You will listen to a tour guide talking about a traditional dish. Decide whether the following statements are True (T) or False (F).
Bamboo worms is a famous dish in Hà Giang.
You will listen to a tour guide talking about a traditional dish. Decide whether the following statements are True (T) or False (F).
Bamboo worms is a famous dish in Hà Giang.
Quảng cáo
Trả lời:
T
Bamboo worms is a famous dish in Hà Giang.
(Sâu tre là món ăn nổi tiếng ở Hà Giang.)
Thông tin: I'd like to tell you about one of Hà Giang's famous dishes, sâu tre, which is Vietnamese for "bamboo worms."
(Tôi muốn kể cho các bạn nghe về một trong những món ăn nổi tiếng của Hà Giang, sâu tre, tiếng Việt có nghĩa là "sâu tre".)
Chọn T
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The best time to eat it is between September and October because the worms are crunchy.
The best time to eat it is between September and October because the worms are crunchy.
F
The best time to eat it is between September and October because the worms are crunchy.
(Thời điểm ăn ngon nhất là từ tháng 9 đến tháng 10 vì sâu rất giòn.)
Thông tin: People usually eat this dish between September and October, when the worms are really juicy.
(Người ta thường ăn món này vào khoảng thời gian từ tháng 9 đến tháng 10, khi con sâu còn mọng nước.)
Chọn F
Câu 3:
The chef adds some sugar to the worms.
The chef adds some sugar to the worms.
F
The chef adds some sugar to the worms.
(Đầu bếp thêm một ít đường vào sâu.)
Thông tin: The chef washes the worms and puts salt on them.
(Đầu bếp rửa sạch sâu và ướp muối.)
Chọn F
Câu 4:
People can fry worms with herbs or steam them.
T
People can fry worms with herbs or steam them.
(Người ta có thể chiên sâu với các loại rau thơm hoặc hấp chín.)
Thông tin: Then, he fries them with herbs in hot oil, or steams them.
(Sau đó, anh ấy chiên chúng với các loại thảo mộc trong dầu nóng, hoặc hấp chúng.)
Chọn T
Câu 5:
The worms taste like corn or butter.
F
The worms taste like corn or butter.
(Những con sâu có vị như ngô hoặc bơ.)
Thông tin: Some people say they taste like grilled corn, and other people say they taste like cheese.
(Một số người nói rằng chúng có vị như ngô nướng, và những người khác nói rằng chúng có vị như phô mai.)
Chọn F
Bài nghe:
Okay, here we are, it's lunch time. Let's try some tasty local food! I'd like to tell you about one of Hà Giang's famous dishes, sâu tre, which is Vietnamese for "bamboo worms." People usually eat this dish between September and October, when the worms are really juicy. The chef washes the worms and puts salt on them. Then, he fries them with herbs in hot oil, or steams them. Some people say they taste like grilled corn, and other people say they taste like cheese. Yeah, I know, they look a little bit strange to you, but really, they taste delicious. I think you should all try one! Who wants to go first? Nobody? Okay, I'll eat one to show you... yum!
Tạm dịch:
Được rồi, chúng ta đã ở đây, đến giờ ăn trưa rồi. Hãy thử một số món ăn địa phương ngon! Tôi muốn kể cho các bạn nghe về một trong những món ăn nổi tiếng của Hà Giang, sâu tre, tiếng Việt có nghĩa là "sâu tre". Người ta thường ăn món này vào khoảng thời gian từ tháng 9 đến tháng 10, khi con sâu còn mọng nước. Đầu bếp rửa sạch sâu và ướp muối. Sau đó, anh ấy chiên chúng với các loại thảo mộc trong dầu nóng, hoặc hấp chúng. Một số người nói rằng chúng có vị như bắp nướng, và những người khác nói rằng chúng có vị như pho mát. Vâng, tôi biết, chúng trông hơi lạ đối với bạn, nhưng thực sự, chúng có vị rất ngon.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Cấu trúc: not many (không nhiều) + danh từ số nhiều = a few (một chút/ ít) + danh từ số nhiều
We don’t have many eggs in the fridge.
(Không có nhiều trứng trong tủ lạnh.)
Đáp án: There are a few eggs in the fridge.
(Có một ít trứng trong tủ lạnh.)
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
C
A. talent (n): tài năng
B. activity (n): khả năng
C. right (n): quyền
D. event (n): sự kiện
Every child has the right to get an education.
(Mỗi trẻ em đều có quyền được giáo dục.)
Chọn C
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.