Reorder the words.
play / you / Can / soccer / ?
_______________________________________________________________________
Reorder the words.
play / you / Can / soccer / ?
_______________________________________________________________________
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
Can you play soccer?
Cấu trúc câu hỏi “có thể…không”: Can + chủ ngữ + động từ …?
→ Can you play soccer?
Dịch nghĩa: Bạn có thể chơi bóng đá không?
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
good / at / What / you / are / ?
_______________________________________________________________________
good / at / What / you / are / ?
_______________________________________________________________________
Đáp án:
What are you good at?
Cấu trúc câu hỏi hỏi “giỏi cái gì”: What + are + chủ ngữ + good at?
→ What are you good at?
Dịch nghĩa: Bạn giỏi môn/việc gì?
Câu 3:
out/ I / go / May / ?
_______________________________________________________________________
out/ I / go / May / ?
_______________________________________________________________________
Đáp án:
May I go out?
Cấu trúc xin phép: May + I + động từ…?
→ May I go out?
Dịch nghĩa: Con/mình có thể ra ngoài không ạ?
Câu 4:
soccer / my / legs / use / I / in / .
_______________________________________________________________________
soccer / my / legs / use / I / in / .
_______________________________________________________________________Đáp án:
I use my legs in soccer.
Cấu trúc câu kể: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + (nơi/chỗ/hoàn cảnh).
→ I use my legs in soccer.
Dịch nghĩa: Mình dùng chân khi chơi bóng đá.
Câu 5:
wearing / you / What / are / ?
_______________________________________________________________________
wearing / you / What / are / ?
_______________________________________________________________________Đáp án:
What are you wearing?
Cấu trúc hỏi “đang mặc gì”: What + are + chủ ngữ + wearing?
→ What are you wearing?
Dịch nghĩa: Bạn đang mặc gì?
Câu 6:
a / want / I / dress / .
_______________________________________________________________________
a / want / I / dress / .
_______________________________________________________________________
Đáp án:
I want a dress.
Cấu trúc nói “muốn”: I want + a/an + danh từ.
→ I want a dress.
Dịch nghĩa: Mình muốn một cái váy.
Câu 7:
your / Is / sock / that / ?
_______________________________________________________________________
your / Is / sock / that / ?
_______________________________________________________________________
Đáp án:
Is that your sock?
Cấu trúc câu hỏi “có phải…không” (số ít): Is + that + your + danh từ?
→ Is that your sock?
Dịch nghĩa: Đó có phải chiếc tất của bạn không?
Câu 8:
uniform / like / your / Do / you / ?
_______________________________________________________________________
uniform / like / your / Do / you / ?
_______________________________________________________________________
Đáp án:
Do you like your uniform?
Cấu trúc hỏi với động từ thường (like): Do + chủ ngữ + động từ…?
→ Do you like your uniform?
Dịch nghĩa: Bạn có thích bộ đồng phục của bạn không?
Câu 9:
see / can / What / you / ?
_______________________________________________________________________
see / can / What / you / ?
_______________________________________________________________________
Đáp án:
What can you see?
Cấu trúc hỏi “bạn có thể thấy gì”: What + can + chủ ngữ + see?
→ What can you see?
Dịch nghĩa: Bạn có thể nhìn thấy gì?
Câu 10:
marbles / many / How / have / you / do / ?
_______________________________________________________________________
marbles / many / How / have / you / do / ?
_______________________________________________________________________Đáp án:
How many marbles do you have?
Cấu trúc hỏi số lượng: How many + danh từ số nhiều + do + chủ ngữ + have?
→ How many marbles do you have?
Dịch nghĩa: Bạn có bao nhiêu viên bi?
Câu 11:
the / Put / on / chair / ball / the / .
_______________________________________________________________________
the / Put / on / chair / ball / the / .
_______________________________________________________________________Đáp án:
Put the ball on the chair.
Cấu trúc câu mệnh lệnh: Động từ + tân ngữ + nơi chốn.
→ Put the ball on the chair.
Dịch nghĩa: Đặt quả bóng lên cái ghế.
Câu 12:
apple / an / is / There / .
_______________________________________________________________________
apple / an / is / There / .
_______________________________________________________________________Đáp án:
There is an apple.
Cấu trúc “có…” (số ít): There is + a/an + danh từ số ít.
→ There is an apple.
Dịch nghĩa: Có một quả táo.
Câu 13:
any / there / Are / tomatoes / ?
_______________________________________________________________________
any / there / Are / tomatoes / ?
_______________________________________________________________________
Đáp án:
Are there any tomatoes?
Cấu trúc “có…không?” (số nhiều): Are there any + danh từ số nhiều?
→ Are there any tomatoes?
Dịch nghĩa: Có quả cà chua nào không?
Câu 14:
fries / some / like / you / Would / ?
_______________________________________________________________________
fries / some / like / you / Would / ?
_______________________________________________________________________
Đáp án:
Would you like some fries?
Cấu trúc lời mời: Would you like some + đồ ăn/uống?
→ Would you like some fries?
Dịch nghĩa: Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?
Câu 15:
ice cream / eat / We / a / with / spoon / .
_______________________________________________________________________
ice cream / eat / We / a / with / spoon / .
_______________________________________________________________________Đáp án:
We eat ice cream with a spoon.
Cấu trúc câu kể: Chủ ngữ + động từ + món ăn + with + dụng cụ.
→ We eat ice cream with a spoon.
Dịch nghĩa: Chúng mình ăn kem bằng cái thìa.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
A
What are you wearing? (Bạn đang mặc gì?)
→ Chọn A. I’m wearing blue jeans. (Mình đang mặc quần bò xanh.)
Câu 2
Lời giải
A
What do you wear at school? (Bạn mặc gì ở trường?) - _______
A. I wear a blue tie. (Mình đeo cà vạt màu xanh.)
B. I have five marbles. (Mình có 5 viên bi.)
C. Put the ball on the chair. (Đặt quả bóng lên ghế.)
D. There is an apple. (Có một quả táo.)
Câu hỏi hỏi về quần áo mặc ở trường → chọn câu trả lời “I wear …”
→ Chọn A. I wear a blue tie. (Mình đeo cà vạt màu xanh.)
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.