Câu hỏi:

10/04/2026 33 Lưu

Read the following passage about Global Communication Styles and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 18 to 25.

    Understanding global communication styles in the workplace is essential in today's interconnected world. Whether you are part of a multinational corporation or a small organization with a diverse team, being adept at navigating these varied communication styles is crucial for lasting success.

    The workplace is a melting pot where different cultures, languages, and backgrounds come together. This diversity enriches our work environment, but it also presents unique challenges, particularly in intercultural communication. Global communication styles in the workplace vary significantly - from the direct and straightforward approach often seen in North American and Western European cultures to the more indirect and holistic styles prevalent in many Asian cultures. Cultures that value directness see it as a sign of honesty and efficiency. In contrast, other cultures might view the same directness as rude or disrespectful. Similarly, indirect communicators, who often rely on context and non-verbal cues, might find themselves misunderstood in environments where directness is the norm. The key to success here is to strike a balance and develop an understanding of these nuances.

    The concept of high-context and low-context cultures is important in understanding global communication styles in the workplace. High-context cultures heavily rely on implicit communication, where much is conveyed through body language, tone of voice, and even silence. Low-context cultures, on the other hand, prefer clear and detailed verbal communication. Recognizing whether your colleagues come from high or low-context backgrounds can greatly enhance your interactions and collaborations.

    Encouraging an environment that respects and adapts to various global communication styles in the workplace is likely to increase productivity. It fosters better collaboration, reduces misunderstandings, and enhances a team's dynamic. It's about being flexible, culturally sensitive, and empathetic. By embracing these diverse communication styles, both organizations and individuals can build stronger, more effective teams. As we navigate through the complexities of global communication, let's remember that it's not just about overcoming barriers; it's about building bridges of understanding that can lead to greater success and innovation.

The word "adept" in paragraph 1 could be best replaced by _____.    

A. mature                             
B. adjustable        
C. compatible     
D. skilled

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “adept” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào dưới đây?

- adept (adj): tinh thông, lão luyện, giỏi xoay xở

A. mature (adj): trưởng thành

B. adjustable (adj): có thể điều chỉnh được (máy móc, kích cỡ, kế hoạch)

C. compatible (adj): tương thích, hợp nhau

D. skilled (adj): có kỹ năng, khéo léo, lành nghề

→ adept = skilled

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word "it" in paragraph 2 refers to _____.   

A. culture                             
B. diversity 
C. environment     
D. workplace

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến điều gì?

A. văn hóa

B. sự đa dạng

C. môi trường

D. nơi làm việc

- Thông tin: This diversity enriches our work environment, but it also presents unique challenges, particularly in intercultural communication.

(Sự đa dạng này làm phong phú thêm môi trường làm việc của chúng ta, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức độc đáo, đặc biệt là trong giao tiếp liên văn hóa.)

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following is NOT mentioned in the paragraph 3 as a way meaning is conveyed in high-context cultures?

A. verbal communication                       
B. tone of voice    
C. body language                                     
D. silence

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào dưới đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 3 như là một cách truyền tải ý nghĩa trong các nền văn hóa bối cảnh cao?

A. giao tiếp bằng lời nói

B. tông giọng

C. ngôn ngữ cơ thể

D. sự im lặng

- Thông tin: High-context cultures heavily rely on implicit communication, where much is conveyed through body language, tone of voice, and even silence.

(Các nền văn hóa bối cảnh cao dựa dẫm nặng nề vào giao tiếp ẩn ý, nơi nhiều thứ được truyền tải thông qua ngôn ngữ cơ thể, tông giọng, và thậm chí là sự im lặng.)

Chọn A.

Câu 4:

The word "implicit" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _____.    

A. explicit                
B. implied               
C. unspoken                    
D. indirect

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “implicit” trong đoạn 3 TRÁI NGƯỢC với từ nào dưới đây?

- implicit (adj): ẩn ý

A. explicit (adj): rõ ràng, trực diện

B. implied (adj): ngụ ý, ẩn ý

C. unspoken (adj): không nói ra bằng lời

D. indirect (adj): gián tiếp

→ implicit >< explicit

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Success and innovation in global workplaces depend on building cultural understanding rather than dealing with communication difficulties.     
B. Greater success and innovation are more likely to be achieved when all communication barriers in the global workplace have been completely removed.     
C. Successfully handling global communication focuses on eliminating barriers in order to promote understanding that results in success and innovation.     
D. The process of global communication is not merely about overcoming obstacles but about fostering mutual understanding that helps drive success and innovation.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

A. Thành công và đổi mới ở nơi làm việc toàn cầu phụ thuộc vào việc xây dựng sự thấu hiểu văn hóa thay vì giải quyết các khó khăn trong giao tiếp.

B. Thành công và đổi mới lớn hơn có khả năng đạt được khi tất cả các rào cản giao tiếp đã được loại bỏ hoàn toàn.

C. Xử lý thành công giao tiếp toàn cầu tập trung vào việc xóa bỏ rào cản để thúc đẩy sự thấu hiểu dẫn đến thành công.

D. Quá trình giao tiếp toàn cầu không đơn thuần là vượt qua các trở ngại mà là thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau giúp thúc đẩy thành công và đổi mới.

- Câu gạch chân: As we navigate through the complexities of global communication, let's remember that it's not just about overcoming barriers; it's about building bridges of understanding that can lead to greater success and innovation.

(Khi chúng ta điều hướng qua những phức tạp của giao tiếp toàn cầu, hãy nhớ rằng đó không chỉ là về việc vượt qua các rào cản; đó là về việc xây dựng những nhịp cầu thấu hiểu có thể dẫn đến thành công và đổi mới lớn hơn.)

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The direct and straightforward approach tends to be preferred across all cultures in global workplaces
B. High-context cultures rely more on body language and unspoken signals than on detailed verbal messages.     
C. Understanding global communication styles in the workplace is only essential in multinational corporations.     
D. Embracing diverse communication styles can discourage organizations and individuals from working effectively.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào dưới đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A. Cách tiếp cận trực tiếp và thẳng thắn có xu hướng được ưa chuộng ở tất cả các nền văn hóa trong môi trường làm việc toàn cầu.

B. Các nền văn hóa bối cảnh cao dựa vào ngôn ngữ cơ thể và các tín hiệu không lời nhiều hơn là các thông điệp bằng lời nói chi tiết.

C. Việc thấu hiểu các phong cách giao tiếp toàn cầu tại nơi làm việc chỉ thiết yếu đối với các tập đoàn đa quốc gia.

D. Việc đón nhận các phong cách giao tiếp đa dạng có thể làm nản lòng các tổ chức và cá nhân trong việc làm việc hiệu quả.

Thông tin: High-context cultures heavily rely on implicit communication, where much is conveyed through body language, tone of voice, and even silence.

(Các nền văn hóa bối cảnh cao dựa dẫm nặng nề vào giao tiếp ẩn ý, nơi nhiều thứ được truyền tải thông qua ngôn ngữ cơ thể, tông giọng, và thậm chí là sự im lặng.)

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention a contrast between different communication styles?    

A. Paragraph 1        
B. Paragraph 2         
C. Paragraph 4     
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Người viết đề cập đến một sự tương phản giữa các phong cách giao tiếp khác nhau trong đoạn văn nào?

- Đoạn 2: Cultures that value directness see it as a sign of honesty and efficiency. In contrast, other cultures might view the same directness as rude or disrespectful.

(Các nền văn hóa coi trọng sự trực tiếp xem đó là dấu hiệu của sự trung thực và hiệu quả. Ngược lại, các nền văn hóa khác có thể coi sự trực tiếp đó là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.)

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph does the writer mention creating a supportive environment that adapts to different global communication styles?     

A. Paragraph 4        
B. Paragraph 3         
C. Paragraph 2     
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Người viết đề cập đến việc tạo ra một môi trường hỗ trợ mà ở đó có sự thích nghi với các phong cách giao tiếp toàn cầu khác nhau trong đoạn văn nào?

- Đoạn 4: Encouraging an environment that respects and adapts to various global communication styles in the workplace is likely to increase productivity.

(Khuyến khích một môi trường tôn trọng và thích nghi với các phong cách giao tiếp toàn cầu khác nhau tại nơi làm việc có khả năng làm tăng năng suất.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Hiểu biết về các phong cách giao tiếp toàn cầu tại nơi làm việc là điều thiết yếu trong thế giới kết nối lẫn nhau ngày nay. Cho dù bạn là một phần của một tập đoàn đa quốc gia hay một tổ chức nhỏ với một đội ngũ đa dạng, việc thành thạo trong việc điều hướng các phong cách giao tiếp đa dạng này là rất quan trọng để có được thành công lâu dài.

Nơi làm việc là một điểm giao thoa nơi các nền văn hóa, ngôn ngữ và nền tảng khác nhau hội tụ lại với nhau. Sự đa dạng này làm phong phú thêm môi trường làm việc của chúng ta, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức độc đáo, đặc biệt là trong giao tiếp liên văn hóa. Các phong cách giao tiếp toàn cầu tại nơi làm việc thay đổi đáng kể - từ cách tiếp cận trực tiếp và thẳng thắn thường thấy ở các nền văn hóa Bắc Mỹ và Tây Âu đến các phong cách gián tiếp và toàn diện hơn phổ biến ở nhiều nền văn hóa châu Á. Các nền văn hóa coi trọng sự trực tiếp xem đó là dấu hiệu của sự trung thực và hiệu quả. Ngược lại, các nền văn hóa khác có thể coi sự trực tiếp đó là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Tương tự như vậy, những người giao tiếp gián tiếp, những người thường dựa vào ngữ cảnh và các tín hiệu phi ngôn ngữ, có thể thấy mình bị hiểu lầm trong những môi trường mà sự trực tiếp là chuẩn mực. Chìa khóa để thành công ở đây là đạt được sự cân bằng và phát triển sự hiểu biết về những sắc thái này.

Khái niệm về văn hóa bối cảnh cao và bối cảnh thấp là rất quan trọng trong việc thấu hiểu các phong cách giao tiếp toàn cầu tại nơi làm việc. Các nền văn hóa bối cảnh cao dựa dẫm nặng nề vào giao tiếp ẩn ý, nơi nhiều thứ được truyền tải thông qua ngôn ngữ cơ thể, tông giọng, và thậm chí là sự im lặng. Mặt khác, các nền văn hóa bối cảnh thấp ưa chuộng giao tiếp bằng lời nói rõ ràng và chi tiết. Việc nhận ra liệu các đồng nghiệp của bạn đến từ nền tảng bối cảnh cao hay thấp có thể tăng cường đáng kể các tương tác và sự cộng tác của bạn.

Khuyến khích một môi trường tôn trọng và thích nghi với các phong cách giao tiếp toàn cầu khác nhau tại nơi làm việc có khả năng làm tăng năng suất. Nó thúc đẩy sự cộng tác tốt hơn, giảm thiểu hiểu lầm, và tăng cường động lực của nhóm. Đó là về việc trở nên linh hoạt, nhạy cảm về văn hóa và thấu cảm. Bằng cách đón nhận những phong cách giao tiếp đa dạng này, cả tổ chức và cá nhân đều có thể xây dựng những đội ngũ mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn. Khi chúng ta điều hướng qua những phức tạp của giao tiếp toàn cầu, hãy nhớ rằng đó không chỉ là về việc vượt qua các rào cản; đó là về việc xây dựng những nhịp cầu thấu hiểu có thể dẫn đến thành công và đổi mới lớn hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. debated phenomena                            
B. cancel culture     
C. digital society                                     
D. shaming practice

Lời giải

Từ “it” trong đoạn 1 đề cập đến điều gì?

A. các hiện tượng gây tranh cãi

B. văn hóa tẩy chay

C. xã hội kỹ thuật số

D. hành vi sỉ nhục

- Thông tin: Cancel culture has become one of the most debated phenomena in today's digital society. At its core, it refers to the practice of publicly shaming or withdrawing support from individuals or organizations that are perceived to have violated social norms.

(Văn hóa tẩy chay đã trở thành một trong những hiện tượng gây tranh cãi nhất trong xã hội kỹ thuật số ngày nay. Về cốt lõi, nó đề cập đến việc công khai sỉ nhục hoặc rút lại sự ủng hộ đối với các cá nhân hoặc tổ chức bị coi là vi phạm các chuẩn mực xã hội.)

Chọn B.

Câu 2

A. forgettable              

B. forget                          
C. forgetful                     
D. unforgettable

Lời giải

A. forgettable (adj): có thể quên được

B. forget (v): quên  

C. forgetful (adj): hay quên                    

D. unforgettable (adj): không thể nào quên

→ Are you ready for an unforgettable trip but find that your friends just don't have the time to join you?

Dịch: Bạn đã sẵn sàng cho một chuyến đi không thể nào quên nhưng lại thấy bạn bè của mình đơn giản là không có thời gian để tham gia cùng?

Chọn D.

Câu 4

A. seeing that the question was intentionally designed to confuse     
B. providing the explanation has not yet been made clear     
C. assuming the task is beyond their capacity    
D. supposing the solution requires knowledge they lacked

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. who                         

B. where                          
C. that                     
D. when

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. where classroom behavior of ten-year-old children was observed     
B. in which achievement data were collected from ten-year-old children     
C. conducted experiments with ten-year-old children     
D. having analyzed test results of ten-year-old children

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP