Câu hỏi:

22/04/2026 106 Lưu

Guided Cloze 2

Microplastics, as the name 51. _______, are tiny plastic particles. Officially, they are 52. ______ as plastics less than five millimeters (0.2 inches) in diameter—smaller in diameter than the standard pearl used in jewelry. There are two categories of microplastics: primary and secondary.

Primary microplastics are tiny particles 53. _______ for commercial use, such as cosmetics, as well as microfibers shed from clothing and other 54. _______, such as fishing nets. Secondary microplastics are particles that result from the 55. _______ of larger plastic items, such as water bottles. This breakdown is 56. ______ by exposure to 57.______ factors, mainly the sun's radiation and ocean waves.

The problem with microplastics is that—like plastic items of any size—they do not readily break down into harmless molecules. Plastics can take hundreds or thousands of years to 58. _______ and in the meantime, wreak havoc on the environment. On beaches, microplastics are 59. _______ as tiny multicolored plastic bits in sand. In the oceans, microplastic pollution is often 60. _______ by marine animals.

Microplastics, as the name 51. _______, are tiny plastic particles.

A. implies               
B. means             
C. points              
D. aims

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

implies (v): ngụ ý, như tên gọi cho thấy

means (v): có nghĩa là  

points (v): nhấn mạnh, chỉ, trỏ    

aims (v): nhắm, hướng đến, đặt mục tiêu

Hướng dẫn dịch: Như tên gọi cho thấy, vi nhựa là những hạt nhựa cực nhỏ.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Officially, they are 52. ______ as plastics less than five millimeters (0.2 inches) in diameter—smaller in diameter than the standard pearl used in jewelry.

A. defined               
B. discussed                 
C. clarified               
D. shown

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

defined (v): định nghĩa 

discussed (v): thảo luận

clarified (v): làm rõ, làm sáng tỏ 

shown (v): chỉ ra

Hướng dẫn dịch: Theo định nghĩa chính thức, chúng là các loại nhựa có đường kính nhỏ hơn 5 milimet (0,2 inch) – nhỏ hơn đường kính của viên ngọc trai tiêu chuẩn được sử dụng trong đồ trang sức.

Câu 3:

Primary microplastics are tiny particles 53. _______ for commercial use, ........

A. carried                         
B. destroyed                 
C. advertised            
D. designed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

carried (v): tiến hành

destroyed (v): phá huỷ 

advertised (v): quảng cáo

designed (v): thiết kế

Hướng dẫn dịch: Vi nhựa sơ cấp là những hạt nhỏ được thiết kế để sử dụng thương mại, chẳng hạn như mỹ phẩm, cũng như các sợi nhỏ thải ra từ quần áo và các loại vải dệt khác, chẳng hạn như lưới đánh cá.

Câu 4:

........, such as cosmetics, as well as microfibers shed from clothing and other 54. _______, such as fishing nets.

A. processes           
B. textiles            
C. ingredients          
D. components

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

processes (n): quá trình

textiles (n): vải, nguyên liệu dệt 

ingredients (n): nguyên liệu, thành phần (thực phẩm, mỹ phẩm)

components (n): thành phần, cấu tạo (cơ khí, tin học)

Hướng dẫn dịch: Vi nhựa sơ cấp là những hạt nhỏ được thiết kế để sử dụng thương mại, chẳng hạn như mỹ phẩm, cũng như các sợi nhỏ thải ra từ quần áo và các loại vải dệt khác, chẳng hạn như lưới đánh cá.

Câu 5:

Secondary microplastics are particles that result from the 55. _______ of larger plastic items, such as water bottles.

A. mixture              
B. collection                 
C. breakdown 
D. production

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

mixture (n) sự pha trộn

collection (n) sự kết hợp

breakdown (n) sự phân huỷ, phá vỡ

production (n) sự sản xuất, chế tạo

Hướng dẫn dịch: Vi nhựa thứ cấp là những hạt hình thành do sự phân hủy của các vật dụng bằng nhựa lớn hơn, chẳng hạn như chai nước.

Câu 6:

This breakdown is 56. ______ by exposure .......

A. led                     
B. continued                 
C. caused                   
D. seen

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Caused by: được gây ra bởi, do, bởi vì

Hướng dẫn dịch: Sự phân hủy này là do tiếp xúc với các yếu tố môi trường, chủ yếu là bức xạ mặt trời và sóng biển.

Câu 7:

.......exposure to 57.______ factors, mainly the sun's radiation and ocean waves.

A. economic           
B. social              
C. personal          
D. environmental

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

economic (a) thuộc về kinh tế     

social (a) thuộc về xã hội   

personal (a) thuộc về cá nhân

environmental (a) thuộc về môi trường

Hướng dẫn dịch: Sự phân hủy này là do tiếp xúc với các yếu tố môi trường, chủ yếu là bức xạ mặt trời và sóng biển.

Câu 8:

Plastics can take hundreds or thousands of years to 58. _______ and in the meantime, wreak havoc on the environment.

A. deteriorate          
B. decompose      
C. rot                   
D. spoil

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

deteriorate (v): trở nên tệ hơn, suy giảm chất lượng (sức khỏe, tình hình, đồ vật, mối quan hệ, nhấn mạnh quá trình xuống cấp nói chung, không nhất thiết là phân hủy sinh học)

decompose (v): phân hủy (xác chết, thực vật, chất hữu cơ, nhấn mạnh quá trình tự nhiên, khoa học)

rot (v): thối rữa (thực phẩm, gỗ, xác chết, nhấn mạnh quá trình phân hủy với hình ảnh gây khó chịu)

spoil (v): bị hỏng (dùng cho thực phẩm, nhấn mạnh việc không còn dùng được, không nhất thiết đã thối rữa hoàn toàn)

Hướng dẫn dịch: Nhựa có thể mất hàng trăm hoặc hàng nghìn năm để phân hủy và trong thời gian đó, gây ra những tác động tàn phá đối với môi trường.

Câu 9:

On beaches, microplastics are 59. _______ as tiny multicolored plastic bits in sand.

A. visible                         
B. usable            
C. manageable 
D. convertible

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

visible    (a) có thể nhìn thấy  

usable (a) có thể sử dụng            

manageable (a) có thể quản lý

convertible (a) có thể chuyển đổi

Hướng dẫn dịch: Trên các bãi biển, vi nhựa có thể nhìn thấy dưới dạng những mảnh nhựa nhỏ nhiều màu trong cát.

Câu 10:

In the oceans, microplastic pollution is often 60. _______ by marine animals.

A. marked               
B. consumed                 
C. worsened             
D. cleaned

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

be consumed by: bị ăn phải, bị tiêu thụ

Hướng dẫn dịch: Trong đại dương, ô nhiễm vi nhựa thường bị các loài động vật biển ăn phải.

Dịch bài đọc:

Như tên gọi cho thấy, vi nhựa là những hạt nhựa cực nhỏ. Theo định nghĩa chính thức, chúng là các loại nhựa có đường kính nhỏ hơn 5 milimet (0,2 inch) – nhỏ hơn đường kính của viên ngọc trai tiêu chuẩn được sử dụng trong đồ trang sức. Có hai loại vi nhựa: sơ cấp và thứ cấp.

Vi nhựa sơ cấp là những hạt nhỏ được thiết kế để sử dụng thương mại, chẳng hạn như mỹ phẩm, cũng như các sợi nhỏ thải ra từ quần áo và các loại vải dệt khác, chẳng hạn như lưới đánh cá. Vi nhựa thứ cấp là những hạt hình thành do sự phân hủy của các vật dụng bằng nhựa lớn hơn, chẳng hạn như chai nước. Sự phân hủy này là do tiếp xúc với các yếu tố môi trường, chủ yếu là bức xạ mặt trời và sóng biển.

Vấn đề với vi nhựa là – giống như các vật dụng bằng nhựa ở mọi kích thước – chúng không dễ dàng phân hủy thành các phân tử vô hại. Nhựa có thể mất hàng trăm hoặc hàng nghìn năm để phân hủy và trong thời gian đó, gây ra những tác động tàn phá đối với môi trường. Trên các bãi biển, vi nhựa có thể nhìn thấy dưới dạng những mảnh nhựa nhỏ nhiều màu trong cát. Trong đại dương, ô nhiễm vi nhựa thường bị các loài động vật biển ăn phải.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. universal            
B. ubiquitous                
C. prevalent             
D. indispensable

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

universal (a): phổ biến, mang tính áp dụng cho tất cả mọi người (phạm vi)  

ubiquitous (a): phổ biến, có mặt ở khắp mọi nơi (không gian)

prevalent (a): phổ biến, lan rộng (bệnh tật, quan điểm, xu hướng)

indispensable (a): rất cần thiết, không thể thiếu

Hướng dẫn dịch: Hơn một thập kỷ qua, phim chuyển thể từ truyện tranh đã trở nên phổ biến và khá ổn định về mặt doanh thu, nhưng thể loại này đã phải chịu một loạt thất bại gây sốc trong năm 2023, làm dấy lên những câu hỏi về tương lai của nó.

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: The audience was astonished by/at how effortlessly the acrobats performed.

Cấu trúc "astonished at/by something":kinh ngạc bởi điều gì.

"Effortless performance: diễn xuất không tốn sức" được chuyển thành trạng từ “effortlessly” bổ nghĩa cho động từ performed.

Hướng dẫn dịch: Khán giả đã kinh ngạc trước sự dễ dàng mà các nghệ sĩ xiếc biểu diễn.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Genetic inheritance plays a primary role in deciding allergic response.
B. Industrialized societies have seen a significant rise in allergies due to various factors.
C. Allergies are becoming more common yet less severe in modern life.
D. Food allergies are the most severe type of allergic reaction affecting Americans today.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP