Câu hỏi:

22/05/2026 79 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

The first reference to Bitcoin appeared in 2008, in a paper by a writer supposedly named Satoshi Nakamoto. However, the name turned out to be a pseudonym for a person or group who preferred to remain anonymous. A year later, Bitcoin was released as open-source software.

Bitcoin was not the first attempt at a cryptocurrency; others had existed in one form or another for nearly 50 years, but without much success. In a short space of time, though, Bitcoin became the first cryptocurrency to be widely traded internationally. The first Bitcoins were mined in January 2009; within 200 days, one million coins had been mined. By 2019, this had risen to over 17 million Bitcoins—worth a total of U.S. $65 billion—and more than 300,000 new transactions were taking place every day.

More sophisticated uses of this currency may occur in the future. In most cases, financial transactions involve exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud. Virtual transactions, however, are speedy and cheap—and are settled immediately. And unlike a credit card exchange, where credit card numbers and security information are handed over completely for any transaction, a Bitcoin transfer is authorized only to pay a specific amount.

Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card. This is particularly useful in many parts of Africa, Latin America, and South Asia. Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families. Bitcoin supporter Jonathan Mohan says, “[I] The vast majority of people on the planet don’t even own a bank account [II]…. Just as in Africa, people went directly to cell phones. [III] In these developing nations, you’re not going to see them start getting bank accounts. [IV]

The most obvious drawback is a lack of stability in the value of the currency. Bitcoin’s independence makes it more stable in principle than traditional currencies. In reality, though, its value has fluctuated wildly over the time it has been in existence. In 2012, the price of a Bitcoin was about U.S. $12; by December 2015, it had reached U.S. $400. Two years later, it reached a peak of almost U.S. $20,000, but then lost almost 80 percent of that value within a year. Those are some wild swings.

The word their in paragraph 4 refers to ______.

A. countries’ 
B. currencies’ 
C. immigrants’
D. parts’

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” trong đoạn 4 chỉ ____________.

A. countries’ (của các quốc gia)

B. currencies’ (của các loại tiền tệ)

C. immigrants’ (của những người nhập cư)

D. parts’ (của các bộ phận/khu vực)

Thông tin:Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families.” (Những người nhập cư vào các nước phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về cho gia đình ở quê nhà.)

→ “their” (của họ) được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người đứng ngay trước nó để tránh lặp từ. Những người gửi tiền về quê nhà cho gia đình CỦA HỌ chính là những người nhập cư.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word fraud in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

A. access
B. crime 
C. punishment 
D. limitation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “fraud” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với ____________.

fraud (n): sự gian lận, lừa đảo

A. access (n): sự truy cập

B. crime (n): tội phạm, hành vi phạm tội

C. punishment (n): hình phạt

D. limitation (n): sự hạn chế

Thông tin: “...exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud.” (...phí giao dịch, thuế và sự chậm trễ trong thanh toán để bảo vệ khỏi sự gian lận/tội phạm.)

→ fraud = crime

Chọn B.

Câu 3:

According to the passage, which of the following statements can be inferred?

A. Traditional banking institutions will quickly eliminate all existing virtual currency platforms.
B. Satoshi Nakamoto successfully managed multiple global corporations using anonymous digital payments.
C. Bitcoin possesses significant global potential despite demonstrating extreme historical price volatility.
D. Cryptocurrency values remain entirely predictable during major international financial market fluctuations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn văn, câu nào sau đây có thể được suy luận?

A. Các tổ chức ngân hàng truyền thống sẽ nhanh chóng loại bỏ tất cả các nền tảng tiền ảo.

(Không có thông tin).

B. Satoshi Nakamoto đã quản lý thành công nhiều tập đoàn toàn cầu bằng cách sử dụng thanh toán kỹ thuật số ẩn danh. (Sai, tác giả bài viết chỉ dùng bút danh).

C. Bitcoin sở hữu tiềm năng toàn cầu đáng kể mặc dù đã chứng minh sự biến động giá cả lịch sử khắc nghiệt. (Đúng, tiềm năng toàn cầu ở đoạn 4 và sự biến động giá khắc nghiệt ở đoạn 5).

D. Giá trị của tiền điện tử vẫn hoàn toàn có thể dự đoán được trong suốt những biến động lớn của thị trường tài chính quốc tế. (Sai, đoạn 5 nói nó "biến động dữ dội" - fluctuated wildly).

Chọn C.

Câu 4:

Which sentence best summarizes paragraph 3?

A. Transactions are processed quickly, cheaply, and finalized with certain delays at some points.
B. Traditional payments involve added costs and safeguards which plus costumer’s expenses.
C. Bitcoin ensures secure transfers by limiting authorization to huge payment amounts.
D. This currency may develop more advanced and varied applications in future contexts.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Các giao dịch được xử lý nhanh chóng, rẻ và được hoàn tất với những độ trễ nhất định ở một số thời điểm. (Sai, bài nói được hoàn tất “ngay lập tức” - settled immediately).

B. Thanh toán truyền thống liên quan đến các chi phí và biện pháp bảo vệ bổ sung làm tăng chi phí của khách hàng. (Chỉ là một chi tiết nhỏ so sánh trong đoạn).

C. Bitcoin đảm bảo chuyển khoản an toàn bằng cách giới hạn ủy quyền ở những khoản thanh toán khổng lồ. (Sai chữ “khổng lồ” - huge, bài chỉ nói “specific amount” - số tiền cụ thể).

D. Loại tiền tệ này có thể phát triển các ứng dụng tiên tiến và đa dạng hơn trong bối cảnh tương lai. (Đúng, đây là cách diễn đạt lại (paraphrase) của câu chủ đề mở đầu đoạn 3).

Thông tin: “More sophisticated uses of this currency may occur in the future.” (Những ứng dụng tinh vi/tiên tiến hơn của loại tiền tệ này có thể xuất hiện trong tương lai.)

Chọn D.

Câu 5:

Which sentence is closest in meaning to the underlined sentence in paragraph 5?

A. What makes Bitcoin more stable than standard currencies is only its inherent independence.
B. Compared with traditional currencies, Bitcoin’s independence offers inferior theoretical stability.
C. Bitcoin, despite its independence, is theoretically more stable than traditional currencies.
D. In principle, Bitcoin’s autonomy renders it more stable than conventional currencies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào gần nghĩa nhất với câu được gạch chân ở đoạn 5?

Bitcoin’s independence makes it more stable in principle than traditional currencies. (Sự độc lập của Bitcoin về nguyên tắc làm cho nó ổn định hơn so với các loại tiền tệ truyền thống.)

A. Điều khiến Bitcoin ổn định hơn các loại tiền tệ truyền thống chỉ là tính độc lập vốn có của nó.

(Sai nghĩa vì thêm chữ “chỉ là” - only).

B. So với tiền tệ truyền thống, sự độc lập của Bitcoin mang lại sự ổn định lý thuyết kém hơn (inferior). (Sai nghĩa).

C. Bitcoin, bất chấp (despite) sự độc lập của nó, về mặt lý thuyết ổn định hơn các loại tiền tệ truyền thống. (Dùng từ “despite” làm sai logic nhân quả của câu gốc).

D. Về nguyên tắc (in principle), sự tự chủ (autonomy) của Bitcoin làm cho (renders) nó ổn định hơn các loại tiền thông thường. (Đúng, sử dụng các từ đồng nghĩa hoàn hảo).

Chọn D.

Câu 6:

What can be inferred about Bitcoin from the passage?

A. Bitcoin could become more widely accepted where access to banking services remains limited.
B. Bitcoin users prefer it to conventional currencies because it guarantees stable and predictable values.
C. Bitcoin is originally used by governments to control national and international financial systems.
D. Bitcoin will likely take the place of traditional currencies in developed countries very soon.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận gì về Bitcoin từ đoạn văn?

A. Bitcoin có thể được chấp nhận rộng rãi hơn ở những nơi mà việc tiếp cận các dịch vụ ngân hàng còn hạn chế. (Đúng).

B. Người dùng Bitcoin thích nó hơn tiền thông thường vì nó đảm bảo giá trị ổn định và có thể dự đoán được. (Sai, giá trị của nó rất thiếu ổn định).

C. Bitcoin ban đầu được chính phủ sử dụng để kiểm soát hệ thống tài chính quốc gia và quốc tế.

(Sai, nó là phần mềm mã nguồn mở ẩn danh).

D. Bitcoin sẽ sớm thay thế tiền tệ truyền thống ở các nước phát triển. (Bài đọc nhấn mạnh ứng dụng ở các nước đang phát triển, không khẳng định việc thay thế ở nước phát triển).

→ Đoạn 4 chỉ ra rằng ở Châu Phi, Mỹ Latinh, Nam Á (nơi hầu hết mọi người không có tài khoản ngân hàng), họ sẽ bỏ qua ngân hàng và tiến thẳng đến việc sử dụng Bitcoin cho các giao dịch.

Chọn A.

Câu 7:

According to the passage, what can be considered one disadvantage of bitcoins?

A. Its unexpected profit                              
B. Its lack of autonomy
C. Its value unpredictability                       
D. Its inconsistent procedure

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn văn, điều gì có thể được coi là một nhược điểm của bitcoin?

A. Lợi nhuận bất ngờ của nó

B. Sự thiếu tự chủ của nó

C. Sự không thể dự đoán được về giá trị của nó (Đúng)

D. Quy trình không nhất quán của nó

→ Đoạn cuối khẳng định nhược điểm rõ ràng nhất là “sự thiếu ổn định trong giá trị”. Nó biến động dữ dội (fluctuated wildly), tăng vọt rồi lại mất 80% giá trị, tức là không thể dự đoán được (value unpredictability).

Thông tin: “The most obvious drawback is a lack of stability in the value of the currency.” (Nhược điểm rõ ràng nhất là sự thiếu ổn định về giá trị của đồng tiền.)

Chọn C.

Câu 8:

Which of the following is not TRUE about Bitcoin users in developing regions?

A. They are adopting virtual currencies directly, much like mobile phone usage.
B. They will likely open traditional bank accounts for their future transactions.
C. They frequently use virtual currency to receive money from relatives abroad.
D. They can easily complete digital payments without needing a credit card.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về người dùng Bitcoin ở các khu vực đang phát triển?

A. Họ đang trực tiếp áp dụng tiền ảo, giống như việc sử dụng điện thoại di động. (Đúng, theo trích dẫn ở đoạn 4).

B. Họ có khả năng sẽ mở tài khoản ngân hàng truyền thống cho các giao dịch trong tương lai của mình. (Sai).

C. Họ thường xuyên sử dụng tiền ảo để nhận tiền từ người thân ở nước ngoài.

(Đúng, người nhập cư gửi tiền về quê, theo đoạn 4).

D. Họ có thể dễ dàng hoàn thành thanh toán kỹ thuật số mà không cần thẻ tín dụng.

(Đúng, theo đoạn 4).

→ Chuyên gia Jonathan Mohan trong đoạn 5 khẳng định rõ ràng rằng ở những quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ KHÔNG thấy họ bắt đầu mở tài khoản ngân hàng.

Thông tin: “In these developing nations, you’re not going to see them start getting bank accounts.” (Ở các quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ không thấy người dân bắt đầu mở tài khoản ngân hàng.)

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following best summarizes the passage?

A. Bitcoin’s development, advantages and challenges in modern financial systems
B. The history of global banking systems and their influence on digital currencies
C. The comparison between credit cards and traditional banking services worldwide
D. The technological structure behind cryptocurrencies and their security mechanisms

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Sự phát triển, những lợi thế và thách thức của Bitcoin trong các hệ thống tài chính hiện đại.

(Đúng. Sự phát triển: Đoạn 1, 2. Lợi thế: Đoạn 3, 4. Thách thức/Nhược điểm: Đoạn 5).

B. Lịch sử hệ thống ngân hàng toàn cầu và ảnh hưởng của chúng đến tiền điện tử (Sai trọng tâm).

C. So sánh giữa thẻ tín dụng và dịch vụ ngân hàng truyền thống trên toàn thế giới

(Sai, đây chỉ là ý nhỏ ở đoạn 3).

D. Cấu trúc công nghệ đằng sau tiền điện tử và các cơ chế bảo mật của chúng

(Không nhắc đến trong bài).

Chọn A.

Câu 10:

Where in the passage does the following sentence best fit?

“You’re going to see them just going straight to Bitcoins.”

A. [IV]
B. [II]
C. [I]
D. [III]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?

“You’re going to see them just going straight to Bitcoins.” (Bạn sẽ thấy họ tiến thẳng đến việc sử dụng Bitcoin.)

→ Trong đoạn 4, tác giả trích dẫn lời Jonathan Mohan theo một mạch logic so sánh sự nhảy cóc công nghệ ở các nước đang phát triển:

- Giống như ở Châu Phi, người ta tiến thẳng đến việc dùng điện thoại di động (bỏ qua điện thoại bàn).

- Ở các nước đang phát triển này, bạn sẽ không thấy họ bắt đầu đi mở tài khoản ngân hàng đâu.

- [IV] (Mà thay vào đó) Bạn sẽ thấy họ tiến thẳng đến việc sử dụng Bitcoin.

Việc đặt câu gạch chân vào vị trí [IV] khép lại sự so sánh song song này một cách liền mạch nhất để kết thúc đoạn 4.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Đề cập đầu tiên về Bitcoin xuất hiện vào năm 2008, trong một bài báo của một tác giả được cho là có tên Satoshi Nakamoto. Tuy nhiên, cái tên này hóa ra lại là một bút danh của một người hoặc một nhóm người muốn ẩn danh. Một năm sau, Bitcoin được phát hành dưới dạng phần mềm mã nguồn mở.

Bitcoin không phải là nỗ lực đầu tiên nhằm tạo ra tiền điện tử; những loại tiền khác đã tồn tại dưới hình thức này hay hình thức khác trong gần 50 năm, nhưng không mấy thành công. Tuy nhiên, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, Bitcoin đã trở thành loại tiền điện tử đầu tiên được giao dịch rộng rãi trên trường quốc tế. Những đồng Bitcoin đầu tiên được “đào” vào tháng 1 năm 2009; trong vòng 200 ngày, một triệu đồng tiền đã được khai thác. Đến năm 2019, con số này đã tăng lên hơn 17 triệu Bitcoin—trị giá tổng cộng 65 tỷ đô la Mỹ—và hơn 300.000 giao dịch mới được thực hiện mỗi ngày.

Những ứng dụng tinh vi hơn của loại tiền tệ này có thể xuất hiện trong tương lai. Trong hầu hết các trường hợp, các giao dịch tài chính liên quan đến phí trao đổi, thuế và sự chậm trễ trong thanh toán để bảo vệ khỏi gian lận. Tuy nhiên, các giao dịch ảo lại nhanh chóng và rẻ—và được hoàn tất ngay lập tức. Và không giống như giao dịch bằng thẻ tín dụng, nơi số thẻ và thông tin bảo mật bị giao nộp hoàn toàn cho bất kỳ giao dịch nào, một giao dịch chuyển khoản Bitcoin chỉ được ủy quyền để thanh toán một số tiền cụ thể.

Tiền ảo cũng làm cho việc thanh toán kỹ thuật số trở nên khả thi mà không cần dùng đến PayPal hay thẻ tín dụng. Điều này đặc biệt hữu ích ở nhiều vùng tại Châu Phi, Mỹ Latinh và Nam Á. Những người nhập cư đến các nước phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về quê nhà cho gia đình của họ.

Người ủng hộ Bitcoin, Jonathan Mohan, cho biết: “Đại đa số người dân trên hành tinh này thậm chí còn không sở hữu tài khoản ngân hàng…. Cũng giống như ở Châu Phi, người dân tiến thẳng đến việc sử dụng điện thoại di động. Tại các quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ không thấy họ bắt đầu đi mở tài khoản ngân hàng đâu. [IV] (Bạn sẽ thấy họ tiến thẳng đến việc sử dụng Bitcoin.)”

Nhược điểm rõ ràng nhất là sự thiếu ổn định trong giá trị của đồng tiền này. Sự độc lập của Bitcoin về nguyên tắc làm cho nó ổn định hơn so với các loại tiền tệ truyền thống. Tuy nhiên, trên thực tế, giá trị của nó đã biến động dữ dội trong suốt thời gian nó tồn tại. Vào năm 2012, giá của một Bitcoin là khoảng 12 đô la Mỹ; đến tháng 12 năm 2015, nó đã đạt 400 đô la Mỹ. Hai năm sau, nó đạt mức đỉnh gần 20.000 đô la Mỹ, nhưng sau đó đã mất gần 80% giá trị đó chỉ trong vòng một năm. Đó quả thực là những biến động điên rồ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

A. in (prep): bằng, bằng cách, trong (ngôn ngữ).

B. with (prep): với.

C. on (prep): trên.

D. of (prep): của.

Ta có cấu trúc cố định khi nói về việc giao tiếp hay sử dụng một ngôn ngữ nào đó: in + tên ngôn ngữ (bằng tiếng...). Ví dụ: in English (bằng tiếng Anh).

Chọn A. in

→ Are you passionate about expressing ideas and defending your opinions in English?

Dịch nghĩa: Bạn có đam mê diễn đạt các ý tưởng và bảo vệ quan điểm của mình bằng tiếng Anh không?

Câu 2

A. impulses 
B. experiences 
C. changes 
D. brains

Lời giải

Từ “they” ở đoạn chỉ ______.

A. impulses: những cơn bốc đồng

B. experiences: những trải nghiệm

C. changes: những thay đổi

D. brains: những bộ não

Thông tin: Only during adolescence do our brains truly “grow up.” During this time, they go through great changes...

(Chỉ trong thời niên thiếu, bộ não của chúng ta mới thực sự “trưởng thành”. Trong thời gian này, chúng trải qua những thay đổi lớn...)

→ they = our brains.

Chọn D.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. the town remained prosperous because railway development replaced the need for mining
B. many businesses shut down, and the settlement took on the stillness of a ghost town
C. further discoveries nearby immediately restored confidence among investors
D. the local population continued expanding as mining gave way to large-scale agriculture

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. access
B. crime 
C. punishment 
D. limitation

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP