...........................................................................................
II. Cách dùng thì hiện tại đơn Thì hiện tại đơn (The simple present) là một thì rất quan trọng trong tiếng Anh và được dùng thường xuyên để diễn tả:
1) Thói quen hằng ngày hoặc hành động thường xuyên lặp đi lặp lại
Ex: They drive to the office every day. (Hằng ngày họ lái xe đi làm.)
She doesn't come here very often. (Cô ấy không đến đây thường xuyên.)
2) Sự việc hay sự thật hiển nhiên.
Ex: We have two children. (Chúng tôi có 2 đứa con.)
The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở đằng đông.)
III. Dấu hiệu nhận biết 1. every +...
Ex: every morning, every day, every Monday,...
2. trạng từ tần xuất: always (luôn luôn), often (thường xuyên), usually (thường thường),
sometimes (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), never (không bao giờ)
...........................................................................................
THE PRESENT CONTINUOUS TENSE (THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN)
...........................................................................................
CẤU TRÚC THERE IS/ THERE ARE
GIỚI TỪ CHỈ NƠI CHỐN
...........................................................................................
COMPARATIVE ADJECTIVES (SO SÁNH HƠN CỦA TÍNH TỪ)
...........................................................................................
SUPERLATIVE OF SHORT ADJECTIVE (SO SÁNH NHẤT CỦA TÍNH TỪ)
...........................................................................................
SHOULD/SHOULDN’T FOR ADVICE (ĐƯA RA LỜI KHUYÊN VỚI SHOULD/SHOULDN’T)
...........................................................................................
WILL/WON’T TO TALK ABOUT INTENTIONS
(DÙNG WILL/WON’T ĐỂ NÓI VỀ DỰ ĐỊNH TƯƠNG LAI)
...........................................................................................