Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 14 to 23.
Present-day climate change includes both global warming, the steady rise in Earth's average temperature and its broader effects on the planet's climate. [I] In a wider sense, climate change also includes long-term changes in Earth's climate in the past. [II] The current increase in global temperatures is mainly caused by human activities, especially the burning of fossil fuels since the Industrial Revolution. [III] Using fossil fuels, cutting down forests, and certain farming and industrial activities release greenhouse gases. [IV]
Climate change has an increasingly large impact on the environment. Deserts are growing, heat waves and wildfires are happening more often. The faster warming in the Arctic has caused frozen ground to thaw, glaciers to shrink, and sea ice to disappear. Warmer temperatures are also making storms, droughts, and other extreme weather events stronger. Rapid changes in mountains, coral reefs, and the Arctic are forcing many animals and plants to move or even disappear. Even if we succeed in reducing future warming, some effects will last for hundreds of years. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels.
Climate change is a serious threat to people. It can lead to more floods, extreme heat, shortages of food and water, more diseases, and financial losses. It can also cause people to move to new places and even lead to conflicts. The World Health Organization considers climate change one of the biggest dangers to human health in the 21st century. If no action is taken to slow warming, both societies and ecosystems will face much bigger risks.
Climate change can be mitigated by cutting down the amount of greenhouse gases released into the air and by increasing the removal of carbon dioxide from the atmosphere. To keep global warming below 1.5 °C, the world must reach net-zero greenhouse gas emissions by 2050, or by 2070 to keep warming under 2 °C. This requires major and widespread changes in energy use, land use, cities, transportation, buildings, and industries.
Where in the passage does the following sentence best fit?
These gases trap some of the heat that the Earth gives of after abssorbing sunlight, making the lower atmosphere warmer.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 14 to 23.
Present-day climate change includes both global warming, the steady rise in Earth's average temperature and its broader effects on the planet's climate. [I] In a wider sense, climate change also includes long-term changes in Earth's climate in the past. [II] The current increase in global temperatures is mainly caused by human activities, especially the burning of fossil fuels since the Industrial Revolution. [III] Using fossil fuels, cutting down forests, and certain farming and industrial activities release greenhouse gases. [IV]
Climate change has an increasingly large impact on the environment. Deserts are growing, heat waves and wildfires are happening more often. The faster warming in the Arctic has caused frozen ground to thaw, glaciers to shrink, and sea ice to disappear. Warmer temperatures are also making storms, droughts, and other extreme weather events stronger. Rapid changes in mountains, coral reefs, and the Arctic are forcing many animals and plants to move or even disappear. Even if we succeed in reducing future warming, some effects will last for hundreds of years. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels.
Climate change is a serious threat to people. It can lead to more floods, extreme heat, shortages of food and water, more diseases, and financial losses. It can also cause people to move to new places and even lead to conflicts. The World Health Organization considers climate change one of the biggest dangers to human health in the 21st century. If no action is taken to slow warming, both societies and ecosystems will face much bigger risks.
Climate change can be mitigated by cutting down the amount of greenhouse gases released into the air and by increasing the removal of carbon dioxide from the atmosphere. To keep global warming below 1.5 °C, the world must reach net-zero greenhouse gas emissions by 2050, or by 2070 to keep warming under 2 °C. This requires major and widespread changes in energy use, land use, cities, transportation, buildings, and industries.
Where in the passage does the following sentence best fit?
These gases trap some of the heat that the Earth gives of after abssorbing sunlight, making the lower atmosphere warmer.
A. [IV]
Quảng cáo
Trả lời:
Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong bài?
These gases trap some of the heat that the Earth gives off after absorbing sunlight, making the lower atmosphere warmer.
(Những khí này giữ lại một phần nhiệt mà Trái Đất tỏa ra sau khi hấp thụ ánh sáng Mặt Trời, khiến tầng khí quyển thấp trở nên ấm hơn.)
Dịch đoạn:
Present-day climate change includes both global warming, the steady rise in Earth's average temperature and its broader effects on the planet's climate. [I] In a wider sense, climate change also includes long-term changes in Earth's climate in the past. [II] The current increase in global temperatures is mainly caused by human activities, especially the burning of fossil fuels since the Industrial Revolution. [III] Using fossil fuels, cutting down forests, and certain farming and industrial activities release greenhouse gases. [IV]
(Biến đổi khí hậu ngày nay bao gồm cả hiện tượng nóng lên toàn cầu, tức sự gia tăng đều đặn của nhiệt độ trung bình của Trái Đất, cùng với những ảnh hưởng rộng hơn của nó đối với hệ thống khí hậu của hành tinh. [I] Theo nghĩa rộng hơn, biến đổi khí hậu cũng bao gồm những sự thay đổi dài hạn của khí hậu Trái Đất trong quá khứ. [II] Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu hiện nay chủ yếu do các hoạt động của con người gây ra, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch kể từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. [III] Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch, chặt phá rừng, cùng một số hoạt động nông nghiệp và công nghiệp đã thải ra các khí nhà kính vào khí quyển. [IV])
→ Khi đặt vào chỗ trống [IV], câu chèn sẽ đóng vai trò làm rõ cụm “greenhouse gases” đứng ở cuối câu trước chỗ trống. Cụm từ “These gases” (Những khí này) thay thế cho “greenhouse gases” (những khí nhà kính), và làm rõ hơn tác động của những khí đó đối với tầng khí quyển.
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The phrase “caused frozen ground to thaw” in paragraph 2 could be best replaced by _____.
Cụm từ “caused frozen ground to thaw” trong đoạn 2 có thể thay thế tốt nhất bằng ______.
caused frozen ground to thaw: khiến lớp đất bị đóng băng tan chảy
A. created heavy snowfall: tạo ra tuyết rơi dày
B. froze the surface of the Earth: làm bề mặt Trái Đất đóng băng
C. protected frozen landscapes: bảo vệ các cảnh quan bị đóng băng
D. made icy soil melt: làm đất băng giá tan chảy
→ caused frozen ground to thaw = made icy soil melt
Thông tin: The faster warming in the Arctic has caused frozen ground to thaw, glaciers to shrink, and sea ice to disappear. (Tốc độ nóng lên nhanh chóng ở khu vực Bắc Cực đã khiến lớp đất bị đóng băng tan chảy, các sông băng thu hẹp và băng biển dần biến mất.)
Chọn D.
Câu 3:
The word “These” in paragraph 2 refers to ______.
Từ “These” trong đoạn 2 đề cập đến ______.
A. Rising sea levels: Mực nước biển dâng
B. Effects of climate change: Những tác động của biến đổi khí hậu
C. Greenhouse gases: Khí nhà kính
D. Rising ocean temperatures: Sự gia tăng của nhiệt độ đại dương
Thông tin: Even if we succeed in reducing future warming, some effects will last for hundreds of years. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels. (Ngay cả khi chúng ta thành công trong việc giảm mức độ nóng lên trong tương lai, một số tác động vẫn sẽ kéo dài hàng trăm năm. Những tác động này bao gồm hiện tượng nhiệt độ đại dương tăng lên, độ axit của nước biển gia tăng và mực nước biển dâng cao.)
→ Từ “These” dùng để thay thế cho “some effects” trong câu trước đó, chỉ những tác động của biến đổi khí hậu.
Chọn A.
Câu 4:
Which of the following is NOT mentioned as an effect of climate change in the passage?
Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một tác động của biến đổi khí hậu?
A. water contamination: ô nhiễm nguồn nước
B. economic losses: những tổn thất về kinh tế
C. extreme weather events: các hiện tượng thời tiết cực đoan
D. food shortages: tình trạng thiếu lương thực
Thông tin:
Câu 3, đoạn 2: Climate change has an increasingly large impact on the environment. … Warmer temperatures are also making storms, droughts, and other extreme weather events stronger.
(Biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng mạnh mẽ đến môi trường. ..Nhiệt độ cao hơn cũng làm cho bão, hạn hán và các hiện tượng thời tiết cực đoan khác trở nên dữ dội hơn.)
Câu 2, đoạn 3: Climate change is a serious threat to people. It can lead to more floods, extreme heat, shortages of food and water, more diseases, and financial losses.
(Biến đổi khí hậu cũng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với con người. Nó có thể dẫn đến nhiều trận lũ lụt hơn, những đợt nắng nóng cực đoan, tình trạng thiếu lương thực và nước sạch, sự gia tăng của bệnh tật và những tổn thất về kinh tế.)
Chọn A.
Câu 5:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Which of the following best summarises paragraph 2?
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Đoạn văn bàn về những tác động của việc nhiệt độ đại dương tăng và cách những điều này dẫn đến băng tan cùng các thay đổi môi trường nghiêm trọng khác.
B. Đoạn văn trình bày sự phát triển của biến đổi khí hậu theo thời gian và những thách thức ngày càng gia tăng mà nhân loại phải đối mặt do đó.
C. Đoạn văn giải thích việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch đã góp phần làm tăng tốc biến đổi khí hậu như thế nào và những ảnh hưởng lâu dài của nó đối với hành tinh.
D. Đoạn văn mô tả các tác động môi trường khác nhau của biến đổi khí hậu, bao gồm sự thay đổi trong các kiểu thời tiết và sự mất đi của các hệ sinh thái.
Đoạn 2 nói về nhiều tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu lên môi trường, bao gồm nắng nóng, cháy rừng tăng, băng tan, mực nước biển dâng, nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn, hệ sinh thái bị ảnh hưởng, cùng một số tác động kéo dài hàng trăm năm.
Chọn D.
Câu 6:
The word “mitigated” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _____.
Từ “mitigated” trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
mitigated (V3): giảm bớt, giảm thiểu/được làm dịu bớt
A. alleviated (V3): giảm bớt/được làm dịu bớt
B. ignored (V3): phớt lờ
C. increased (V3): tăng lên
D. reduced (V3): giảm xuống
→ mitigated >< increased
Thông tin: Climate change can be mitigated by cutting down the amount of greenhouse gases released into the air and by increasing the removal of carbon dioxide from the atmosphere. (Biến đổi khí hậu có thể được giảm thiểu bằng cách cắt giảm lượng khí nhà kính thải vào khí quyển và tăng cường việc loại bỏ khí carbon dioxide khỏi bầu khí quyển.)
Chọn C.
Câu 7:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Biến đổi khí hậu chủ yếu tác động đến một số khu vực nhất định - những nơi thường xuyên xuất hiện các hiện tượng thời tiết bất thường.
Thông tin: Climate change has an increasingly large impact on the environment. Deserts are growing, heat waves and wildfires are happening more often. The faster warming in the Arctic has caused frozen ground to thaw, glaciers to shrink, and sea ice to disappear. Warmer temperatures are also making storms, droughts, and other extreme weather events stronger. (Biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng mạnh mẽ đến môi trường. Các vùng sa mạc đang mở rộng, trong khi những đợt nắng nóng và cháy rừng xảy ra thường xuyên hơn. Tốc độ nóng lên nhanh chóng ở khu vực Bắc Cực đã khiến lớp đất bị đóng băng tan chảy, các sông băng thu hẹp và băng biển dần biến mất. Nhiệt độ cao hơn cũng làm cho bão, hạn hán và các hiện tượng thời tiết cực đoan khác trở nên dữ dội hơn.)
→ Thông tin này cho thấy biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng rộng rãi đến nhiều môi trường và khu vực khác nhau, không chỉ giới hạn ở một số khu vực nhất định.
→ Sai
B. Sự ấm lên của đại dương và mực nước biển dâng có khả năng tự đảo ngược một cách tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.
Thông tin: Even if we succeed in reducing future warming, some effects will last for hundreds of years. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels.( Ngay cả khi chúng ta thành công trong việc giảm mức độ nóng lên trong tương lai, một số tác động vẫn sẽ kéo dài hàng trăm năm, chẳng hạn như nhiệt độ đại dương tăng lên, độ axit của nước biển gia tăng và mực nước biển dâng cao.)
→ Thông tin này cho thấy những tác động như nước biển dâng và đại dương nóng lên sẽ kéo dài rất lâu ngay cả khi chúng ta thành công trong việc giảm mức độ nóng lên trong tương lai, không tự nhiên đảo ngược mà không cần sự can thiệp của con người.
→ Sai
C. Phần lớn những biến đổi môi trường do biến đổi khí hậu gây ra có thể được khắc phục trong thời gian ngắn.
Thông tin: Even if we succeed in reducing future warming, some effects will last for hundreds of years. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels.( Ngay cả khi chúng ta thành công trong việc giảm mức độ nóng lên trong tương lai, một số tác động vẫn sẽ kéo dài hàng trăm năm, chẳng hạn như nhiệt độ đại dương tăng lên, độ axit của nước biển gia tăng và mực nước biển dâng cao.)
→ Thông tin này cho thấy nhiều tác động của biến đổi khí hậu tồn tại trong thời gian rất dài, không thể khắc phục trong thời gian ngắn.
→ Sai
D. Các hoạt động của con người được công nhận rộng rãi là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nóng lên toàn cầu hiện nay.
Thông tin: The current increase in global temperatures is mainly caused by human activities, especially the burning of fossil fuels since the Industrial Revolution. (Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu hiện nay chủ yếu do các hoạt động của con người gây ra, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch kể từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.)
→ Thông tin này khẳng định các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây ra tình trạng nóng lên toàn cầu hiện nay.
→ Đúng
Chọn D.
Câu 8:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Phương án nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
If no action is taken to slow warming, both societies and ecosystems will face much bigger risks. (Nếu không có những hành động nhằm làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu, cả xã hội loài người lẫn các hệ sinh thái sẽ phải đối mặt với những rủi ro ngày càng nghiêm trọng hơn.)
A. Without intervention, human societies are likely to face greater risks than natural ecosystems from climate change. (Nếu không có sự can thiệp, xã hội loài người có khả năng sẽ phải đối mặt với rủi ro lớn hơn so với các hệ sinh thái tự nhiên do biến đổi khí hậu.)
→ Sai nghĩa
B. If warming continues without intervention, both human societies and ecosystems will be at greater risk. (Nếu tình trạng nóng lên tiếp diễn mà không có sự can thiệp, cả xã hội loài người và các hệ sinh thái đều sẽ đối mặt với rủi ro lớn hơn.) → Phù hợp
C. Without reducing the level of warming, rising temperatures could primarily put human societies at risk. (Nếu không giảm mức độ nóng lên, nhiệt độ gia tăng có thể chủ yếu gây nguy hiểm cho xã hội loài người.) → Sai nghĩa
D. If we choose not to act on climate change, the planet may eventually recover without major damage. (Nếu chúng ta chọn không hành động đối với biến đổi khí hậu, hành tinh này cuối cùng có thể tự phục hồi mà không chịu thiệt hại lớn.) → Sai nghĩa
Chọn B.
Câu 9:
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Tổ chức Y tế Thế giới coi biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe con người trong thế kỷ XXI.
Thông tin: The World Health Organization considers climate change one of the biggest dangers to human health in the 21st century. (Tổ chức Y tế Thế giới coi biến đổi khí hậu là một trong những mối nguy lớn nhất đối với sức khỏe con người trong thế kỷ XXI.) (Đoạn 3)
→ Bài đọc chỉ nói Tổ chức Y tế Thế giới coi biến đổi khí hậu là một trong những mối nguy hiểm lớn nhất, không khẳng định là mối nguy hiểm lớn nhất.
→ Sai
B. Những thay đổi đáng kể trong cách tiêu dùng của con người có thể làm giảm tác động của biến đổi khí hậu.
Thông tin: "Climate change can be mitigated by cutting down the amount of greenhouse gases released into the air…" (Biến đổi khí hậu có thể được giảm thiểu bằng cách cắt giảm lượng khí nhà kính thải vào khí quyển …)
"This requires major and widespread changes in energy use, land use, cities, transportation, buildings, and industries." (Điều này đòi hỏi những thay đổi lớn và toàn diện trong cách con người sử dụng năng lượng, quản lý đất đai, phát triển đô thị, hệ thống giao thông, các công trình xây dựng và hoạt động công nghiệp.) (Đoạn 4)
→ Từ những thông tin trên có thể suy ra rằng những thay đổi lớn trong cách con người sử dụng năng lượng và các nguồn tài nguyên, tức là cách tiêu dùng và hoạt động của con người, có thể giúp giảm tác động của biến đổi khí hậu.
→ Đúng
C. Các chính phủ trên thế giới đã đạt được những tiến bộ lớn trong việc giảm thiểu các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
Thông tin: If no action is taken to slow warming, both societies and ecosystems will face much bigger risks. (Nếu không có những hành động nhằm làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu, cả xã hội loài người lẫn các hệ sinh thái sẽ phải đối mặt với những rủi ro ngày càng nghiêm trọng hơn.) (Đoạn 3)
→ Bài đọc chỉ nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động, chứ không nói rằng các chính phủ đã đạt được những tiến bộ lớn trong việc giảm thiểu các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
→ Sai
D. Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu có thể được giải quyết nhanh chóng với ít nỗ lực và nguồn lực.
Thông tin:
This requires major and widespread changes in energy use, land use, cities, transportation, buildings, and industries. (Điều này đòi hỏi những thay đổi lớn và toàn diện trong cách sử dụng năng lượng, quản lý đất đai, phát triển đô thị, hệ thống giao thông, các công trình xây dựng và hoạt động công nghiệp.) (Đoạn 4)
→ Thông tin này cho thấy việc giải quyết biến đổi khí hậu cần những thay đổi lớn và nhiều nỗ lực ở nhiều lĩnh vực khác nhau, không thể giải quyết một cách dễ dàng hay nhanh chóng.
→ Sai
Chọn B.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?
A. Cách mạng Công nghiệp đã góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu, nhưng các hoạt động khác của con người cũng là những nguyên nhân quan trọng gây ra sự nóng lên toàn cầu.
B. Cho đến nay, biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đáng kể đến khu vực Bắc Cực, trong khi các khu vực khác chỉ chịu những tác động môi trường ở mức độ nhỏ.
C. Biến đổi khí hậu do các hoạt động của con người gây ra đang gây ra những thiệt hại môi trường đáng kể, nhưng vẫn có thể giảm bớt tác động của nó thông qua những nỗ lực mang tính toàn cầu.
D. Biến đổi khí hậu là một quá trình dài hạn đang dần ảnh hưởng đến nhiều hệ sinh thái khác nhau, mặc dù tác động chính xác của nó đối với đời sống con người vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu.
Bài đọc tập trung giải thích rằng biến đổi khí hậu hiện nay chủ yếu do các hoạt động của con người gây ra, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng và các hoạt động sản xuất làm tăng khí nhà kính. Hiện tượng này đang gây ra nhiều tác động nghiêm trọng đến môi trường và con người như thời tiết cực đoan, băng tan, thiếu lương thực và nước. Tuy nhiên, bài đọc cũng nhấn mạnh rằng tác động của biến đổi khí hậu có thể được giảm bớt nếu thế giới cắt giảm phát thải khí nhà kính và thực hiện các thay đổi lớn ở quy mô toàn cầu.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Biến đổi khí hậu ngày nay bao gồm cả hiện tượng nóng lên toàn cầu, tức sự gia tăng đều đặn của nhiệt độ trung bình của Trái Đất, cùng với những ảnh hưởng rộng hơn của nó đối với hệ thống khí hậu của hành tinh. Theo nghĩa rộng hơn, biến đổi khí hậu cũng bao gồm những sự thay đổi dài hạn của khí hậu Trái Đất trong quá khứ. Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu hiện nay chủ yếu do các hoạt động của con người gây ra, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch kể từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch, chặt phá rừng, cùng một số hoạt động nông nghiệp và công nghiệp đã thải ra các khí nhà kính vào khí quyển. Những khí này giữ lại một phần nhiệt mà Trái Đất tỏa ra sau khi hấp thụ ánh sáng Mặt Trời, khiến tầng khí quyển thấp trở nên ấm hơn.
Biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng mạnh mẽ đến môi trường. Các vùng sa mạc đang mở rộng, trong khi những đợt nắng nóng và cháy rừng xảy ra thường xuyên hơn. Tốc độ nóng lên nhanh chóng ở khu vực Bắc Cực đã khiến lớp đất bị đóng băng tan chảy, các sông băng thu hẹp và băng biển dần biến mất. Nhiệt độ cao hơn cũng làm cho bão, hạn hán và các hiện tượng thời tiết cực đoan khác trở nên dữ dội hơn. Những biến đổi nhanh chóng ở các vùng núi, rạn san hô và khu vực Bắc Cực đang buộc nhiều loài động thực vật phải di chuyển sang nơi khác hoặc thậm chí biến mất. Ngay cả khi chúng ta thành công trong việc giảm mức độ nóng lên trong tương lai, một số tác động vẫn sẽ kéo dài hàng trăm năm. Những tác động này bao gồm hiện tượng nhiệt độ đại dương tăng lên, độ axit của nước biển gia tăng và mực nước biển dâng cao.
Biến đổi khí hậu cũng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với con người. Nó có thể dẫn đến nhiều trận lũ lụt hơn, những đợt nắng nóng cực đoan, tình trạng thiếu lương thực và nước sạch, sự gia tăng của bệnh tật và những tổn thất về kinh tế. Biến đổi khí hậu còn có thể buộc con người phải di cư đến những nơi khác, thậm chí gây ra các xung đột. Tổ chức Y tế Thế giới coi biến đổi khí hậu là một trong những mối nguy lớn nhất đối với sức khỏe con người trong thế kỷ XXI. Nếu không có những hành động nhằm làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu, cả xã hội loài người lẫn các hệ sinh thái sẽ phải đối mặt với những rủi ro ngày càng nghiêm trọng hơn.
Biến đổi khí hậu có thể được giảm thiểu bằng cách cắt giảm lượng khí nhà kính thải vào khí quyển và tăng cường việc loại bỏ khí carbon dioxide khỏi bầu khí quyển. Để giữ mức nóng lên toàn cầu dưới 1,5°C, thế giới cần đạt được mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050; hoặc muộn nhất là năm 2070 nếu muốn giữ mức tăng nhiệt độ dưới 2°C. Điều này đòi hỏi những thay đổi lớn và toàn diện trong cách sử dụng năng lượng, quản lý đất đai, phát triển đô thị, hệ thống giao thông, các công trình xây dựng và hoạt động công nghiệp.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Phương án nào sau đây KHÔNG PHẢI là nguyên nhân gây ra các tai nạn liên quan đến việc chụp ảnh selfie?
A. Bị bò tót húc
B. Chết đuối ngoài biển
C. Bị bóng chày bay trúng
D. Bị ngã từ vách đá
Thông tin:
Câu 1, đoạn 2: Take, for example, the Spaniard who was killed by a bull while he was taking a selfie during the annual bull run in a village near his hometown, or the Singaporean tourist who died when he fell from cliffs on the coast of Bali.
(Chẳng hạn, có trường hợp một người đàn ông Tây Ban Nha bị bò tót húc chết khi đang chụp selfie trong lễ hội chạy đua với bò hằng năm tại một ngôi làng gần quê nhà. Một trường hợp khác là một du khách Singapore đã thiệt mạng sau khi rơi xuống từ vách đá ven biển ở Bali trong lúc chụp ảnh.)
Câu 2, đoạn 3: Under the caption ‘Most dangerous selfie ever’, a woman posing at a stadium can be seen narrowly avoiding being hit in the head by a baseball approaching her.
(Ví dụ, trong một bức ảnh được đăng kèm dòng chú thích “Bức selfie nguy hiểm nhất từ trước đến nay”, một người phụ nữ đang tạo dáng tại sân vận động đã suýt bị một quả bóng chày bay trúng đầu.)
Chọn B.
Câu 2
Lời giải
Ta thấy sau chỗ trống có từ “proposals” là danh từ đếm được, số nhiều, không cụ thể. → Cần điền vào chỗ trống một cụm từ chỉ số lượng phù hợp.
A. A number of → Phù hợp, vì “number’ dùng cho danh từ đếm được số nhiều, đi cùng động từ số nhiều
B. An amount of → Không phù hợp, vì thường dùng với danh từ không đếm được
C. The number of → Không phù hợp, vì thường dùng để nhấn mạnh số lượng nhưng nói về con số cụ thể, đi cùng động từ số ít
D. A great deal of → Không phù hợp, vì thường dùng với danh từ không đếm được
Chọn A.
→ A number of proposals for presentations on any aspect of international commerce are invited, including finance, accounting, marketing, advertising, law, foreign policy, and cross-cultural sensitivity.
Dịch nghĩa: Chúng tôi mời các cá nhân gửi đến các đề xuất trình bày về bất kỳ khía cạnh nào của thương mại quốc tế, bao gồm tài chính, kế toán, marketing, quảng cáo, luật, chính sách đối ngoại và nhạy cảm đa văn hóa.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. b – a – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.