Câu hỏi:

18/03/2026 13 Lưu

1. The Great Barrier Reef, a world heritage site located off the coast of Australia, is the largest coral reef system on Earth.

2. Home to a dazzling array of marine life, it is a biodiversity hotspot and a popular destination for tourists and scientists alike.

3. However, this natural wonder is facing unprecedented threats.

4. Climate change, pollution, and overfishing are causing widespread coral bleaching, ocean acidification, and habitat destruction.

5. These factors are jeopardizing the reef's delicate ecosystem and the livelihoods of those who depend on it.

6. While efforts are underway to protect the Great Barrier Reef, including stricter regulations on fishing and pollution control measures, more drastic action is needed.

7. The future of this iconic ecosystem depends on global cooperation to address climate change and promote sustainable practices.

What is the main topic of the passage?

A. The beauty of the Great Barrier Reef.
B. The threats to the Great Barrier Reef.
C. Tourism at the Great Barrier Reef.
D. Scientific research on the Great Barrier Reef.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn văn chủ yếu nói về các mối đe dọa đối với rạn san hô.

Bản dịch đoạn văn:

Rạn san hô Great Barrier, một di sản thế giới nằm ngoài khơi bờ biển Úc, là hệ thống rạn san hô lớn nhất trên Trái đất. Là nơi sinh sống của một loạt các sinh vật biển rực rỡ, đây là một điểm nóng về đa dạng sinh học và là điểm đến phổ biến cho cả khách du lịch và các nhà khoa học. Tuy nhiên, kỳ quan thiên nhiên này đang phải đối mặt với những mối đe dọa chưa từng có. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm và đánh bắt quá mức đang gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng, axit hóa đại dương và phá hủy môi trường sống. Những yếu tố này đang gây nguy hiểm cho hệ sinh thái mỏng manh của rạn san hô và sinh kế của những người phụ thuộc vào nó. Trong khi các nỗ lực đang được tiến hành để bảo vệ Rạn san hô Great Barrier, bao gồm các quy định chặt chẽ hơn về đánh bắt cá và các biện pháp kiểm soát ô nhiễm, thì vẫn cần có hành động quyết liệt hơn. Tương lai của hệ sinh thái mang tính biểu tượng này phụ thuộc vào sự hợp tác toàn cầu để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy các hoạt động bền vững.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to sentence 4, which of the following is NOT a threat to the Great Barrier Reef?

A. Climate change      
  B. Pollution                  
C. Overfishing             
D. Tourism

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Du lịch không được đề cập là mối đe dọa trực tiếp trong câu 4.

Câu 3:

What is causing coral bleaching, ocean acidification, and habitat destruction according to sentence 4?

A. Natural disasters.             
B. Lack of tourism.
C. Climate change, pollution, and overfishing.  
D. Scientific research.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu 4 nêu rõ nguyên nhân là biến đổi khí hậu, ô nhiễm và đánh bắt quá mức.

Câu 4:

What is being done to protect the Great Barrier Reef according to sentence 6?

A. Nothing.
B. Stricter regulations on fishing and pollution control measures.
C. Relocating the coral reefs.
D. Introducing new species to the ecosystem.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu 6 đề cập đến việc thắt chặt quy định về đánh bắt cá và kiểm soát ô nhiễm.

Câu 5:

What does sentence 5 say about the consequences of the threats to the reef?

A. They are beneficial to the ecosystem.
B. They are jeopardizing the ecosystem and livelihoods.
C. They have no impact on the ecosystem.
D. They are attracting more tourists.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu 5 nói về hậu quả của các mối đe dọa là gây nguy hiểm cho hệ sinh thái và sinh kế.

Câu 6:

According to sentence 7, what is crucial for the future of the Great Barrier Reef?

A. Increased tourism.
B. Global cooperation to address climate change and promote sustainable practices.
C. More scientific research.
D. Less stringent regulations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu 7 nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác toàn cầu để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy

thực hành bền vững.

Câu 7:

The word "unprecedented" in sentence 3 means:

A. Common    
B. Never before seen or experienced.
  C. Minor.          

D. Predictable.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

"Unprecedented" nghĩa là chưa từng có tiền lệ.

Câu 8:

Which sentence best summarizes the author's main point?

A. Sentence 2.              
B. Sentence 3.              
C. Sentence 6.              
D. Sentence 7.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Câu 7 tóm tắt luận điểm chính của tác giả.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Miêu tả.                  
B. Tự sự.                     
C. Nghị luận.               
D. Thuyết minh.

Lời giải

Đáp án C

Hướng dẫn giải

C. Nghị luận

- Đoạn trích của Henry Kissinger không chỉ cung cấp thông tin mà còn đưa ra các luận điểm mang tính phân tích và lý giải. Tác giả trình bày về Học thuyết Monroe và sự mở rộng lãnh thổ Mỹ, không phải chỉ để kể lại sự kiện mà nhằm làm sáng tỏ bản chất và hậu quả lịch sử của chúng. Đoạn trích sử dụng các luận cứ như “Học thuyết Monroe được diễn giải như phần mở rộng của cuộc Chiến tranh giành Độc lập” và “người Mỹ đã gán cho nó một cái tên khác” để chứng minh luận điểm về sự biện minh cho chủ nghĩa đế quốc. Đây là đặc điểm nổi bật của phương thức nghị luận.

A. Miêu tả: Sai, vì đoạn trích không phác họa cảnh vật, con người hay sự kiện cụ thể mà chỉ giải thích ý nghĩa và hệ quả lịch sử.

B. Tự sự: Sai, vì đoạn trích không kể lại một câu chuyện có trình tự thời gian.

D. Thuyết minh: Sai, vì đoạn trích không đơn thuần cung cấp thông tin khách quan mà có phân tích, đánh giá và lập luận.

Câu 2

A. Chúng không thể giao tiếp với đồng loại.

B. Chúng phải dựa vào cử chỉ và hành động để giao tiếp.

C. Chúng khó bảo vệ lãnh thổ khỏi kẻ săn mồi.
D. Chúng không thể sống theo bầy đàn.

Lời giải

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- A sai. Mặc dù không có ống minh quản để phát ra âm thanh hót, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn có khả năng giao tiếp với đồng loại. Chúng sử dụng các phương pháp khác như cử chỉ, hành động hoặc thậm chí âm thanh đơn giản (như rít hoặc khịt mũi).

- C sai. Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không bảo vệ lãnh thổ như các loài chim khác. Tập tính của chúng chủ yếu xoay quanh việc kiếm ăn và sinh sống theo bầy đàn, không phụ thuộc vào việc sử dụng âm thanh để bảo vệ lãnh thổ

- D sai. Dù không thể hót, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn có tập tính xã hội mạnh mẽ, sống và kiếm ăn theo bầy đàn. Chúng không phụ thuộc vào tiếng hót để duy trì sự gắn kết trong đàn.

- B đúng. Do thiếu ống minh quản, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không thể hót như các loài chim khác. Thay vào đó, chúng dựa vào hành động, cử chỉ hoặc âm thanh cơ bản để truyền tải thông điệp trong bầy đàn. Điều này được hỗ trợ bởi bản chất xã hội của loài.

Đoạn văn nêu rằng kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không có ống minh quản, cơ quan dùng để phát ra tiếng hót. Điều này buộc chúng phải dùng cử chỉ hoặc hành động để giao tiếp với đồng loại trong bầy đàn.

1. Đặc điểm sinh học:

Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không có ống minh quản, cơ quan dùng để phát ra tiếng hót phức tạp, như ở nhiều loài chim khác. Điều này khiến chúng không thể giao tiếp bằng cách hót hoặc phát âm thanh phong phú như chim chích, sẻ hay hoàng yến.

2. Cách thay thế trong giao tiếp:

Để bù đắp, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng hành động và cử chỉ làm phương thức chính để giao

tiếp. Ví dụ:

Vỗ cánh hoặc thay đổi tư thế để biểu thị trạng thái hoặc thông điệp.

Sử dụng âm thanh đơn giản như tiếng khịt mũi, rít nhẹ để thu hút sự chú ý hoặc cảnh báo.

3. Tính xã hội:

Mặc dù không có tiếng hót phức tạp, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn là loài chim sống theo bầy đàn.

Hành động và cử chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết, chia sẻ thông tin về nguồn thức ăn và bảo vệ bầy đàn khỏi kẻ săn mồi.

4. Ý nghĩa về khả năng thích nghi:

Việc không có ống minh quản không gây cản trở nghiêm trọng đến tập tính sống của chúng.

Ngược lại, khả năng sử dụng các hình thức giao tiếp khác thể hiện sự thích nghi đặc biệt của kền kền Thổ Nhĩ Kỳ với môi trường sống và vai trò của chúng trong hệ sinh thái.

Câu 3

A. The challenges of urban farming.             
B. The benefits of urban farming.
C. The rise and impact of urban farming.
D. The future of urban farming.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Cuộc sống có ý nghĩa khi chúng ta sống và làm việc có ích lợi cho người khác.
B. Học tập giúp mỗi người không ngừng hoàn thiện mình và đạt được những mục tiêu trong cuộc sống.
C. Những nỗ lực cố gắng không ngừng của anh ấy là minh chứng rõ ràng cho sự thành công.
D. Đọc sách không chỉ để giải trí mà còn mở mang thêm kiến thức mới lạ.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Sai xót, sơ suất, sừng sộ.  

B. Sai xót, sơ xuất, sừng sộ.

C. Sai sót, sơ xuất, sừng xộ.  
D. Sai sót, sơ suất, sừng sộ.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP