Câu hỏi:

10/04/2026 16 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

How to Manage Your Time Wisely

    Do you often feel overwhelmed by your daily tasks? Many people fail to organise their time properly, and as a result they (7) ___________ missing deadlines or feeling permanently stressed. First of all, set a fixed schedule every day: for example, devote one hour in the morning to plan your tasks. Then, allocate (8) ___________ of time to each task rather than trying to do everything at once. Use tools such as a calendar or planner and write down your tasks - this will help you stick to the plan and avoid unnecessary (9) ___________.

    (10) ___________, try to block out time for important goals like studying, work, or self-care — and don’t forget to rest. Instead of jumping from one task to (11) ___________, work steadily and complete one thing before you begin the next. Finally, focus on long-term (12) ___________ rather than immediate comfort: good time-management brings you lasting achievement and peace of mind.

(Adapted from “How to Manage Your Money Wisely” - general advice on budgeting and planning finances.)

Many people fail to organise their time properly, and as a result they (7) ___________ missing deadlines or feeling permanently stressed.

A. bring up         

B. end up                
C. grow up                         
D. take up

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. bring up (phr.v): nuôi dưỡng

B. end up (phr.v): cuối cùng rơi vào một tình trạng/kết quả → end up + Ving   

C. grow up (phr.v): lớn lên    

D. take up (phr.v): bắt đầu một sở thích

→ Many people fail to organise their time properly, and as a result they end up missing deadlines or feeling permanently stressed.

Dịch: Nhiều người không thể sắp xếp thời gian của mình một cách hợp lý, và kết quả là họ rơi vào tình trạng lỡ hạn chót hoặc luôn trong trạng thái căng thẳng.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Then, allocate (8) ___________ of time to each task rather than trying to do everything at once.

A. a large quantity      
B. a great deal                
C. a considerable volume           
D. a certain amount

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. a large quantity: một lượng lớn → a large quantity of + N số nhiều/N không đếm được (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc thương mại)

B. a great deal: rất nhiều/một lượng lớn → a great deal of + N không đếm được (mang sắc thái trang trọng)

C. a considerable volume: một khối lượng đáng kể → a considerable volume of + N không đếm được (thường nhấn mạnh sự to lớn, đồ sộ)

D. a certain amount: một lượng nhất định → a certain amount of + N không đếm được (mang tính chất vừa phải)

- Xét ngữ cảnh: Câu văn đang đề cập đến việc phân bổ thời gian cho từng nhiệm vụ.

→ Đáp án D là phù hợp nhất về nghĩa

→ Then, allocate a certain amount of time to each task rather than trying to do everything at once.

Dịch: Sau đó, hãy phân bổ một lượng thời gian nhất định cho mỗi nhiệm vụ thay vì cố gắng ôm đồm mọi thứ cùng một lúc.

Chọn D.

Câu 3:

Use tools such as a calendar or planner and write down your tasks - this will help you stick to the plan and avoid unnecessary (9) ___________.

A. procrastination   

B. interruption
C. confusion                   
D. preparation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. procrastination (n): sự trì hoãn

B. interruption (n): sự gián đoạn

C. confusion (n): sự bối rối

D. preparation (n): sự chuẩn bị

→ Use tools such as a calendar or planner and write down your tasks - this will help you stick to the plan and avoid unnecessary procrastination.

Dịch: Hãy sử dụng các công cụ như lịch hoặc sổ tay để ghi chép công việc – điều này sẽ giúp bạn bám sát kế hoạch và tránh việc trì hoãn không cần thiết.

Chọn A.

Câu 4:

(10) ___________, try to block out time for important goals like studying, work, or self-care — and don’t forget to rest.

A. Therefore 

B. Furthermore   
C. However                
D. Meanwhile

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. Therefore: Do đó → Dùng để nối câu chỉ kết quả với câu chỉ nguyên nhân trước đó

B. Furthermore: Hơn thế nữa → Dùng để bổ sung, nhấn mạnh thêm thông tin cho câu trước đó

C. However: Tuy nhiên → Dùng để nối hai câu có nghĩa đối lập nhau

D. Meanwhile: Trong khi đó → Dùng để diễn tả hai hành động/sự việc diễn ra cùng một thời điểm hoặc để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng

- Xét ngữ cảnh: Câu văn phía trước và câu chứa chỗ trống đều đang đưa ra lời khuyên cho việc quản lí thời gian

→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa

Furthermore, try to block out time for important goals like studying, work, or self-care — and don’t forget to rest.

Dịch: Hơn thế nữa, hãy cố gắng dành riêng những khoảng thời gian cho các mục tiêu quan trọng như học tập, làm việc hay chăm sóc bản thân - và đừng quên nghỉ ngơi.

Chọn B.

Câu 5:

Instead of jumping from one task to (11) ___________, work steadily and complete one thing before you begin the next.

A. the other   

B. others         
C. other                
D. another

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. the other: người/vật còn lại

→ the other + N số ít: cái duy nhất còn lại trong 2 người/vật đã xác định

→ the other + N số nhiều: những cái còn lại trong nhiều người/vật

B. others: những người/vật khác, dùng như đại từ, không có danh từ đi kèm phía sau

C. other: nhiều người/vật khác → other + N số nhiều/N không đếm được

D. another: một người/vật khác → another + N số ít hoặc được dùng như một đại từ

- Cấu trúc: From one + N + to another = từ cái này sang cái khác, và “task” là danh từ số ít

→ Instead of jumping from one task to another, work steadily and complete one thing before you begin the next.

Dịch: Thay vì nhảy từ việc này sang việc khác, hãy làm việc một cách đều đặn và hoàn thành xong một việc trước khi bắt đầu việc tiếp theo.

Chọn D.

Câu 6:

Finally, focus on long-term (12) ___________ rather than immediate comfort: good time-management brings you lasting achievement and peace of mind.

A. benefits    

B. plans          
C. goals                
D. profits

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. benefit (n): lợi ích

B. plan (n): kế hoạch

C. goal (n): mục tiêu

D. profit (n): lợi nhuận

- Căn cứ vào ngữ cảnh, câu văn nhấn mạnh lợi ích dài hạn khi bạn quản lý thời gian khi so với  “immediate comfort” (sự thoải mái tức thì) - lợi ích ngắn hạn khi bạn không làm điều đó.

- “long-term benefits” là một cụm từ thông dụng

→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa

→ Finally, focus on long-term benefits rather than immediate comfort: good time-management brings you lasting achievement and peace of mind.

Dịch: Cuối cùng, hãy tập trung vào những lợi ích lâu dài thay vì sự thoải mái tức thì: việc quản lý thời gian tốt sẽ mang lại cho bạn những thành tựu bền vững và sự bình yên trong tâm hồn.

Chọn A.

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Do you often feel overwhelmed by your daily tasks? Many people fail to organise their time properly, and as a result they end up missing deadlines or feeling permanently stressed. First of all, set a fixed schedule every day: for example, devote one hour in the morning to plan your tasks. Then, allocate a certain amount of time to each task rather than trying to do everything at once. Use tools such as a calendar or planner and write down your tasks - this will help you stick to the plan and avoid unnecessary procrastination.

Furthermore, try to block out time for important goals like studying, work, or self-care - and don’t forget to rest. Instead of jumping from one task to another, work steadily and complete one thing before you begin the next. Finally, focus on long-term benefits rather than immediate comfort: good time-management brings you lasting achievement and peace of mind.

 

Bạn có thường xuyên cảm thấy bị quá tải bởi các công việc hàng ngày không? Nhiều người không thể sắp xếp thời gian của mình một cách hợp lý, và kết quả là họ rơi vào tình trạng lỡ hạn chót hoặc luôn trong trạng thái căng thẳng.

Trước hết, hãy thiết lập một lịch trình cố định mỗi ngày: ví dụ, dành ra một giờ vào buổi sáng để lên kế hoạch cho các đầu việc. Sau đó, hãy phân bổ một lượng thời gian nhất định cho mỗi nhiệm vụ thay vì cố gắng ôm đồm mọi thứ cùng một lúc. Hãy sử dụng các công cụ như lịch hoặc sổ tay để ghi chép công việc – điều này sẽ giúp bạn bám sát kế hoạch và tránh việc trì hoãn không cần thiết.

Hơn thế nữa, hãy cố gắng dành riêng những khoảng thời gian cho các mục tiêu quan trọng như học tập, làm việc hay chăm sóc bản thân - và đừng quên nghỉ ngơi. Thay vì nhảy từ việc này sang việc khác, hãy làm việc một cách đều đặn và hoàn thành xong một việc trước khi bắt đầu việc tiếp theo.

Cuối cùng, hãy tập trung vào những lợi ích lâu dài thay vì sự thoải mái tức thì: việc quản lý thời gian tốt sẽ mang lại cho bạn những thành tựu bền vững và sự bình yên trong tâm hồn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. was achieved                                
B. which achieved                  
C. achieved                                 
D. achieving

Lời giải

- Xét mệnh đề phía trước chỗ trống: “…the Parade and March Subcommittee reviewed task A80, highlighting the significant progress” (…Tiểu ban Diễu binh và Diễu hành đã rà soát nhiệm vụ A80, ghi nhận những tiến bộ vượt bậc) – đây là một mệnh đề S + V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu → phía sau là mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho “the significant progress” – cụm danh từ chỉ tiến bộ vượt bậc được nhắc đến lần đầu trong câu.

- Xét nghĩa của động từ nguyên thể “achieve” (đạt được) → động từ được chia ở dạng bị động

→ Đáp án C là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp

→ On September 3, the Parade and March Subcommittee reviewed task A80, highlighting the significant progress achieved after months of intensive training.

Dịch: Vào ngày 3 tháng 9, Tiểu ban Diễu binh và Diễu hành đã rà soát nhiệm vụ A80, ghi nhận những tiến bộ vượt bậc đạt được sau nhiều tháng huấn luyện cường độ cao.

Chọn C.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: d-b-c-a-e

d. Choosing a university major has been weighing heavily on my mind, as the decision feels far more permanent than it once did.

b. I often find myself caught between a rock and a hard place, torn between pursuing passion and meeting expectations set by my family and society.

c. On the one hand, I am drawn to subjects that genuinely spark my curiosity, yet on the other, I cannot ignore practical concerns such as employability and long-term financial stability.

a. The uncertainty is further compounded by the fear of committing to a path that may no longer align with who I become in the future.

e. Still, I am gradually learning that a well-considered choice does not require absolute certainty, but rather the courage to take responsibility for the direction I choose.

Dịch:

d. Việc lựa chọn ngành học đại học đang đè nặng lên tâm trí mình, bởi mình cảm thấy quyết định này mang tính định hướng lâu dài hơn nhiều so với trước đây.

b. Mình thường xuyên rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, bị giằng xé giữa việc theo đuổi đam mê cá nhân và việc đáp ứng những kỳ vọng từ phía gia đình cũng như xã hội.

c. Một mặt, mình bị thu hút bởi những lĩnh vực thực sự khơi gợi sự tò mò; nhưng mặt khác, mình không thể xem nhẹ các yếu tố thực tiễn như cơ hội việc làm và sự ổn định tài chính trong tương lai.

a. Sự mông lung này càng trở nên trầm trọng hơn bởi nỗi sợ rằng mình sẽ dấn thân vào một con đường không còn phù hợp với con người mà mình sẽ trở thành sau này.

e. Tuy vậy, mình đang dần nhận thức được rằng một sự lựa chọn thấu đáo không đòi hỏi sự chắc chắn tuyệt đối, mà quan trọng hơn cả là sự dũng cảm để chịu trách nhiệm về hướng đi mà mình đã chọn.

Chọn B.

Câu 3

A. A widening gap between different groups of workers 
B. A decline in technological innovation across digital platforms 
C. Increased vulnerability to financial hardship during unexpected shocks 
D. Highly variable income dependent on market demand

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. As customers rely less on digital financial platforms, they often doubt institutions that attempt to protect their personal information more strictly.     
B. Although digital financial services are becoming less important, customers still trust institutions that fail to secure their personal data effectively.     
C. When organisations cannot ensure proper protection of personal information, customers may lose faith in them, particularly as modern financial activities rely so strongly on digital systems.     
D. When financial institutions request greater digital access from customers, people tend to become less confident, even though these services are not widely used in today’s world.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. each of which was filled with cheers, flags, and streams of celebrating supporters 
B. every one of them filled cheers, flags, and streams of celebrating supporters 
C. which filled with cheers, flags, and streams of celebrating supporters 
D. where cheers, flags, and streams of celebrating supporters were filled

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. on                   

B. to                
C. for              
D. of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP