prospects often overwhelms city resources. As a result, city authorities frequently fail to provide adequate housing, (21) ____________.
The implications of urban slums are complex and severe. High population density, coupled with deficient sanitation and limited access to healthcare, fosters the rapid spread of communicable diseases. (22) ____________. Schools serving these are often overcrowded, poorly equipped, or situated at considerable distances, deterring regular attendance. This educational deprivation prevents individuals’ ability to secure gainful employment, thereby creating a generational cycle of poverty that is difficult to address.
Resolving the slum crisis necessitates a multi-dimensional approach. (23) ____________. Equally important are inclusive social policies for underprivileged communities. Local initiatives—such as community programs offering skill development, career counseling, and financial literacy—can also empower residents to improve their socio-economic standing.
In summary, confronting the slum issue requires unified action. The joint efforts of governmental bodies, urban developers, and community organizations are essential (24) ____________.
Urban slums, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure, (20) ____________.
Read the following passage about Urban Slums and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 24.
Urban slums, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure, (20) ____________. The relentless number of individuals migrating from rural regions in search of improved economic prospects often overwhelms city resources. As a result, city authorities frequently fail to provide adequate housing, (21) ____________.
The implications of urban slums are complex and severe. High population density, coupled with deficient sanitation and limited access to healthcare, fosters the rapid spread of communicable diseases. (22) ____________. Schools serving these are often overcrowded, poorly equipped, or situated at considerable distances, deterring regular attendance. This educational deprivation prevents individuals’ ability to secure gainful employment, thereby creating a generational cycle of poverty that is difficult to address.
Resolving the slum crisis necessitates a multi-dimensional approach. (23) ____________. Equally important are inclusive social policies for underprivileged communities. Local initiatives—such as community programs offering skill development, career counseling, and financial literacy—can also empower residents to improve their socio-economic standing.
In summary, confronting the slum issue requires unified action. The joint efforts of governmental bodies, urban developers, and community organizations are essential (24) ____________.
Quảng cáo
Trả lời:
Chủ ngữ của câu là “Urban slums” (Khu ổ chuột đô thị). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure,” (đặc trưng bởi nhà ở dưới tiêu chuẩn và thiếu cơ sở hạ tầng thiết yếu) chỉ là một cụm phân từ quá khứ (Past Participle phrase) đóng vai trò bổ nghĩa cho chủ ngữ. Vì vậy, vị trí (20) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. không còn là một vấn đề cấp bách tại các siêu đô thị toàn cầu. (Sai logic: Bài viết nói về mức độ nghiêm trọng và sự lan rộng, không phải là “không còn cấp bách”).
B. having become... (Hiện tại phân từ hoàn thành - Thiếu động từ chính).
C. là một mối lo ngại ngày càng leo thang tại các siêu đô thị trên toàn cầu. (Cung cấp động từ chính “are” và phù hợp hoàn toàn với logic của đoạn văn).
D. which are giving rise to... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” - Thiếu động từ chính cho toàn câu).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất vừa cung cấp động từ chính đúng ngữ pháp, vừa có ý nghĩa chính xác mở đầu cho một bài văn bàn về vấn nạn khu ổ chuột.
Chọn C.
→ Urban slums, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure, are an escalating concern in metropolises around the globe.
Dịch nghĩa: Các khu ổ chuột đô thị, đặc trưng bởi nhà ở dưới tiêu chuẩn và thiếu cơ sở hạ tầng thiết yếu, đang là một mối lo ngại ngày càng leo thang tại các siêu đô thị trên toàn cầu.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
As a result, city authorities frequently fail to provide adequate housing, (21) ____________.
Phía trước là một mệnh đề hoàn chỉnh: “...city authorities frequently fail to provide adequate housing” (...các chính quyền thành phố thường xuyên thất bại trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ). Vị trí (21) đứng sau dấu phẩy, cần một cấu trúc V-ing (hiện tại phân từ) chỉ kết quả của sự thất bại đó.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. dẫn đến các khu dân cư đông đúc với điều kiện sống không ổn định.
(Sử dụng V-ing “leading to” rất chuẩn xác để chỉ hệ quả).
B. các khu vực đông dân cư xuất hiện nơi điều kiện sống vẫn không ổn định.
(Sai cấu trúc: tạo ra lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy).
C. causes overcrowded... (Sai ngữ pháp: Động từ “causes” chia số ít không có chủ ngữ phù hợp đứng trước nó).
D. contributed to the proliferation... (Sai ngữ pháp: Động từ V-ed “contributed” không thể đứng sau dấu phẩy để nối tiếp một mệnh đề hiện tại đơn như vậy).
Đáp án A tuân thủ đúng cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả bằng V-ing.
Chọn A.
→ As a result, city authorities frequently fail to provide adequate housing, leading to densely populated neighborhoods with unstable living conditions.
Dịch nghĩa: Kết quả là, các chính quyền thành phố thường xuyên thất bại trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ, dẫn đến các khu dân cư đông đúc với điều kiện sống không ổn định.
Câu 3:
High population density, coupled with deficient sanitation and limited access to healthcare, fosters the rapid spread of communicable diseases. (22) ____________.
Câu trước đó đề cập đến một hậu quả tiêu cực của khu ổ chuột: “...fosters the rapid spread of communicable diseases” (...thúc đẩy sự lây lan nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm). Các câu ngay sau chỗ trống (22) nói về sự tồi tàn của trường học và việc thiếu giáo dục dẫn đến không có việc làm. Do đó, vị trí (22) phải là một câu mang tính chất bổ sung thêm những tiêu cực về mặt giáo dục và việc làm.
Dịch nghĩa:
A. Ngược lại, một số khu vực đô thị đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể... (Sai logic: Không liên quan đến giáo dục/việc làm đang được nói đến ở các câu tiếp theo).
B. Tuy nhiên, việc tiếp cận cả giáo dục và việc làm vẫn bị hạn chế nghiêm trọng.
(Liên từ “Still” - Tuy nhiên - sai logic vì đây là sự bổ sung thêm cái xấu, không phải sự tương phản).
C. Kết quả là, có một sự cải thiện nhẹ về cơ hội giáo dục và nghề nghiệp.
(Sai logic hoàn toàn: đoạn văn đang nói về sự suy thoái).
D. Hơn thế nữa, các cơ hội giáo dục và việc làm bị hạn chế đáng kể. (Liên từ “Furthermore” cực kỳ phù hợp để nối tiếp chuỗi liệt kê các khó khăn: bệnh tật → hơn thế nữa → giáo dục/việc làm kém).
Đáp án D cung cấp liên từ bổ sung (Furthermore) và dẫn dắt trực tiếp vào chủ đề trường học/việc làm ở các câu sau.
Chọn D.
→ High population density, coupled with deficient sanitation and limited access to healthcare, fosters the rapid spread of communicable diseases. Furthermore, educational and employment opportunities are significantly limited.
Dịch nghĩa: Mật độ dân số cao, cùng với điều kiện vệ sinh kém và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế, thúc đẩy sự lây lan nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm. Hơn thế nữa, các cơ hội giáo dục và việc làm bị hạn chế đáng kể.
Câu 4:
Resolving the slum crisis necessitates a multi-dimensional approach. (23) ____________.
Đây là đoạn văn đưa ra giải pháp: “Resolving the slum crisis necessitates a multi-dimensional approach” (Giải quyết cuộc khủng hoảng khu ổ chuột đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều). Câu phía sau bắt đầu bằng: “Equally important are inclusive social policies...” (Quan trọng không kém là các chính sách xã hội mang tính bao trùm...). Vị trí (23) cần nêu ra một giải pháp cốt lõi để câu sau dùng “Quan trọng không kém” nhằm bổ sung thêm.
Dịch nghĩa:
A. Sự di cư nhanh chóng từ nông thôn ra thành thị tiếp tục đẩy nhanh sự mở rộng của các khu định cư không chính thức. (Đây là nguyên nhân, không phải giải pháp).
B. Các chính phủ và các nhà quy hoạch đô thị phải ưu tiên phát triển nhà ở giá rẻ thông qua đầu tư của nhà nước. (Đây là một giải pháp rất cụ thể và mạnh mẽ, hợp logic).
C. Phát triển đô thị nên ít tập trung vào nhà ở giá cả phải chăng và tập trung nhiều hơn vào mở rộng thương mại. (Đi ngược lại hoàn toàn với mục đích giải quyết khu ổ chuột).
D. Các nhà hoạch định chính sách và các nhà quy hoạch có thể tạo điều kiện cho phát triển nhà ở mà không cần cam kết tài chính. (Cụm “without financial commitment” - không cam kết tài chính - là không thực tế và đi ngược với tính cấp bách của vấn đề).
Đáp án B đưa ra phương hướng giải quyết trực diện (xây nhà ở giá rẻ có sự đầu tư của nhà nước) xứng đáng làm “giải pháp mũi nhọn” trước khi nhắc đến các “chính sách xã hội” ở câu sau.
Chọn B.
→ Resolving the slum crisis necessitates a multi-dimensional approach. Governments and urban planners must prioritize the development of low-cost housing through state investment.
Dịch nghĩa: Giải quyết cuộc khủng hoảng khu ổ chuột đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Các chính phủ và các nhà quy hoạch đô thị phải ưu tiên phát triển nhà ở giá rẻ thông qua đầu tư của nhà nước.
Câu 5:
The joint efforts of governmental bodies, urban developers, and community organizations are essential (24) ____________.
Đoạn cuối tóm tắt lại: Việc giải quyết vấn đề khu ổ chuột cần “unified action” (hành động thống nhất). Câu cuối khẳng định: “The joint efforts of governmental bodies, urban developers, and community organizations are essential...” (Những nỗ lực chung của các cơ quan chính phủ, các nhà phát triển đô thị và các tổ chức cộng đồng là rất cần thiết...). Vị trí (24) cần một mệnh đề chỉ mục đích hoặc nguyên nhân giải thích tại sao những nỗ lực này lại cần thiết.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. chúng làm giảm bớt nghèo đói thâm căn cố đế và tạo điều kiện (facilitating)... (Sai ngữ pháp: “alleviate” là động từ nguyên thể, nối với “and facilitating” là V-ing → Lỗi mất cấu trúc song song).
B. trong khi chúng đóng góp vào việc giảm nghèo... (Liên từ “while” thường chỉ thời gian hoặc sự tương phản, không phù hợp để nêu lý do hoặc mục đích tại sao nỗ lực này lại cần thiết - essential).
C. bởi vì chúng giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thúc đẩy sự cải thiện bền vững tại các khu vực ổ chuột. (Sử dụng liên từ “because” chỉ nguyên nhân rất rõ ràng. “break down poverty's cycle” phản hồi trực tiếp với “generational cycle of poverty” ở đoạn 2).
D. vì chúng thường không đủ để cải thiện điều kiện sống khắc nghiệt... (Sử dụng “insufficient” - không đủ - làm sai lệch hoàn toàn tinh thần tích cực của đoạn kết).
Đáp án C cung cấp mệnh đề nguyên nhân (bắt đầu bằng “because”) hoàn toàn hợp lý về mặt logic, đồng thời giải quyết trọn vẹn “chu kỳ nghèo đói” đã được nêu ra ở đoạn trước.
Chọn C.
→ The joint efforts of governmental bodies, urban developers, and community organizations are essential because they help break down poverty’s cycle and foster sustainable improvement in slum areas.
Dịch nghĩa: Những nỗ lực chung của các cơ quan chính phủ, các nhà phát triển đô thị và các tổ chức cộng đồng là rất cần thiết bởi vì chúng giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thúc đẩy sự cải thiện bền vững tại các khu vực ổ chuột.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Từ “land” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
land a job (idiom): kiếm được, đạt được, giành được một công việc
A. supervise (v): giám sát
B. cover (v): che phủ, bao gồm
C. compete (v): cạnh tranh
D. secure (v): giành được, đạt được một cách an toàn/chắc chắn
→ Trong cụm từ “land a job”, từ “land” mang nghĩa là thành công giành được một thứ gì đó. Do đó, “secure” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.
Thông tin: “...people whom the young jobseeker felt could help him land a job.” (...những người mà chàng trai trẻ tìm việc cảm thấy có thể giúp anh ta giành được một công việc.)
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Theo bài đọc, trạng thái cảm xúc tiêu cực nào sau đây KHÔNG được đề cập là có liên quan đến sự trì hoãn?
A. A lack of interest in the task: Sự thiếu hứng thú với công việc
(Tương đương với “boredom” - sự nhàm chán, có nhắc đến ở đoạn 1)
B. Feelings of worry or nervousness: Cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn
(Tương đương với “anxiety” - sự lo âu, có nhắc đến ở đoạn 1)
C. Doubts about one’s own abilities: Sự hoài nghi về khả năng của bản thân
(Tương đương với “self-doubt” - sự tự ti/nghi ngờ bản thân, có nhắc đến ở đoạn 1)
D. A sense of frustration caused by others: Cảm giác thất vọng/bực bội do người khác gây ra
(Không được nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): ...a failure to manage negative feelings associated with certain tasks — such as boredom, anxiety, or self-doubt.
(...sự thất bại trong việc quản lý những cảm xúc tiêu cực liên quan đến một số nhiệm vụ nhất định — chẳng hạn như sự nhàm chán, lo âu, hoặc nghi ngờ bản thân.)
Chọn D.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. sweltering
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. to design
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.