khoahoc.vietjack.com

Điều chỉnh quy định về điểm cộng IELTS, cần lộ trình để học sinh kịp thích ứng

5.0 38 lượt xem 1 giờ trước

Theo chuyên gia, việc điều chỉnh quy định về điểm cộng IELTS trong tuyển sinh đại học cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp, tạo điều kiện để học sinh và gia đình có thời gian nắm bắt, chuẩn bị và thích ứng với những thay đổi mới.

22/09/2026
Chuyên gia cho rằng, thay đổi quy định về điểm cộng IELTS trong tuyển sinh cần có lộ trình, giúp học sinh và gia đình chủ động chuẩn bị trước khi chính sách mới được áp dụng.
1. Điều chỉnh quy định về điểm cộng IELTS, cần lộ trình để học sinh kịp thích ứng

Điểm cộng IELTS tạo sự bất bình đẳng trong tuyển sinh, nhất là ở ngành cạnh tranh cao

Bộ GDĐT vừa công bố dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung một số quy định về tuyển sinh đại học. Đáng chú ý, từ năm 2027, Bộ đề xuất không áp dụng điểm cộng do các cơ sở đào tạo tự quy định đối với chứng chỉ, thành tích hoặc các tiêu chí bổ sung.

Theo ông Nguyễn Tiến Thảo, Vụ trưởng Vụ Giáo dục đại học (Bộ GDĐT), việc điều chỉnh nhằm bảo đảm thí sinh đăng ký cùng một ngành được đánh giá trên những yêu cầu đầu vào thống nhất, cùng một thang đo. Qua đó, công tác tuyển sinh được kỳ vọng minh bạch, đơn giản và phản ánh sát hơn năng lực của thí sinh.

Trước đó, từ năm 2023, Bộ GDĐT đã yêu cầu các trường thực hiện quy đổi tương đương nhằm hạn chế sự chênh lệch giữa các phương thức. Đến năm 2026, tổng điểm cộng cũng được giới hạn không quá 10% tổng điểm xét tuyển. Tuy nhiên, theo ông Thảo, việc mỗi trường tự xây dựng cách quy đổi và mức điểm cộng vẫn dẫn đến sự khác biệt đáng kể giữa các cơ sở đào tạo.

Một vấn đề khác là chứng chỉ ngoại ngữ có thể được cộng điểm ngay cả khi ngoại ngữ không phải yêu cầu của ngành học. Chẳng hạn, ở ngành tuyển sinh bằng các môn Toán, Vật lý và Hóa học, thí sinh có điểm ba môn chuyên môn cao hơn vẫn có thể bị vượt qua bởi người có điểm thấp hơn nhưng được cộng thêm điểm từ chứng chỉ tiếng Anh.

Dù vậy, ông Thảo khẳng định dự thảo không có nghĩa là loại bỏ chứng chỉ ngoại ngữ hay thành tích học sinh giỏi khỏi tuyển sinh đại học.

Theo đó, chứng chỉ ngoại ngữ vẫn có thể được sử dụng để quy đổi hoặc thay thế điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển theo quy định công khai. Chứng chỉ cũng được sử dụng để chứng minh năng lực ngoại ngữ đầu vào đối với các chương trình đào tạo bằng tiếng nước ngoài, hoặc được xem xét công nhận học phần, chuẩn đầu ra theo quy định.

Với học sinh đạt giải trong các kỳ thi học sinh giỏi quốc gia, quốc tế, chính sách xét tuyển thẳng vẫn được duy trì nếu thí sinh đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy chế. Từ năm 2027, phương thức xét tuyển thẳng cũng không tính vào giới hạn tối đa ba phương thức mà mỗi ngành được sử dụng.

Như vậy, điểm thay đổi trọng tâm trong dự thảo là không còn cơ chế cộng điểm do từng trường tự quy định đối với các chứng chỉ, thành tích hoặc tiêu chí bổ sung, chẳng hạn cộng điểm cho thí sinh có IELTS hoặc đạt giải học sinh giỏi cấp tỉnh.

Điều chỉnh cần có lộ trình

PGS.TS Lê Hiếu Học, Trưởng khoa Khoa học - Công nghệ Giáo dục, Đại học Bách khoa Hà Nội, cho rằng việc xem xét vai trò của IELTS trong tuyển sinh cần đặt trong bối cảnh khoa học đo lường và đánh giá.

Theo ông, IELTS là bài thi chuẩn hóa nhằm đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh. Kết quả IELTS 7.0 có thể cung cấp bằng chứng tương đối rõ về trình độ ngoại ngữ của thí sinh tại thời điểm thi. Tuy nhiên, kết quả này không đồng nghĩa với việc thí sinh có năng lực tốt hơn về Toán, tư duy kỹ thuật hay các năng lực chuyên môn khác.

Do đó, vấn đề không nằm đơn thuần ở việc IELTS có phải một công cụ tốt hay không, mà ở mục đích sử dụng kết quả IELTS trong tuyển sinh. Với những chương trình đào tạo bằng tiếng Anh hoặc ngành học có yêu cầu rõ ràng về năng lực ngoại ngữ, chứng chỉ IELTS có thể là căn cứ phù hợp để đánh giá khả năng đáp ứng đầu vào. Ngược lại, nếu chứng chỉ này được dùng để cộng điểm vào những ngành không đặt ngoại ngữ ở vị trí quan trọng, sự phù hợp của cơ chế này cần được cân nhắc.

PGS.TS Lê Hiếu Học nhấn mạnh cần tách biệt hai vấn đề: một công cụ đánh giá có đo lường chính xác năng lực mà nó hướng tới hay không và kết quả của công cụ đó có được sử dụng đúng mục đích hay không. Một chứng chỉ có thể đánh giá tốt năng lực ngoại ngữ, nhưng việc dùng kết quả đó để tạo lợi thế trong xét tuyển một ngành không đòi hỏi năng lực này có thể chưa phản ánh đúng yêu cầu của chương trình đào tạo.

Về khía cạnh công bằng, ông cho rằng việc không cộng điểm IELTS có thể góp phần giải quyết chênh lệch trong chính quá trình xét tuyển, đặc biệt khi điểm cộng có khả năng làm thay đổi thứ tự trúng tuyển. Tuy nhiên, chính sách này không thể tự mình xóa bỏ sự khác biệt về điều kiện học ngoại ngữ, khả năng tiếp cận giáo viên, học liệu hay các kỳ thi chuẩn hóa giữa học sinh ở các khu vực và hoàn cảnh khác nhau.

Theo ông, để bảo đảm công bằng trong dài hạn, chính sách không chỉ cần điều chỉnh cách sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ trong tuyển sinh mà còn phải tạo điều kiện để nhiều học sinh hơn có cơ hội học tập, phát triển và chứng minh năng lực tiếng Anh. Điều này càng đáng chú ý trong bối cảnh định hướng đưa tiếng Anh từng bước trở thành ngôn ngữ thứ hai.

Từ góc độ thiết kế tuyển sinh, các trường cần xác định rõ IELTS được sử dụng nhằm chứng minh một năng lực ngoại ngữ thực sự cần thiết cho chương trình hay chỉ đóng vai trò như một tiêu chí bổ sung để thay đổi thứ tự xét tuyển. Việc sử dụng chứng chỉ vì thế cần gắn với yêu cầu cụ thể của từng ngành, đồng thời có cơ sở giải trình rõ ràng.

Một vấn đề khác được chuyên gia lưu ý là tính ổn định của chính sách. Học sinh thường chuẩn bị cho kỳ tuyển sinh đại học trong nhiều năm, từ việc học ngoại ngữ, lựa chọn tổ hợp môn đến chuẩn bị cho các kỳ thi đánh giá năng lực. Vì vậy, ngay cả khi thay đổi được đưa ra nhằm hoàn thiện chính sách, cần có lộ trình đủ sớm và rõ ràng để học sinh, phụ huynh chủ động điều chỉnh kế hoạch.

Theo ông Học, cách làm này vừa giúp chính sách phát huy hiệu quả, vừa hạn chế những tác động bất lợi đối với nhóm học sinh đã dành nhiều thời gian chuẩn bị theo các quy định trước đó.

2. VietJack – Đồng hành cùng thí sinh chinh phục kỳ thi tuyển sinh đại học 2027

Với hệ thống bài giảng trực tuyến từ lớp 10 đến lớp 12 được xây dựng khoa học, VietJack giúp học sinh củng cố kiến thức ở các môn trọng tâm như Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh và các môn khoa học tự nhiên. Nội dung học tập bám sát cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT, hỗ trợ thí sinh nâng cao kỹ năng làm bài và khả năng vận dụng kiến thức hiệu quả.

Phòng luyện thi VietJack

Không chỉ cung cấp bài giảng chất lượng, VietJack còn mang đến hệ thống đề thi thử đa dạng, đề minh họa sát với thực tế tuyển sinh vào các trường đại học 2027. Nhờ đó, thí sinh có thể thường xuyên đánh giá năng lực, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và xây dựng chiến lược ôn tập phù hợp.

Trong nhiều năm qua, VietJack đã đồng hành cùng hàng triệu học sinh trên cả nước, góp phần giúp nhiều thí sinh đạt kết quả tốt và trúng tuyển vào các trường đại học theo định hướng ứng dụng và hội nhập quốc tế.

Nếu bạn đang hướng đến mục tiêu chinh phục kỳ thi tuyển sinh đại học trong mùa tuyển sinh 2027, hãy bắt đầu ngay hôm nay cùng VietJack TẠI ĐÂY.

Được xem nhiều