Câu hỏi:

29/04/2026 16 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

    Digital surveillance systems have fundamentally transformed contemporary society's relationship with privacy, creating unprecedented opportunities for governmental oversight and corporate data harvesting. (18) ____________. Privacy advocates argue that ubiquitous monitoring threatens democratic foundations while security proponents emphasize public safety benefits.

    Facial recognition algorithms, deployed extensively in urban environments, demonstrate remarkable accuracy in identifying individuals within crowded spaces. (19) ____________. However, civil liberties organizations raise concerns about potential misuse and discriminatory enforcement targeting marginalized populations.

    (20) ____________. These regulations attempt to balance technological innovation with fundamental human rights preservation. Some democracies embrace strict data protection measures, while authoritarian regimes exploit surveillance capabilities.

    Environmental activists express particular concern regarding the fact that (21) ____________. Sustainable technology solutions are being developed to address these ecological implications.

    Despite mounting opposition, surveillance technology adoption continues accelerating globally. Law enforcement agencies increasingly rely on predictive policing algorithms, and corporations utilize behavioral analytics for targeted marketing. (22) ____________.

(Adapted from Advanced Materials for National High School Exam)

(18) ____________.

A. Utilizing sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks are capable of monitoring citizen activities with a precision and scope rarely witnessed in prior decades
B. Surveillance networks, which utilize sophisticated machine learning algorithms, is capable of monitoring citizen activities with a precision and scope unprecedented in history
C. Were sophisticated machine learning algorithms not employed, surveillance networks would hardly monitor citizen activities with such unprecedented precision and scope
D. Having utilized sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks can monitors citizen activities with a precision and scope that remain historically unparalleled

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước giới thiệu về hệ thống giám sát kỹ thuật số tạo ra "unprecedented opportunities" (những cơ hội chưa từng có). Câu (18) cần tiếp nối ý này để làm rõ sự ưu việt của hệ thống giám sát, đồng thời tạo tiền đề cho câu sau trình bày sự tranh cãi giữa phe ủng hộ và phe phản đối.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Sử dụng các thuật toán học máy tinh vi, các mạng lưới giám sát có khả năng theo dõi các hoạt động của công dân với độ chính xác và phạm vi hiếm thấy trong những thập kỷ trước (Đúng ngữ pháp, dùng phân từ hiện tại "Utilizing" rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ).

B. Các mạng lưới giám sát, cái mà... is capable... (Sai ngữ pháp: Chủ ngữ "networks" số nhiều phải đi với động từ to-be "are").

C. Nếu các thuật toán học máy tinh vi không được sử dụng, các mạng lưới giám sát sẽ khó có thể theo dõi... (Câu điều kiện loại 2 giả định trái hiện tại, về mặt ngữ pháp thì đúng nhưng làm đứt gãy mạch kể chuyện trực tiếp của đoạn văn).

D. ...surveillance networks can monitors... (Sai ngữ pháp cơ bản: sau động từ khuyết thiếu "can" động từ phải ở dạng nguyên thể, không thêm "s").

Đáp án A là sự lựa chọn hoàn hảo nhất cả về ngữ pháp lẫn sự trôi chảy của văn bản.

Chọn A.

→ Digital surveillance systems have fundamentally transformed contemporary society's relationship with privacy, creating unprecedented opportunities for governmental oversight and corporate data harvesting. Utilizing sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks are capable of monitoring citizen activities with a precision and scope rarely witnessed in prior decades.

Dịch nghĩa: Hệ thống giám sát kỹ thuật số đã làm thay đổi một cách căn bản mối quan hệ của xã hội đương đại với quyền riêng tư, tạo ra những cơ hội chưa từng có cho sự giám sát của chính phủ và việc thu thập dữ liệu của doanh nghiệp. Sử dụng các thuật toán học máy tinh vi, các mạng lưới giám sát có khả năng theo dõi các hoạt động của công dân với độ chính xác và phạm vi hiếm thấy trong những thập kỷ trước.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

 (19) ____________.

A. Law enforcement agencies that implement these systems have consistently reported significant crime reduction rates across diverse jurisdictions
B. These systems, when implemented by law enforcement agencies, has enabled significant crime reduction rates to be reported on a nationwide scale
C. Significant crime reduction rates have been achieved by law enforcement agencies implementing these systems, though methodological concerns remain
D. The law enforcement agency implementing these systems achieve consistently significant crime reduction rates, regardless of regional disparities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu tiếp theo bắt đầu bằng "However..." (Tuy nhiên, các tổ chức dân quyền đưa ra những lo ngại...). Để có sự tương phản logic với "However", câu (19) bắt buộc phải đưa ra một hệ quả tích cực, lợi ích thực tế của hệ thống nhận diện khuôn mặt.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Các cơ quan thực thi pháp luật áp dụng các hệ thống này đã liên tục báo cáo tỷ lệ giảm tội phạm đáng kể trên nhiều khu vực pháp lý khác nhau. (Hoàn toàn đúng ngữ pháp và mang ý nghĩa tích cực).

B. These systems... has enabled... (Sai ngữ pháp: "systems" số nhiều đi với "has" số ít).

C. Tỷ lệ giảm tội phạm đáng kể đã đạt được..., mặc dù vẫn còn những lo ngại về phương pháp luận (Cụm "though methodological concerns remain" làm giảm đi sự tích cực, khiến liên từ "However" ở câu sau trở nên kém sắc bén/thừa thãi).

D. The law enforcement agency... achieve... (Sai ngữ pháp: Chủ ngữ "agency" số ít đi với động từ "achieve" không chia "s").

Phân tích: Chỉ có A đúng ngữ pháp và tạo ra độ tương phản mạnh mẽ nhất với câu chứa "However" ngay phía sau.

Chọn A.

Law enforcement agencies that implement these systems have consistently reported significant crime reduction rates across diverse jurisdictions. However, civil liberties organizations raise concerns about potential misuse and discriminatory enforcement targeting marginalized populations.

Dịch nghĩa: Các cơ quan thực thi pháp luật áp dụng các hệ thống này đã liên tục báo cáo tỷ lệ giảm tội phạm đáng kể trên nhiều khu vực pháp lý khác nhau. Tuy nhiên, các tổ chức tự do dân sự đưa ra những lo ngại về khả năng lạm dụng và thực thi pháp luật mang tính phân biệt đối xử nhắm vào các nhóm dân cư yếu thế.

Câu 3:

(20) ____________

A. These legitimate concerns about privacy erosion having acknowledged, legislators worldwide are initiating an unprecedented wave of regulatory debates
B. Provided that these legitimate concerns about privacy erosion are acknowledged, legislators worldwide will continue initiating an unprecedented wave of regulatory debates
C. Acknowledging these legitimate concerns about privacy erosion, legislators worldwide have initiated an unprecedented wave of regulatory debates
D. Having acknowledged these legitimate concerns about privacy erosion, legislators worldwide was initiating an unprecedented wave of regulatory debates

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phía sau chỗ trống là câu "These regulations attempt to balance..." (Những quy định này cố gắng cân bằng...). Để xuất hiện đại từ chỉ định "These regulations", câu (20) bắt buộc phải nhắc đến việc ban hành các quy định hoặc luật lệ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. These legitimate concerns... having acknowledged... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc bị động rút gọn phải là "having been acknowledged").

B. Provided that... legislators worldwide will continue initiating... (Sai thì: Dùng thì tương lai không ăn khớp với động từ "attempt" hiện tại ở câu sau).

C. Nhận thức được những lo ngại chính đáng này về việc xói mòn quyền riêng tư, các nhà lập pháp trên toàn thế giới đã khởi xướng một làn sóng tranh luận chưa từng có về quy định. (Đúng cấu trúc V-ing rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ "legislators").

D. Having acknowledged... legislators worldwide was initiating... (Sai ngữ pháp: "legislators" số nhiều phải đi với "were").

Đáp án C là lựa chọn đúng duy nhất về mặt ngữ pháp, đồng thời cung cấp danh từ "regulatory debates" để câu sau có thể dùng "These regulations" thay thế.

Chọn C.

Acknowledging these legitimate concerns about privacy erosion, legislators worldwide have initiated an unprecedented wave of regulatory debates. These regulations attempt to balance technological innovation with fundamental human rights preservation.

Dịch nghĩa: Nhận thức được những lo ngại chính đáng này về việc xói mòn quyền riêng tư, các nhà lập pháp trên toàn thế giới đã khởi xướng một làn sóng tranh luận chưa từng có về quy định. Những quy định này cố gắng cân bằng giữa đổi mới công nghệ và việc bảo tồn các nhân quyền cơ bản.

Câu 4:

Environmental activists express particular concern regarding the fact that (21) ____________.

A. the consumption of enormous quantities of electricity occurs while processing surveillance data continuously, which raise unprecedented ecological concerns
B. it were consuming enormous quantities of electricity while processing surveillance data continuously, creating unsustainable energy demands
C. it will have been consuming enormous quantities of electricity while processing surveillance data continuously, leading to environmental degradation
D. massive server farms consume enormous quantities of electricity while processing surveillance data continuously, thereby exacerbating ecological burdens

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ "the fact that" (thực tế là) yêu cầu theo sau nó phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) giải thích rõ ràng nguyên nhân khiến các nhà hoạt động môi trường lo ngại.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. the consumption... occurs..., which raise... (Sai ngữ pháp: đại từ quan hệ "which" thay thế cho cả mệnh đề trước nó thì động từ theo sau phải chia số ít là "raises").

B. it were consuming... (Sai ngữ pháp: "it" đi với "were").

C. it will have been consuming... (Sai thì: Đây là một sự thật đang diễn ra, dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là hoàn toàn không hợp lý).

D. các trang trại máy chủ khổng lồ tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ trong khi xử lý dữ liệu giám sát liên tục, do đó làm trầm trọng thêm gánh nặng sinh thái.

Đáp án D cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và sát nhất với bối cảnh "Environmental activists" (các nhà hoạt động môi trường).

Chọn D.

→ Environmental activists express particular concern regarding the fact that massive server farms consume enormous quantities of electricity while processing surveillance data continuously, thereby exacerbating ecological burdens.

Dịch nghĩa: Các nhà hoạt động môi trường bày tỏ sự lo ngại đặc biệt về thực tế là các trang trại máy chủ khổng lồ tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ trong khi xử lý dữ liệu giám sát liên tục, do đó làm trầm trọng thêm gánh nặng sinh thái.

Câu 5:

 (22) ____________.

A. It is likely that the future of privacy will determine by ongoing tensions between technological capabilities and civil liberties protections
B. Ongoing tensions between technological capabilities and civil liberties protections will hardly determine the future of privacy
C. The future of privacy will likely be determined by ongoing tensions between technological capabilities and civil liberties protections
D. Determining the future of privacy, ongoing tensions between technological capabilities and civil liberties protections are hardly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đây là câu cuối cùng của đoạn văn, mang tính chất tổng kết lại vấn đề: sự mâu thuẫn giữa công nghệ giám sát và quyền tự do của con người.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. It is likely that the future of privacy will determine by... (Sai ngữ pháp: thiếu động từ to-be "be" tạo thành dạng bị động "will be determined").

B. Những căng thẳng đang diễn ra... sẽ hầu như không (hardly) quyết định... (Sai logic: Cụm "hardly determine" đi ngược lại nội dung của toàn bài).

C. Tương lai của quyền riêng tư có thể sẽ được quyết định bởi những căng thẳng đang diễn ra giữa khả năng công nghệ và việc bảo vệ các quyền tự do dân sự. (Đúng ngữ pháp bị động và logic tổng kết).

D. Determining the future of privacy, ongoing tensions... are hardly... (Sai ngữ pháp: câu bị bỏ lửng, không hoàn chỉnh).

Đáp án C cung cấp một câu chốt hạ, tóm gọn được tinh thần của bài đọc.

Chọn C.

→ Despite mounting opposition, surveillance technology adoption continues accelerating globally. Law enforcement agencies increasingly rely on predictive policing algorithms, and corporations utilize behavioral analytics for targeted marketing. The future of privacy will likely be determined by ongoing tensions between technological capabilities and civil liberties protections.

Dịch nghĩa: Bất chấp sự phản đối ngày càng tăng, việc áp dụng công nghệ giám sát vẫn tiếp tục tăng tốc trên toàn cầu. Các cơ quan thực thi pháp luật ngày càng dựa vào các thuật toán dự đoán hoạt động trị an, và các tập đoàn sử dụng phân tích hành vi cho các chiến lược tiếp thị có mục tiêu. Tương lai của quyền riêng tư có thể sẽ được quyết định bởi những căng thẳng đang diễn ra giữa khả năng công nghệ và việc bảo vệ các quyền tự do dân sự.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Digital surveillance systems have fundamentally transformed contemporary society's relationship with privacy, creating unprecedented opportunities for governmental oversight and corporate data harvesting. Utilizing sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks are capable of monitoring citizen activities with a precision and scope rarely witnessed in prior decades. Privacy advocates argue that ubiquitous monitoring threatens democratic foundations while security proponents emphasize public safety benefits.

Facial recognition algorithms, deployed extensively in urban environments, demonstrate remarkable accuracy in identifying individuals within crowded spaces. Law enforcement agencies that implement these systems have consistently reported significant crime reduction rates across diverse jurisdictions. However, civil liberties organizations raise concerns about potential misuse and discriminatory enforcement targeting marginalized populations.

Acknowledging these legitimate concerns about privacy erosion, legislators worldwide have initiated an unprecedented wave of regulatory debates. These regulations attempt to balance technological innovation with fundamental human rights preservation. Some democracies embrace strict data protection measures, while authoritarian regimes exploit surveillance capabilities.

Environmental activists express particular concern regarding the fact that massive server farms consume enormous quantities of electricity while processing surveillance data continuously, thereby exacerbating ecological burdens. Sustainable technology solutions are being developed to address these ecological implications.

Despite mounting opposition, surveillance technology adoption continues accelerating globally. Law enforcement agencies increasingly rely on predictive policing algorithms, and corporations utilize behavioral analytics for targeted marketing. The future of privacy will likely be determined by ongoing tensions between technological capabilities and civil liberties protections.

Hệ thống giám sát kỹ thuật số đã làm thay đổi một cách căn bản mối quan hệ của xã hội đương đại với quyền riêng tư, tạo ra những cơ hội chưa từng có cho sự giám sát của chính phủ và việc thu thập dữ liệu của doanh nghiệp. Sử dụng các thuật toán học máy tinh vi, các mạng lưới giám sát có khả năng theo dõi các hoạt động của công dân với độ chính xác và phạm vi hiếm thấy trong những thập kỷ trước. Các nhà vận động quyền riêng tư lập luận rằng sự giám sát ở khắp mọi nơi đe dọa các nền tảng dân chủ trong khi những người ủng hộ an ninh lại nhấn mạnh các lợi ích về an toàn công cộng.

Các thuật toán nhận diện khuôn mặt, được triển khai rộng rãi trong môi trường đô thị, thể hiện độ chính xác đáng kinh ngạc trong việc xác định các cá nhân trong những không gian đông đúc. Các cơ quan thực thi pháp luật áp dụng các hệ thống này đã liên tục báo cáo tỷ lệ giảm tội phạm đáng kể trên nhiều khu vực pháp lý khác nhau. Tuy nhiên, các tổ chức tự do dân sự đưa ra những lo ngại về khả năng lạm dụng và thực thi pháp luật mang tính phân biệt đối xử nhắm vào các nhóm dân cư yếu thế.

Nhận thức được những lo ngại chính đáng này về việc xói mòn quyền riêng tư, các nhà lập pháp trên toàn thế giới đã khởi xướng một làn sóng tranh luận chưa từng có về quy định. Những quy định này cố gắng cân bằng giữa đổi mới công nghệ và việc bảo tồn các nhân quyền cơ bản. Một số nền dân chủ áp dụng các biện pháp bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt, trong khi các chế độ độc tài lại lợi dụng các khả năng giám sát này.

Các nhà hoạt động môi trường bày tỏ sự lo ngại đặc biệt về thực tế là các trang trại máy chủ khổng lồ tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ trong khi xử lý dữ liệu giám sát liên tục, do đó làm trầm trọng thêm gánh nặng sinh thái.

Các giải pháp công nghệ bền vững đang được phát triển để giải quyết những tác động sinh thái này.

Bất chấp sự phản đối ngày càng tăng, việc áp dụng công nghệ giám sát vẫn tiếp tục tăng tốc trên toàn cầu. Các cơ quan thực thi pháp luật ngày càng dựa vào các thuật toán dự đoán hoạt động trị an, và các tập đoàn sử dụng phân tích hành vi cho các chiến lược tiếp thị có mục tiêu. Tương lai của quyền riêng tư có thể sẽ được quyết định bởi những căng thẳng đang diễn ra giữa khả năng công nghệ và việc bảo vệ các quyền tự do dân sự.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. into                             

B. for                    
C. with                                
D. at

Lời giải

A. into (prep): vào trong.

B. for (prep): cho, vì.

C. with (prep): với.

D. at (prep): tại, ở.

Ta có cấu trúc cố định mang nghĩa bị động: be equipped with something (được trang bị cái gì).

Chọn C. with

→ Equipped with cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates...

Dịch nghĩa: Được trang bị công nghệ lọc nano tiên tiến, chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ...

Câu 2

A. enhanced memory retention rates          
B. specialized content curation    
C. advertising effectiveness rates             
D. tactile reading experience

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi thế của tạp chí in?

A. enhanced memory retention rates: tỷ lệ ghi nhớ thông tin được nâng cao (Có nhắc đến ở đoạn 2: "retain 65% more information")

B. specialized content curation: việc tuyển chọn nội dung chuyên biệt (Có nhắc đến ở đoạn 2: "carefully curated content")

C. advertising effectiveness rates: tỷ lệ hiệu quả quảng cáo (Không được nhắc đến)

D. tactile reading experience: trải nghiệm đọc mang tính xúc giác (Có nhắc đến ở đoạn 3: "tactile nature of print media")

Chọn C.

Câu 3

A. [I]                           

B. [II]                     
C. [III]                             
D. [IV]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. assimilate                    

B. estimate            
C. internalize                       
D. embrace

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. amount                       

B. number             
C. abundance                       
D. wealth

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP