Giảm ít nhất 20% cơ sở đại học công lập, chọn 30 cơ sở trọng điểm
Theo chiến lược, đến năm 2035, mạng lưới cơ sở giáo dục đại học công lập sẽ được tinh gọn, với mục tiêu giảm ít nhất 20% số cơ sở so với năm 2025. Những đơn vị không đáp ứng yêu cầu có thể được xem xét sáp nhập hoặc giải thể. Một số viện nghiên cứu chuyên ngành cũng được định hướng hợp nhất với các trường đại học có năng lực trên cùng địa bàn.
Các cơ sở đào tạo đa lĩnh vực sẽ được sắp xếp để chuyển về Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc địa phương quản lý. Đối với các trường, học viện hiện thuộc bộ, ngành và cơ quan trung ương, việc tổ chức lại sẽ theo hướng tập trung vào nhiệm vụ chiến lược và những lĩnh vực chuyên môn đặc thù.
Bộ Giáo dục và Đào tạo được giao xây dựng đề án sắp xếp mạng lưới cơ sở giáo dục đại học công lập, trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt vào tháng 4/2027.
Song song với việc tinh gọn mạng lưới, chiến lược đặt mục tiêu lựa chọn khoảng 30 cơ sở giáo dục đại học giữ vai trò trọng điểm theo ngành, lĩnh vực và vùng. Trong đó, 3-5 cơ sở sẽ được định hướng phát triển thành các đại học tinh hoa theo mô hình đại học nghiên cứu có đẳng cấp quốc tế.
Danh sách 30 cơ sở trọng điểm và 3-5 cơ sở định hướng tinh hoa dự kiến được phê duyệt trong tháng 12/2026. Mỗi cơ sở sẽ xây dựng nhiệm vụ, chỉ tiêu và đề án phát triển riêng, đồng thời được đánh giá với sự tham gia của hội đồng chuyên gia độc lập.
Nguồn lực đầu tư sẽ được phân bổ dựa trên sứ mạng, chất lượng và kết quả hoạt động của từng cơ sở. Chiến lược yêu cầu dành tối thiểu 3% tổng chi ngân sách nhà nước cho giáo dục đại học, trong đó ưu tiên các cơ sở trọng điểm, đại học định hướng tinh hoa cùng những ngành chiến lược và thiết yếu.
Về học phí, chính sách được định hướng điều chỉnh theo chất lượng đào tạo, từng bước tính đúng, tính đủ chi phí. Nhà nước đồng thời rà soát và mở rộng các chương trình học bổng dành cho người học thuộc nhóm yếu thế, các ngành chiến lược, thiết yếu; cùng với đó là chính sách tín dụng ưu đãi cho sinh viên.
Đến năm 2030, mục tiêu đặt ra là 100% cơ sở giáo dục đại học đạt chuẩn; tỷ lệ người học đại học trong nhóm dân số 18-22 tuổi đạt 38%; người học sau đại học chiếm 10% và nhóm ngành STEM chiếm 35% quy mô đào tạo ở mỗi trình độ.
Đến năm 2035, các chỉ tiêu này lần lượt được nâng lên 100%, 45%, 15% và 40%.
Theo dõi việc làm, thu nhập sau 1 năm, 3 năm và 5 năm
Chất lượng đào tạo sẽ không chỉ được đánh giá qua quá trình học tập mà còn dựa trên năng lực của người tốt nghiệp, khả năng tìm việc, mức thu nhập và đánh giá từ doanh nghiệp, đơn vị tuyển dụng. Mục tiêu đến năm 2030 là ít nhất 85% sinh viên sau khi tốt nghiệp có việc làm phù hợp trong vòng 12 tháng; con số này được nâng lên 90% vào năm 2035.
Các cơ sở giáo dục đại học sẽ phải bố trí đơn vị hoặc đầu mối phụ trách tư vấn, hỗ trợ việc làm cho sinh viên; đồng thời xây dựng quan hệ với doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp và mạng lưới cựu sinh viên. Thông tin về người tốt nghiệp được yêu cầu thu thập, quản lý theo từng khóa, ngành, lĩnh vực và trình độ đào tạo.
Theo nhiệm vụ triển khai chiến lược, đến tháng 9/2027, hệ thống dữ liệu phải cung cấp được các thông tin về mức độ phù hợp giữa ngành học và công việc, thời gian tìm việc, thu nhập khởi điểm trung vị, mức tăng thu nhập cũng như quá trình phát triển nghề nghiệp sau 1, 3 và 5 năm tốt nghiệp. Các trường phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu báo cáo.
Dữ liệu giáo dục đại học sẽ được liên thông với các hệ thống dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành liên quan đến dân cư, khoa học - công nghệ, tài chính, bảo hiểm, thuế và việc làm. Những thông tin này sẽ phục vụ công tác hoạch định chính sách, đánh giá chất lượng đào tạo và quyết định phân bổ nguồn lực.
Các ngành đào tạo cũng sẽ được rà soát định kỳ hằng năm. Những ngành không còn phù hợp có thể phải dừng tuyển sinh, trong khi ngành có nhu cầu nhân lực lớn và hiệu quả đào tạo tốt sẽ được điều chỉnh quy mô hoặc mở rộng. Nhóm lĩnh vực được ưu tiên gồm khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt, công nghệ chiến lược, logistics, công nghệ tài chính, nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ biển và môi trường.
Kiến thức và kỹ năng về trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ được tích hợp vào các chương trình đào tạo. Bên cạnh việc xây dựng các chương trình chuyên sâu về AI, các trường được định hướng phát triển chương trình liên ngành theo mô hình AI+X hoặc X+AI, đồng thời đổi mới phương pháp giảng dạy, kiểm tra và đánh giá người học.
Đến năm 2035, chiến lược đặt mục tiêu tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ đạt 50%. Việt Nam cũng hướng tới thu hút khoảng 5.000 giảng viên, nhà khoa học, chuyên gia quốc tế và trí thức Việt Nam ở nước ngoài tham gia giảng dạy, nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục đại học trong nước.
Về vị thế quốc tế, mục tiêu đến năm 2035 là có 10 cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam lọt nhóm 200 trường hàng đầu châu Á và 2 cơ sở nằm trong nhóm 100 thế giới theo lĩnh vực đào tạo.
2. VietJack – Đồng hành cùng thí sinh chinh phục kỳ thi tuyển sinh đại học 2027
Với hệ thống bài giảng trực tuyến từ lớp 10 đến lớp 12 được xây dựng khoa học, VietJack giúp học sinh củng cố kiến thức ở các môn trọng tâm như Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh và các môn khoa học tự nhiên. Nội dung học tập bám sát cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT, hỗ trợ thí sinh nâng cao kỹ năng làm bài và khả năng vận dụng kiến thức hiệu quả.

Phòng luyện thi VietJack
Không chỉ cung cấp bài giảng chất lượng, VietJack còn mang đến hệ thống đề thi thử đa dạng, đề minh họa sát với thực tế tuyển sinh vào các trường đại học 2027. Nhờ đó, thí sinh có thể thường xuyên đánh giá năng lực, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và xây dựng chiến lược ôn tập phù hợp.
Trong nhiều năm qua, VietJack đã đồng hành cùng hàng triệu học sinh trên cả nước, góp phần giúp nhiều thí sinh đạt kết quả tốt và trúng tuyển vào các trường đại học theo định hướng ứng dụng và hội nhập quốc tế.
Nếu bạn đang hướng đến mục tiêu chinh phục kỳ thi tuyển sinh đại học trong mùa tuyển sinh 2027, hãy bắt đầu ngay hôm nay cùng VietJack TẠI ĐÂY.