Câu hỏi:

18/03/2026 30 Lưu

Mỹ bắt đầu nhanh chóng mở rộng khẩu hiệu này đến tất cả các nước ở châu Mỹ. Một thỏa thuận ngầm với Anh, cường quốc hải quân hàng đầu, cho phép Mỹ tuyên bố trong Học thuyết Monroe năm 1823 rằng toàn bộ bán cầu của mình nằm ngoài giới hạn bị thực dân hóa bởi nước ngoài, nhiều thập kỷ trước khi nước này có đủ sức mạnh để thực thi một tuyên bố có ảnh hưởng sâu rộng như vậy. Tại Mỹ, Học thuyết Monroe được diễn giải như phần mở rộng của cuộc Chiến tranh giành Độc lập, che chở cho Tây Bán cầu khỏi quá trình hoạt động của sự cân bằng quyền lực ở châu Âu. Không quốc gia Mỹ La-tinh nào được tham vấn (vì chẳng có mấy quốc gia tồn tại vào thời điểm đó). Khi các biên giới của quốc gia này len lỏi trên khắp lục địa, sự mở rộng của nước Mỹ được coi như sự vận hành của một loại quy luật tự nhiên. Khi Mỹ thi hành những gì mà ở bất kỳ đâu cũng xác định đó chính là chủ nghĩa đế quốc, người Mỹ đã gán cho nó một cái tên khác:

“Việc thực hiện trọn vẹn Vận mệnh hiển nhiên của chúng ta để mở rộng lãnh thổ trên lục địa là được Thượng đế trao cho vì sự phát triển tự do của việc tăng thêm hàng triệu người mỗi năm.” 

Việc mua lại những vùng lãnh thổ rộng lớn được coi là giao dịch thương mại, như trong vụ mua Lãnh thổ Louisiana từ Pháp, và là hệ quả tất yếu của Vận mệnh hiển nhiên trong trường hợp của Mexico. Mãi cho đến gần cuối thế kỷ 19, trong cuộc Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ năm 1898, Mỹ mới tham gia vào chiến sự toàn diện ở nước ngoài với một cường quốc lớn khác.

(Henry Kissinger, World Order - Trật tự Thế giới)

Đoạn trích trên chủ yếu sử dụng phương thức biểu đạt nào?

A. Miêu tả.                  
B. Tự sự.                     
C. Nghị luận.               
D. Thuyết minh.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

C. Nghị luận

- Đoạn trích của Henry Kissinger không chỉ cung cấp thông tin mà còn đưa ra các luận điểm mang tính phân tích và lý giải. Tác giả trình bày về Học thuyết Monroe và sự mở rộng lãnh thổ Mỹ, không phải chỉ để kể lại sự kiện mà nhằm làm sáng tỏ bản chất và hậu quả lịch sử của chúng. Đoạn trích sử dụng các luận cứ như “Học thuyết Monroe được diễn giải như phần mở rộng của cuộc Chiến tranh giành Độc lập” và “người Mỹ đã gán cho nó một cái tên khác” để chứng minh luận điểm về sự biện minh cho chủ nghĩa đế quốc. Đây là đặc điểm nổi bật của phương thức nghị luận.

A. Miêu tả: Sai, vì đoạn trích không phác họa cảnh vật, con người hay sự kiện cụ thể mà chỉ giải thích ý nghĩa và hệ quả lịch sử.

B. Tự sự: Sai, vì đoạn trích không kể lại một câu chuyện có trình tự thời gian.

D. Thuyết minh: Sai, vì đoạn trích không đơn thuần cung cấp thông tin khách quan mà có phân tích, đánh giá và lập luận.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Theo đoạn trích, Học thuyết Monroe năm 1823 tuyên bố điều gì?

A. Tất cả các nước ở châu Mỹ đều nằm dưới sự kiểm soát của Anh.
B. Tây Bán cầu không chịu sự thực dân hóa của các nước ngoài.
C. Mỹ sẽ tham gia chiến sự với các cường quốc lớn ở châu Âu.
D. Học thuyết Monroe bảo vệ toàn bộ châu Mỹ khỏi mọi cuộc chiến tranh.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

B. Tây Bán cầu không chịu sự thực dân hóa của các nước ngoài.

- Trong đoạn trích, tác giả viết: “Toàn bộ bán cầu của mình nằm ngoài giới hạn bị thực dân hóa bởi nước ngoài.” Điều này có nghĩa là Mỹ tuyên bố Tây Bán cầu (bao gồm Bắc và Nam Mỹ) không thuộc phạm vi thực dân hóa của các nước châu Âu.

Mặc dù Mỹ lúc đó chưa đủ sức mạnh để thực thi tuyên bố này, nhưng đây là điểm mấu chốt thể hiện ý đồ chính trị của Học thuyết Monroe.

A. Tất cả các nước ở châu Mỹ đều nằm dưới sự kiểm soát của Anh: Sai, vì Học thuyết Monroe bảo vệ châu Mỹ khỏi thực dân hóa, không đề cập đến việc bị Anh kiểm soát.

C. Mỹ sẽ tham gia chiến sự với các cường quốc lớn ở châu Âu: Sai, vì đoạn trích nói rằng Mỹ tránh tham gia chiến sự với châu Âu, không phải tuyên bố chiến tranh.

D. Học thuyết Monroe bảo vệ toàn bộ châu Mỹ khỏi mọi cuộc chiến tranh: Sai, vì Học thuyết chỉ đề cập đến việc ngăn chặn thực dân hóa, không phải mọi cuộc chiến tranh.

Câu 3:

Dựa vào đoạn trích, vì sao sự mở rộng của Mỹ được coi như một quy luật tự nhiên?

A. Vì sự mở rộng này được quyết định bởi Thượng đế.
B. Vì Mỹ đã thực hiện nó thông qua giao dịch thương mại.
C. Vì nó gắn liền với khái niệm “Vận mệnh hiển nhiên”.
D. Vì các quốc gia Mỹ La-tinh không tồn tại thời điểm đó.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

C. Vì nó gắn liền với khái niệm “Vận mệnh hiển nhiên”.

- Cụm từ “Vận mệnh hiển nhiên” (Manifest Destiny) được sử dụng để mô tả một niềm tin phổ biến tại Mỹ vào thế kỷ 19 rằng người Mỹ có quyền và trách nhiệm mở rộng lãnh thổ trên toàn lục địa. Đoạn trích nêu rõ: “Sự mở rộng của nước Mỹ được coi như sự vận hành của một loại quy luật tự nhiên.” Điều này không phải vì bất kỳ điều kiện vật chất nào mà dựa trên quan niệm tư tưởng rằng đây là sứ mệnh được Thượng đế trao cho.

A. Vì sự mở rộng này được quyết định bởi Thượng đế: Sai, mặc dù “Thượng đế” được nhắc đến, nhưng nó là một phần của khái niệm “Vận mệnh hiển nhiên,” không phải lý do độc lập.

B. Vì Mỹ đã thực hiện nó thông qua giao dịch thương mại: Sai, vì giao dịch thương mại chỉ là một hình thức cụ thể (như vụ mua Louisiana), không phải lý do chính khiến sự mở rộng là “tự nhiên.”

D. Vì các quốc gia Mỹ La-tinh không tồn tại thời điểm đó: Sai, vì đây không phải lý do cho sự “tự nhiên” của sự mở rộng mà chỉ là một thực tế lịch sử.

Câu 4:

Trong câu “Việc thực hiện trọn vẹn Vận mệnh hiển nhiên của chúng ta để mở rộng lãnh thổ trên lục địa là được Thượng đế trao cho...”, cụm từ “Vận mệnh hiển nhiên” là một biện pháp tu từ gì?

A. Hoán dụ.                
B. Nhân hóa.                
C. Ẩn dụ.                     
D. Điệp ngữ.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Hoán dụ là biện pháp tu từ thay thế tên gọi của sự vật, hiện tượng bằng tên gọi khác có mối quan hệ gần gũi. Trong trường hợp này, “Vận mệnh hiển nhiên” không chỉ đơn thuần là một khái niệm, mà còn được sử dụng để đại diện cho ý tưởng về sự mở rộng lãnh thổ và sức mạnh tất yếu của nước Mỹ. Nó thay thế cho các hành động cụ thể mà Mỹ đã thực hiện để biện minh cho sự mở rộng.

B. Nhân hóa: Sai, vì “Vận mệnh hiển nhiên” không được gán các đặc tính của con người.

C. Ẩn dụ: Sai, vì “Vận mệnh hiển nhiên” không chuyển nghĩa theo cách so sánh ngầm mà chỉ thay thế ý nghĩa.

D. Điệp ngữ: Sai, vì “Vận mệnh hiển nhiên” không được lặp lại trong đoạn trích.

Câu 5:

Ý nghĩa chính của đoạn trích trên là gì?

A. Phản ánh sự phát triển tự nhiên của Mỹ dựa trên giao dịch thương mại.
B. Phân tích cách Mỹ mở rộng lãnh thổ và che đậy chủ nghĩa đế quốc.
C. Khẳng định Học thuyết Monroe là một biểu tượng tự do của Mỹ.
D. Đánh giá vai trò của các quốc gia Mỹ La-tinh trong việc thực thi Học thuyết Monroe.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- Đoạn trích nhấn mạnh rằng Mỹ đã sử dụng các khái niệm như Học thuyết Monroe và “Vận mệnh hiển nhiên” để che đậy bản chất thực dân và chủ nghĩa đế quốc của mình. Ví dụ, tác giả viết: “Khi Mỹ thi hành những gì mà ở bất kỳ đâu cũng xác định đó chính là chủ nghĩa đế quốc, người Mỹ đã gán cho nó một cái tên khác.” Điều này cho thấy các hành động mở rộng lãnh thổ của Mỹ thực chất là sự thao túng chính trị, được ngụy trang bởi các lý tưởng cao cả để đạt được mục đích quyền lực.

A. Phản ánh sự phát triển tự nhiên của Mỹ dựa trên giao dịch thương mại: Sai, vì giao dịch thương mại chỉ là một yếu tố phụ, không phải trọng tâm của đoạn trích.

C. Khẳng định Học thuyết Monroe là một biểu tượng tự do của Mỹ: Sai, vì đoạn trích không đề cao Học thuyết Monroe mà phân tích mặt trái của nó.

D. Đánh giá vai trò của các quốc gia Mỹ La-tinh trong việc thực thi Học thuyết Monroe: Sai, vì đoạn trích chỉ đề cập thoáng qua rằng Mỹ La-tinh không được tham vấn, không phải là trọng tâm.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Chúng không thể giao tiếp với đồng loại.

B. Chúng phải dựa vào cử chỉ và hành động để giao tiếp.

C. Chúng khó bảo vệ lãnh thổ khỏi kẻ săn mồi.
D. Chúng không thể sống theo bầy đàn.

Lời giải

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- A sai. Mặc dù không có ống minh quản để phát ra âm thanh hót, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn có khả năng giao tiếp với đồng loại. Chúng sử dụng các phương pháp khác như cử chỉ, hành động hoặc thậm chí âm thanh đơn giản (như rít hoặc khịt mũi).

- C sai. Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không bảo vệ lãnh thổ như các loài chim khác. Tập tính của chúng chủ yếu xoay quanh việc kiếm ăn và sinh sống theo bầy đàn, không phụ thuộc vào việc sử dụng âm thanh để bảo vệ lãnh thổ

- D sai. Dù không thể hót, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn có tập tính xã hội mạnh mẽ, sống và kiếm ăn theo bầy đàn. Chúng không phụ thuộc vào tiếng hót để duy trì sự gắn kết trong đàn.

- B đúng. Do thiếu ống minh quản, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không thể hót như các loài chim khác. Thay vào đó, chúng dựa vào hành động, cử chỉ hoặc âm thanh cơ bản để truyền tải thông điệp trong bầy đàn. Điều này được hỗ trợ bởi bản chất xã hội của loài.

Đoạn văn nêu rằng kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không có ống minh quản, cơ quan dùng để phát ra tiếng hót. Điều này buộc chúng phải dùng cử chỉ hoặc hành động để giao tiếp với đồng loại trong bầy đàn.

1. Đặc điểm sinh học:

Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không có ống minh quản, cơ quan dùng để phát ra tiếng hót phức tạp, như ở nhiều loài chim khác. Điều này khiến chúng không thể giao tiếp bằng cách hót hoặc phát âm thanh phong phú như chim chích, sẻ hay hoàng yến.

2. Cách thay thế trong giao tiếp:

Để bù đắp, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng hành động và cử chỉ làm phương thức chính để giao

tiếp. Ví dụ:

Vỗ cánh hoặc thay đổi tư thế để biểu thị trạng thái hoặc thông điệp.

Sử dụng âm thanh đơn giản như tiếng khịt mũi, rít nhẹ để thu hút sự chú ý hoặc cảnh báo.

3. Tính xã hội:

Mặc dù không có tiếng hót phức tạp, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn là loài chim sống theo bầy đàn.

Hành động và cử chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết, chia sẻ thông tin về nguồn thức ăn và bảo vệ bầy đàn khỏi kẻ săn mồi.

4. Ý nghĩa về khả năng thích nghi:

Việc không có ống minh quản không gây cản trở nghiêm trọng đến tập tính sống của chúng.

Ngược lại, khả năng sử dụng các hình thức giao tiếp khác thể hiện sự thích nghi đặc biệt của kền kền Thổ Nhĩ Kỳ với môi trường sống và vai trò của chúng trong hệ sinh thái.

Câu 2

A. The challenges of urban farming.             
B. The benefits of urban farming.
C. The rise and impact of urban farming.
D. The future of urban farming.

Lời giải

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Đoạn văn tập trung vào sự phát triển và tác động của nông nghiệp đô thị.

Bản dịch đoạn văn:

Sự trỗi dậy của nông nghiệp đô thị đã mang đến một chiều hướng mới cho cuộc sống thành phố. Vườn trên mái nhà, trang trại thẳng đứng và các mảnh vườn cộng đồng đang mọc lên ở các khu vực đô thị trên khắp thế giới, biến những khu rừng bê tông thành không gian xanh sôi động. Phong trào này được thúc đẩy bởi mong muốn có được nông sản tươi sống, có nguồn gốc địa phương, nhận thức ngày càng tăng về tính bền vững của môi trường và khao khát được kết nối lại với thiên nhiên. Các trang trại đô thị mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm quãng đường vận chuyển thực phẩm, cải thiện chất lượng không khí và tăng cường đa dạng sinh học. Chúng cũng cung cấp các cơ hội giáo dục và nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng giữa những cư dân thành thị. Tuy nhiên, nông nghiệp đô thị phải đối mặt với những thách thức như không gian hạn chế, chi phí khởi nghiệp cao và nhu cầu về kiến thức chuyên môn. Bất chấp những trở ngại này, phong trào nông nghiệp đô thị tiếp tục đạt được đà phát triển, mang đến một giải pháp đầy hứa hẹn cho những thách thức về an ninh lương thực và tính bền vững của đô thị.

Câu 3

A. Cuộc sống có ý nghĩa khi chúng ta sống và làm việc có ích lợi cho người khác.
B. Học tập giúp mỗi người không ngừng hoàn thiện mình và đạt được những mục tiêu trong cuộc sống.
C. Những nỗ lực cố gắng không ngừng của anh ấy là minh chứng rõ ràng cho sự thành công.
D. Đọc sách không chỉ để giải trí mà còn mở mang thêm kiến thức mới lạ.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The beauty of the Great Barrier Reef.
B. The threats to the Great Barrier Reef.
C. Tourism at the Great Barrier Reef.
D. Scientific research on the Great Barrier Reef.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Sai xót, sơ suất, sừng sộ.  

B. Sai xót, sơ xuất, sừng sộ.

C. Sai sót, sơ xuất, sừng xộ.  
D. Sai sót, sơ suất, sừng sộ.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP