Reorder the words.
E.g. had / My / toothache/ a / brother
My brother had a toothache.
shouldn't / You / late. / stay up
________________________________________________________________________
Reorder the words.
E.g. had / My / toothache/ a / brother
My brother had a toothache.
shouldn't / You / late. / stay up
________________________________________________________________________
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
You shouldn’t stay up late.
Cấu trúc: S + shouldn’t + V (nguyên thể) + (trạng từ) (Không nên…)
S (Chủ ngữ): You
shouldn’t: không nên
Động từ (V): stay up (thức khuya)
Trạng từ: late (muộn/khuya)
→ You shouldn’t stay up late.
Dịch: Bạn không nên thức khuya.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
a few / needs / chocolate chips. / Nick
________________________________________________________________________
a few / needs / chocolate chips. / Nick
________________________________________________________________________
Đáp án:
Nick needs a few chocolate chips.
Cấu trúc: S + needs + O (Cần…)
S (Chủ ngữ): Nick
Động từ: needs (cần)
O (Tân ngữ): a few chocolate chips (một vài miếng/socola chip)
→ Nick needs a few chocolate chips.
Dịch: Nick cần một ít socola chip.
Câu 3:
usually / soup. / They / rice / with / eat
________________________________________________________________________
usually / soup. / They / rice / with / eat
________________________________________________________________________
Đáp án:
They usually eat rice with soup.
Cấu trúc: S + usually + V + O + with + N (Thường… với…)
S (chư ngữ): They
Trạng từ tần suất: usually (thường)
V (động từ): eat (ăn)
O (tân ngữ): rice (cơm)
with + N: with soup (với canh/súp)
→ They usually eat rice with soup.
Dịch: Họ thường ăn cơm với canh.
Câu 4:
friend / to / would / My / like / a / police officer. / be
________________________________________________________________________
friend / to / would / My / like / a / police officer. / be
________________________________________________________________________Đáp án:
My friend would like to be a police officer.
Cấu trúc: S + would like to + V (nguyên thể) + bổ ngữ (Muốn…)
S (chủ ngữ): My friend (bạn của tôi)
would like to: muốn
V (động từ): be (trở thành)
Bổ ngữ: a police officer (một cảnh sát)
→ My friend would like to be a police officer.
Dịch: Bạn tôi muốn trở thành cảnh sát.
Câu 5:
next / going / Saturday. / She's / visit / the / to / lake
________________________________________________________________________
next / going / Saturday. / She's / visit / the / to / lake
________________________________________________________________________Đáp án:
She’s going to visit the lake next Saturday.
Cấu trúc: S + be going to + V (nguyên thể) + O + time (Sẽ/định…)
S (chủ ngữ): She
be: ’s
going to: sẽ/định
V (động từ): visit (thăm/đến)
O (tân ngữ): the lake (cái hồ)
Thời gian: next Saturday (thứ Bảy tuần sau)
→ She’s going to visit the lake next Saturday.
Dịch: Cô ấy sẽ đi thăm/đến hồ vào thứ Bảy tuần sau.
Câu 6:
astronaut / Will / be/ future? / in / you / the / an
________________________________________________________________________
astronaut / Will / be/ future? / in / you / the / an
________________________________________________________________________
Đáp án:
Will you be an astronaut in the future?
Cấu trúc: Will + S + V (nguyên thể) + bổ ngữ + time? (Bạn sẽ… chứ?)
Will: dùng để hỏi tương lai
S (chủ ngữ): you
V (động từ): be
Bổ ngữ: an astronaut (một phi hành gia)
Thời gian: in the future (trong tương lai)
→ Will you be an astronaut in the future?
Dịch: Bạn sẽ là một phi hành gia trong tương lai chứ?
Câu 7:
going / visit / I’m / to / tomorrow. / forest / the
________________________________________________________________________
going / visit / I’m / to / tomorrow. / forest / the
________________________________________________________________________
Đáp án:
I’m going to visit the forest tomorrow.
Cấu trúc: S + be going to + V + O + time (Sẽ/định…)
S (chủ ngữ): I
be: ’m
going to: sẽ/định
V (động từ): visit (thăm/đến)
O (tân ngữ): the forest (khu rừng)
Thời gian: tomorrow (ngày mai)
→ I’m going to visit the forest tomorrow.
Dịch: Ngày mai tôi sẽ đi thăm/đến khu rừng.
Câu 8:
she’ll / I / think / a / chemist. / be
________________________________________________________________________
she’ll / I / think / a / chemist. / be
________________________________________________________________________
Đáp án:
I think she’ll be a chemist.
Cấu trúc: I think + S + will + V (nguyên thể) (Tôi nghĩ… sẽ…)
Mệnh đề 1: I think (Tôi nghĩ)
Mệnh đề 2: she’ll (she will) be a chemist
S (chủ ngữ): she
will: ’ll
V (động từ): be
Bổ ngữ: a chemist (một nhà hóa học)
→ I think she’ll be a chemist.
Dịch: Tôi nghĩ cô ấy sẽ trở thành nhà hóa học.
Câu 9:
when / grow up? / you / What / you / would / to / be / like
________________________________________________________________________
when / grow up? / you / What / you / would / to / be / like
________________________________________________________________________
Đáp án:
What would you like to be when you grow up?
Cấu trúc: What would you like to be + when + S + V? (Bạn muốn trở thành gì khi…?)
What: cái gì / gì
would you like to: bạn muốn
be: trở thành
when you grow up: khi bạn lớn lên
→ What would you like to be when you grow up?
Dịch: Bạn muốn trở thành gì khi lớn lên?
Câu 10:
people / in / usually / for / Vietnam / eat / What / do / breakfast / ?
________________________________________________________________________
people / in / usually / for / Vietnam / eat / What / do / breakfast / ?
________________________________________________________________________Đáp án:
What do people in Vietnam usually eat for breakfast?
Cấu trúc: What do + S + usually + V + ...?
What: gì
do: trợ động từ (câu hỏi hiện tại đơn)
S (chủ ngữ): people in Vietnam (người ở Việt Nam)
usually: thường
V (động từ): eat (ăn)
for breakfast: vào bữa sáng
→ What do people in Vietnam usually eat for breakfast?
Dịch: Người Việt Nam thường ăn gì vào bữa sáng?
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
B
A: What should I do to be healthy? - B: _____. (A: Tôi nên làm gì để khỏe mạnh? - B: _____.)
A. You should eat too much. (Bạn nên ăn quá nhiều.)
B. You should wash your hands. (Bạn nên rửa tay.)
C. You should eat fast food. (Bạn nên ăn thức ăn nhanh.)
D. You shouldn’t do exercise. (Bạn không nên tập thể dục.)
Chọn B.
Câu 2
Lời giải
D
A: What’s wrong?- B: _____. (A: Có chuyện gì vậy? - B: _____.)
A. I should do exercise. (Tôi nên tập thể dục.)
B. You should get some rest. (Bạn nên nghỉ ngơi.)
C. I’m going to visit the beach tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ đi biển.)
D. I have a headache. (Tôi bị đau đầu.)
Chọn D.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.