Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Hà Nội lần 1 có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Bắc Ninh mã đề lẻ có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Bắc Ninh mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Đào Duy Từ (Thanh Hóa) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Hàm Rồng (Thanh Hóa) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Nghệ An (mã đề chẵn) có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
THE VISION OF ELON MUSK
Often compared to a real-life "Iron Man," Elon Musk is a business magnate and engineer known for his ambitious goals to revolutionize transportation and space exploration. As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________. His vision, however, extends far beyond Earth.
In 2002, Musk founded SpaceX with the ultimate goal of making life multi-planetary. Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________. This achievement paved the way for reusable rocket technology, which has drastically reduced the cost of reaching orbit.
Beyond electric cars and rockets, Musk has introduced other futuristic concepts such as the Hyperloop and Neuralink. The latter, for instance, (3) ____________. While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) ____________. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
Câu 1/40
Lời giải
Dịch nghĩa:
A. đã sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
B. bằng cách sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
C. người mà sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
D. để sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________.
(Với tư cách là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy đáng kể quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững của thế giới (1) ____________.)
→ A. produced mass-market electric vehicles - SAI: Sau mệnh đề chính không thể đặt một động từ chia ở quá khứ đơn mà không có liên từ; nếu dùng phương án này sẽ gây ra lỗi "câu gãy" do hai động từ chia song song không có kết nối.
B. by producing mass-market electric vehicles - ĐÚNG: Cấu trúc "by + V-ing" dùng để chỉ cách thức hành động, giúp trả lời câu hỏi bằng cách nào Elon Musk thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng.
C. who produces mass-market electric vehicles - SAI: Đại từ quan hệ "who" dùng để chỉ người, nhưng ngữ cảnh này cần bổ sung cách thức hành động, không phải mô tả ông ấy là ai, làm lệch trọng tâm câu.
D. to produce mass-market electric vehicles - SAI: Cấu trúc "to + V" diễn tả mục đích, trong khi câu đang nói về một kết quả/phương thức đã đạt được để tăng tốc quá trình chuyển đổi.
→ As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy by producing mass-market electric vehicles.
(Với tư cách là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy đáng kể quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững của thế giới bằng cách sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng.)
Chọn B.
Câu 2/40
Lời giải
Dịch nghĩa:
A. tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
B. đó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
C. cái mà nó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
D. đã là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________.
(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, (2) ____________.)
→A. the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit - ĐÚNG: Đây là cấu trúc danh từ đồng cách (appositive) dùng để giải thích rõ cho "Falcon 1" đứng trước nó.
B. that was the first... - SAI: Đại từ "that" không bao giờ được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (đứng sau dấu phẩy).
C. which it was the first... - SAI: Lỗi thừa chủ ngữ; "which" đã đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ nên không được thêm "it".
D. was the first... - SAI: Động từ "was" bị treo vì thiếu liên kết ngữ pháp (đại từ quan hệ) để gắn vào mệnh đề chính.
→ SpaceX successfully developed the Falcon 1, the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit.
(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo.)
Chọn A.
Câu 3/40
Lời giải
Dịch nghĩa:
A. cái mà nhằm mục đích phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
B. nhằm mục đích phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
C. nhắm tới việc phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
D. được nhắm tới để phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
The latter, for instance, (3) ____________.
(Ví dụ, cái tên sau [Neuralink], (3) ____________.)
→ A. which aims... - SAI: Việc dùng đại từ quan hệ khiến câu bị thiếu động từ chính (V-main) cho chủ ngữ "The latter".
B. aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis - ĐÚNG: Động từ "aims" chia ở hiện tại đơn đóng vai trò động từ chính cho chủ ngữ "The latter".
C. aiming... - SAI: Dạng V-ing không thể đóng vai trò động từ chính trong câu này.
D. is aimed to develop... - SAI: Sai cấu trúc ngữ pháp; ta dùng "aim to do something" hoặc "be aimed at doing something"
→ The latter, for instance, aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis.
(Ví dụ, dự án thứ hai hướng đến việc phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ những người bị liệt.)
Chọn B.
Câu 4/40
Lời giải
Dịch nghĩa:
A. Bất chấp những lo ngại này, vẫn còn một tác động không thể phủ nhận đối với ngành công nghiệp hiện đại
B. Bất chấp những lo ngại này, nhưng tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận
C. Bất chấp những lo ngại này, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận
D. Bất chấp những lo ngại này, chính là tác động không thể phủ nhận mà ông có đối với ngành công nghiệp hiện đại
(4) ____________. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress.
((4) ____________. Nhiều chuyên gia lập luận rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là điều cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài.)
→ A. Despite these concerns, there remains an undeniable impact... - SAI: Cách dùng "there remains" làm câu bị vô nhân xưng, mờ nhạt chủ thể cần nhấn mạnh là "his impact".
B. Despite these concerns, but his impact... - SAI: Lỗi ngữ pháp nghiêm trọng; không dùng "Despite" và "but" trong cùng một câu (lỗi double contrast).
C. Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable - ĐÚNG: Cấu trúc nhượng bộ chuẩn, nhấn mạnh trực tiếp vào tầm ảnh hưởng của đối tượng.
D. Despite these concerns, it is the undeniable impact... - SAI: Cấu trúc câu chẻ (cleft sentence) không hoàn chỉnh do thiếu thành phần "that/who/which" ở phía sau.
→ While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable.
(Mặc dù những đổi mới này thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro đáng kể của Musk, chúng cũng gây ra nhiều tranh cãi và tranh luận công khai. Bất chấp những lo ngại này, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận.)
Chọn C.
Câu 5/40
Lời giải
Dịch nghĩa:
A. Những dự án này đã đóng một phần trong việc thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới ngày nay
B. Trong nhiều năm tới, công việc của ông đang đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình thế giới tương lai
C. Tương lai của công nghệ sẽ được định hình hoàn toàn bởi cách công việc của ông phát triển trong những năm tới
D. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới
Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. (5) ____________.)
→A. These projects have already played a part... - SAI: Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả trong quá khứ/hiện tại, trong khi đoạn kết cần cái nhìn về tương lai dài hạn.
B. For years to come, his work is having... - SAI: Xung đột về thời gian giữa trạng ngữ tương lai "For years to come" và thì hiện tại tiếp diễn "is having".
C. The future of technology will be shaped entirely by... - SAI: Sử dụng từ "entirely" (hoàn toàn) mang tính tuyệt đối hóa, điều này cần tránh trong văn phong học thuật khi dự đoán về tương lai.
D. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come - ĐÚNG: Sử dụng thì tương lai đơn và cụm từ "continue to influence" phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh tổng kết và hướng tới tương lai của đoạn văn.
→Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come.
(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới.)
Chọn D.
|
Bài hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
Often compared to a real-life "Iron Man," Elon Musk is a business magnate and engineer known for his ambitious goals to revolutionize transportation and space exploration. As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) by producing mass-market electric vehicles. His vision, however, extends far beyond Earth. In 2002, Musk founded SpaceX with the ultimate goal of making life multi-planetary. Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit. This achievement paved the way for reusable rocket technology, which has drastically reduced the cost of reaching orbit. Beyond electric cars and rockets, Musk has introduced other futuristic concepts such as the Hyperloop and Neuralink. The latter, for instance, (3) aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis. While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come. |
Thường được so sánh với “Iron Man” ngoài đời thực, Elon Musk là một ông trùm kinh doanh và kỹ sư nổi tiếng với những mục tiêu đầy tham vọng nhằm cách mạng hóa lĩnh vực giao thông và khám phá không gian. Với vai trò là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi của thế giới sang năng lượng bền vững bằng cách sản xuất các dòng xe điện dành cho thị trường đại chúng. Tuy nhiên, tầm nhìn của ông còn vượt xa Trái Đất. Năm 2002, Musk thành lập SpaceX với mục tiêu tối thượng là đưa sự sống của con người trở thành đa hành tinh. Bất chấp nhiều thất bại ban đầu và sự hoài nghi từ dư luận, SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, tên lửa nhiên liệu lỏng do tư nhân tài trợ đầu tiên đạt tới quỹ đạo. Thành tựu này đã mở đường cho công nghệ tên lửa tái sử dụng, qua đó làm giảm đáng kể chi phí đưa vật thể lên quỹ đạo. Ngoài xe điện và tên lửa, Musk còn giới thiệu nhiều ý tưởng mang tính tương lai khác như Hyperloop và Neuralink. Dự án sau, chẳng hạn, nhằm phát triển các giao diện não–máy tính để hỗ trợ những người bị liệt. Mặc dù những đổi mới này cho thấy sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn của Musk, chúng cũng tạo ra không ít tranh cãi và thảo luận trong công chúng. Mặc cho những lo ngại đó, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn là điều không thể phủ nhận. Nhiều chuyên gia cho rằng chính những thử nghiệm táo bạo như vậy là yếu tố thiết yếu cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. Rõ ràng, những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới. |
Đoạn văn 2
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
Maintaining Cultural Roots While Living Abroad
Living in another country can be exciting, (6) ____________ it is easy to feel distant from your traditions. Here are some simple ways to stay connected to your culture and build a strong sense of identity.
● Try joining local cultural clubs, including weekend groups that celebrate festivals or shared traditions.
● Consider (7) ____________ part in small community events that remind you of home.
● Cook familiar dishes and share them with friends, using (8) ____________.
● Visit cultural centres and engage with (9) ____________ people who understand your background.
● Keep photos and mementos from home, which can give comfort during busy days.
● Spend time teaching your children simple customs, such as greetings or stories, and help them feel proud (10) ____________ their heritage.
By choosing activities that strengthen your cultural ties, you can feel more (11) ____________ while building a new life abroad.
Câu 6/40
A. and
Lời giải
A. and: dùng để nối các ý bổ trợ, cùng hướng.
B. because: dùng để chỉ nguyên nhân.
C. or: dùng để chỉ sự lựa chọn.
D. but: dùng để chỉ sự đối lập.
→ Living in another country can be exciting, but it is easy to feel distant from your traditions.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Sống ở một quốc gia khác có thể rất thú vị, nhưng bạn cũng dễ dàng cảm thấy xa rời những truyền thống của mình.
Câu 7/40
A. take
Lời giải
Ta có cấu trúc: consider + V-ing: Cân nhắc làm việc gì
→ Consider taking part in small community events that remind you of home.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Hãy cân nhắc việc tham gia vào các sự kiện cộng đồng nhỏ gợi nhớ cho bạn về quê hương.
Câu 8/40
Lời giải
Câu này kiểm tra kiến thức về trật tự tính từ trong cụm danh từ. Quy tắc sắp xếp: Quality (Chất lượng/Đặc điểm) + Type/Purpose (Loại/Mục đích) + Noun (Danh từ chính).
A. easy recipes family: sai trật tự tính từ.
B. recipes easy family: danh từ chính không đứng đầu cụm.
C. family easy recipes: sai trật tự ưu tiên của tính từ.
D. easy family recipes: đúng quy tắc trật tự tính từ
→ Cook familiar dishes and share them with friends, using easy family recipes.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Hãy nấu những món ăn quen thuộc và chia sẻ chúng với bạn bè, sử dụng các công thức nấu ăn gia đình đơn giản.
Câu 9/40
A. another
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
A. with
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
A. in your element
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 12 to 16.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
A. a-b-c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
A. c-e-a-d-b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 17 to 24.
Is Banning Single-Use Plastic the Right Option?
In recent years, people worldwide have become more aware of the serious environmental problems caused by plastic waste. Over the past 65 years, plastic has become widely used because it is cheap, lightweight, and durable. While these advantages make plastic extremely convenient in everyday life, they also contribute to long-term environmental damage that is difficult to reverse.
One major problem is that plastic does not biodegrade. Instead, it breaks down into microplastics, which harm wildlife and ecosystems and have been found in food chains and water sources. Recycling is also ineffective, as only about 9% of plastic has ever been recycled, with most ending up in landfills or being burned.
To reduce plastic waste, many governments have introduced measures targeting single-use plastics. In the UK, taxes on plastic bags and plastic-free supermarket aisles have successfully lowered plastic use. Other actions include banning plastic straws and charging for disposable coffee cups. Countries such as Canada and India have even announced plans to ban single-use plastics entirely.
However, eliminating single-use plastic entirely may not be practical or beneficial in all situations. In healthcare, disposable plastic items like gloves and syringes are essential for hygiene and safety. Plastic packaging also helps preserve food, while bottled water remains crucial during emergencies and in poorer regions.
Additionally, alternatives are not always environmentally friendly. Producing paper bags, for example, often requires more energy and creates more pollution than plastic bags. Other options, like aluminum, glass, card or cotton, similarly have environmental issues of their own.
In conclusion, reducing plastic waste is essential, but banning all single-use plastics may not be the best solution. Investing in better recycling technology and developing plastics that can be easily reused or broken down may offer a more effective long-term approach.
(Adapted from https://test-english.com)
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.