Read the leaflet about Autumn Fair 2026 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 25 to 30.
Autumn Fair 2026 – Celebrating Vietnamese Excellence
Mark your calendars for October 25th, as Hanoi prepares to launch the highly anticipated Autumn Fair 2026, a major commercial exhibition (25) ____________ to boost domestic consumption and showcase the finest Vietnamese products to both local and international audiences.
The fair will occupy several prominent venues across the capital, presenting visitors with an impressive (26) ____________ of merchandise categories including textiles, handicrafts, agricultural products, electronics, and food (27) ____________. Over 500 enterprises have registered to participate, representing various sectors of Vietnam’s dynamic economy.
Organizers have (28) ____________ extensive promotional campaigns to maximize attendance and media coverage. The event serves as a vital platform for manufacturers and distributors (29) ____________ products meet international quality standards, facilitating both domestic sales and export opportunities.
Special programmes featured throughout the fair will include cooking demonstrations, fashion shows, and business matching (30) ____________ to foster commercial partnerships and enhance Vietnam’s global integration efforts.
....., a major commercial exhibition (25) ____________ to boost domestic consumption and showcase the finest Vietnamese products to both local and international audiences.
Read the leaflet about Autumn Fair 2026 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 25 to 30.
Autumn Fair 2026 – Celebrating Vietnamese Excellence
Mark your calendars for October 25th, as Hanoi prepares to launch the highly anticipated Autumn Fair 2026, a major commercial exhibition (25) ____________ to boost domestic consumption and showcase the finest Vietnamese products to both local and international audiences.
The fair will occupy several prominent venues across the capital, presenting visitors with an impressive (26) ____________ of merchandise categories including textiles, handicrafts, agricultural products, electronics, and food (27) ____________. Over 500 enterprises have registered to participate, representing various sectors of Vietnam’s dynamic economy.
Organizers have (28) ____________ extensive promotional campaigns to maximize attendance and media coverage. The event serves as a vital platform for manufacturers and distributors (29) ____________ products meet international quality standards, facilitating both domestic sales and export opportunities.
Special programmes featured throughout the fair will include cooking demonstrations, fashion shows, and business matching (30) ____________ to foster commercial partnerships and enhance Vietnam’s global integration efforts.
A. to design
Quảng cáo
Trả lời:
A. to design: động từ nguyên thể có “to”.
B. designing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
C. designed (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. design (v): động từ nguyên mẫu.
Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho danh từ “a major commercial exhibition” (một cuộc triển lãm thương mại lớn). Cuộc triển lãm này “được thiết kế” để thúc đẩy tiêu dùng. Mệnh đề đầy đủ là: which is designed to boost... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.
Chọn C. designed
→ ...a major commercial exhibition designed to boost domestic consumption...
Dịch nghĩa: ...một cuộc triển lãm thương mại lớn được thiết kế nhằm thúc đẩy tiêu dùng nội địa...
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The fair will occupy several prominent venues across the capital, presenting visitors with an impressive (26) ____________ of merchandise categories including textiles, handicrafts, agricultural products, electronics, .......
A. amount
A. amount (n): khối lượng, số lượng (+ danh từ không đếm được).
B. range (n): phạm vi, sự đa dạng, một loạt.
C. proportion (n): tỷ lệ, phần.
D. abundance (n): sự phong phú, thừa thãi (thường dùng an abundance of).
Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): a wide/impressive range of + N (số nhiều) (một loạt các... / sự đa dạng ấn tượng của các...). Phía sau là cụm danh từ đếm được số nhiều “merchandise categories” (các danh mục hàng hóa).
Chọn B. range
→ ...presenting visitors with an impressive range of merchandise categories...
Dịch nghĩa: ...mang đến cho khách tham quan một loạt các danh mục hàng hóa đa dạng và ấn tượng...
Câu 3:
......., and food (27) ____________.
A. specially
A. specially (adv): một cách đặc biệt, riêng biệt.
B. special (adj): đặc biệt.
C. specialise (v): chuyên về (lĩnh vực nào đó).
D. specialties (n): đặc sản.
Khoảng trống nằm trong một chuỗi liệt kê các danh từ chỉ loại hàng hóa: textiles (hàng dệt may), handicrafts (đồ thủ công), agricultural products (nông sản), electronics (đồ điện tử), và “food...”. Do đó, ta cần một danh từ để tạo thành danh từ ghép hoặc một cụm danh từ tương đương. “Food specialties” (đặc sản ẩm thực / thực phẩm đặc sản) là thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong các hội chợ.
Chọn D. specialties
→ ...electronics, and food specialties.
Dịch nghĩa: ...đồ điện tử và các đặc sản ẩm thực.
Câu 4:
Organizers have (28) ____________ extensive promotional campaigns to maximize attendance and media coverage.
A. rolled out
A. rolled out (phr.v): triển khai, ra mắt, khởi động (một chiến dịch, sản phẩm mới).
B. put forward (phr.v): đề xuất, đưa ra (một ý tưởng, kế hoạch).
C. brought up (phr.v): nuôi dưỡng, đề cập đến (một vấn đề).
D. set forth (phr.v): trình bày, giải thích rõ ràng.
Khi nói về việc thực hiện các “chiến dịch quảng bá” (promotional campaigns) quy mô lớn, cụm động từ “roll out” là sự lựa chọn chuyên ngành và chính xác nhất trong tiếng Anh thương mại.
Chọn A. rolled out
→ Organizers have rolled out extensive promotional campaigns to maximize attendance...
Dịch nghĩa: Các nhà tổ chức đã triển khai các chiến dịch quảng bá sâu rộng để tối đa hóa lượng người tham dự...
Câu 5:
The event serves as a vital platform for manufacturers and distributors (29) ____________ products meet international quality standards, facilitating both domestic sales and export opportunities.
A. which
A. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật (làm chủ ngữ/tân ngữ).
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của ai đó/của cái gì đó, theo sau luôn là một danh từ).
C. who: đại từ quan hệ thay thế cho người (làm chủ ngữ).
D. when: trạng từ quan hệ chỉ thời gian.
Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ người “manufacturers and distributors” (các nhà sản xuất và phân phối). Phía sau là danh từ “products” (sản phẩm). Mối quan hệ ở đây là sở hữu: sản phẩm của các nhà sản xuất và phân phối này đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Chọn B. whose
→ ...platform for manufacturers and distributors whose products meet international quality standards...
Dịch nghĩa: ...nền tảng quan trọng dành cho các nhà sản xuất và phân phối có sản phẩm (sản phẩm của họ) đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế...
Câu 6:
Special programmes featured throughout the fair will include cooking demonstrations, fashion shows, and business matching (30) ____________ to foster commercial partnerships and enhance Vietnam’s global integration efforts.
A. interactions
A. interactions (n): sự tương tác.
B. appointments (n): cuộc hẹn.
C. sessions (n): phiên, buổi (họp, hội thảo, sự kiện).
D. consultations (n): sự tư vấn, buổi tham vấn.
Ta có thuật ngữ chuyên ngành cố định thường được sử dụng trong các hội chợ thương mại và sự kiện doanh nghiệp: business matching sessions (các phiên kết nối giao thương / các buổi kết nối doanh nghiệp).
Chọn C. sessions
→ ...cooking demonstrations, fashion shows, and business matching sessions to foster commercial partnerships...
Dịch nghĩa: ...các buổi trình diễn nấu ăn, các show thời trang và các phiên kết nối giao thương để thúc đẩy quan hệ đối tác thương mại...
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Từ “land” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
land a job (idiom): kiếm được, đạt được, giành được một công việc
A. supervise (v): giám sát
B. cover (v): che phủ, bao gồm
C. compete (v): cạnh tranh
D. secure (v): giành được, đạt được một cách an toàn/chắc chắn
→ Trong cụm từ “land a job”, từ “land” mang nghĩa là thành công giành được một thứ gì đó. Do đó, “secure” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.
Thông tin: “...people whom the young jobseeker felt could help him land a job.” (...những người mà chàng trai trẻ tìm việc cảm thấy có thể giúp anh ta giành được một công việc.)
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Theo bài đọc, trạng thái cảm xúc tiêu cực nào sau đây KHÔNG được đề cập là có liên quan đến sự trì hoãn?
A. A lack of interest in the task: Sự thiếu hứng thú với công việc
(Tương đương với “boredom” - sự nhàm chán, có nhắc đến ở đoạn 1)
B. Feelings of worry or nervousness: Cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn
(Tương đương với “anxiety” - sự lo âu, có nhắc đến ở đoạn 1)
C. Doubts about one’s own abilities: Sự hoài nghi về khả năng của bản thân
(Tương đương với “self-doubt” - sự tự ti/nghi ngờ bản thân, có nhắc đến ở đoạn 1)
D. A sense of frustration caused by others: Cảm giác thất vọng/bực bội do người khác gây ra
(Không được nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): ...a failure to manage negative feelings associated with certain tasks — such as boredom, anxiety, or self-doubt.
(...sự thất bại trong việc quản lý những cảm xúc tiêu cực liên quan đến một số nhiệm vụ nhất định — chẳng hạn như sự nhàm chán, lo âu, hoặc nghi ngờ bản thân.)
Chọn D.
Câu 3
A. sweltering
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.