Read the passage about Cancel Culture and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 26 to 35.
Cancel Culture
Cancel culture has become one of the most debated phenomena in today's digital society. At its core, it refers to the practice of publicly shaming or withdrawing support from individuals or organizations that are perceived to have violated social norms. While public shaming has existed for centuries, the internet has transformed its speed and reach. [I] This immediacy has made cancel culture a powerful tool of accountability, but also a source of controversy regarding fairness, freedom of expression, and the potential for harm.
Historically, social movements such as the abolitionist campaigns or the Civil Rights Movement relied on boycotts and public pressure to demand justice. [II] Cancel culture can be seen as a modern extension of these tactics, amplified by digital technology. Online platforms allow communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived misconduct. Influencers and celebrities play a crucial role in shaping these narratives, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects. The involvement of high-profile figures often determines whether a cancellation succeeds or fades away, highlighting the complex interplay between public opinion and media influence.
The consequences of cancel culture are wide-ranging. For individuals, the impact can include reputational damage, loss of employment, and even psychological distress. [III] At the same time, public pressure can lead to positive outcomes, such as policy changes or greater awareness of discrimination and injustice. Yet critics warn of negative effects: the chilling of free speech, disproportionate punishment, and the spread of misinformation. Because online judgments are often made quickly and without due process, people may face condemnation for statements taken out of context or exaggerated by viral content. This lack of nuance raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels polarization.
Looking ahead, cancel culture is likely to evolve alongside technology and social movements. Artificial intelligence and algorithms may further amplify online criticism, while platforms will continue to struggle with balancing free speech and community safety. The future of cancel culture will depend on how societies adapt whether they foster media literacy, encourage critical thinking, and design fairer systems of accountability. [IV] Ultimately, cancel culture reflects both the power and the risks of digital communities. It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be tempered with fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.
The word "it" in paragraph 1 refers to _____.
Read the passage about Cancel Culture and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 26 to 35.
Cancel Culture
Cancel culture has become one of the most debated phenomena in today's digital society. At its core, it refers to the practice of publicly shaming or withdrawing support from individuals or organizations that are perceived to have violated social norms. While public shaming has existed for centuries, the internet has transformed its speed and reach. [I] This immediacy has made cancel culture a powerful tool of accountability, but also a source of controversy regarding fairness, freedom of expression, and the potential for harm.
Historically, social movements such as the abolitionist campaigns or the Civil Rights Movement relied on boycotts and public pressure to demand justice. [II] Cancel culture can be seen as a modern extension of these tactics, amplified by digital technology. Online platforms allow communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived misconduct. Influencers and celebrities play a crucial role in shaping these narratives, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects. The involvement of high-profile figures often determines whether a cancellation succeeds or fades away, highlighting the complex interplay between public opinion and media influence.
The consequences of cancel culture are wide-ranging. For individuals, the impact can include reputational damage, loss of employment, and even psychological distress. [III] At the same time, public pressure can lead to positive outcomes, such as policy changes or greater awareness of discrimination and injustice. Yet critics warn of negative effects: the chilling of free speech, disproportionate punishment, and the spread of misinformation. Because online judgments are often made quickly and without due process, people may face condemnation for statements taken out of context or exaggerated by viral content. This lack of nuance raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels polarization.
Looking ahead, cancel culture is likely to evolve alongside technology and social movements. Artificial intelligence and algorithms may further amplify online criticism, while platforms will continue to struggle with balancing free speech and community safety. The future of cancel culture will depend on how societies adapt whether they foster media literacy, encourage critical thinking, and design fairer systems of accountability. [IV] Ultimately, cancel culture reflects both the power and the risks of digital communities. It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be tempered with fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.
Quảng cáo
Trả lời:
Từ “it” trong đoạn 1 đề cập đến điều gì?
A. các hiện tượng gây tranh cãi
B. văn hóa tẩy chay
C. xã hội kỹ thuật số
D. hành vi sỉ nhục
- Thông tin: Cancel culture has become one of the most debated phenomena in today's digital society. At its core, it refers to the practice of publicly shaming or withdrawing support from individuals or organizations that are perceived to have violated social norms.
(Văn hóa tẩy chay đã trở thành một trong những hiện tượng gây tranh cãi nhất trong xã hội kỹ thuật số ngày nay. Về cốt lõi, nó đề cập đến việc công khai sỉ nhục hoặc rút lại sự ủng hộ đối với các cá nhân hoặc tổ chức bị coi là vi phạm các chuẩn mực xã hội.)
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
According to paragraph 2, influencers and celebrities mainly _____.
According to paragraph 2, influencers and celebrities mainly _____.
Theo đoạn 2, những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng chủ yếu:
A. ảnh hưởng đến việc liệu sự chỉ trích công khai sẽ bị đẩy mạnh hay được giảm bớt
B. đóng góp vào các chiến thuật hoạt động hiện đại thông qua sự hiện diện trên truyền thông của họ
C. làm giảm hệ quả của các câu chuyện công khai
D. đóng vai trò trong việc đảm bảo rằng sự chỉ trích trực tuyến trở nên khách quan hơn
- Thông tin: Influencers and celebrities play a crucial role in shaping these narratives, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects.
(Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các câu chuyện này, hoặc là làm gia tăng sự chỉ trích, hoặc giúp giảm bớt các tác động của nó.)
Chọn A.
Câu 3:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Which of the following best summarises paragraph 2?
Câu nào dưới đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2?
A. Các nền tảng kỹ thuật số cho phép hành động tập thể nhanh chóng, với các nhân vật công chúng là người định hình tác động của các vụ tẩy chay.
B. Những người có ảnh hưởng sử dụng sự nổi tiếng của họ để bóp méo các câu chuyện truyền thông truyền thống và định hình lại các cuộc thảo luận công khai.
C. Văn hóa tẩy chay bắt nguồn từ các phong trào lịch sử nhưng cho thấy hiệu quả hạn chế trong môi trường kỹ thuật số.
D. Các chiến dịch trực tuyến dựa vào các bản kiến nghị nhiều hơn là dư luận để gây áp lực lên các cá nhân liên quan.
- Thông tin: Online platforms allow communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived misconduct. Influencers and celebrities play a crucial role in shaping these narratives, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects.
(Các nền tảng trực tuyến cho phép cộng đồng huy động lực lượng nhanh chóng, sử dụng thẻ hashtag, kiến nghị hoặc các bài đăng lan truyền để chỉ trích những hành vi sai trái được nhận định. Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các câu chuyện này, hoặc là làm gia tăng sự chỉ trích, hoặc giúp giảm bớt các tác động của nó.)
Chọn A.
Câu 4:
The word "disproportionate" in paragraph 3 mostly means _____.
Từ “disproportionate” trong đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là:
- disproportionate (adj): quá mức, không cân xứng
A. disqualified (adj): bị loại, không đủ điều kiện
B. unauthorized (adj): chưa được cấp phép, trái phép
C. inequitable (adj): không công bằng, không tương xứng
D. unacknowledged (adj): không được công nhận, bị phớt lờ
→ disproportionate = inequitable
Chọn C.
Câu 5:
According to paragraph 3, one possible positive outcome of cancel culture is _____.
According to paragraph 3, one possible positive outcome of cancel culture is _____.
Theo đoạn 3, một kết quả tích cực của văn hóa tẩy chay có thể là:
A. việc loại bỏ thông tin sai lệch trên các nền tảng mạng xã hội.
B. bảo vệ quyền tự do ngôn luận trong xã hội.
C. nâng cao nhận thức về sự bất công xã hội và sự công bằng.
D. đảm bảo sự công bằng trong các quy trình phán xét công cộng.
- Thông tin: At the same time, public pressure can lead to positive outcomes, such as policy changes or greater awareness of discrimination and injustice.
(Đồng thời, áp lực công cộng có thể dẫn đến những kết quả tích cực, chẳng hạn như thay đổi chính sách hoặc nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công.)
Chọn C.
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Sự thiếu vắng những phán xét cẩn trọng khiến mọi người đặt câu hỏi liệu văn hóa tẩy chay đạt được sự công bằng hay làm sâu sắc thêm sự chia rẽ xã hội.
B. Sự phức tạp của văn hóa tẩy chay chứng minh rằng sự phân cực là không thể tránh khỏi trong các cuộc tranh luận trực tuyến và phong trào xã hội hiện đại.
C. Việc thiếu hiểu biết về ngữ cảnh dẫn đến việc một số người coi văn hóa tẩy chay là vô hiệu hoặc gây chia rẽ xã hội.
D. Nếu không có các sắc thái rõ ràng, văn hóa tẩy chay gây ra sự bất công trong cộng đồng số và làm suy giảm niềm tin vào trách nhiệm giải trình công cộng.
- Câu gạch chân: This lack of nuance raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels polarization.
(Sự thiếu sắc thái này làm dấy lên lo ngại về việc liệu văn hóa tẩy chay thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ đơn thuần thúc đẩy sự phân cực.)
Chọn A.
Câu 7:
Which factor is most likely responsible for the increasing destructiveness of cancel culture in digital communities?
Which factor is most likely responsible for the increasing destructiveness of cancel culture in digital communities?
Yếu tố nào có khả năng gây ra sự gia tăng tính hủy diệt của văn hóa tẩy chay trong các cộng đồng kỹ thuật số nhất?
A. Việc dựa vào các thuật toán để đẩy nhanh sự lan truyền của những lời chỉ trích công khai.
B. Sự thiếu hụt tư duy phản biện và các hệ thống giải trình công bằng bị khiếm khuyết.
C. Sự bình thường hóa các phán quyết tập thể chậm rãi và được xem xét cẩn thận.
D. Sự hiện diện ngày càng tăng của các tranh cãi trực tuyến trên khắp các nền tảng kỹ thuật số.
Thông tin:
- “The future of cancel culture will depend on how societies adapt whether they foster media literacy, encourage critical thinking, and design fairer systems of accountability.” (Tương lai của văn hóa tẩy chay sẽ phụ thuộc vào cách các xã hội thích nghi – liệu họ có bồi dưỡng kiến thức truyền thông, khuyến khích tư duy phản biện và thiết kế các hệ thống giải trình công bằng hơn hay không.)
Chọn B.
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Sự thiếu vắng các biện pháp bảo vệ về quy trình trong việc giải trình trực tuyến làm tăng nguy cơ dẫn đến các kết quả bất công.
B. Phản ứng của công chúng đối với các tranh cãi trực tuyến ngày càng bị chi phối bởi kinh nghiệm cá nhân.
C. Những lời chỉ trích trực tuyến đã trở nên hiệu quả hơn khi các nền tảng kỹ thuật số khuyến khích việc đánh giá cẩn thận các cáo buộc về hành vi sai trái.
D. Ảnh hưởng của các cộng đồng kỹ thuật số đối với phán quyết công cộng có xu hướng giảm bớt khi các cuộc điều tra được bắt đầu.
- Thông tin: Because online judgments are often made quickly and without due process, people may face condemnation for statements taken out of context or exaggerated by viral content.
(Bởi vì các phán xét trực tuyến thường được đưa ra nhanh chóng và không qua các quy trình xét xử công bằng, mọi người có thể phải đối mặt với sự lên án vì những tuyên bố bị đưa ra khỏi ngữ cảnh hoặc bị phóng đại bởi các nội dung lan truyền.)
Chọn A.
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?
What once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now escalate within hours on social media platforms.
Where in the passage does the following sentence best fit?
What once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now escalate within hours on social media platforms.
A. [IV]
Câu văn dưới đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
Những gì trước đây phải mất vài tuần hoặc vài tháng để lan truyền qua báo chí hoặc truyền miệng thì nay có thể leo thang chỉ trong vài giờ trên các nền tảng mạng xã hội.
- Xét vị trí [I]: While public shaming has existed for centuries, the internet has transformed its speed and reach. [I] This immediacy has made cancel culture a powerful tool of accountability, but also a source of controversy regarding fairness, freedom of expression, and the potential for harm.
(Mặc dù việc sỉ nhục công khai đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, nhưng internet đã thay đổi hoàn toàn tốc độ và phạm vi tiếp cận của nó. [I] Tính tức thời này đã biến văn hóa tẩy chay thành một công cụ mạnh mẽ để thực thi trách nhiệm giải trình, nhưng cũng là nguồn cơn gây tranh cãi về sự công bằng, tự do ngôn luận và khả năng gây hại.)
→ Vị trí này nằm ngay sau câu văn nói về việc internet đã thay đổi hoàn toàn tốc độ và phạm vi tiếp cận của việc sỉ nhục công khai. Ngoài ra, cụm “This immediacy” (Tính tức thời) ở câu sau đề cập đến sự leo thang nhanh chóng trong câu cần điền. Đặt câu văn ở đây giúp đoạn văn mạch lạc, rõ ràng hơn.
Chọn B.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Câu văn nào dưới đây tóm tắt đúng nhất nội dung bài đọc?
A. Văn hóa tẩy chay sẽ phát triển cùng công nghệ, đòi hỏi kiến thức truyền thông và hệ thống giải trình công bằng.
B. Văn hóa tẩy chay là một hình thức trừng phạt trực tuyến hiện đại được thúc đẩy bởi người nổi tiếng và thuật toán đang thống trị các cuộc thảo luận công khai kỹ thuật số trên toàn thế giới
C. Văn hóa tẩy chay cho thấy sức mạnh và rủi ro của trách nhiệm giải trình kỹ thuật số, đòi hỏi sự công bằng và thích nghi khi công nghệ phát triển.
D. Văn hóa tẩy chay cho phép giải trình kỹ thuật số nhanh chóng bằng cách liên tục định hình lại các chuẩn mực xã hội thông qua hành động tập thể trực tuyến.
- Thông tin: The future of cancel culture will depend on how societies adapt whether they foster media literacy, encourage critical thinking, and design fairer systems of accountability. Ultimately, cancel culture reflects both the power and the risks of digital communities. It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be tempered with fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.
(Tương lai của văn hóa tẩy chay sẽ phụ thuộc vào cách các xã hội thích nghi – liệu họ có bồi dưỡng kiến thức truyền thông, khuyến khích tư duy phản biện và thiết kế các hệ thống giải trình công bằng hơn hay không. Cuối cùng, văn hóa tẩy chay phản ánh cả sức mạnh và rủi ro của các cộng đồng kỹ thuật số. Nó có thể buộc các cá nhân phải chịu trách nhiệm về những hành động gây hại, nhưng nó phải được kiềm chế bằng sự công bằng, thấu cảm và tôn trọng nhân phẩm để tránh trở nên hủy diệt.)
→ Đoạn 4 đã tóm tắt nội dung toàn bài đọc. Đoạn văn đề cập đến việc văn hóa tẩy chay phản ánh sức mạnh và rủi ro của các cộng đồng kỹ thuật số, đồng thời đòi hỏi sự công bằng và cách xã hội thích nghi khi công nghệ phát triển.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Văn hóa tẩy chay
Văn hóa tẩy chay đã trở thành một trong những hiện tượng gây tranh cãi nhất trong xã hội kỹ thuật số ngày nay. Về cốt lõi, nó đề cập đến việc công khai sỉ nhục hoặc rút lại sự ủng hộ đối với các cá nhân hoặc tổ chức bị coi là vi phạm các chuẩn mực xã hội. Mặc dù việc sỉ nhục công khai đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, nhưng internet đã thay đổi hoàn toàn tốc độ và phạm vi tiếp cận của nó. Những gì trước đây phải mất vài tuần hoặc vài tháng để lan truyền qua báo chí hoặc truyền miệng thì nay có thể leo thang chỉ trong vài giờ trên các nền tảng mạng xã hội.Tính tức thời này đã biến văn hóa tẩy chay thành một công cụ mạnh mẽ để thực thi trách nhiệm giải trình, nhưng cũng là nguồn cơn gây tranh cãi về sự công bằng, tự do ngôn luận và khả năng gây hại.
Về mặt lịch sử, các phong trào xã hội như chiến dịch bãi nô hay Phong trào Quyền dân sự đã dựa vào việc tẩy chay và áp lực công khai để đòi công lý. Văn hóa tẩy chay có thể được coi là một phần mở rộng hiện đại của những chiến thuật này, được khuếch đại bởi công nghệ kỹ thuật số. Các nền tảng trực tuyến cho phép cộng đồng huy động lực lượng nhanh chóng, sử dụng thẻ hashtag, kiến nghị hoặc các bài đăng lan truyền để chỉ trích những hành vi sai trái được nhận định. Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các câu chuyện này, hoặc là làm gia tăng sự chỉ trích, hoặc giúp giảm bớt các tác động của nó. Sự tham gia của các nhân vật tầm cỡ thường quyết định liệu một vụ tẩy chay sẽ thành công hay mờ nhạt dần, làm nổi bật mối tương tác phức tạp giữa dư luận và ảnh hưởng của truyền thông.
Hệ quả của văn hóa tẩy chay rất sâu rộng. Đối với các cá nhân, tác động có thể bao gồm tổn hại về danh tiếng, mất việc làm và thậm chí là khủng hoảng tâm lý. Đồng thời, áp lực công cộng có thể dẫn đến những kết quả tích cực, chẳng hạn như thay đổi chính sách hoặc nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công. Tuy nhiên, những người chỉ trích cảnh báo về các tác động tiêu cực: sự kìm hãm tự do ngôn luận, hình phạt không tương xứng và sự lan truyền của thông tin sai lệch. Bởi vì các phán xét trực tuyến thường được đưa ra nhanh chóng và không qua các quy trình xét xử công bằng, mọi người có thể phải đối mặt với sự lên án vì những tuyên bố bị đưa ra khỏi ngữ cảnh hoặc bị phóng đại bởi các nội dung lan truyền. Sự thiếu sắc thái này làm dấy lên lo ngại về việc liệu văn hóa tẩy chay thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ đơn thuần thúc đẩy sự phân cực.
Nhìn về tương lai, văn hóa tẩy chay có khả năng phát triển cùng với công nghệ và các phong trào xã hội. Trí tuệ nhân tạo và các thuật toán có thể khuếch đại thêm các chỉ trích trực tuyến, trong khi các nền tảng sẽ tiếp tục gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa tự do ngôn luận và an toàn cộng đồng. Tương lai của văn hóa tẩy chay sẽ phụ thuộc vào cách các xã hội thích nghi – liệu họ có bồi dưỡng kiến thức truyền thông, khuyến khích tư duy phản biện và thiết kế các hệ thống giải trình công bằng hơn hay không. Cuối cùng, văn hóa tẩy chay phản ánh cả sức mạnh và rủi ro của các cộng đồng kỹ thuật số. Nó có thể buộc các cá nhân phải chịu trách nhiệm về những hành động gây hại, nhưng nó phải được kiềm chế bằng sự công bằng, thấu cảm và tôn trọng nhân phẩm để tránh trở nên hủy diệt.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. forgettable
Lời giải
A. forgettable (adj): có thể quên được
B. forget (v): quên
C. forgetful (adj): hay quên
D. unforgettable (adj): không thể nào quên
→ Are you ready for an unforgettable trip but find that your friends just don't have the time to join you?
Dịch: Bạn đã sẵn sàng cho một chuyến đi không thể nào quên nhưng lại thấy bạn bè của mình đơn giản là không có thời gian để tham gia cùng?
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Từ “adept” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào dưới đây?
- adept (adj): tinh thông, lão luyện, giỏi xoay xở
A. mature (adj): trưởng thành
B. adjustable (adj): có thể điều chỉnh được (máy móc, kích cỡ, kế hoạch)
C. compatible (adj): tương thích, hợp nhau
D. skilled (adj): có kỹ năng, khéo léo, lành nghề
→ adept = skilled
Chọn D.
Câu 3
A. a-e-c-b-d
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.