Câu hỏi:

29/04/2026 17 Lưu

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.

    Street art, once considered a form of vandalism, (36) ____________. In many cities around the world, large murals and graffiti artworks transform dull, concrete walls into vibrant expressions of creativity. These artworks, which often depict political, social, or cultural messages, play a significant role in shaping the identity of urban communities. As more people recognize its value, street art is now seen as a way to not only beautify public spaces but also to engage communities in meaningful dialogue.

    (37) ____________. Artists, who might not have access to traditional gallery spaces, use the streets as their canvas to express personal stories, societal issues, or political statements. These artworks often reflect the struggles and aspirations of the local community, making them a powerful tool for social change. Having a public space (38) ____________, offering a platform for voices that may otherwise be unheard.

    Moreover, street art contributes to the revitalization of urban neighborhoods. In many areas where buildings and public spaces are neglected, large murals and graffiti can create a sense of pride and ownership among residents. These artworks attract tourists and photographers, boosting the local economy and creating opportunities for local businesses. (39) ____________.

    In conclusion, street art is more than just decoration; it is a dynamic form of expression that has a profound impact on urban communities. By giving voice to marginalized groups and contributing to the revitalization of neighborhoods, (40) ____________.

Street art, once considered a form of vandalism, (36) ____________.

A. has evolved into a recognized and celebrated aspect of urban culture    
B. whose is now recognized and praised as an essential part of urban culture    
C. becoming a recognized and celebrated aspect of urban culture    
D. that has transformed into an admired and prominent part of city life

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là “Street art” (Nghệ thuật đường phố). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, once considered a form of vandalism,” (từng bị coi là một hình thức phá hoại) là thành phần phụ chú bổ nghĩa cho chủ ngữ. Do đó, vị trí (36) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. đã phát triển thành một khía cạnh được công nhận và tôn vinh của văn hóa đô thị. (Động từ chính “has evolved” chia ở thì hiện tại hoàn thành, hoàn toàn hợp lý).

B. của ai hiện được công nhận... (Sai ngữ pháp vì “whose is” là cấu trúc không tồn tại).

C. trở thành một khía cạnh được công nhận... (Dùng V-ing “becoming” khiến câu thiếu động từ chính).

D. cái mà đã biến đổi thành... (Dùng đại từ quan hệ “that” tạo thành mệnh đề quan hệ, khiến câu văn tiếp tục thiếu động từ chính).

Phân tích:

Đáp án A là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo ngữ pháp và tạo ra sự tương phản logic với quá khứ (từng bị coi là phá hoại → nay được tôn vinh).

Chọn A.

→ Street art, once considered a form of vandalism, has evolved into a recognized and celebrated aspect of urban culture.

Dịch nghĩa: Nghệ thuật đường phố, từng bị coi là một hình thức phá hoại, đã phát triển thành một khía cạnh được công nhận và tôn vinh của văn hóa đô thị.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(37) ____________

A. Public art can be controversial, provoking debates on what should or should not be displayed    
B. One of the most significant impacts of street art is its ability to give a voice to marginalized groups    
C. Many street art pieces reflect the cultural heritage of the neighborhood, offering a view of history    
D. The transformation of vacant walls into murals sparked urban art interest across cities worldwide

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đây là câu chủ đề mở đầu cho đoạn văn thứ hai. Các câu phía sau tập trung nói về việc nghệ sĩ thể hiện “câu chuyện cá nhân, vấn đề xã hội” (personal stories, societal issues), phản ánh “những cuộc đấu tranh” (struggles) và cung cấp nền tảng cho “những tiếng nói có thể không được lắng nghe” (voices that may otherwise be unheard).

Dịch nghĩa:

A. Nghệ thuật công cộng có thể gây tranh cãi, kích động các cuộc tranh luận về những gì nên hoặc không nên được trưng bày

(Sai tông giọng của đoạn văn).

B. Một trong những tác động đáng kể nhất của nghệ thuật đường phố là khả năng mang lại tiếng nói cho các nhóm người yếu thế/bị gạt ra bên lề xã hội.

C. Nhiều tác phẩm nghệ thuật đường phố phản ánh di sản văn hóa của khu dân cư, mang đến một cái nhìn về lịch sử

(Quá hẹp, không bao quát được ý “đấu tranh xã hội”).

D. Việc biến những bức tường trống thành tranh tường đã khơi dậy sự quan tâm đến nghệ thuật đô thị trên khắp các thành phố trên toàn thế giới

(Không ăn khớp với trọng tâm về tiếng nói xã hội của đoạn).

Phân tích:

Đáp án B tóm tắt hoàn hảo nội dung của toàn bộ đoạn văn: mang lại tiếng nói cho những nhóm người ít được chú ý (marginalized groups).

Chọn B.

One of the most significant impacts of street art is its ability to give a voice to marginalized groups. Artists, who might not have access to traditional gallery spaces, use the streets as their canvas to express personal stories, societal issues, or political statements.

Dịch nghĩa: Một trong những tác động đáng kể nhất của nghệ thuật đường phố là khả năng mang lại tiếng nói cho các nhóm người yếu thế. Các nghệ sĩ, những người có thể không được tiếp cận với các không gian triển lãm truyền thống, sử dụng đường phố làm bức vẽ để thể hiện những câu chuyện cá nhân, các vấn đề xã hội hoặc những tuyên bố chính trị.

Câu 3:

Having a public space (38) ____________, offering a platform for voices that may otherwise be unheard.

A. where everyone can see the art helps democratize culture    
B. whom democratizes culture by everyone can see the art    
C. enables seeing the art by everyone helps democratize culture    
D. displays the art in places visible to everyone, democratizes cultures

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu này là một Cụm danh động từ (Gerund phrase): “Having a public space...” (Việc có một không gian công cộng...). Vị trí (38) cần một cấu trúc vừa bổ nghĩa cho “public space”, vừa phải cung cấp động từ chính cho chủ ngữ V-ing đứng đầu câu.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. nơi mọi người có thể nhìn thấy nghệ thuật giúp dân chủ hóa văn hóa

(“where...” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “space”, và “helps” chính là động từ chính của toàn câu).

B. người mà dân chủ hóa văn hóa bởi mọi người có thể nhìn thấy nghệ thuật

(Sai ngữ pháp: “whom” không thay cho không gian).

C. giúp mọi người đều có thể tiếp cận nghệ thuật, góp phần dân chủ hóa văn hóa

(Lỗi ngữ pháp: xuất hiện 2 động từ chính “enables” và “helps”).

D. trưng bày nghệ thuật ở những nơi hiển hiện với mọi người, dân chủ hóa các nền văn hóa

(Lỗi ngữ pháp: 2 động từ chính nối bằng dấu phẩy).

Phân tích:

Chỉ có A đáp ứng trọn vẹn ngữ pháp: [Having a public space (where S + V)] + helps + V.

Chọn A.

→ Having a public space where everyone can see the art helps democratize culture, offering a platform for voices that may otherwise be unheard.

Dịch nghĩa: Việc có một không gian công cộng nơi mọi người đều có thể chiêm ngưỡng nghệ thuật giúp dân chủ hóa văn hóa, cung cấp một nền tảng cho những tiếng nói mà nếu không có nó, có thể sẽ không được lắng nghe.

Câu 4:

(39) ____________.

A. Even if a mural captures public attention, the long-term preservation of street art remains a challenge due to weather and vandalism
B. Since murals can cover entire building façades, they often require extensive planning, collaboration, and negotiation with local property owners
C. Whenever artists organize street art festivals, they usually aim to foster cultural exchange rather than to focus solely on beautifying neighborhoods
D. Having street art in a neighborhood often sparks a renewed interest in the area, which leads to further investment and development

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu (39) nằm ở cuối đoạn 3, có chức năng kết luận hoặc củng cố cho luận điểm của đoạn. Đoạn này đang nói về tác động kinh tế tích cực: “attract tourists” (thu hút du khách), “boosting the local economy” (thúc đẩy kinh tế địa phương), “creating opportunities” (tạo cơ hội).

Dịch nghĩa:

A. Ngay cả khi một bức tranh tường thu hút sự chú ý của công chúng, việc bảo tồn lâu dài nghệ thuật đường phố vẫn là một thách thức do tác động của thời tiết và hành vi phá hoại

(Mang tính tiêu cực, đi ngược dòng chảy tích cực của đoạn).

B. Vì tranh tường có thể bao phủ toàn bộ mặt tiền tòa nhà, chúng thường đòi hỏi kế hoạch, sự hợp tác và đàm phán kỹ lưỡng với các chủ sở hữu bất động sản địa phương

(Chỉ là chi tiết hậu trường, không phải câu chốt ý).

C. Bất cứ khi nào các nghệ sĩ tổ chức lễ hội nghệ thuật đường phố, họ thường hướng đến việc thúc đẩy giao lưu văn hóa hơn là chỉ tập trung vào việc làm đẹp khu phố

(Hơi lạc đề so với khía cạnh kinh tế).

D. Việc có nghệ thuật đường phố trong một khu dân cư thường khơi dậy sự quan tâm mới đối với khu vực đó, điều này dẫn đến sự đầu tư và phát triển hơn nữa.

Phân tích:

Đáp án D nối tiếp hoàn hảo mạch logic về sự hồi sinh đô thị và phát triển kinh tế (investment and development) đã được nêu ở các câu trước.

Chọn D.

→ These artworks attract tourists and photographers, boosting the local economy and creating opportunities for local businesses. Having street art in a neighborhood often sparks a renewed interest in the area, which leads to further investment and development.

Dịch nghĩa: Những tác phẩm này thu hút khách du lịch và các nhiếp ảnh gia, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp tại vùng đó. Việc có nghệ thuật đường phố trong một khu dân cư thường khơi dậy sự quan tâm mới đối với khu vực đó, điều này dẫn đến sự đầu tư và phát triển hơn nữa.

Câu 5:

By giving voice to marginalized groups and contributing to the revitalization of neighborhoods, (40) ____________.

A. many public spaces have been transformed into unique open-air galleries, showcasing various forms of street art
B. street art plays a crucial role in shaping the social, cultural, and economic landscape of cities around the world
C. the impact of street art on local communities is often seen in the transformation of neglected urban spaces
D. artists use street art to convey powerful messages that are sometimes difficult to express in traditional formats

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu cuối sử dụng cấu trúc “By + V-ing..., S + V” (Bằng cách làm gì..., Chủ ngữ...). Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier), Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng thực hiện hành động “giving voice” (mang lại tiếng nói) và “contributing” (đóng góp) ở vế trước. Hơn nữa, đây là câu chốt của toàn bài nên nó phải mang tính tổng kết.

Dịch nghĩa:

A. nhiều không gian công cộng đã được biến đổi thành những phòng trưng bày ngoài trời độc đáo, giới thiệu nhiều hình thức nghệ thuật đường phố khác nhau

(Sai logic: không gian công cộng không thể “mang lại tiếng nói”).

B. nghệ thuật đường phố đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bức tranh xã hội, văn hóa và kinh tế của các thành phố trên toàn thế giới.

(Chủ ngữ “street art” khớp với hành động ở vế trước, và tóm gọn được 3 khía cạnh: xã hội ở đoạn 2, kinh tế/văn hóa ở đoạn 3).

C. tác động của nghệ thuật đường phố đối với cộng đồng địa phương thường được thể hiện qua sự chuyển đổi của các không gian đô thị bị bỏ quên.

(Sai logic: “tác động” không thể thực hiện hành động “mang lại tiếng nói”).

D. các nghệ sĩ sử dụng nghệ thuật đường phố để truyền tải những thông điệp mạnh mẽ mà đôi khi khó diễn đạt bằng các hình thức truyền thống.

(Có thể đúng ngữ pháp, nhưng vế sau “thể hiện những thông điệp khó diễn đạt theo cách truyền thống” không mang tính chất tổng kết toàn bài bằng B).

Phân tích:

Đáp án B vừa chuẩn xác về mặt ngữ pháp mệnh đề phụ thuộc, vừa xuất sắc trong vai trò là câu kết luận bao quát toàn bộ bài văn.

Chọn B.

→ By giving voice to marginalized groups and contributing to the revitalization of neighborhoods, street art plays a crucial role in shaping the social, cultural, and economic landscape of cities around the world.

Dịch nghĩa: Bằng cách mang lại tiếng nói cho các nhóm yếu thế và góp phần vào sự hồi sinh của các khu dân cư, nghệ thuật đường phố đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bức tranh xã hội, văn hóa và kinh tế của các thành phố trên toàn thế giới.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Street art, once considered a form of vandalism, has evolved into a recognized and celebrated aspect of urban culture. In many cities around the world, large murals and graffiti artworks transform dull, concrete walls into vibrant expressions of creativity. These artworks, which often depict political, social, or cultural messages, play a significant role in shaping the identity of urban communities. As more people recognize its value, street art is now seen as a way to not only beautify public spaces but also to engage communities in meaningful dialogue.

One of the most significant impacts of street art is its ability to give a voice to marginalized groups. Artists, who might not have access to traditional gallery spaces, use the streets as their canvas to express personal stories, societal issues, or political statements. These artworks often reflect the struggles and aspirations of the local community, making them a powerful tool for social change. Having a public space where everyone can see the art helps democratize culture, offering a platform for voices that may otherwise be unheard.

Moreover, street art contributes to the revitalization of urban neighborhoods. In many areas where buildings and public spaces are neglected, large murals and graffiti can create a sense of pride and ownership among residents. These artworks attract tourists and photographers, boosting the local economy and creating opportunities for local businesses. Having street art in a neighborhood often sparks a renewed interest in the area, which leads to further investment and development.

In conclusion, street art is more than just decoration; it is a dynamic form of expression that has a profound impact on urban communities. By giving voice to marginalized groups and contributing to the revitalization of neighborhoods, street art plays a crucial role in shaping the social, cultural, and economic landscape of cities around the world.

Nghệ thuật đường phố, từng bị coi là một hình thức phá hoại, đã phát triển thành một khía cạnh được công nhận và tôn vinh của văn hóa đô thị. Ở nhiều thành phố trên toàn thế giới, những bức tranh tường lớn và các tác phẩm graffiti biến những bức tường bê tông xám xịt thành những biểu hiện rực rỡ của sự sáng tạo. Những tác phẩm nghệ thuật này, thường miêu tả các thông điệp chính trị, xã hội hoặc văn hóa, đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc của các cộng đồng đô thị. Khi ngày càng có nhiều người nhận ra giá trị của nó, nghệ thuật đường phố hiện nay được xem như một cách không chỉ để làm đẹp các không gian công cộng mà còn thu hút cộng đồng tham gia vào những cuộc đối thoại đầy ý nghĩa.

Một trong những tác động đáng kể nhất của nghệ thuật đường phố là khả năng mang lại tiếng nói cho các nhóm người yếu thế. Các nghệ sĩ, những người có thể không được tiếp cận với các không gian triển lãm truyền thống, sử dụng đường phố làm bức vẽ để thể hiện những câu chuyện cá nhân, các vấn đề xã hội hoặc những tuyên bố chính trị. Những tác phẩm nghệ thuật này thường phản ánh những cuộc đấu tranh và khát vọng của cộng đồng địa phương, biến chúng thành một công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội. Việc có một không gian công cộng nơi mọi người đều có thể chiêm ngưỡng nghệ thuật giúp dân chủ hóa văn hóa, cung cấp một nền tảng cho những tiếng nói mà nếu không có nó, có thể sẽ không được lắng nghe.

Hơn nữa, nghệ thuật đường phố đóng góp vào sự hồi sinh của các khu dân cư đô thị. Ở nhiều khu vực nơi các tòa nhà và không gian công cộng bị bỏ bê, những bức tranh tường lớn và graffiti có thể tạo ra cảm giác tự hào và làm chủ ở các cư dân. Những tác phẩm này thu hút khách du lịch và các nhiếp ảnh gia, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp tại vùng đó. Việc có nghệ thuật đường phố trong một khu dân cư thường khơi dậy sự quan tâm mới đối với khu vực đó, điều này dẫn đến sự đầu tư và phát triển hơn nữa.

Tóm lại, nghệ thuật đường phố không chỉ đơn thuần là trang trí; nó là một hình thức biểu đạt năng động có tác động sâu sắc đến các cộng đồng đô thị. Bằng cách mang lại tiếng nói cho các nhóm yếu thế và góp phần vào sự hồi sinh của các khu dân cư, nghệ thuật đường phố đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bức tranh xã hội, văn hóa và kinh tế của các thành phố trên toàn thế giới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. In spite of                       

B. In view of     
C. Instead of 
D. Irrespective of

Lời giải

A. In spite of (prep): Mặc dù, bất chấp.

B. In view of (prep): Xét thấy, do, bởi vì (dùng để chỉ nguyên nhân hoặc xem xét một tình huống).

C. Instead of (prep): Thay vì.

D. Irrespective of (prep): Bất kể, bất chấp.

Ngữ cảnh: “_____ những nhu cầu thay đổi không ngừng của giáo dục, đã đến lúc áp dụng các phương pháp học tập...”. Chỗ trống cần một cụm từ chỉ nguyên nhân/sự xem xét tình hình.

Chọn B. In view of

In view of the ever-changing demands of education, it’s time to embrace learning methods...

Dịch nghĩa: Xét thấy những nhu cầu thay đổi không ngừng của giáo dục, đã đến lúc đón nhận các phương pháp học tập...

Câu 2

A. Stakeholders can empower these tribes to thrive by ignoring education, legal support, and technological progress.
B. Stakeholders can empower these tribes to prosper by focusing on education, legal support, and technological innovation.
C. Through investment in education, legal support, and the promotion of technological stagnation, stakeholders can help these tribes prosper.
D. Investing in education, offering legal aid, and promoting technology can prevent these tribes from flourishing.

Lời giải

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

By investing in education, providing legal assistance, and fostering technological advancements, stakeholders can enable these tribes to thrive. (Bằng cách đầu tư vào giáo dục, cung cấp hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy các tiến bộ công nghệ, các bên liên quan có thể giúp những bộ lạc này phát triển mạnh mẽ.)

A. Các bên liên quan có thể trao quyền cho các bộ lạc này phát triển bằng cách phớt lờ (ignoring) giáo dục, hỗ trợ pháp lý và tiến bộ công nghệ. (Sai nghĩa)

B. Các bên liên quan có thể trao quyền cho các bộ lạc này thịnh vượng bằng cách tập trung vào giáo dục, hỗ trợ pháp lý và đổi mới công nghệ. (Đúng, “thrive” = “prosper”).

C. Thông qua đầu tư vào giáo dục, hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy sự trì trệ công nghệ (technological stagnation)... (Sai nghĩa).

D. Đầu tư vào giáo dục, cung cấp hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy công nghệ có thể ngăn cản (prevent) các bộ lạc này phát triển. (Sai nghĩa).

Chọn B.

Câu 4

A. launching                       

B. launched       
C. that launched                             
D. launch

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Sucralose significantly reduces the sensation of hunger in individuals who consume it.    
B. Replacing natural sugars with sucralose has been proven to promote lasting weight loss.    
C. Natural sugars like glucose do not provide the brain with the energy it needs to function properly.    
D. Research suggests that sucralose may stimulate brain activity linked to increased appetite.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP