Câu hỏi:

26/03/2026 28 Lưu

Task 3. Complete the conversation using the sentences in the box.

Jamie: How was your weekend?

Luke: (11) ______.

Jamie: Really? Was it good?

Luke: (12) ______.

Jamie: Who did you go with?

Luke: (13) ______.

Jamie: Sure. Text me when you’re going, okay?

Luke: (14) ______.

A. Yes, it was brilliant. There were a lot of goals.

B. It was great, thanks. I went to a football match.

C. OK, then.

D. My mother. Why don’t you come next time?

 

Luke: (11) ______.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

Chọn: B. It was great, thanks. I went to a football match. (Nó rất tuyệt, cảm ơn. Mình đã đi xem một trận bóng đá.)

Jamie hỏi "How was your weekend?" (Cuối tuần của bạn thế nào?), nên Luke cần trả lời về cảm xúc chung và hoạt động đã làm. Câu tiếp theo Jamie nói "Really? Was it good?" cho thấy Luke vừa kể về một sự kiện cụ thể (trận bóng đá).

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Luke: (12) ______.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Chọn: A. Yes, it was brilliant. There were a lot of goals. (Có, nó rất tuyệt vời. Có rất nhiều bàn thắng.)

Jamie hỏi "Was it good?" (Nó có hay không?), Luke trả lời khẳng định bằng từ "brilliant" (tuyệt vời). Chi tiết "a lot of goals" (nhiều bàn thắng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh "trận bóng đá" ở câu trước.

Câu 3:

Luke: (13) ______.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Chọn: D. My mother. Why don’t you come next time? (Mẹ mình. Sao lần tới bạn không đi cùng nhỉ?)

Jamie hỏi "Who did you go with?" (Bạn đi cùng với ai?), Luke trả lời là đi với mẹ (My mother). Vế sau Luke đưa ra lời mời, dẫn đến câu trả lời tiếp theo của Jamie là "Sure" (Chắc chắn rồi).

Câu 4:

Luke: (14) ______.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Chọn: C. OK, then. (Được thôi/ Chốt thế nhé.)

Lý do: Đây là câu kết thúc hội thoại sau khi Jamie dặn "Text me when you’re going, okay?" (Nhắn tin cho mình khi nào bạn đi nhé, được không?).

Dịch hội thoại:

Jamie: Cuối tuần của bạn thế nào?

Luke: Nó rất tuyệt, cảm ơn. Mình đã đi xem một trận bóng đá.

Jamie: Thật sao? Nó có hay không?

Luke: Có, nó rất tuyệt vời. Có rất nhiều bàn thắng.

Jamie: Bạn đã đi cùng với ai thế?

Luke: Mẹ mình. Sao lần tới bạn không đi cùng nhỉ?

Jamie: Chắc chắn rồi. Nhắn tin cho mình khi nào bạn đi nhé, được không?

Luke: Được thôi.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Should                    

B. Can                     
C. Can’t                     
D. What

Lời giải

B

A. Should: Nên

B. Can: Có thể

C. Can’t: Không thể

D. What: Cái gì

Cấu trúc hỏi giúp đỡ: Can I + V...? (Dùng để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ lịch sự).

→ Waitress: Hi there. Can I help you?

Dịch: Người phục vụ: Chào bạn. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Chọn B.

Câu 2

A. Fit 
B. Fat 
C. Unhealthy

Lời giải

1. What is true about Fran? (Điều nào sau đây đúng về Fran?)

A. Fit: cân đối          

B. Fat: béo phì         

C. Unhealthy: không lành mạnh

Thông tin: I: Fran, are you fit and healthy?

F: I’m quite healthy and very fit.

Dịch: I: Fran, bạn có khỏe mạnh không?

F: Mình khá khỏe mạnh và rất năng động.

Chọn A.

Câu 3

A. Last night 
B. Last week 
C. Last month

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Running 
B. Swimming 
C. Both A and B

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Forty kilometers 
B. Forty-one kilometers 
C. Forty-two kilometers

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Pasta 
B. Chicken
C. Both A and B

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP