Exercise 2. Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the questions.
The Great Wall of China is one of the most well-preserved ancient structures in the world.
Exercise 2. Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the questions.
The Great Wall of China is one of the most well-preserved ancient structures in the world.
A. intact
Quảng cáo
Trả lời:
Từ trái nghĩa với từ "well-preserved"
well-preserved (adj): được bảo quản tốt, còn nguyên vẹn
Xét các đáp án:
A. intact (adj): nguyên vẹn, không bị hư hại
B. damaged (adj): bị hư hại, tổn thương
C. protected (adj): được bảo vệ
D. maintained (adj): được bảo trì, bảo dưỡng
→ well-preserved >< damaged
Dịch: Vạn Lý Trường Thành là một trong những công trình cổ được bảo tồn tốt nhất trên thế giới.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
UNESCO sites are recognized globally for their cultural or natural value.
UNESCO sites are recognized globally for their cultural or natural value.
Từ trái nghĩa với từ "recognized"
recognized (adj): được công nhận, thừa nhận
Xét các đáp án:
A. ignored (adj): bị phớt lờ, không được chú ý
B. appreciated (adj): được đánh giá cao, trân trọng
C. honored (adj): được tôn vinh, kính trọng
D. visited (adj): được ghé thăm
→ recognized >< ignored
Dịch: Các di sản UNESCO được công nhận trên toàn cầu vì giá trị văn hóa hoặc tự nhiên của chúng.
Câu 3:
The forest was restored after years of deforestation and environmental damage.
The forest was restored after years of deforestation and environmental damage.
A. replanted
Từ trái nghĩa với từ "restored"
restored (adj): được khôi phục, phục hồi
Xét các đáp án:
A. replanted (adj): được trồng lại
B. protected (adj): được bảo vệ
C. ruined (adj): bị phá hủy, tàn phá
D. renewed (adj): được đổi mới, làm mới
→ restored >< ruined
Dịch: Khu rừng đã được phục hồi sau nhiều năm bị chặt phá và tàn phá môi trường.
Câu 4:
Pollution has had a devastating effect on the coral reef ecosystem.
Pollution has had a devastating effect on the coral reef ecosystem.
Từ trái nghĩa với từ "devastating"
devastating (adj): tàn phá, gây thiệt hại nghiêm trọng
Xét các đáp án:
A. helpful (adj): có ích, mang lại lợi ích
B. harmful (adj): có hại, gây hại
C. destructive (adj): phá hủy, tàn phá
D. severe (adj): nghiêm trọng, khắc nghiệt
→ devastating >< helpful
Dịch: Ô nhiễm đã gây ra tác động tàn phá đối với hệ sinh thái rạn san hô.
Câu 5:
She felt confident managing her expenses after moving out.
She felt confident managing her expenses after moving out.
Từ trái nghĩa với từ "confident"
confident (adj): tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình
Xét các đáp án:
A. unsure (adj): không chắc chắn, không tự tin
B. proud (adj): tự hào
C. capable (adj): có khả năng
D. certain (adj): chắc chắn
→ confident >< unsure
Dịch: Cô ấy cảm thấy tự tin khi quản lý chi tiêu của mình sau khi ra ngoài sống.
Câu 6:
He always manages his own schedule and finances; he's truly self-reliant.
He always manages his own schedule and finances; he's truly self-reliant.
Từ trái nghĩa với từ "self-reliant"
self-reliant (adj): tự lực, tự lập, không phụ thuộc vào người khác
Xét các đáp án:
A. dependent (adj): phụ thuộc, không tự lập
B. confident (adj): tự tin
C. ambitious (adj): tham vọng
D. responsible (adj): có trách nhiệm
→ self-reliant >< dependent
Dịch: Anh ấy luôn tự quản lý lịch trình và tài chính của mình; anh ấy thật sự tự lập.
Câu 7:
Future education will be more accessible thanks to online learning platforms.
Future education will be more accessible thanks to online learning platforms.
Từ trái nghĩa với từ "accessible"
accessible (adj): có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận
Xét các đáp án:
A. available (adj): có sẵn
B. expensive (adj): đắt đỏ
C. restricted (adj): bị hạn chế, giới hạn
D. convenient (adj): tiện lợi
→ accessible >< restricted
Dịch: Giáo dục trong tương lai sẽ dễ tiếp cận hơn nhờ các nền tảng học trực tuyến.
Câu 8:
Students will take a flexible approach to learning based on their pace and interests.
Students will take a flexible approach to learning based on their pace and interests.
Từ trái nghĩa với từ "flexible"
flexible (adj): linh hoạt, dễ điều chỉnh, không cứng nhắc
Xét các đáp án:
A. rigid (adj): cứng nhắc, không linh hoạt
B. adaptable (adj): có thể thích nghi
C. relaxed (adj): thư giãn, không căng thẳng
D. open (adj): cởi mở, không khép kín
→ flexible >< rigid
Dịch: Học sinh sẽ có phương pháp học linh hoạt dựa trên tốc độ và sở thích của mình.
Câu 9:
Future cities aim to be spacious and less crowded.
Future cities aim to be spacious and less crowded.
A. large
Từ trái nghĩa với từ "spacious"
spacious (adj): rộng rãi, thoáng đãng
Xét các đáp án:
A. large (adj): lớn
B. green (adj): xanh, thân thiện với môi trường
C. cramped (adj): chật chội, đông đúc
D. modern (adj): hiện đại
→ spacious >< cramped
Dịch: Các thành phố tương lai hướng tới mục tiêu trở nên rộng rãi và ít đông đúc hơn.
Câu 10:
The city has introduced innovative technologies to improve traffic flow.
The city has introduced innovative technologies to improve traffic flow.
A. modern
Từ trái nghĩa với từ "innovative"
innovative (adj): sáng tạo, đổi mới, mang tính cách mạng
Xét các đáp án:
A. modern (adj): hiện đại
B. creative (adj): sáng tạo
C. outdated (adj): lỗi thời, cũ kỹ
D. smart (adj): thông minh, tinh vi
→ innovative >< outdated
Dịch: Thành phố đã áp dụng các công nghệ đổi mới để cải thiện lưu lượng giao thông.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
significance
Vị trí cần điền là một danh từ: due to + N: vì cái gì.
Danh từ này được bổ nghĩa bởi tính từ “cultural”.
signify (v): biểu thị, có nghĩa → significance (n): ý nghĩa, tầm quan trọng
Dịch: Phố cổ Hội An đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới nhờ vào tầm quan trọng văn hóa của nó.
Câu 2
Lời giải
Từ đồng nghĩa với từ “renowned”
renowned (adj): nổi tiếng
Xét các đáp án:
A. modern (adj): hiện đại
B. hidden (adj): ẩn giấu
C. famous (adj): nổi tiếng
D. abandoned (adj): bị bỏ hoang
→ renowned = famous
Dịch: Thành phố cổ Petra nổi tiếng với kiến trúc chạm khắc đá độc đáo và ý nghĩa lịch sử của nó.
Câu 3
A. canyon
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Exercise 1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
Exercise 1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
A. anger
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Exercise 1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
Exercise 1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
A. install
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Exercise 1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
Exercise 1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
A. thank
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.