Câu hỏi:

29/04/2026 21 Lưu

Read the following passage about life in the future and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    Standing on the brink of a technological revolution, humanity is poised to redefine the limits of possibility. Future life will undoubtedly be a realm where the boundaries of possibility are consistently expanded, as humanity strives to push the envelope of technological and intellectual achievement. Artificial intelligence, deeply embedded into every facet of life, will redefine not only how we work but also how we think and interact with the world. Automation will seamlessly integrate into our daily routines, relieving humans of mundane tasks and allowing for a reorientation of societal priorities towards more complex, creative endeavors. However, this rapid evolution will demand a fundamental reevaluation of what constitutes meaningful work and human contribution in an increasingly mechanized environment.

    [I] These technologies will not only redefine entertainment and leisure but also revolutionize education by creating interactive learning environments tailored to individual cognitive styles and preferences. [II] As a result, traditional educational institutions may face obsolescence, replaced by decentralized, AI-driven ecosystems. [III] However, this transformation will challenge our understanding of knowledge, expertise, and intellectual rigor, as machines take on a central role in shaping the learning process.

    [IV] In healthcare, the future promises unprecedented strides in biotechnology and genetic engineering, potentially offering cures for diseases previously deemed incurable and even altering the trajectory of human evolution. Precision medicine, powered by advanced data analytics, will tailor treatments to the individual on a molecular level, while AI-assisted diagnostics will vastly improve accuracy and speed. Yet, these advancements will not come without moral dilemmas, as the boundaries between therapy and enhancement become increasingly blurred. Questions of equity, access, and the ethical ramifications of altering human biology will occupy a central place in the discourse surrounding medical innovation.

    Sustainability will no longer be an aspirational objective but a necessity, as the environmental challenges of the present demand urgent action. With the advent of next-generation renewable energy sources such as nuclear fusion and highly efficient solar technologies, the global energy landscape will shift dramatically, reducing reliance on fossil fuels. In parallel, smart cities equipped with self-regulating infrastructures will reduce their waste and optimize resource use, creating urban spaces that operate at peak efficiency. Nonetheless, the challenge will remain to ensure that these technological solutions do not exacerbate existing inequalities or cause new ecological imbalances.

(Adapted from https://futuristspeaker.com)

Where does the following sentence best fit?

“Moreover, the convergence of virtual and augmented realities is set to transform the essence of human experience, offering immersive and highly personalized learning that challenges traditional education models.”

A. [I]                           

B. [II]                     
C. [III]                             
D. [IV]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

Moreover, the convergence of virtual and augmented realities is set to transform the essence of human experience, offering immersive and highly personalized learning that challenges traditional education models. (Hơn nữa, sự hội tụ của thực tế ảo và thực tế tăng cường được thiết lập để biến đổi bản chất của trải nghiệm con người, mang đến việc học tập nhập vai và cá nhân hóa cao độ, thách thức các mô hình giáo dục truyền thống.)

Giải thích: Câu gạch chân bổ sung thêm thông tin về công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) giúp mang lại trải nghiệm học tập cá nhân hóa, đồng thời "thách thức các mô hình giáo dục truyền thống" (challenges traditional education models). Điều này dẫn dắt trực tiếp và logic đến câu ngay sau vị trí [II]: "As a result, traditional educational institutions may face obsolescence..." (Kết quả là, các cơ sở giáo dục truyền thống có thể phải đối mặt với sự lỗi thời...).

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to paragraph 3, which of the following is NOT an expected benefit of future advancements in healthcare?

A. The potential to cure previously incurable diseases
B. Tailored treatments designed at a molecular level
C. Improved accuracy and speed in diagnostics through AI
D. A reduction in moral and ethical debates about medicine

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích được kỳ vọng từ những tiến bộ trong tương lai về chăm sóc sức khỏe?

A. Tiềm năng chữa khỏi những căn bệnh trước đây không thể chữa được

(Có: "offering cures for diseases previously deemed incurable")

B. Các phương pháp điều trị được thiết kế riêng ở cấp độ phân tử

(Có: "tailor treatments to the individual on a molecular level")

C. Cải thiện độ chính xác và tốc độ trong chẩn đoán thông qua AI

(Có: "AI-assisted diagnostics will vastly improve accuracy and speed")

D. Sự sụt giảm các cuộc tranh luận về đạo đức và luân lý liên quan đến y học

\Giải thích: Đoạn văn nói rằng những tiến bộ này "sẽ không đến mà không có những tình huống khó xử về đạo đức" (will not come without moral dilemmas) và các câu hỏi về đạo đức "sẽ chiếm một vị trí trung tâm" (will occupy a central place) trong các cuộc thảo luận. Do đó, sự sụt giảm tranh luận là KHÔNG đúng.

Chọn D.

Câu 3:

The word “ramifications” in paragraph 3 could be best replaced by ____________.    

A. resentments          
B. retaliations           
C. repercussions               
D. disruptions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “ramifications” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

ramification (n): hậu quả, hệ lụy

A. resentments (n): sự oán giận

B. retaliations (n): sự trả đũa

C. repercussions (n): hậu quả, hệ lụy (tác động dội lại)

D. disruptions (n): sự gián đoạn

→ ramifications = repercussions

Thông tin: "Questions of equity, access, and the ethical ramifications of altering human biology..." (Các câu hỏi về sự công bằng, quyền tiếp cận và hệ lụy đạo đức của việc thay đổi sinh học con người...)

Chọn C.

Câu 4:

Which of the following best summarizes paragraph 3?

A. Innovations in biotechnology and genetic engineering, precision medicine and AI-assisted diagnostics will revolutionize healthcare, but they will also raise ethical and equity-related challenges.
B. AI-assisted diagnostics will dominate the future of healthcare, ensuring faster and more accurate results, but traditional medical methods will remain relevant.
C. Future healthcare advancements will eliminate all diseases and improve diagnostics, leaving no room for ethical concerns.
D. The integration of AI and data analytics in healthcare will focus solely on improving individual treatments without ethical implications.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Những đổi mới trong công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền, y học chính xác và chẩn đoán được hỗ trợ bởi AI sẽ cách mạng hóa việc chăm sóc sức khỏe, nhưng chúng cũng sẽ đặt ra những thách thức liên quan đến đạo đức và sự công bằng. (Đúng và bao quát toàn bộ đoạn).

B. Chẩn đoán hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo sẽ thống trị tương lai của ngành chăm sóc sức khỏe, đảm bảo kết quả nhanh hơn và chính xác hơn, nhưng các phương pháp y tế truyền thống vẫn sẽ có vai trò quan trọng. (Sai, bài không nói phương pháp truyền thống sẽ vẫn phù hợp).

C. Những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe trong tương lai sẽ loại bỏ tất cả các bệnh tật và cải thiện chẩn đoán, không còn chỗ cho những lo ngại về đạo đức. (Sai, bài nói đạo đức chiếm vị trí trung tâm).

D. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu trong chăm sóc sức khỏe sẽ chỉ tập trung vào việc cải thiện các phương pháp điều trị riêng lẻ mà không gây ra những hệ lụy về đạo đức. (Sai, có nhắc đến hệ lụy đạo đức).

Chọn A.

Câu 5:

The phrase “push the envelope” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. hit it big               
B. cross the line        
C. play it safe                              
D. overstep the mark

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “push the envelope” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.

push the envelope (idiom): vượt qua giới hạn, đổi mới, thử thách những ranh giới thông thường

A. hit it big (idiom): trúng quả đậm, rất thành công

B. cross the line (idiom): đi quá giới hạn (theo hướng tiêu cực)

C. play it safe (idiom): chơi an toàn, không mạo hiểm

D. overstep the mark (idiom): hành động quá trớn

→ push the envelope >< play it safe

Thông tin: "...as humanity strives to push the envelope of technological and intellectual achievement." (...khi nhân loại phấn đấu để vượt qua những giới hạn của thành tựu công nghệ và trí tuệ.)

Chọn C.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

A. Never before will automation disrupt daily routines, burdening humans with chores and hindering progress toward innovative, intellectual endeavors.
B. The introduction of automation will eliminate all human involvement in daily tasks, leaving society to manage its priorities.
C. Automation will become smoothly embedded in everyday life, freeing people from repetitive tasks and enabling society to focus on sophisticated and creative pursuits.
D. Instead of easing our lives, automation will complicate daily tasks and prevent society from moving toward complex, inventive endeavors.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 1?

Automation will seamlessly integrate into our daily routines, relieving humans of mundane tasks and allowing for a reorientation of societal priorities towards more complex, creative endeavors. (Tự động hóa sẽ tích hợp liền mạch vào thói quen hàng ngày của chúng ta, giải phóng con người khỏi những công việc nhàm chán và cho phép định hướng lại các ưu tiên của xã hội hướng tới những nỗ lực sáng tạo, phức tạp hơn.)

A. Chưa bao giờ tự động hóa sẽ phá vỡ các thói quen hàng ngày, tạo gánh nặng (burdening) cho con người và cản trở sự tiến bộ hướng tới những nỗ lực sáng tạo, trí tuệ như hiện nay. (Sai ý).

B. Sự ra đời của tự động hóa sẽ loại bỏ mọi sự tham gia của con người (eliminate all human involvement) vào các công việc hàng ngày, để xã hội tự quản lý các ưu tiên của mình. (Quá tuyệt đối, sai ý).

C. Tự động hóa sẽ trở nên được gắn kết một cách mượt mà vào cuộc sống hàng ngày, giải phóng con người khỏi những công việc lặp đi lặp lại và cho phép xã hội tập trung vào các hoạt động tinh vi và sáng tạo. (Đúng, "seamlessly integrate" = "smoothly embedded", "mundane" = "repetitive", "creative endeavors" = "creative pursuits").

D. Thay vì làm cho cuộc sống dễ dàng hơn, tự động hóa sẽ làm phức tạp thêm các công việc hàng ngày và ngăn cản xã hội tiến tới những nỗ lực sáng tạo, phức tạp. (Sai hoàn toàn).

Chọn C.

Câu 7:

The word “their” in paragraph 4 refers to ____________.    

A. smart cities          
B. infrastructures      
C. fossil fuels                            
D. urban spaces

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” ở đoạn 4 chỉ ____________.

A. smart cities (các thành phố thông minh)

B. infrastructures (các cơ sở hạ tầng)

C. fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch)

D. urban spaces (không gian đô thị)

Trong câu, "smart cities" (các thành phố thông minh) được trang bị cơ sở hạ tầng tự điều chỉnh sẽ giảm thiểu chất thải của CHÚNG ("their waste"). Do đó, "their" thay thế cho các thành phố thông minh.

Thông tin: "...smart cities equipped with self-regulating infrastructures will reduce their waste..." (...các thành phố thông minh được trang bị cơ sở hạ tầng tự điều chỉnh sẽ giảm thiểu chất thải của chúng...)

Chọn A.

Câu 8:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. AI will solely impact the workplace, leaving human thought and interactions unchanged.
B. Advancements in healthcare will eliminate all ethical concerns regarding genetic engineering.
C. Future educational systems will adapt to individual learning styles using AI-driven technologies.
D. Sustainability will remain an optional goal as fossil fuels continue to dominate energy production.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. AI sẽ chỉ tác động đến nơi làm việc, để lại suy nghĩ và tương tác của con người không thay đổi.

(Sai, bài đọc nói AI định nghĩa lại cả cách chúng ta suy nghĩ và tương tác).

B. Những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe sẽ loại bỏ mọi lo ngại về đạo đức liên quan đến kỹ thuật di truyền. (Sai).

C. Các hệ thống giáo dục trong tương lai sẽ thích ứng với phong cách học tập của cá nhân bằng cách sử dụng các công nghệ được điều khiển bởi AI. (Đúng).

D. Phát triển bền vững sẽ vẫn là mục tiêu tùy chọn khi nhiên liệu hóa thạch tiếp tục thống trị sản xuất năng lượng. (Sai, bài viết khẳng định nó là một "necessity" - sự thiết yếu).

Thông tin: "...revolutionize education by creating interactive learning environments tailored to individual cognitive styles... replaced by decentralized, AI-driven ecosystems." (...cách mạng hóa giáo dục bằng cách tạo ra các môi trường học tập tương tác được điều chỉnh theo phong cách nhận thức cá nhân... được thay thế bởi các hệ sinh thái do AI điều khiển.)

Chọn C.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. The rapid adoption of AI in education will render traditional methods of learning effective and widely accepted.
B. The integration of automation in daily life may require society to rethink the value of human creativity and work.
C. Future advancements in renewable energy will completely eliminate environmental challenges.
D. Sustainability in the future will be achieved through technological solutions without the need for social or political efforts.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Việc áp dụng nhanh chóng AI trong giáo dục sẽ làm cho các phương pháp học tập truyền thống trở nên hiệu quả và được chấp nhận rộng rãi.

(Sai, truyền thống có thể sẽ bị lỗi thời - obsolescence).

B. Sự tích hợp của tự động hóa trong cuộc sống hàng ngày có thể đòi hỏi xã hội phải suy nghĩ lại về giá trị của sự sáng tạo và công việc của con người. (Đúng).

C. Những tiến bộ trong tương lai về năng lượng tái tạo sẽ loại bỏ hoàn toàn (completely eliminate) các thách thức môi trường.

(Sai, đoạn cuối cảnh báo rủi ro về mất cân bằng sinh thái mới).

D. Tính bền vững trong tương lai sẽ đạt được thông qua các giải pháp công nghệ mà không cần đến những nỗ lực chính trị hay xã hội.

(Sai, đoạn 4 nhấn mạnh hành động khẩn cấp).

Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng sự thay đổi nhanh chóng do tự động hóa sẽ đòi hỏi chúng ta phải đánh giá lại đâu mới là đóng góp thực sự có ý nghĩa của con người trong một thế giới được cơ giới hóa.

Thông tin: "However, this rapid evolution will demand a fundamental reevaluation of what constitutes meaningful work and human contribution in an increasingly mechanized environment." (Tuy nhiên, sự tiến hóa nhanh chóng này sẽ đòi hỏi một sự đánh giá lại cơ bản về những gì cấu thành nên công việc có ý nghĩa và đóng góp của con người...)

Chọn B.

Câu 10:

Which of the following best summarizes the passage?

A. Advances in AI and healthcare will improve productivity, but education and sustainability will not experience significant changes.
B. In the future, the growth of AI will lead to the automation of all human tasks, making human labor and creativity obsolete, while technology will entirely replace traditional education systems and healthcare methods.
C. Automation and AI will eliminate the need for human contribution, creating a fully mechanized society focused solely on efficiency and convenience.
D. The future will be defined by unprecedented technological advancements in AI, education, healthcare, and sustainability, but these innovations will also pose ethical and societal challenges.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo và chăm sóc sức khỏe sẽ cải thiện năng suất, nhưng giáo dục và phát triển bền vững sẽ không có những thay đổi đáng kể. (Sai).

B. Trong tương lai, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo sẽ dẫn đến việc tự động hóa tất cả các công việc của con người, khiến lao động và sự sáng tạo của con người trở nên lỗi thời, trong khi công nghệ sẽ hoàn toàn thay thế các hệ thống giáo dục truyền thống và các phương pháp chăm sóc sức khỏe.

(Sai, sự sáng tạo được chú trọng hơn chứ không lỗi thời).

C. Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo sẽ loại bỏ nhu cầu đóng góp của con người, tạo ra một xã hội hoàn toàn cơ giới hóa, chỉ tập trung vào hiệu quả và sự tiện lợi.

(Sai, con người vẫn đóng góp qua những nỗ lực sáng tạo phức tạp).

D. Tương lai sẽ được định hình bởi những tiến bộ công nghệ chưa từng có trong AI, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và tính bền vững, nhưng những đổi mới này cũng sẽ đặt ra các thách thức về mặt xã hội và đạo đức. (Đúng, bao quát trọn vẹn 4 đoạn văn của bài đọc).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Đứng trên bờ vực của một cuộc cách mạng công nghệ, nhân loại đã sẵn sàng để định nghĩa lại các giới hạn của những điều khả thi. Cuộc sống tương lai chắc chắn sẽ là một thế giới nơi các ranh giới của sự khả thi liên tục được mở rộng, khi nhân loại nỗ lực bứt phá những giới hạn của thành tựu công nghệ và trí tuệ. Trí tuệ nhân tạo, được gắn kết sâu sắc vào mọi khía cạnh của cuộc sống, sẽ không chỉ định nghĩa lại cách chúng ta làm việc mà còn cả cách chúng ta suy nghĩ và tương tác với thế giới. Tự động hóa sẽ tích hợp liền mạch vào thói quen hàng ngày của chúng ta, giải phóng con người khỏi những công việc nhàm chán và cho phép định hướng lại các ưu tiên của xã hội hướng tới những nỗ lực sáng tạo, phức tạp hơn. Tuy nhiên, sự tiến hóa nhanh chóng này sẽ đòi hỏi một sự đánh giá lại cơ bản về những gì cấu thành nên công việc có ý nghĩa và đóng góp của con người trong một môi trường ngày càng được cơ giới hóa.

[I] Những công nghệ này sẽ không chỉ định nghĩa lại các hoạt động giải trí và thư giãn mà còn cách mạng hóa nền giáo dục bằng cách tạo ra các môi trường học tập tương tác được điều chỉnh theo phong cách nhận thức và sở thích của từng cá nhân. [II] (Hơn nữa, sự hội tụ của thực tế ảo và thực tế tăng cường được thiết lập để biến đổi bản chất của trải nghiệm con người, mang đến việc học tập nhập vai và cá nhân hóa cao độ, thách thức các mô hình giáo dục truyền thống.) Kết quả là, các cơ sở giáo dục truyền thống có thể phải đối mặt với sự lỗi thời, bị thay thế bởi các hệ sinh thái phi tập trung do AI điều khiển. [III] Tuy nhiên, sự biến đổi này sẽ thách thức sự hiểu biết của chúng ta về tri thức, chuyên môn và sự khắt khe về mặt học thuật, khi máy móc đảm nhận vai trò trung tâm trong việc định hình quá trình học tập.

[IV] Trong chăm sóc sức khỏe, tương lai hứa hẹn những bước tiến chưa từng có trong công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền, có khả năng mang lại phương pháp chữa trị cho những căn bệnh trước đây được coi là vô phương cứu chữa và thậm chí làm thay đổi quỹ đạo tiến hóa của con người. Y học chính xác, được hỗ trợ bởi các phân tích dữ liệu tiên tiến, sẽ thiết kế riêng các phương pháp điều trị cho từng cá nhân ở cấp độ phân tử, trong khi chẩn đoán do AI hỗ trợ sẽ cải thiện đáng kể độ chính xác và tốc độ. Tuy nhiên, những tiến bộ này sẽ không đến mà không có những tình huống khó xử về đạo đức, khi ranh giới giữa trị liệu và sự nâng cấp sức mạnh con người ngày càng trở nên mờ nhạt. Các câu hỏi về sự công bằng, quyền tiếp cận và hệ lụy đạo đức của việc thay đổi sinh học con người sẽ chiếm một vị trí trung tâm trong các cuộc thảo luận xoay quanh đổi mới y tế.

Tính bền vững sẽ không còn là một mục tiêu đầy khát vọng mà là một sự thiết yếu, khi những thách thức môi trường của hiện tại đòi hỏi hành động khẩn cấp. Với sự ra đời của các nguồn năng lượng tái tạo thế hệ tiếp theo như phản ứng tổng hợp hạt nhân và các công nghệ năng lượng mặt trời hiệu suất cao, bối cảnh năng lượng toàn cầu sẽ thay đổi ngoạn mục, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Song song đó, các thành phố thông minh được trang bị cơ sở hạ tầng tự điều chỉnh sẽ giảm thiểu chất thải của chúng và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, tạo ra những không gian đô thị hoạt động ở hiệu suất cao nhất. Dù vậy, thách thức vẫn sẽ là đảm bảo rằng những giải pháp công nghệ này không làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng hiện có hoặc gây ra những sự mất cân bằng sinh thái mới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. into                             

B. for                    
C. with                                
D. at

Lời giải

A. into (prep): vào trong.

B. for (prep): cho, vì.

C. with (prep): với.

D. at (prep): tại, ở.

Ta có cấu trúc cố định mang nghĩa bị động: be equipped with something (được trang bị cái gì).

Chọn C. with

→ Equipped with cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates...

Dịch nghĩa: Được trang bị công nghệ lọc nano tiên tiến, chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ...

Câu 2

A. enhanced memory retention rates          
B. specialized content curation    
C. advertising effectiveness rates             
D. tactile reading experience

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi thế của tạp chí in?

A. enhanced memory retention rates: tỷ lệ ghi nhớ thông tin được nâng cao (Có nhắc đến ở đoạn 2: "retain 65% more information")

B. specialized content curation: việc tuyển chọn nội dung chuyên biệt (Có nhắc đến ở đoạn 2: "carefully curated content")

C. advertising effectiveness rates: tỷ lệ hiệu quả quảng cáo (Không được nhắc đến)

D. tactile reading experience: trải nghiệm đọc mang tính xúc giác (Có nhắc đến ở đoạn 3: "tactile nature of print media")

Chọn C.

Câu 3

A. Utilizing sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks are capable of monitoring citizen activities with a precision and scope rarely witnessed in prior decades
B. Surveillance networks, which utilize sophisticated machine learning algorithms, is capable of monitoring citizen activities with a precision and scope unprecedented in history
C. Were sophisticated machine learning algorithms not employed, surveillance networks would hardly monitor citizen activities with such unprecedented precision and scope
D. Having utilized sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks can monitors citizen activities with a precision and scope that remain historically unparalleled

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. assimilate                    

B. estimate            
C. internalize                       
D. embrace

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. amount                       

B. number             
C. abundance                       
D. wealth

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP