Câu hỏi:

21/05/2026 58 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    In many countries, a growing number of people in their twenties are turning to social media in the hope of finding work. [I] Services like the social networking site Twitter and the professional networking site LinkedIn offer the chance for more direct contact with would-be employers than has previously been the case. But with greater access comes a greater chance to make mistakes.

    Take the case of a young jobseeker in the US who contacted a senior marketing executive via LinkedIn. The marketing executive in question had an impressive list of influential people in her contact list; people whom the young jobseeker felt could help him land a job. The marketing executive, however, had other ideas. Indignant at the suggestion that she would willingly share a list of contacts painstakingly built up over many years with a complete stranger who’d done nothing to deserve such an opportunity, she not only rejected his contact request but sent a vicious and heavily sarcastic rejection note that has since gone viral. [II] But if the incident makes young people think more carefully about how they use social media in a professional capacity, she may have actually ended up doing them a favour. She has drawn attention to an unfortunate truth. Social media is a potentially dangerous tool for job hunters who don’t know how to use it. And a worrying number are getting it wrong.

    There’s a horrible irony here, because in many countries, social networking sites like Facebook and Twitter have been the bread and butter of twenty-somethings’ social lives for years. [III] It was a cyberextension of the playground pecking order - a place to impress, to embellish and experiment. However, when it comes to using social media for professional networking, our very knowledge and experience of sites like Facebook may actually be a hindrance.

    Using social media in a professional capacity is a completely different ball game, but for some twenty-somethings, the division is not clear-cut. We first earned our online presence by being bold and overconfident, which could explain why some of us still come across like this. Just because a lot of people ‘liked’ your posts on Facebook, it doesn’t mean you’ll be able to use LinkedIn to show potential employers that you’re someone worth employing. [IV] We need to realise that what we learned about social networking as teenagers no longer applies, and we must live up to employers’ standards if we want to get on in the world of work.

The word “land” in paragraph 2 could be best replaced ____________.

A. supervise        
B. cover     
C. compete 
D. secure

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “land” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.

land a job (idiom): kiếm được, đạt được, giành được một công việc

A. supervise (v): giám sát

B. cover (v): che phủ, bao gồm

C. compete (v): cạnh tranh

D. secure (v): giành được, đạt được một cách an toàn/chắc chắn

→ Trong cụm từ “land a job”, từ “land” mang nghĩa là thành công giành được một thứ gì đó. Do đó, “secure” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.

Thông tin: “...people whom the young jobseeker felt could help him land a job.” (...những người mà chàng trai trẻ tìm việc cảm thấy có thể giúp anh ta giành được một công việc.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Surprisingly, familiarity with platforms such as Facebook can act as an obstacle when we attempt to build career-related connections online.
B. Having a lot of experience on Facebook is essential for young people to avoid making common mistakes in professional networking.
C. Despite the popularity of Facebook, the lack of technical knowledge among twenty-somethings is preventing them from finding work.
D. People who have used social media for years are generally more successful at navigating the complexities of professional platforms like LinkedIn.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

However, when it comes to using social media for professional networking, our very knowledge and experience of sites like Facebook may actually be a hindrance. (Tuy nhiên, khi nói đến việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích kết nối nghề nghiệp, chính kiến thức và kinh nghiệm của chúng ta về các trang web như Facebook có thể thực sự là một sự cản trở/trở ngại.)

A. Đáng ngạc nhiên là, sự quen thuộc với các nền tảng như Facebook có thể hoạt động như một trở ngại khi chúng ta cố gắng xây dựng các kết nối liên quan đến nghề nghiệp trực tuyến. (Đúng, “familiarity” = “knowledge and experience”, “obstacle” = “hindrance”, “build career-related connections” = “professional networking”).

B. Có nhiều kinh nghiệm sử dụng Facebook là điều cần thiết đối với người trẻ để tránh mắc phải những sai lầm phổ biến trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp. (Sai nghĩa).

C. Mặc dù Facebook rất phổ biến, nhưng việc thiếu kiến ​​thức kỹ thuật ở những người ở độ tuổi 20 đang cản trở họ tìm được việc làm. (Sai nghĩa).

D. Những người đã sử dụng mạng xã hội trong nhiều năm thường thành công hơn trong việc điều hướng sự phức tạp của các nền tảng chuyên nghiệp như LinkedIn. (Sai, câu gốc nói nó là một sự cản trở chứ không phải giúp thành công hơn).

Chọn A.

Câu 3:

According to paragraph 2, when contacted by the job seeker, the senior marketing executive felt ____________.

A. annoyed by the timing of his message      
B. regretful that she had to reject his request    
C. surprised that he offered nothing in return                              
D. furious at his assumption of her cooperation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 2, khi được người tìm việc liên hệ, vị giám đốc tiếp thị cấp cao cảm thấy ____________.

A. khó chịu về thời điểm gửi tin nhắn của anh ta (Sai, không nhắc đến thời điểm).

B. hối hận vì cô phải từ chối yêu cầu của anh ta (Sai, cô ấy từ chối một cách gay gắt, không hề hối hận).

C. ngạc nhiên khi anh ta không đưa ra được lợi ích gì đáp lại (Sai).

D. tức giận trước sự tự cho mình cái quyền (sự hợp tác mặc định) của anh ta đối với cô ấy.

→ Bài đọc dùng từ “Indignant” (tức giận/phẫn nộ trước sự bất công) để miêu tả cảm xúc của cô. Cô tức giận vì một người lạ mặt hoàn toàn chưa làm gì xứng đáng lại dám mặc định/đề nghị (suggestion) rằng cô sẽ sẵn sàng chia sẻ danh sách liên lạc mà cô đã dày công xây dựng.

Thông tin: “Indignant at the suggestion that she would willingly share a list of contacts painstakingly built up over many years with a complete stranger who’d done nothing to deserve such an opportunity...” (Bà vô cùng phẫn nộ trước lời đề nghị rằng bà sẽ tự nguyện chia sẻ danh sách liên lạc mà bà đã dày công xây dựng trong nhiều năm với một người hoàn toàn xa lạ, người không hề có lỗi gì để xứng đáng với cơ hội đó...)

Chọn D.

Câu 4:

The word “they” in paragraph 2 refers to ____________.

A. contacts                      

B. young people    
C. job hunters    
D. mistakes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. contacts (các liên hệ)

B. young people (những người trẻ tuổi)

C. job hunters (những người tìm việc)

D. mistakes (những sai lầm)

→ Đại từ “they” ở vế sau thay thế cho danh từ “young people” ở vế trước để tránh lặp từ.

Thông tin: “But if the incident makes young people think more carefully about how they use social media...” (Nhưng nếu sự cố này khiến những người trẻ tuổi suy nghĩ cẩn thận hơn về cách họ sử dụng mạng xã hội...)

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best summarises the main idea of paragraph 4?

A. Young people should continue using the bold and overconfident online style that earned them popularity on personal social media to impress potential employers.
B. While Facebook and LinkedIn are both social networking sites, LinkedIn is far more effective for gaining 'likes' and building a professional reputation.
C. Due to their early habits on personal sites, young people may struggle to distinguish between social and professional networking, necessitating a shift to meet workplace standards.
D. The majority of employers now use Facebook and LinkedIn to evaluate whether twenty-somethings possess the necessary skills for the modern world of work.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn 4?

A. Giới trẻ nên tiếp tục sử dụng phong cách trực tuyến táo bạo và tự tin thái quá đã giúp họ nổi tiếng trên mạng xã hội cá nhân để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng tiềm năng. (Sai, đoạn 4 khuyên nên thay đổi phong cách đó).

B. Mặc dù Facebook và LinkedIn đều là các trang mạng xã hội, nhưng LinkedIn hiệu quả hơn nhiều trong việc thu hút “lượt thích” và xây dựng danh tiếng chuyên nghiệp. (Sai, LinkedIn không dùng để kiếm 'like').

C. Do thói quen ban đầu của họ trên các trang web cá nhân, những người trẻ tuổi có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa kết nối xã hội và chuyên môn, đòi hỏi một sự thay đổi để đáp ứng các tiêu chuẩn tại nơi làm việc. (Đúng, bao quát trọn vẹn cả đoạn: Từ sự nhầm lẫn ranh giới do thói quen cũ đến yêu cầu phải “live up to employers' standards”).

D. Phần lớn nhà tuyển dụng hiện nay sử dụng Facebook và LinkedIn để đánh giá xem những người ở độ tuổi 20 có sở hữu những kỹ năng cần thiết cho thế giới công việc hiện đại hay không. (Không có thông tin về “phần lớn nhà tuyển dụng”).

Chọn C.

Câu 6:

The word “sarcastic” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. disrespectful   
B. complimentary         
C. cynical   
D. mocking

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “sarcastic” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

sarcastic (adj): mỉa mai, châm biếm

A. disrespectful (adj): thiếu tôn trọng

B. complimentary (adj): khen ngợi, ca ngợi

C. cynical (adj): hoài nghi, yếm thế

D. mocking (adj): chế nhạo

→ sarcastic >< complimentary

Thông tin: “...sent a vicious and heavily sarcastic rejection note...” (...gửi một lá thư từ chối cay độc và mang tính châm biếm/mỉa mai nặng nề...)

Chọn B.

Câu 7:

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

A. Professional networking sites are more popular than traditional CVs and cover letters for job applications.
B. Younger generations may misuse social media because they grew up seeing it as a casual social space.
C. A marketing executive’s strong reaction went viral after she refused a stranger’s contact request.
D. Some young job seekers may not understand professional boundaries when using social media.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?

A. Các trang mạng lưới chuyên môn phổ biến hơn so với CV truyền thống và thư xin việc để xin việc. (Không có thông tin so sánh sự phổ biến với CV truyền thống).

B. Thế hệ trẻ có thể lạm dụng mạng xã hội vì họ lớn lên và coi nó như một không gian xã hội thông thường. (Có: “social media was our escape...”, “bread and butter of twenty-somethings' social lives”).

C. Phản ứng dữ dội của một giám đốc tiếp thị đã lan truyền nhanh chóng sau khi cô từ chối yêu cầu liên hệ của một người lạ. (Có: “...rejection note that has since gone viral” ở đoạn 2).

D. Một số thanh niên tìm việc có thể không hiểu được ranh giới chuyên môn khi sử dụng mạng xã hội. (Có: “...the division is not clear-cut” ở đoạn 4).

Chọn A.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Teenagers should limit their use of social media platforms to avoid difficulties in their future professional lives.
B. Employers often evaluate job applicants solely through what they post on networks such as Facebook and LinkedIn.
C. Casual online habits formed during adolescence may shape how young people present themselves in professional settings.
D. Many people in their twenties across countries have already adjusted their social media behaviour to fit professional expectations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Thanh thiếu niên nên hạn chế sử dụng các nền tảng mạng xã hội để tránh những khó khăn trong cuộc sống chuyên môn sau này. (Sai, bài khuyên thay đổi cách dùng chứ không khuyên hạn chế dùng).

B. Các nhà tuyển dụng thường đánh giá người nộp đơn chỉ dựa trên những gì họ đăng trên các mạng như Facebook và LinkedIn. (Sai từ “solely” - duy nhất).

C. Những thói quen trực tuyến thông thường được hình thành trong thời niên thiếu có thể định hình cách những người trẻ tuổi thể hiện bản thân trong môi trường chuyên môn. (Đúng).

D. Nhiều người ở độ tuổi hai mươi ở các quốc gia đã (already) điều chỉnh hành vi mạng xã hội của họ cho phù hợp với mong đợi nghề nghiệp. (Sai, bài đọc nói họ “cần phải” (need to) làm vậy, tức là hiện tại nhiều người chưa làm được).

→ Đoạn 4 chỉ ra rằng “chúng ta lần đầu tiên giành được sự hiện diện trực tuyến của mình bằng cách tỏ ra táo bạo và tự tin thái quá”, và điều đó “có thể giải thích tại sao một số người trong chúng ta VẪN thể hiện ra như vậy” (which could explain why some of us still come across like this) ở hiện tại khi đi xin việc. Điều này cho thấy thói quen từ thời niên thiếu (adolescence) vẫn đang định hình (shape) cách họ hành xử ở môi trường chuyên nghiệp.

Chọn C.

Câu 9:

Which of the following best summarises the passage?

A. Social media platforms like LinkedIn and Twitter are revolutionary tools that have completely replaced traditional job-hunting methods for people in their twenties.
B. Using social media for job seeking offers direct access to employers but carries significant risks if young people fail to adapt their personal online habits to professional standards.
C. The viral story of a US jobseeker and a marketing executive serves as a warning that senior professionals are often unwilling to help strangers on networking sites.
D. Twenty-somethings are increasingly successful in their careers because the overconfident online presence they developed as teenagers is highly valued by modern employers.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Các nền tảng mạng xã hội như LinkedIn và Twitter là những công cụ mang tính cách mạng, đã hoàn toàn thay thế các phương pháp tìm việc truyền thống cho những người ở độ tuổi 20. (Sai, không thay thế hoàn toàn).

B. Sử dụng mạng xã hội để tìm việc mang lại quyền tiếp cận trực tiếp với nhà tuyển dụng nhưng lại tiềm ẩn những rủi ro đáng kể nếu những người trẻ tuổi thất bại trong việc điều chỉnh thói quen trực tuyến cá nhân của họ cho phù hợp với các tiêu chuẩn chuyên môn. (Bao quát xuất sắc: lợi ích và rủi ro ở đoạn 1, ví dụ rủi ro ở đoạn 2, nguyên nhân do thói quen cá nhân ở đoạn 3, và kết luận phải điều chỉnh theo tiêu chuẩn ở đoạn 4).

C. Câu chuyện lan truyền về một người tìm việc ở Mỹ và một giám đốc tiếp thị là lời cảnh báo rằng các chuyên gia cấp cao thường không sẵn lòng giúp đỡ người lạ trên các trang mạng xã hội. (Chỉ là một ví dụ hẹp trong đoạn 2).

D. Những người ở độ tuổi 20 ngày càng thành công trong sự nghiệp vì sự tự tin thái quá mà họ thể hiện trên mạng khi còn là thanh thiếu niên được các nhà tuyển dụng hiện đại đánh giá rất cao. (Sai hoàn toàn, sự tự tin thái quá này là sự cản trở).

Chọn B.

Câu 10:

Where in the passage does the following sentence best fit?

“When my generation was teenagers, social media was our escape from the prying eyes of parents and teachers.”

A. [II]                             

B. [IV]                 
C. [I]                                  
D. [III]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“When my generation was teenagers, social media was our escape from the prying eyes of parents and teachers.” (Khi thế hệ của tôi còn là những thiếu niên, mạng xã hội là lối thoát của chúng tôi khỏi những ánh mắt tò mò của cha mẹ và giáo viên.)

Trước vị trí [III], tác giả viết rằng các trang mạng xã hội đã là “nguồn sống” (bread and butter) cho đời sống xã hội của những người tuổi hai mươi trong nhiều năm. Việc đặt câu gạch chân ngay sau đó [III] tạo ra sự bổ sung cực kỳ logic: giải thích lý do tại sao nó là nguồn sống (vì nó là “lối thoát” khỏi người lớn). Đồng thời, câu tiếp theo: “Nó là một phần mở rộng không gian mạng của trật tự sân chơi...” (It was a cyberextension of the playground...) sẽ kết nối mượt mà với từ “escape” ở câu vừa chèn vào.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Ở nhiều quốc gia, một số lượng ngày càng tăng những người ở độ tuổi hai mươi đang chuyển sang sử dụng mạng xã hội với hy vọng tìm được việc làm. [I] Các dịch vụ như trang mạng xã hội Twitter và trang mạng lưới chuyên môn LinkedIn mang đến cơ hội tiếp xúc trực tiếp với các nhà tuyển dụng tương lai nhiều hơn so với trước đây. Nhưng cùng với sự tiếp cận lớn hơn cũng đi kèm với nguy cơ mắc sai lầm cao hơn.

Hãy xem trường hợp của một thanh niên tìm việc ở Mỹ, người đã liên hệ với một giám đốc tiếp thị cấp cao thông qua LinkedIn. Vị giám đốc tiếp thị được nhắc đến có một danh sách ấn tượng những người có ảnh hưởng trong danh bạ của cô; những người mà chàng trai trẻ tìm việc cảm thấy có thể giúp anh ta giành được một công việc. Tuy nhiên, vị giám đốc tiếp thị lại có suy nghĩ khác. Phẫn nộ trước sự mặc định/đề nghị rằng cô sẽ sẵn sàng chia sẻ một danh sách liên lạc được xây dựng một cách cẩn thận và khó nhọc trong nhiều năm với một người lạ mặt hoàn toàn chưa làm gì xứng đáng để có được cơ hội như vậy, cô không chỉ từ chối yêu cầu liên hệ của anh ta mà còn gửi một lá thư từ chối cay độc và mang tính mỉa mai nặng nề, thứ mà kể từ đó đã lan truyền nhanh chóng (viral) trên mạng. [II] Nhưng nếu sự cố này khiến những người trẻ tuổi suy nghĩ cẩn thận hơn về cách họ sử dụng mạng xã hội trong khả năng chuyên môn, cô ấy thực sự có thể đã làm cho họ một đặc ân. Cô ấy đã thu hút sự chú ý vào một sự thật phũ phàng. Mạng xã hội là một công cụ tiềm ẩn nguy hiểm đối với những người săn việc không biết cách sử dụng nó. Và một con số đáng lo ngại đang làm sai cách.

Có một sự trớ trêu khủng khiếp ở đây, bởi vì ở nhiều quốc gia, các trang mạng xã hội như Facebook và Twitter đã là nguồn sống cho đời sống xã hội của những người tuổi hai mươi trong nhiều năm qua. [III] (Khi thế hệ của tôi còn là những thiếu niên, mạng xã hội là lối thoát của chúng tôi khỏi những ánh mắt tò mò của cha mẹ và giáo viên.) Nó là một phần mở rộng không gian mạng của trật tự sân chơi - một nơi để gây ấn tượng, để tô vẽ và thử nghiệm. Tuy nhiên, khi nói đến việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích kết nối nghề nghiệp, chính kiến thức và kinh nghiệm của chúng ta về các trang web như Facebook có thể thực sự là một sự cản trở.

Việc sử dụng mạng xã hội trong môi trường chuyên môn là một cuộc chơi hoàn toàn khác, nhưng đối với một số người ở độ tuổi hai mươi, ranh giới này không hề rõ ràng. Lần đầu tiên chúng ta giành được sự hiện diện trực tuyến của mình là bằng cách tỏ ra táo bạo và tự tin thái quá, điều này có thể giải thích tại sao một số người trong chúng ta hiện tại vẫn thể hiện ra như vậy. Chỉ vì có nhiều người 'thích' bài đăng của bạn trên Facebook, không có nghĩa là bạn sẽ có thể sử dụng LinkedIn để cho các nhà tuyển dụng tiềm năng thấy rằng bạn là một người đáng để tuyển dụng. [IV] Chúng ta cần phải nhận ra rằng những gì chúng ta học được về mạng xã hội khi còn là thanh thiếu niên không còn được áp dụng nữa, và chúng ta phải sống và làm việc đáp ứng các tiêu chuẩn của nhà tuyển dụng nếu chúng ta muốn tiến thân trong thế giới công việc.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. A lack of interest in the task                     
B. Feelings of worry or nervousness    
C. Doubts about one’s own abilities          
D. A sense of frustration caused by others

Lời giải

Theo bài đọc, trạng thái cảm xúc tiêu cực nào sau đây KHÔNG được đề cập là có liên quan đến sự trì hoãn?

A. A lack of interest in the task: Sự thiếu hứng thú với công việc

(Tương đương với “boredom” - sự nhàm chán, có nhắc đến ở đoạn 1)

B. Feelings of worry or nervousness: Cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn

(Tương đương với “anxiety” - sự lo âu, có nhắc đến ở đoạn 1)

C. Doubts about one’s own abilities: Sự hoài nghi về khả năng của bản thân

(Tương đương với “self-doubt” - sự tự ti/nghi ngờ bản thân, có nhắc đến ở đoạn 1)

D. A sense of frustration caused by others: Cảm giác thất vọng/bực bội do người khác gây ra

(Không được nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): ...a failure to manage negative feelings associated with certain tasks — such as boredom, anxiety, or self-doubt.

(...sự thất bại trong việc quản lý những cảm xúc tiêu cực liên quan đến một số nhiệm vụ nhất định — chẳng hạn như sự nhàm chán, lo âu, hoặc nghi ngờ bản thân.)

Chọn D.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b - a - d - e - c

b. The aftermath of the COVID-19 pandemic has witnessed the emergence of a new category of global travellers, commonly referred to as digital nomads.

a. Freed from the constraints of office work, these individuals combine exploration with remote work, using technology to stay connected from virtually anywhere.

d. Consequently, digital nomad visa schemes have been implemented across nearly half of the world’s destinations, as evidenced by countries such as Portugal, Thailand, and Estonia.

e. Such initiatives aim to entice geographically mobile workers with the promise of beautiful landscapes, rich cultures and stable internet access.

c. Taken together, this once seemingly temporary trend has proven to have lasting appeal, bringing substantial benefits across diverse regions and economies.

Dịch nghĩa:

b. Hậu quả của đại dịch COVID-19 đã chứng kiến sự xuất hiện của một nhóm du khách toàn cầu mới, thường được gọi là những người du mục kỹ thuật số.

a. Được giải phóng khỏi những ràng buộc của công việc văn phòng, những cá nhân này kết hợp việc khám phá với làm việc từ xa, sử dụng công nghệ để duy trì kết nối từ hầu hết mọi nơi.

d. Do đó, các chương trình thị thực dành cho người du mục kỹ thuật số đã được triển khai ở gần một nửa các điểm đến trên thế giới, minh chứng là các quốc gia như Bồ Đào Nha, Thái Lan và Estonia.

e. Những sáng kiến như vậy nhằm mục đích thu hút những người lao động có khả năng di chuyển linh hoạt về mặt địa lý với lời hứa hẹn về cảnh quan tươi đẹp, nền văn hóa phong phú và khả năng truy cập internet ổn định.

c. Nhìn chung, xu hướng tưởng chừng như nhất thời này đã chứng minh được sức hấp dẫn lâu dài, mang lại những lợi ích đáng kể trên khắp các khu vực và nền kinh tế đa dạng.

Chọn A.

Câu 3

A. are no longer a pressing issue in global metropolises.
B. having become an increasingly serious issue in major cities worldwide.
C. are an escalating concern in metropolises around the globe.
D. which are giving rise to growing concerns in major urban hubs.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. sweltering                   

B. blustery            
C. superb                             
D. temperate

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. to design                     

B. designing         
C. designed                          
D. design

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP