khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

23/05/2026 446 Lưu

Thép là hợp kim của sắt (Fe) và carbon, vốn dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với nước biển giàu oxy và muối. Để bảo vệ thép, người ta thường dùng phương pháp điện hóa (gắn khối Mg làm vật hy sinh) hoặc sơn phủ bề mặt. Tuy nhiên, các loại sơn truyền thống chứa chì (Pb) hoặc chromium (Cr) thường gây độc và tích tụ sinh học trong sinh vật biển. Do đó, xu hướng hiện nay là phát triển sơn bio-polymer từ nguyên liệu tái tạo kết hợp với (nano silica SiO2). Loại sơn mới này vừa thân thiện với môi trường, vừa tạo lớp màng ngăn cách có độ bám dính và độ kín khít cao, giúp bảo vệ công trình bền vững hơn.

Bảng: Thế điện cực chuẩn của một số cặp oxi hóa - khử

Cặp oxi hóa - khử

Mg2+/Mg

Fe2+/Fe

Sn2+/Sn

E°(V)

-2,37

-0,44

-0,14

a. Khi gắn khối Mg vào chân giàn khoan bằng thép, nó sẽ đóng vai trò là cathode và bị oxi hóa thay cho sắt (Fe).

Đúng
Sai

b. Phương pháp bảo vệ bề mặt làm thay đổi thế điện cực chuẩn của kim loại, từ đó hạn chế quá trình oxi hóa xảy ra trên bề mặt kim loại.

Đúng
Sai

c. Gắn thiếc (Sn) lên vỏ tàu thép được xem là phương pháp bảo vệ điện hóa giúp ngăn ngừa quá trình ăn mòn kim loại.

Đúng
Sai

d. Việc lựa chọn sơn bio-polymer nano thay thế cho các dòng sơn chứa chì hay chromium là một phương án đề xuất phù hợp nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm thứ cấp từ kim loại nặng trong môi trường biển.

Đúng
Sai

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

a) Sai, trong cặp pin điện hóa Mg-Fe, vì E°Mg2+/Mg < E°Fe2+/Fe nên Mg là kim loại có tính khử mạnh hơn. Do đó, Mg sẽ đóng vai trò là Anode (cực âm) và bị oxi hóa: Mg → Mg2+ + 2e.

Sắt lúc này đóng vai trò là Cathode (cực dương) và được bảo vệ.

b) Sai, thế điện cực chuẩn (E°) là một đại lượng đặc trưng bản chất của mỗi cặp oxi hóa – khử, nó chỉ phụ thuộc vào bản chất của kim loại, nhiệt độ và nồng độ (ở điều kiện chuẩn). Việc sơn phủ bề mặt chỉ là phương pháp cách ly vật lý, ngăn không cho kim loại tiếp xúc với tác nhân ăn mòn (nước, oxygen), chứ không làm thay đổi giá trị thế điện cực chuẩn của kim loại đó.

c) Sai, E°Sn2+/Sn > E°Fe2+/Fe nên Sn có tính khử yếu hơn Fe. Nếu gắn Sn vào thép và xảy ra ăn mòn điện hóa, sắt sẽ bị ăn mòn nhanh hơn (do đóng vai trò là anode). Vì vậy, gắn thiếc không phải là phương pháp bảo vệ điện hóa (vật hy sinh) cho thép; thực tế người ta thường dùng phương pháp này để mạ bề mặt (như tấm sắt tây), nhưng nếu lớp mạ bị xước, sắt bên trong sẽ bị hỏng rất nhanh.

d) Đúng, các kim loại nặng như Pb, Cr trong sơn truyền thống có độc tính cao và có khả năng tích tụ qua chuỗi thức ăn, gây hại cho hệ sinh thái biển. Việc chuyển sang bio-polymer (nguồn gốc sinh học, dễ phân hủy) kết hợp với nano silica (tăng độ bền cơ học và độ kín khít để chống thấm) giúp bảo vệ công trình mà không gây ô nhiễm thứ cấp.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

10

Đáp án: 10

nNaCl = 200.150/58,5 = 512,8205 mol

Bảo toàn điện tích: 2 mol Na+ đổi chỗ cho 1 mol M2+

→ nM2+ (50 m³ nước) = nNa+/2 = 256,41026 mol

→ nM2+ (1 L nước) = 5,12821 mmol

Số đơn vị độ cứng = 5,12821/0,5 = 10

Câu 2

A.

Acid béo thuộc nhóm omega‑3 và omega‑6 cũng được sinh ra từ phản ứng thủy phân chất béo trong môi trường base.

Đúng
Sai
B.

Dầu cá chứa nhiều omega‑3, còn dầu thực vật như dầu đậu nành chứa chủ yếu omega‑6; do đó để phòng bệnh tim mạch, nên ưu tiên dùng dầu cá hoàn toàn thay thế dầu thực vật.

Đúng
Sai
C.

Trilinolein có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn so với tristearin.

Đúng
Sai
D.

Chất béo tạo từ gốc acid omega‑3 và omega‑6 dễ bị oxi hóa trong không khí, tạo các hợp chất có mùi khó chịu do có chứa liên kết đôi C=C.

Đúng
Sai

Lời giải

a) Sai, thủy phân chất béo trong môi trường base sẽ tạo ra muối của acid béo. Muốn có acid béo có thể thủy phân chất béo trong môi trường acid (hiệu suất thấp, khó tách riêng), hoặc thủy phân trong môi trường base, lấy muối rồi acid hóa (hiệu suất cao, dễ tách riêng).

b) Sai, mặc dù Omega-3 trong dầu cá rất tốt cho tim mạch, nhưng cơ thể con người cần một sự cân bằng hợp lý giữa Omega-3 và Omega-6. Omega-6 cũng là một acid béo thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được.

Việc “thay thế hoàn toàn” dầu thực vật bằng dầu cá là không khoa học vì có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng. Chế độ ăn uống lành mạnh nên là sự kết hợp đa dạng các nguồn chất béo không bão hòa từ cả thực vật và động vật.

c) Đúng, trilinolein (C17H31COO)3C3H5 là chất béo không no, ở thể lỏng, còn tristearin (C17H35COO)3C3H5 là chất béo no, ở thể rắn trong điều kiện thường.

d) Đúng, các liên kết đôi này rất nhạy cảm với oxy trong không khí. Quá trình tự oxi hóa sẽ tấn công vào các liên kết đôi này, tạo ra các gốc tự do và sau đó là các peroxide, aldehyde, ketone… Đây chính là các hợp chất gây ra mùi “ôi khét” khó chịu của chất béo khi để lâu.

Câu 4

Trong phòng thí nghiệm, để khảo sát phản ứng thủy phân tinh bột, một nhóm học sinh chuẩn bị ba ống nghiệm, mỗi ống chứa khoảng 2 mL dung dịch hồ tinh bột 1% (đánh số 1, 2, 3) và tiến hành thí nghiệm theo các bước sau:

• Bước 1: thêm khoảng 1 mL dung dịch HCl 1M vào ống nghiệm thứ nhất.

• Bước 2: thêm khoảng 1 mL dung dịch HCl 2M vào ống nghiệm thứ hai.

• Bước 3: Thêm khoảng 1 mL nước cất vào ống nghiệm thứ ba.

• Bước 4: Lắc đều, rồi đặt cả 3 ống nghiệm trong nồi nước nóng, đun cách thủy trong 10 phút. Sau đó để nguội.

• Bước 5: Chia mỗi ống nghiệm thành hai phần:

- Phần 1: cho tác dụng với dung dịch iodine.

- Phần 2: thêm từng giọt dung dịch NaOH 1M cho đến môi trường kiềm, sau đó cho 1 ml thuốc thử Tollens vào, đun cách thủy. Sau thí nghiệm thu được bảng kết quả:

Ống

I2

Tollens

(1)

xanh tím

có kết tủa bạc

(2)

không đổi màu

có kết tủa bạc

(3)

xanh tím

không có kết tủa bạc

Cho các nhận định sau:

(1) Ở ống nghiệm (1), tinh bột chưa bị thủy phân hoàn toàn thành glucose.

(2) Ở ống nghiệm (2), toàn bộ tinh bột đã bị thủy phân hết.

(3) Ở ống nghiệm (3), không có glucose tạo thành.

(4) Sự có mặt của acid làm phản ứng thủy phân xảy ra nhanh hơn.

(5) Dựa vào phản ứng Tollens, có thể kết luận mẫu không còn tinh bột.

Trong các nhận định trên, có bao nhiêu nhận định đúng?

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A.

Chất rắn màu trắng xuất hiện là muối sinh ra từ phản ứng giữa NaOH và CO2.

Đúng
Sai
B.

Kết quả thí nghiệm phù hợp với giả thuyết ban đầu của học sinh.

Đúng
Sai
C.

Trong 5 phút đầu tiên từ lúc bấm giờ, tốc độ tăng khối lượng trung bình của mẫu NaOH ở thí nghiệm trên là 0,19 g/phút. (Kết quả các phép tính trung gian không được làm tròn, chỉ kết quả cuối cùng được làm tròn đến hàng phần trăm).

Đúng
Sai
D.

Ở bước 1, cần lấy NaOH nhanh chóng và đóng nắp lọ ngay lập tức sau khi lấy xong, nhằm hạn chế tối đa lượng NaOH còn lại trong lọ hấp thụ nước và CO2.

Đúng
Sai

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP