Câu hỏi:

10/04/2026 13 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Tourism has become one of the world's fastest-growing industries, with millions traveling annually to explore new destinations and cultures. However, the rapid expansion of mass tourism is increasingly under scrutiny due to its impact on local communities and the environment. As tourism grows, it raises concerns about sustainability and the long-term effects on the places and people being visited. Tourism has been identified as a significant driver of environmental degradation, cultural erosion, and social inequality in certain regions.

    One of the key concerns associated with tourism is its environmental impact. As more travelers visit popular destinations, local ecosystems are strained. Deforestation, pollution, and wildlife disruption are some of the consequences of unmanaged tourism. For example, in the Galápagos Islands and Bali, tourism has led to the destruction of fragile ecosystems, overfishing, and coral reef damage. Air travel, in particular, contributes to carbon emissions, exacerbating global warming and disproportionately affecting vulnerable regions.

    In addition to environmental issues, tourism often leads to cultural shifts in local communities. While tourism can bring economic benefits, it can also result in the commodification of local cultures. Indigenous traditions may be distorted or abandoned to cater to tourist demands. In some communities, sacred rituals are performed as spectacles for entertainment, undermining their authenticity and diminishing the cultural heritage in the eyes of locals.

    In conclusion, the negative impacts of tourism on the environment and local cultures could be minimized if governments, businesses, and travelers adopt more sustainable practices. "Eco-tourism" promotes environmentally responsible travel, while "slow tourism" encourages deeper engagement with destinations and focuses on quality over quantity. By embracing these approaches, tourism can become a force for good, fostering both environmental preservation and cultural appreciation for future generations.

Which of the following is NOT mentioned as a consequence of unmanaged tourism?    

A. Air pollution       
B. Deforestation      
C. Coral reef damage       
D. Soil erosion

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một hậu quả của du lịch thiếu kiểm soát?

A. Ô nhiễm không khí

B. Nạn phá rừng

C. Sự phá hủy san hô

D. Sự xói mòn đất

Thông tin:

Deforestation, pollution, and wildlife disruption are some of the consequences of unmanaged tourism. For example, in the Galápagos Islands and Bali, tourism has led to the destruction of fragile ecosystems, overfishing, and coral reef damage. Air travel, in particular, contributes to carbon emissions, exacerbating global warming and disproportionately affecting vulnerable regions.

(Phá rừng, ô nhiễm và xáo trộn đời sống hoang dã là một số hậu quả của du lịch thiếu kiểm soát. Ví dụ, tại Quần đảo Galápagos và Bali, du lịch đã dẫn đến sự hủy hoại các hệ sinh thái mong manh, việc đánh bắt quá mức và thiệt hại đối với các rạn san hô. Đặc biệt, hoạt động hàng không góp phần làm tăng lượng khí thải carbon, khiến hiện tượng nóng lên toàn cầu trở nên nghiêm trọng hơn và ảnh hưởng không cân xứng đến các khu vực dễ tổn thương.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “exacerbating” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. aggravating         
B. worsening           
C. intensifying                      
D. alleviating

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “exacerbating” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?

- exacerbating (v): làm trầm trọng lên

A. aggravating (v): làm trầm trọng thêm

B. worsening (v): làm tệ hơn

C. intensifying (v): tăng cường, làm mạnh thêm

D. alleviating (v): làm giảm nhẹ, làm dịu

→ exacerbating >< alleviating

Chọn D.

Câu 3:

The word “it” in paragraph 3 refers to ____________.    

A. communities      
B. tourism               
C. commodification        
D. benefits

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “it” trong đoạn 3 chỉ điều gì?

A. cộng đồng

B. du lịch

C. thương mại hóa

D. lợi ích

Thông tin: While tourism can bring economic benefits, it can also result in the commodification of local cultures.

(Mặc dù du lịch có thể mang lại lợi ích kinh tế, nhưng nó cũng có thể dẫn đến việc thương mại hóa các nền văn hóa địa phương.)

Chọn B.

Câu 4:

The word “scrutiny” in paragraph 1 could be best replaced by ____________.    

A. negligence          
B. opposition           
C. examination                        
D. disregard

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “scrutiny” ở đoạn 1 có thể thay thế tốt nhất bằng từ nào?

- scrutiny (n): sự xem xét

A. negligence (n): sự cẩu thả

B. opposition (n): sự phản đối

C. examination (n): sự kiểm tra

D. disregard (n): sự coi thường

→ scrutiny = examination

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

“In some communities, sacred rituals are performed as spectacles for entertainment, undermining their authenticity and diminishing the cultural heritage in the eyes of locals.”

A. Turning sacred rituals into entertainment shows reduces their true meaning and cultural importance to locals.    
B. Sacred rituals are preserved and respected when performed for tourists.    
C. Rituals in some communities are done as entertainment, which harms their cultural value.    
D. Tourists' appreciation for sacred rituals increases their authenticity and cultural significance.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

Ở một số cộng đồng, các nghi lễ thiêng liêng được thực hiện như những màn trình diễn giải trí, làm suy yếu tính xác thực của chúng và làm giảm giá trị di sản văn hóa trong mắt người dân địa phương.

A. Việc biến các nghi lễ thiêng liêng thành các chương trình giải trí làm giảm ý nghĩa thực sự và tầm quan trọng văn hóa của chúng đối với người dân địa phương.

B. Các nghi lễ thiêng liêng được bảo tồn và tôn trọng khi được biểu diễn cho khách du lịch.

C. Các nghi lễ ở một số cộng đồng được thực hiện như một hình thức giải trí, điều này làm tổn hại đến giá trị văn hóa của chúng.

D. Sự trân trọng của khách du lịch đối với các nghi lễ thiêng liêng làm tăng tính xác thực và ý nghĩa văn hóa của chúng.

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Eco-tourism focuses on maximizing the number of tourists visiting a destination. 
B. Global warming is made worse by the substantial carbon emissions caused by air travel. 
C. Slow tourism encourages travelers to visit as many places as possible in a short time.
D. Cultural shifts due to tourism always result in economic benefits for local communities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?

A. Du lịch sinh thái tập trung vào việc tối đa hóa số lượng khách du lịch đến thăm một điểm đến.

B. Hiện tượng nóng lên toàn cầu trở nên trầm trọng hơn do lượng khí thải carbon đáng kể từ ngành hàng không.

C. Du lịch chậm khuyến khích du khách đến thăm càng nhiều nơi càng tốt trong thời gian ngắn.

D. Những thay đổi văn hóa do du lịch mang lại luôn dẫn đến lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương.

Thông tin: Air travel, in particular, contributes to carbon emissions, exacerbating global warming and disproportionately affecting vulnerable regions.

(Đặc biệt, vận tải hàng không góp phần vào lượng khí thải carbon, làm trầm trọng thêm hiện tượng nóng lên toàn cầu và ảnh hưởng không cân xứng đến các khu vực dễ bị tổn thương. )

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention a conditional relationship?   

A. Paragraph 1        
B. Paragraph 2         
C. Paragraph 4        
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ có điều kiện?

Thông tin: 

Đoạn 4: “ In conclusion, the negative impacts of tourism on the environment and local cultures could be minimized if governments, businesses, and travelers adopt more sustainable practices.”

(Kết luận, tác động tiêu cực của du lịch lên môi trường và văn hóa địa phương có thể được giảm thiểu nếu chính phủ, doanh nghiệp và khách du lịch áp dụng các biện pháp bền vững hơn.)

Chọn C.

Câu 8:

In which paragraph does the writer discuss ways to address the negative impacts of tourism?    

A. Paragraph 4        
B. Paragraph 1         
C. Paragraph 3        
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về các cách giải quyết những tác động tiêu cực của du lịch?

Thông tin: Đoạn 4:  "Eco-tourism promotes environmentally responsible travel, while slow tourism encourages deeper engagement with destinations and focuses on quality over quantity”

(Du lịch sinh thái thúc đẩy du lịch có trách nhiệm với môi trường, trong khi du lịch chậm khuyến khích sự gắn kết sâu sắc hơn với các điểm đến và tập trung vào chất lượng hơn là số lượng.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Du lịch đã trở thành một trong những ngành công nghiệp phát triển nhanh nhất thế giới, với hàng triệu người đi lại mỗi năm để khám phá những điểm đến và nền văn hóa mới. Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh chóng của du lịch đại chúng ngày càng bị xem xét kỹ lưỡng do tác động của nó lên cộng đồng địa phương và môi trường. Khi du lịch phát triển, nó làm dấy lên những lo ngại về tính bền vững và những ảnh hưởng lâu dài đối với các địa điểm và con người đang được ghé thăm. Du lịch đã được xác định là một nguyên nhân quan trọng gây suy thoái môi trường, xói mòn văn hóa và bất bình đẳng xã hội ở một số khu vực.

Một trong những mối lo hàng đầu liên quan đến du lịch là tác động của nó đối với môi trường. Khi ngày càng nhiều du khách đến các điểm đến nổi tiếng, hệ sinh thái địa phương bị quá tải. Phá rừng, ô nhiễm và xáo trộn đời sống hoang dã là một số hậu quả của du lịch thiếu kiểm soát. Ví dụ, tại Quần đảo Galápagos và Bali, du lịch đã dẫn đến sự hủy hoại các hệ sinh thái mong manh, việc đánh bắt quá mức và thiệt hại đối với các rạn san hô. Đặc biệt, hoạt động hàng không góp phần làm tăng lượng khí thải carbon, khiến hiện tượng nóng lên toàn cầu trở nên nghiêm trọng hơn và ảnh hưởng không cân xứng đến các khu vực dễ tổn thương.

Bên cạnh các vấn đề môi trường, du lịch thường dẫn đến những thay đổi văn hóa trong cộng đồng địa phương. Mặc dù du lịch có thể mang lại lợi ích kinh tế, nó cũng có thể dẫn đến việc thương mại hóa các giá trị văn hóa bản địa. Những truyền thống của người bản địa có thể bị bóp méo hoặc bị bỏ rơi để đáp ứng nhu cầu của khách du lịch. Ở một số cộng đồng, các nghi lễ thiêng liêng được trình diễn như những buổi biểu diễn giải trí, làm suy giảm tính xác thực của chúng và làm giảm giá trị di sản văn hóa trong mắt người dân địa phương.

Kết luận, tác động tiêu cực của du lịch lên môi trường và văn hóa địa phương có thể được giảm thiểu nếu chính phủ, doanh nghiệp và khách du lịch áp dụng các biện pháp bền vững hơn. Du lịch sinh thái khuyến khích hình thức du lịch có trách nhiệm với môi trường, trong khi du lịch chậm khuyến khích trải nghiệm sâu hơn với điểm đến và chú trọng chất lượng hơn số lượng. Bằng cách áp dụng những phương pháp này, du lịch có thể trở thành một lực lượng tích cực, thúc đẩy cả việc bảo tồn môi trường và trân trọng văn hóa cho các thế hệ tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. level             
B. number         
C. quality           
D. amount

Lời giải

A. level (n): cấp độ

B. number (n): số, số lượng, tổng số ® a number of + N số nhiều

C. quality (n): chất lượng

D. amount (n): lượng, số lượng ® an amount of + N không đếm được

- Căn cứ vào “people” là danh từ đếm được số nhiều ® dùng “number”

Body shaming continues to harm a large number of people every day, both online and in real life.

Dịch: Miệt thị ngoại hình tiếp tục gây hại cho một số lượng lớn người mỗi ngày, cả trên mạng và trong đời thực.

Chọn B.

Lời giải

- Cụm từ: curious about sb/ sth = tò mò về ai/ cái gì

→ Are you curious about the unique cultures of the world and how they shape global connections?

Dịch: Bạn có tò mò về những nền văn hóa độc đáo trên thế giới và cách chúng định hình các kết nối toàn cầu hay không?

Chọn C.

Câu 4

A. These websites offer great discounts and promotions that attract shoppers looking for cheap deals    
B. Many young shoppers prefer to visit physical stores for a more personal experience    
C. Shopping online can be time-consuming, making it less appealing to young consumers today    
D. Discounts and promotions are available primarily for clothing and accessories on these platforms

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. [I]                            

B. [IV]                     
C. [II]        
D. [III]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP