Câu hỏi:

10/04/2026 21 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 13 to 22.

Surveillance Capitalism

    In the digital age, personal data has become the most valuable resource, often described as the “new gold” of the 21st century. [I] The exponential growth of information—from just 1% stored digitally in 1986 to nearly all data by 2013—has enabled companies to harvest human experiences as raw material for profit. This phenomenon, known as Surveillance Capitalism, is driven by technology giants such as Google, Meta, and Amazon. Unlike traditional capitalism, which relied on labor and natural resources, this new system thrives on extracting, analyzing, and monetizing personal data. While it has created powerful business models, it also raises serious concerns about privacy, autonomy, and the health of democratic societies.

    Surveillance Capitalism works through a clear mechanism. First, platforms collect vast amounts of information about user activities, ranging from search queries to shopping habits. Next, algorithms and artificial intelligence process these patterns to predict preferences and future behavior. Finally, the insights are used to influence decisions, whether through targeted advertising, dynamic pricing, or subtle nudges that shape emotions and opinions. In this way, corporations do not simply respond to consumer demand; they actively create and modify it. Compared to traditional capitalism, which produced goods in factories, Surveillance Capitalism produces behavioral change, turning everyday actions into opportunities for profit.

    The ethical implications of this system are profound. [II] Algorithms often exploit cognitive biases, manipulating users without their awareness. Privacy is eroded as data is collected without meaningful consent, and sensitive information is commodified like any other product. Cases such as Clearview AI’s unauthorized data collection in France or Facebook’s fines in Italy highlight the risks of unfair practices. Beyond commercial concerns, democratic values are threatened when surveillance blurs the line between corporate interests and state control. Moreover, exposure to curated content designed to maximize engagement can harm mental health, fueling anxiety and political polarization. [III] These issues demonstrate that Surveillance Capitalism is not only an economic model but also a social force with far-reaching consequences.

    Efforts to regulate this system have begun worldwide, yet challenges remain. The European Union’s General Data Protection Regulation and California’s Consumer Privacy Act represent important steps, while India’s Digital Personal Data Protection Act seeks to strengthen individual rights. [IV] Moving forward, stronger frameworks, antitrust measures, and global cooperation are essential to limit exploitation. At the same time, empowering users through data literacy and promoting privacy-by-design in technology can help restore balance. Surveillance Capitalism is unlikely to disappear, but with ethical innovation and collective action, societies can ensure that digital progress serves human dignity rather than undermines it.

The phrase “this new system” in paragraph 1 refers to _____.     

A. technology giants                                        
B. traditional capitalism    
C. labor and natural resources                 
D. surveillance capitalism

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Cụm “this new system” trong đoạn 1 đề cập đến:

A. Các gã khổng lồ công nghệ

B. Chủ nghĩa tư bản truyền thống

C. Lao động và tài nguyên thiên nhiên

D. Chủ nghĩa tư bản giám sát

Thông tin: This phenomenon, known as Surveillance Capitalism, is driven by technology giants such as Google, Meta, and Amazon. Unlike traditional capitalism, which relied on labor and natural resources, this new system thrives on extracting, analyzing, and monetizing personal data.

(Hiện tượng này, được gọi là Chủ nghĩa Tư bản Giám sát, được thúc đẩy bởi các gã khổng lồ công nghệ như Google, Meta và Amazon. Khác với chủ nghĩa tư bản truyền thống vốn dựa trên lao động và tài nguyên thiên nhiên, hệ thống mới này phát triển mạnh nhờ việc khai thác, phân tích và kiếm tiền từ dữ liệu cá nhân.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which factor enables Surveillance Capitalism to emerge?

A. The decline of traditional advertising in print media.
B. Governments’ limited capacity to regulate digital platforms. 
C. The conversion of everyday human activity into monetizable data. 
D. The growing dependence of democratic institutions on private technology companies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Nhân tố nào cho phép Chủ nghĩa Tư bản Giám sát xuất hiện?

A. Sự suy giảm của quảng cáo truyền thống trên báo chí in ấn.

B. Khả năng hạn chế của chính phủ trong việc quản lý các nền tảng kỹ thuật số.

C. Việc chuyển đổi các hoạt động hàng ngày của con người thành dữ liệu có thể kiếm tiền.

D. Sự phụ thuộc ngày càng tăng của các tổ chức dân chủ vào các công ty công nghệ tư nhân.

Thông tin: The exponential growth of information - from just 1% stored digitally in 1986 to nearly all data by 2013 - has enabled companies to harvest human experiences as raw material for profit.

(Sự tăng trưởng bùng nổ của thông tin - từ chỗ chỉ có 1% được lưu trữ kỹ thuật số vào năm 1986 đến gần như toàn bộ dữ liệu vào năm 2013 - đã cho phép các công ty thu hoạch trải nghiệm của con người như một loại nguyên liệu thô để kiếm lời.)

Chọn C.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. Information gathered is carefully employed to guide corporations’ decisions by shaping their preferences, emotions, and purchasing behavior.     
B. Analytical results are strategically utilized to affect outcomes through marketing strategies and behavioural manipulation.     
C. Corporations apply data-driven insights to steer their choices using commercials, pricing, and psychological techniques.     
D. Companies consistently rely on predictive insights to adjust their decisions via advertising campaigns and pricing tactics.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu văn nào dưới đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?

A. Thông tin thu thập được sử dụng cẩn thận để dẫn dắt các quyết định của tập đoàn bằng cách định hình sở thích, cảm xúc và hành vi mua sắm của họ.

B. Các kết quả phân tích được sử dụng một cách chiến lược để tác động đến kết quả thông qua các chiến lược tiếp thị và thao túng hành vi.

C. Các tập đoàn áp dụng những hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu để lèo lái các lựa chọn của họ bằng cách sử dụng quảng cáo, định giá và các kỹ thuật tâm lý.

D. Các công ty liên tục dựa vào các hiểu biết mang tính dự đoán để điều chỉnh quyết định của họ thông qua các chiến dịch quảng cáo và chiến thuật định giá.

Câu gạch chân: Finally, the insights are used to influence decisions, whether through targeted advertising, dynamic pricing, or subtle nudges that shape emotions and opinions.

(Cuối cùng, những thông tin chi tiết này được sử dụng để tác động đến các quyết định, cho dù thông qua quảng cáo mục tiêu, định giá linh hoạt hay những cú hích ngầm nhằm định hình cảm xúc và quan điểm.)

Chọn B.

Câu 4:

Which of the following best summarizes paragraph 2?

A. Surveillance Capitalism depends on technological innovation and artificial intelligence to improve efficiency across digital business models.    
B. Surveillance Capitalism operates by gathering personal data, predicting behaviour patterns, and intentionally shaping choices for profit.     
C. Surveillance Capitalism expands through online platforms that connect users globally and enhance commercial interaction and engagement.     
D. Surveillance Capitalism collects extensive user data and applies digital tools to respond to existing consumer demands in online markets.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu văn nào dưới đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2?

A. Chủ nghĩa tư bản giám sát phụ thuộc vào đổi mới công nghệ và trí tuệ nhân tạo để cải thiện hiệu quả trong các mô hình kinh doanh kỹ thuật số.

B. Chủ nghĩa tư bản giám sát hoạt động bằng cách thu thập dữ liệu cá nhân, dự đoán các khuôn mẫu hành vi và cố tình định hình các lựa chọn để kiếm lời.

C. Chủ nghĩa tư bản giám sát mở rộng thông qua các nền tảng trực tuyến kết nối người dùng toàn cầu và tăng cường tương tác cũng như sự tham gia thương mại.

D. Chủ nghĩa tư bản giám sát thu thập dữ liệu người dùng sâu rộng và áp dụng các công cụ kỹ thuật số để đáp ứng nhu cầu hiện có của người tiêu dùng trên thị trường trực tuyến.

- Xét nội dung đoạn 2: Đoạn văn chủ yếu đề cập đến cơ chế hoạt động của chủ nghĩa tư bản giám sát: thu thập thông tin người dùng, dự đoán cảm xúc và hành vi, dựa vào những thông tin trên để tác động đến các quyết định của họ

→ Đáp án B là phù hợp nhất

Chọn B.

Câu 5:

The word “commodified” in paragraph 3 is closest in meaning to _____.     

A. commercialized 
B. contextualized    
C. institutionalized     
D. standardized

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “commodified” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ nào?

- commodify (v): hàng hoá hóa

A. commercialize (v): thương mại hóa

B. contextualize (v): ngữ cảnh hóa

C. institutionalize (v): thể chế hóa

D. standardize (v): tiêu chuẩn hóa

→ commodified = commercialized

Chọn A.

Câu 6:

What is suggested as the most effective approach to addressing Surveillance Capitalism in the future?

A. Antitrust measures without international regulatory coordination. 
B. Regional regulations strengthening individual data rights. 
C. User data literacy replacing regulatory intervention. 
D. Global cooperation alongside regulation and empowerment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp nào được gợi ý là hiệu quả nhất để giải quyết chủ nghĩa tư bản giám sát trong tương lai?

A. Các biện pháp chống độc quyền mà không cần sự phối hợp quy định quốc tế.

B. Các quy định khu vực tăng cường quyền dữ liệu cá nhân.

C. Hiểu biết về dữ liệu của người dùng thay thế cho sự can thiệp của quy định.

D. Hợp tác toàn cầu cùng với các quy định và việc trao quyền cho người dùng.

Thông tin: Moving forward, stronger frameworks, antitrust measures, and global cooperation are essential to limit exploitation. At the same time, empowering users through data literacy and promoting privacy-by-design in technology can help restore balance.

(Trong tương lai, các khung pháp lý mạnh mẽ hơn, các biện pháp chống độc quyền và sự hợp tác toàn cầu là cần thiết để hạn chế sự khai thác. Đồng thời, việc trao quyền cho người dùng thông qua hiểu biết về dữ liệu và thúc đẩy “quyền riêng tư ngay từ khâu thiết kế” trong công nghệ có thể giúp khôi phục sự cân bằng.)

Chọn D.

Câu 7:

What ethical concern is highlighted by the example of Clearview AI?

A. The challenges of managing sensitive data in international contexts. 
B. The large-scale collection and use of personal data without user agreement. 
C. The increasingly growing use of personal information by advanced digital systems. 
D. The rapid expansion of data-driven technologies across public and private sectors.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Mối lo ngại về đạo đức nào được nhấn mạnh qua ví dụ về Clearview AI?

A. Những thách thức trong việc quản lý dữ liệu nhạy cảm trong bối cảnh quốc tế.

B. Việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân trên quy mô lớn mà không có sự đồng ý của người dùng.

C. Việc các hệ thống kỹ thuật số tiên tiến ngày càng sử dụng nhiều thông tin cá nhân.

D. Sự mở rộng nhanh chóng của các công nghệ dựa trên dữ liệu trên khắp các khu vực công và tư.

Thông tin: Cases such as Clearview AI’s unauthorized data collection in France or Facebook’s fines in Italy highlight the risks of unfair practices.

(Các trường hợp như việc thu thập dữ liệu trái phép của Clearview AI tại Pháp hay các khoản tiền phạt của Facebook tại Ý đã làm nổi bật những rủi ro của các hành vi không công bằng.)

Chọn B.

Câu 8:

Where in the passage does the following sentence best fit?

However, rapid technological change and corporate lobbying often outpace policy frameworks.

A. [I]                           

B. [IV]                             
C. [III]     
D. [II]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài?

Tuy nhiên, sự thay đổi công nghệ nhanh chóng và việc vận động hành lang của các tập đoàn thường vượt xa các khung chính sách.

- Xét vị trí [IV]: Act represent important steps, while India’s Digital Personal Data Protection Act seeks to strengthen individual rights. [IV] Moving forward, stronger frameworks, antitrust measures, and global cooperation are essential to limit exploitation.

(Quyền riêng tư của người tiêu dùng California là những bước tiến quan trọng, trong khi Đạo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân kỹ thuật số của Ấn Độ đang tìm cách củng cố quyền cá nhân. [IV] Trong tương lai, các khung pháp lý mạnh mẽ hơn, các biện pháp chống độc quyền và sự hợp tác toàn cầu là cần thiết để hạn chế sự khai thác.)

→ Vị trí này nằm ngay sau câu thảo luận về các nỗ lực quản lý và trước câu đề cập tới những biện pháp mạnh mẽ hơn. Đặt ở vị trí này giúp giải thích lý do tại sao cần những biện pháp chặt chẽ và giúp đoạn văn mạch lạc hơn.

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Data-driven systems may affect society more broadly beyond economic outcomes.     
B. Technology giants willingly prioritize democratic values over their own corporate profit and interests. 
C. Individuals are becoming more aware of how their data is collected and used responsibly.     
D. Existing regulations have drastically addressed aspects of data use.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ nội dung bài đọc?

A. Các hệ thống dựa trên dữ liệu có thể ảnh hưởng rộng rãi đến xã hội ngoài các kết quả kinh tế.

B. Các gã khổng lồ công nghệ sẵn sàng ưu tiên các giá trị dân chủ hơn lợi nhuận và lợi ích tập đoàn của họ.

C. Các cá nhân đang ngày càng nhận thức rõ hơn về cách dữ liệu của họ được thu thập và sử dụng một cách có trách nhiệm.

D. Các quy định hiện hành đã giải quyết triệt để các khía cạnh của việc sử dụng dữ liệu.

Thông tin: These issues demonstrate that Surveillance Capitalism is not only an economic model but also a social force with far-reaching consequences.

(Những vấn đề này chứng minh rằng Chủ nghĩa Tư bản Giám sát không chỉ là một mô hình kinh tế mà còn là một lực lượng xã hội với những hậu quả sâu rộng.)

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Surveillance Capitalism transforms personal data into economic value and creates new business models that influence consumer behaviour in digital markets.     
B. Surveillance Capitalism can be restrained through stronger regulations, global cooperation, and efforts to empower users in the digital environment.     
C. Surveillance Capitalism emerges from the rapid expansion of digital data, enabling corporations to treat personal information as a valuable economic resource.        
D. Surveillance Capitalism converts personal data into profit, reshapes human behaviour, and raises serious ethical and regulatory challenges for modern societies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung bài đọc?

A. Chủ nghĩa Tư bản Giám sát chuyển đổi dữ liệu cá nhân thành giá trị kinh tế và tạo ra các mô hình kinh doanh mới ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng.

B. Chủ nghĩa Tư bản Giám sát có thể được kiềm chế thông qua các quy định mạnh mẽ hơn, hợp tác toàn cầu và nỗ lực trao quyền cho người dùng.

C. Chủ nghĩa Tư bản Giám sát nảy sinh từ sự mở rộng nhanh chóng của dữ liệu kỹ thuật số, cho phép các tập đoàn coi thông tin cá nhân như một nguồn lực kinh tế quý giá.

D. Chủ nghĩa Tư bản Giám sát biến dữ liệu cá nhân thành lợi nhuận, định hình lại hành vi con người và đặt ra những thách thức nghiêm trọng về đạo đức và quản lý cho xã hội hiện đại.

Thông tin:

- Đoạn 1 giới thiệu về chủ nghĩa tư bản giám sát và việc kiếm lợi nhuận dựa trên dữ liệu cá nhân của chủ nghĩa này: “In the digital age, personal data has become the most valuable resource, often described as the “new gold” of the 21st century… this new system thrives on extracting, analyzing, and monetizing personal data.” (Trong kỷ nguyên số, dữ liệu cá nhân đã trở thành nguồn tài nguyên quý giá nhất, thường được mô tả là “vàng mới” của thế kỷ 21… hệ thống mới này phát triển mạnh nhờ việc khai thác, phân tích và kiếm tiền từ dữ liệu cá nhân.)

- Đoạn 2 mô tả cơ chế hoạt động của chủ nghĩa tư bản giám sát, với mục tiêu tác động đến quyết định của người dùng: “Surveillance Capitalism works through a clear mechanism… Surveillance Capitalism produces behavioral change, turning everyday actions into opportunities for profit” (Chủ nghĩa Tư bản Giám sát hoạt động thông qua một cơ chế rõ ràng... Chủ nghĩa Tư bản Giám sát sản xuất sự thay đổi hành vi, biến các hành động hàng ngày thành cơ hội sinh lời.)

- Đoạn 3 đề cập đến tác động về mặt đạo đức và quản lý của chủ nghĩa tư bản giám sát: “The ethical implications of this system are profound… Beyond commercial concerns, democratic values are threatened when surveillance blurs the line between corporate interests and state control.”( Những hệ lụy đạo đức của hệ thống này là rất sâu sắc… Vượt ra ngoài các mối quan tâm thương mại, các giá trị dân chủ bị đe dọa khi sự giám sát làm mờ đi ranh giới giữa lợi ích doanh nghiệp và sự kiểm soát của nhà nước.)

- Đoạn 4 liệt kê một số giải pháp nhằm hạn chế các hệ quả tiêu cực của chủ nghĩa tư bản giám sát: “Efforts to regulate this system have begun worldwide, yet challenges remain.” (Các nỗ lực nhằm điều tiết hệ thống này đã bắt đầu trên toàn thế giới, tuy nhiên những thách thức vẫn còn đó.)  

→ Đáp án D tóm gọn ý chính của toàn bài nên là lựa chọn phù hợp nhất.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Chủ nghĩa Tư bản Giám sát

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu cá nhân đã trở thành nguồn tài nguyên quý giá nhất, thường được mô tả là “vàng mới” của thế kỷ 21. Sự tăng trưởng bùng nổ của thông tin—từ chỗ chỉ có 1% được lưu trữ kỹ thuật số vào năm 1986 đến gần như toàn bộ dữ liệu vào năm 2013—đã cho phép các công ty thu hoạch trải nghiệm của con người như một loại nguyên liệu thô để kiếm lời. Hiện tượng này, được gọi là Chủ nghĩa Tư bản Giám sát, được thúc đẩy bởi các gã khổng lồ công nghệ như Google, Meta và Amazon. Khác với chủ nghĩa tư bản truyền thống vốn dựa trên lao động và tài nguyên thiên nhiên, hệ thống mới này phát triển mạnh nhờ việc khai thác, phân tích và kiếm tiền từ dữ liệu cá nhân. Mặc dù nó đã tạo ra những mô hình kinh doanh mạnh mẽ, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư, quyền tự quyết và sự lành mạnh của xã hội dân chủ.

Chủ nghĩa Tư bản Giám sát hoạt động thông qua một cơ chế rõ ràng. Đầu tiên, các nền tảng thu thập lượng lớn thông tin về hoạt động của người dùng, từ các truy vấn tìm kiếm đến thói quen mua sắm. Tiếp theo, các thuật toán và trí tuệ nhân tạo xử lý những khuôn mẫu này để dự đoán sở thích và hành vi trong tương lai. Cuối cùng, những thông tin chi tiết này được sử dụng để tác động đến các quyết định, cho dù thông qua quảng cáo mục tiêu, định giá linh hoạt hay những cú hích ngầm nhằm định hình cảm xúc và quan điểm. Theo cách này, các tập đoàn không đơn thuần đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng; họ chủ động tạo ra và điều chỉnh nó. So với chủ nghĩa tư bản truyền thống sản xuất hàng hóa trong các nhà máy, Chủ nghĩa Tư bản Giám sát sản xuất sự thay đổi hành vi, biến các hành động hàng ngày thành cơ hội sinh lời.

Những hệ lụy đạo đức của hệ thống này là rất sâu sắc. Các thuật toán thường khai thác những định kiến nhận thức, thao túng người dùng mà họ không hề hay biết. Quyền riêng tư bị xói mòn khi dữ liệu được thu thập mà không có sự đồng ý thực chất, và thông tin nhạy cảm bị hàng hóa hóa như bất kỳ sản phẩm nào khác. Các trường hợp như việc thu thập dữ liệu trái phép của Clearview AI tại Pháp hay các khoản tiền phạt của Facebook tại Ý đã làm nổi bật những rủi ro của các hành vi không công bằng. Vượt ra ngoài các mối quan tâm thương mại, các giá trị dân chủ bị đe dọa khi sự giám sát làm mờ đi ranh giới giữa lợi ích doanh nghiệp và sự kiểm soát của nhà nước. Hơn nữa, việc tiếp xúc với các nội dung được tinh chỉnh nhằm tối đa hóa sự tương tác có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần, làm gia tăng sự lo âu và phân cực chính trị. Những vấn đề này chứng minh rằng Chủ nghĩa Tư bản Giám sát không chỉ là một mô hình kinh tế mà còn là một lực lượng xã hội với những hậu quả sâu rộng.

Các nỗ lực nhằm điều tiết hệ thống này đã bắt đầu trên toàn thế giới, tuy nhiên những thách thức vẫn còn đó. Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu và Đạo luật Quyền riêng tư của người tiêu dùng California là những bước tiến quan trọng, trong khi Đạo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân kỹ thuật số của Ấn Độ đang tìm cách củng cố quyền cá nhân. Tuy nhiên, sự thay đổi công nghệ nhanh chóng và việc vận động hành lang của các tập đoàn thường vượt xa các khung chính sách.Trong tương lai, các khung pháp lý mạnh mẽ hơn, các biện pháp chống độc quyền và sự hợp tác toàn cầu là cần thiết để hạn chế sự khai thác. Đồng thời, việc trao quyền cho người dùng thông qua hiểu biết về dữ liệu và thúc đẩy “quyền riêng tư ngay từ khâu thiết kế” trong công nghệ có thể giúp khôi phục sự cân bằng. Chủ nghĩa Tư bản Giám sát khó có thể biến mất, nhưng với sự đổi mới có đạo đức và hành động tập thể, các xã hội có thể đảm bảo rằng sự tiến bộ kỹ thuật số phục vụ cho phẩm giá con người thay vì làm xói mòn nó.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Since                      

B. In case                
C. Although                        
D. Even if

Lời giải

A. Since: Bởi vì → dùng để nối mệnh đề nguyên nhân với mệnh đề kết quả

B. In case: Phòng khi, trong trường hợp → dùng để nói về một tình huống có thể xảy ra trong tương lai

C. Although: Mặc dù → dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản, đối lập nhau

D. Even if: Mặc dù → dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản, đối lập nhau

Since cabins are usually designed for two people, solo travelers often pay nearly double.

Dịch: Vì các cabin thường được thiết kế cho hai người, nên những người đi du lịch một mình thường phải trả giá gần như gấp đôi.

Chọn A.

Câu 2

A. exciting               
B. routine                
C. tedious    
D. ordinary

Lời giải

Từ “mundane” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào dưới đây?

- mundane (adj): tầm thường, nhàm chán

A. exciting (adj): thú vị

B. routine (adj): thông thường, thường lệ

C. tedious (adj): tẻ nhạt

D. ordinary (adj): bình thường

→ mundane >< exciting

Chọn A.

Câu 3

A. doing                      

B. taking                          
C. getting                     
D. making

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. looking at the impact that plastic waste has on the environment     
B. its focus on the effects of plastic waste on the environment     
C. in which examines the environmental impact of plastic waste     
D. explores how plastic waste affects the environment

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP