Exercise 7. Fill in the blanks with suitable adverbs of focus: only/ even.
The new varieties of rice grow well ________ in poor soil.
Exercise 7. Fill in the blanks with suitable adverbs of focus: only/ even.
The new varieties of rice grow well ________ in poor soil.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
even
"Even" được sử dụng để nhấn mạnh rằng ngay cả trong điều kiện bất lợi (đất nghèo dinh dưỡng), các giống lúa mới vẫn có thể phát triển tốt.
Dịch: Các giống lúa mới phát triển tốt ngay cả trong đất nghèo dinh dưỡng.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
If you go swimming in the coral reef, you’ll get to see fish, turtles, and ________ sharks!
If you go swimming in the coral reef, you’ll get to see fish, turtles, and ________ sharks!
even
"Even" nhấn mạnh rằng không chỉ có cá và rùa mà còn có cả cá mập, điều này cho thấy sự bất ngờ hoặc không ngờ tới khi đi bơi ở rạn san hô.
Dịch: Nếu bạn đi bơi ở rạn san hô, bạn sẽ được nhìn thấy cá, rùa và thậm chí cả cá mập!
Câu 3:
It didn’t rain hard, it was ________ a shower.
It didn’t rain hard, it was ________ a shower.
Đáp án:
only
"Only" được dùng để chỉ mức độ nhẹ của cơn mưa, nghĩa là mưa không mạnh mà chỉ là một trận mưa rào.
Dịch: Mưa không to lắm, chỉ là một trận mưa rào thôi.
Câu 4:
Living alone means you are responsible ________ for yourself.
Living alone means you are responsible ________ for yourself.
Đáp án:
only
"Only" nhấn mạnh rằng trách nhiệm chỉ giới hạn ở bản thân bạn, không phải với người khác.
Dịch: Sống một mình có nghĩa là bạn chỉ chịu trách nhiệm đối với bản thân mình.
Câu 5:
We can ________ visit the ancient temple with a local guide.
Đáp án:
only
"Only" nhấn mạnh rằng điều kiện duy nhất để thăm ngôi đền cổ là phải có hướng dẫn viên địa phương.
Dịch: Chúng ta chỉ có thể thăm ngôi đền cổ với một hướng dẫn viên địa phương.
Câu 6:
________ a small number of tourists are allowed to visit the cave each day to preserve its natural beauty.
________ a small number of tourists are allowed to visit the cave each day to preserve its natural beauty.
Đáp án:
Only
"Only" được dùng để chỉ số lượng hạn chế du khách được phép vào thăm động mỗi ngày, nhằm bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của nó.
Dịch: Chỉ một số lượng nhỏ du khách được phép thăm động mỗi ngày để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của nó.
Câu 7:
Pollution has reached such a high level that ________ the most remote forests are affected.
Pollution has reached such a high level that ________ the most remote forests are affected.
Đáp án:
even
"Even" nhấn mạnh rằng ô nhiễm không chỉ ảnh hưởng đến các khu vực gần mà còn đến cả những khu rừng xa xôi nhất.
Dịch: Mức độ ô nhiễm đã cao đến mức ngay cả những khu rừng xa xôi nhất cũng bị ảnh hưởng.
Câu 8:
Climate change is so serious that it ________ affects animals living deep in the ocean.
Climate change is so serious that it ________ affects animals living deep in the ocean.
Đáp án:
even
"Even" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, ảnh hưởng không chỉ đến các khu vực dễ nhận thấy mà còn đến những loài động vật sống ở sâu dưới đại dương.
Dịch: Biến đổi khí hậu nghiêm trọng đến mức nó thậm chí ảnh hưởng đến các loài động vật sống ở sâu dưới đại dương.
Câu 9:
To protect the ancient ruins, visitors are allowed to walk ________ on the marked paths.
To protect the ancient ruins, visitors are allowed to walk ________ on the marked paths.
Đáp án:
only
"Only" nhấn mạnh rằng du khách chỉ được phép đi trên các con đường đã được chỉ định để bảo vệ các tàn tích cổ.
Dịch: Để bảo vệ các tàn tích cổ, du khách chỉ được phép đi trên những con đường đã được đánh dấu.
Câu 10:
In the future, students might be able to study from anywhere, ________ from outer space.
In the future, students might be able to study from anywhere, ________ from outer space.
Đáp án:
even
"Even" nhấn mạnh sự bất ngờ khi nói rằng trong tương lai, học sinh có thể học từ bất kỳ đâu, thậm chí là từ ngoài không gian.
Dịch: Trong tương lai, học sinh có thể học từ bất cứ đâu, thậm chí là từ ngoài không gian.
Câu 11:
You’re discussing weekend plans with your roommate.
You’re discussing weekend plans with your roommate.
B. Have you done the laundry yet?
"Shall we clean the apartment together?" là một đề xuất phù hợp khi thảo luận kế hoạch cuối tuần, vì dọn dẹp nhà cửa là hoạt động thường được thực hiện vào cuối tuần.
Các lựa chọn khác:
A. Do you want to stay up late again? → Không phải là một kế hoạch cụ thể cho cuối tuần.
B. Have you done the laundry yet? → Câu hỏi về công việc nhà nhưng không mang tính đề xuất hoặc thảo luận kế hoạch.
D. When will you go to the supermarket? → Hỏi về thời gian đi siêu thị, không phải đề xuất kế hoạch chung.
Dịch: Chúng ta cùng dọn dẹp căn hộ vào cuối tuần nhé?
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
probably
Câu này đề cập đến khả năng xảy ra trong tương lai, phù hợp với trạng từ "probably" mang nghĩa có lẽ, có khả năng cao.
"Probably" diễn tả mức độ chắc chắn trung bình, phổ biến khi dự đoán các xu hướng tương lai như năng lượng tái tạo.
"Maybe" thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, không phù hợp với vị trí trong câu này.
"Certainly" mang nghĩa chắc chắn, quá mạnh so với ý nghĩa của câu.
Chọn ‘probably’.
Dịch: Các thành phố trong tương lai có lẽ sẽ sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo cho tất cả nhu cầu năng lượng của họ.
Lời giải
Sau khi đọc một số cuốn sách về Angkor Wat, cô quyết định đến thăm địa điểm này.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. intact
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.