Câu hỏi:

28/04/2026 18 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.

THE VISION OF ELON MUSK

         Often compared to a real-life "Iron Man," Elon Musk is a business magnate and engineer known for his ambitious goals to revolutionize transportation and space exploration. As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________. His vision, however, extends far beyond Earth.

         In 2002, Musk founded SpaceX with the ultimate goal of making life multi-planetary. Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________. This achievement paved the way for reusable rocket technology, which has drastically reduced the cost of reaching orbit.

         Beyond electric cars and rockets, Musk has introduced other futuristic concepts such as the Hyperloop and Neuralink. The latter, for instance, (3) ____________. While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) ____________. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.

As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________.

A. produced mass-market electric vehicles         
B. by producing mass-market electric vehicles         
C. who produces mass-market electric vehicles         
D. to produce mass-market electric vehicles

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. đã sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng

B. bằng cách sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng

C. người mà sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng

D. để sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng

As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________.

(Với tư cách là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy đáng kể quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững của thế giới (1) ____________.)

→ A. produced mass-market electric vehicles - SAI: Sau mệnh đề chính không thể đặt một động từ chia ở quá khứ đơn mà không có liên từ; nếu dùng phương án này sẽ gây ra lỗi "câu gãy" do hai động từ chia song song không có kết nối.

B. by producing mass-market electric vehicles - ĐÚNG: Cấu trúc "by + V-ing" dùng để chỉ cách thức hành động, giúp trả lời câu hỏi bằng cách nào Elon Musk thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng.

C. who produces mass-market electric vehicles - SAI: Đại từ quan hệ "who" dùng để chỉ người, nhưng ngữ cảnh này cần bổ sung cách thức hành động, không phải mô tả ông ấy là ai, làm lệch trọng tâm câu.

D. to produce mass-market electric vehicles - SAI: Cấu trúc "to + V" diễn tả mục đích, trong khi câu đang nói về một kết quả/phương thức đã đạt được để tăng tốc quá trình chuyển đổi.

→ As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy by producing mass-market electric vehicles.

(Với tư cách là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy đáng kể quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững của thế giới bằng cách sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng.)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________.

A. the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit         
B. that was the first privately funded liquid-fueled rocket reaching orbit         
C. which it was the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit         
D. was the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo

B. đó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo

C. cái mà nó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo

D. đã là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo

SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________.

(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, (2) ____________.)

→A. the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit - ĐÚNG: Đây là cấu trúc danh từ đồng cách (appositive) dùng để giải thích rõ cho "Falcon 1" đứng trước nó.

B. that was the first... - SAI: Đại từ "that" không bao giờ được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (đứng sau dấu phẩy).

C. which it was the first... - SAI: Lỗi thừa chủ ngữ; "which" đã đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ nên không được thêm "it".

D. was the first... - SAI: Động từ "was" bị treo vì thiếu liên kết ngữ pháp (đại từ quan hệ) để gắn vào mệnh đề chính.

→ SpaceX successfully developed the Falcon 1, the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit.

(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo.)

Chọn A.

Câu 3:

The latter, for instance, (3) ____________.

A. which aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis         
B. aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis         
C. aiming to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis         
D. is aimed to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. cái mà nhằm mục đích phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt

B. nhằm mục đích phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt

C. nhắm tới việc phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt

D. được nhắm tới để phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt

The latter, for instance, (3) ____________.

(Ví dụ, cái tên sau [Neuralink], (3) ____________.)

→ A. which aims... - SAI: Việc dùng đại từ quan hệ khiến câu bị thiếu động từ chính (V-main) cho chủ ngữ "The latter".

B. aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis - ĐÚNG: Động từ "aims" chia ở hiện tại đơn đóng vai trò động từ chính cho chủ ngữ "The latter".

C. aiming... - SAI: Dạng V-ing không thể đóng vai trò động từ chính trong câu này.

D. is aimed to develop... - SAI: Sai cấu trúc ngữ pháp; ta dùng "aim to do something" hoặc "be aimed at doing something"

→ The latter, for instance, aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis.

(Ví dụ, dự án thứ hai hướng đến việc phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ những người bị liệt.)

Chọn B.

Câu 4:

While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) ____________.

A. Despite these concerns, there remains an undeniable impact on modern industry         
B. Despite these concerns, but his impact on modern industry is still undeniable         
C. Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable         
D. Despite these concerns, it is the undeniable impact he has on modern industry

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. Bất chấp những lo ngại này, vẫn còn một tác động không thể phủ nhận đối với ngành công nghiệp hiện đại

B. Bất chấp những lo ngại này, nhưng tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận

C. Bất chấp những lo ngại này, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận

D. Bất chấp những lo ngại này, chính là tác động không thể phủ nhận mà ông có đối với ngành công nghiệp hiện đại

(4) ____________. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress.

((4) ____________. Nhiều chuyên gia lập luận rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là điều cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài.)

→ A. Despite these concerns, there remains an undeniable impact... - SAI: Cách dùng "there remains" làm câu bị vô nhân xưng, mờ nhạt chủ thể cần nhấn mạnh là "his impact".

B. Despite these concerns, but his impact... - SAI: Lỗi ngữ pháp nghiêm trọng; không dùng "Despite" và "but" trong cùng một câu (lỗi double contrast).

C. Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable - ĐÚNG: Cấu trúc nhượng bộ chuẩn, nhấn mạnh trực tiếp vào tầm ảnh hưởng của đối tượng.

D. Despite these concerns, it is the undeniable impact... - SAI: Cấu trúc câu chẻ (cleft sentence) không hoàn chỉnh do thiếu thành phần "that/who/which" ở phía sau.

While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable.

(Mặc dù những đổi mới này thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro đáng kể của Musk, chúng cũng gây ra nhiều tranh cãi và tranh luận công khai. Bất chấp những lo ngại này, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận.)

Chọn C.

Câu 5:

Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.

A. These projects have already played a part in changing the way we look at the world today
B. For years to come, his work is having a significant role in shaping the future world
C. The future of technology will be shaped entirely by how his work evolves in the coming years
D. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dịch nghĩa:

A. Những dự án này đã đóng một phần trong việc thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới ngày nay

B. Trong nhiều năm tới, công việc của ông đang đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình thế giới tương lai

C. Tương lai của công nghệ sẽ được định hình hoàn toàn bởi cách công việc của ông phát triển trong những năm tới

D. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới

Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.

(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. (5) ____________.)

→A. These projects have already played a part... - SAI: Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả trong quá khứ/hiện tại, trong khi đoạn kết cần cái nhìn về tương lai dài hạn.

B. For years to come, his work is having... - SAI: Xung đột về thời gian giữa trạng ngữ tương lai "For years to come" và thì hiện tại tiếp diễn "is having".

C. The future of technology will be shaped entirely by... - SAI: Sử dụng từ "entirely" (hoàn toàn) mang tính tuyệt đối hóa, điều này cần tránh trong văn phong học thuật khi dự đoán về tương lai.

D. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come - ĐÚNG: Sử dụng thì tương lai đơn và cụm từ "continue to influence" phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh tổng kết và hướng tới tương lai của đoạn văn.

→Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come.

(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới.)

Chọn D.

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Often compared to a real-life "Iron Man," Elon Musk is a business magnate and engineer known for his ambitious goals to revolutionize transportation and space exploration. As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) by producing mass-market electric vehicles. His vision, however, extends far beyond Earth.

In 2002, Musk founded SpaceX with the ultimate goal of making life multi-planetary. Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit. This achievement paved the way for reusable rocket technology, which has drastically reduced the cost of reaching orbit.

Beyond electric cars and rockets, Musk has introduced other futuristic concepts such as the Hyperloop and Neuralink. The latter, for instance, (3) aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis. While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come.

Thường được so sánh với “Iron Man” ngoài đời thực, Elon Musk là một ông trùm kinh doanh và kỹ sư nổi tiếng với những mục tiêu đầy tham vọng nhằm cách mạng hóa lĩnh vực giao thông và khám phá không gian. Với vai trò là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi của thế giới sang năng lượng bền vững bằng cách sản xuất các dòng xe điện dành cho thị trường đại chúng. Tuy nhiên, tầm nhìn của ông còn vượt xa Trái Đất.

Năm 2002, Musk thành lập SpaceX với mục tiêu tối thượng là đưa sự sống của con người trở thành đa hành tinh. Bất chấp nhiều thất bại ban đầu và sự hoài nghi từ dư luận, SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, tên lửa nhiên liệu lỏng do tư nhân tài trợ đầu tiên đạt tới quỹ đạo. Thành tựu này đã mở đường cho công nghệ tên lửa tái sử dụng, qua đó làm giảm đáng kể chi phí đưa vật thể lên quỹ đạo.

Ngoài xe điện và tên lửa, Musk còn giới thiệu nhiều ý tưởng mang tính tương lai khác như Hyperloop và Neuralink. Dự án sau, chẳng hạn, nhằm phát triển các giao diện não–máy tính để hỗ trợ những người bị liệt. Mặc dù những đổi mới này cho thấy sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn của Musk, chúng cũng tạo ra không ít tranh cãi và thảo luận trong công chúng. Mặc cho những lo ngại đó, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn là điều không thể phủ nhận. Nhiều chuyên gia cho rằng chính những thử nghiệm táo bạo như vậy là yếu tố thiết yếu cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. Rõ ràng, những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Many teenagers feel pressured to succeed academically from a young age.
B. Uncertainty about the future is common at sixteen and allows for personal exploration.
C. High school students should have their future figured out by the age of sixteen.
D. Starting high school requires students to completely know their career paths as this is a privilege.

Lời giải

Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?

A. Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy bị áp lực phải đạt thành tích học tập cao từ khi còn rất trẻ.

B. Sự mơ hồ về tương lai ở tuổi mười sáu là điều phổ biến và tạo điều kiện cho việc khám phá bản thân.

C. Học sinh trung học phổ thông nên xác định rõ tương lai của mình ngay từ năm mười sáu tuổi.

D. Việc bắt đầu học trung học đòi hỏi học sinh phải hoàn toàn biết rõ con đường sự nghiệp của mình, và đó là một đặc quyền.

→ Đoạn 1 nhấn mạnh sự mơ hồ ở tuổi 16 là bình thường và tích cực. Các đáp án A, C, D đều thêm thắt ý hoặc đi ngược lại với tinh thần của bài.

Chọn B.

Câu 2

A. It is cheap to produce.                                  
B. It is highly durable.         
C. It is easy to recycle.                             
D. It is lightweight.

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một ưu điểm của nhựa?

A. cheap to produce: chi phí sản xuất rẻ

B. highly durable: độ bền cao

C. easy to recycle: dễ dàng tái chế

D. lightweight: trọng lượng nhẹ

Thông tin: Over the past 65 years, plastic has become widely used because it is cheap, lightweight, and durable.

(Trong suốt 65 năm qua, nhựa đã được sử dụng rộng rãi vì giá rẻ, nhẹ và bền.)

Chọn C.

Câu 3

A. holds              

B. to hold            
C. holding           
D. held

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. and                          

B. because           
C. or                   
D. but

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit         
B. that was the first privately funded liquid-fueled rocket reaching orbit         
C. which it was the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit         
D. was the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP