Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
THE VISION OF ELON MUSK
Often compared to a real-life "Iron Man," Elon Musk is a business magnate and engineer known for his ambitious goals to revolutionize transportation and space exploration. As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________. His vision, however, extends far beyond Earth.
In 2002, Musk founded SpaceX with the ultimate goal of making life multi-planetary. Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________. This achievement paved the way for reusable rocket technology, which has drastically reduced the cost of reaching orbit.
Beyond electric cars and rockets, Musk has introduced other futuristic concepts such as the Hyperloop and Neuralink. The latter, for instance, (3) ____________. While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) ____________. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
THE VISION OF ELON MUSK
Often compared to a real-life "Iron Man," Elon Musk is a business magnate and engineer known for his ambitious goals to revolutionize transportation and space exploration. As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________. His vision, however, extends far beyond Earth.
In 2002, Musk founded SpaceX with the ultimate goal of making life multi-planetary. Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________. This achievement paved the way for reusable rocket technology, which has drastically reduced the cost of reaching orbit.
Beyond electric cars and rockets, Musk has introduced other futuristic concepts such as the Hyperloop and Neuralink. The latter, for instance, (3) ____________. While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) ____________. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
Quảng cáo
Trả lời:
Dịch nghĩa:
A. đã sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
B. bằng cách sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
C. người mà sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
D. để sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________.
(Với tư cách là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy đáng kể quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững của thế giới (1) ____________.)
→ A. produced mass-market electric vehicles - SAI: Sau mệnh đề chính không thể đặt một động từ chia ở quá khứ đơn mà không có liên từ; nếu dùng phương án này sẽ gây ra lỗi "câu gãy" do hai động từ chia song song không có kết nối.
B. by producing mass-market electric vehicles - ĐÚNG: Cấu trúc "by + V-ing" dùng để chỉ cách thức hành động, giúp trả lời câu hỏi bằng cách nào Elon Musk thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng.
C. who produces mass-market electric vehicles - SAI: Đại từ quan hệ "who" dùng để chỉ người, nhưng ngữ cảnh này cần bổ sung cách thức hành động, không phải mô tả ông ấy là ai, làm lệch trọng tâm câu.
D. to produce mass-market electric vehicles - SAI: Cấu trúc "to + V" diễn tả mục đích, trong khi câu đang nói về một kết quả/phương thức đã đạt được để tăng tốc quá trình chuyển đổi.
→ As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy by producing mass-market electric vehicles.
(Với tư cách là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy đáng kể quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững của thế giới bằng cách sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng.)
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________.
Dịch nghĩa:
A. tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
B. đó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
C. cái mà nó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
D. đã là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________.
(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, (2) ____________.)
→A. the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit - ĐÚNG: Đây là cấu trúc danh từ đồng cách (appositive) dùng để giải thích rõ cho "Falcon 1" đứng trước nó.
B. that was the first... - SAI: Đại từ "that" không bao giờ được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (đứng sau dấu phẩy).
C. which it was the first... - SAI: Lỗi thừa chủ ngữ; "which" đã đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ nên không được thêm "it".
D. was the first... - SAI: Động từ "was" bị treo vì thiếu liên kết ngữ pháp (đại từ quan hệ) để gắn vào mệnh đề chính.
→ SpaceX successfully developed the Falcon 1, the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit.
(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo.)
Chọn A.
Câu 3:
The latter, for instance, (3) ____________.
Dịch nghĩa:
A. cái mà nhằm mục đích phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
B. nhằm mục đích phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
C. nhắm tới việc phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
D. được nhắm tới để phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
The latter, for instance, (3) ____________.
(Ví dụ, cái tên sau [Neuralink], (3) ____________.)
→ A. which aims... - SAI: Việc dùng đại từ quan hệ khiến câu bị thiếu động từ chính (V-main) cho chủ ngữ "The latter".
B. aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis - ĐÚNG: Động từ "aims" chia ở hiện tại đơn đóng vai trò động từ chính cho chủ ngữ "The latter".
C. aiming... - SAI: Dạng V-ing không thể đóng vai trò động từ chính trong câu này.
D. is aimed to develop... - SAI: Sai cấu trúc ngữ pháp; ta dùng "aim to do something" hoặc "be aimed at doing something"
→ The latter, for instance, aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis.
(Ví dụ, dự án thứ hai hướng đến việc phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ những người bị liệt.)
Chọn B.
Câu 4:
While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) ____________.
Dịch nghĩa:
A. Bất chấp những lo ngại này, vẫn còn một tác động không thể phủ nhận đối với ngành công nghiệp hiện đại
B. Bất chấp những lo ngại này, nhưng tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận
C. Bất chấp những lo ngại này, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận
D. Bất chấp những lo ngại này, chính là tác động không thể phủ nhận mà ông có đối với ngành công nghiệp hiện đại
(4) ____________. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress.
((4) ____________. Nhiều chuyên gia lập luận rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là điều cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài.)
→ A. Despite these concerns, there remains an undeniable impact... - SAI: Cách dùng "there remains" làm câu bị vô nhân xưng, mờ nhạt chủ thể cần nhấn mạnh là "his impact".
B. Despite these concerns, but his impact... - SAI: Lỗi ngữ pháp nghiêm trọng; không dùng "Despite" và "but" trong cùng một câu (lỗi double contrast).
C. Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable - ĐÚNG: Cấu trúc nhượng bộ chuẩn, nhấn mạnh trực tiếp vào tầm ảnh hưởng của đối tượng.
D. Despite these concerns, it is the undeniable impact... - SAI: Cấu trúc câu chẻ (cleft sentence) không hoàn chỉnh do thiếu thành phần "that/who/which" ở phía sau.
→ While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable.
(Mặc dù những đổi mới này thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro đáng kể của Musk, chúng cũng gây ra nhiều tranh cãi và tranh luận công khai. Bất chấp những lo ngại này, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận.)
Chọn C.
Câu 5:
Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
Dịch nghĩa:
A. Những dự án này đã đóng một phần trong việc thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới ngày nay
B. Trong nhiều năm tới, công việc của ông đang đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình thế giới tương lai
C. Tương lai của công nghệ sẽ được định hình hoàn toàn bởi cách công việc của ông phát triển trong những năm tới
D. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới
Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. (5) ____________.)
→A. These projects have already played a part... - SAI: Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả trong quá khứ/hiện tại, trong khi đoạn kết cần cái nhìn về tương lai dài hạn.
B. For years to come, his work is having... - SAI: Xung đột về thời gian giữa trạng ngữ tương lai "For years to come" và thì hiện tại tiếp diễn "is having".
C. The future of technology will be shaped entirely by... - SAI: Sử dụng từ "entirely" (hoàn toàn) mang tính tuyệt đối hóa, điều này cần tránh trong văn phong học thuật khi dự đoán về tương lai.
D. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come - ĐÚNG: Sử dụng thì tương lai đơn và cụm từ "continue to influence" phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh tổng kết và hướng tới tương lai của đoạn văn.
→Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come.
(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới.)
Chọn D.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?
A. Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy bị áp lực phải đạt thành tích học tập cao từ khi còn rất trẻ.
B. Sự mơ hồ về tương lai ở tuổi mười sáu là điều phổ biến và tạo điều kiện cho việc khám phá bản thân.
C. Học sinh trung học phổ thông nên xác định rõ tương lai của mình ngay từ năm mười sáu tuổi.
D. Việc bắt đầu học trung học đòi hỏi học sinh phải hoàn toàn biết rõ con đường sự nghiệp của mình, và đó là một đặc quyền.
→ Đoạn 1 nhấn mạnh sự mơ hồ ở tuổi 16 là bình thường và tích cực. Các đáp án A, C, D đều thêm thắt ý hoặc đi ngược lại với tinh thần của bài.
Chọn B.
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. a – c – b – d – e
a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
Dịch nghĩa:
a. Trong tương lai, các thành phố thông minh sẽ được thiết kế nhằm khiến cuộc sống của cư dân trở nên tiện lợi và bền vững hơn.
c. Những thành phố này sẽ được trang bị các cảm biến để theo dõi chất lượng không khí, mức sử dụng năng lượng và mực nước, từ đó cung cấp dữ liệu theo thời gian thực nhằm cải thiện việc quản lý đô thị.
b. Hơn nữa, giao thông tại các thành phố này sẽ được quản lý bằng xe tự lái và hệ thống giao thông công cộng được kết nối, giúp giảm ùn tắc và ô nhiễm.
d. Ngoài ra, các thành phố thông minh cũng sẽ sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió để giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
e. Tóm lại, với công nghệ tiên tiến và các thực hành thân thiện với môi trường, các thành phố thông minh hứa hẹn mang lại chất lượng cuộc sống cao hơn và một tương lai xanh hơn.
Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. holds
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. and
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.