khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

29/04/2026 687 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

Revolutionize Your Air – Breathe Purity Like Never Before!

    In an era where air pollution has insidiously permeated every corner of urban life, AeroPure X emerges as the ultimate game-changer, redefining the very essence of clean air. Equipped (1) ____________ cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates a large (2) ____________ of airborne pollutants - an achievement unrivaled in modern purification systems. Designed with an AI-powered (3) ____________ filtration system, AeroPure X automatically adjusts to fluctuating pollution levels, ensuring an unparalleled indoor atmosphere. The device, engineered to neutralize even the most pernicious toxins, operates in whisper-quiet mode, seamlessly (4) ____________ your lifestyle. With a sleek, minimalist (5) ____________, it transforms your living space into a sanctuary where clean air is no longer a luxury but a given. For those grappling with respiratory ailments, this revolutionary purifier acts as a lifeline, (6) ____________ your health from the relentless onslaught of pollution.

(Adapted from The World Economic Forum)

Equipped (1) ____________ cutting-edge nanofiltration technology, .......

A. into                             

B. for                    
C. with                                
D. at

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. into (prep): vào trong.

B. for (prep): cho, vì.

C. with (prep): với.

D. at (prep): tại, ở.

Ta có cấu trúc cố định mang nghĩa bị động: be equipped with something (được trang bị cái gì).

Chọn C. with

→ Equipped with cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates...

Dịch nghĩa: Được trang bị công nghệ lọc nano tiên tiến, chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

this state-of-the-art air purifier eradicates a large (2) ____________ of airborne pollutants - an achievement unrivaled in modern purification systems.

A. amount                       

B. number             
C. abundance                       
D. wealth

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. amount (n): số lượng, khối lượng (dùng trước danh từ không đếm được).

B. number (n): số lượng (dùng trước danh từ đếm được số nhiều).

C. abundance (n): sự phong phú, dồi dào.

D. wealth (n): sự giàu có, số lượng lớn (thường dùng: a wealth of experience/information).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều "pollutants" (các chất ô nhiễm).

Cấu trúc đúng là a large number of + N (đếm được số nhiều): một số lượng lớn những...

Chọn B. number

→ ...this state-of-the-art air purifier eradicates a large number of airborne pollutants...

Dịch nghĩa: ...chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ một số lượng lớn các chất ô nhiễm trong không khí...

Câu 3:

Designed with an AI-powered (3) ____________ filtration system, AeroPure X automatically adjusts to fluctuating pollution levels, ensuring an unparalleled indoor atmosphere.

A. attractive                     

B. consecutive      
C. negative                           
D. adaptive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. attractive (adj): hấp dẫn, lôi cuốn.

B. consecutive (adj): liên tục, liên tiếp.

C. negative (adj): tiêu cực.

D. adaptive (adj): có khả năng thích ứng, thích nghi.

Ngữ cảnh: Hệ thống lọc này được hỗ trợ bởi AI và có khả năng "tự động điều chỉnh" (automatically adjusts) theo sự biến động của mức độ ô nhiễm. Do đó, tính từ "thích ứng" là phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.

Chọn D. adaptive

→ Designed with an AI-powered adaptive filtration system, AeroPure X automatically adjusts to fluctuating pollution levels...

Dịch nghĩa: Được thiết kế với hệ thống lọc thích ứng được hỗ trợ bởi AI, AeroPure X tự động điều chỉnh theo mức độ ô nhiễm biến động...

Câu 4:

The device, engineered to neutralize even the most pernicious toxins, operates in whisper-quiet mode, seamlessly (4) ____________ your lifestyle.

A. fitting in with              

B. watching out for                                   
C. speaking down to 
D. getting along with

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. fitting in with (phr.v): hòa hợp với, phù hợp với.

B. watching out for (phr.v): coi chừng, cẩn thận với.

C. speaking down to (phr.v): nói giọng kẻ cả, trịch thượng với ai.

D. getting along with (phr.v): hòa thuận với (ai đó).

Ngữ cảnh: Chiếc máy hoạt động cực kỳ êm ái và "hòa hợp / phù hợp" một cách hoàn hảo với lối sống của bạn.

Chọn A. fitting in with

→ The device... operates in whisper-quiet mode, seamlessly fitting in with your lifestyle.

Dịch nghĩa: Thiết bị... hoạt động ở chế độ yên tĩnh như tiếng thì thầm, hòa hợp một cách liền mạch với lối sống của bạn.

Câu 5:

With a sleek, minimalist (5) ____________, it transforms your living space into a sanctuary where clean air is no longer a luxury but a given.

A. aesthete                      

B. aesthetically      
C. aesthetic                          
D. aesthetician

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. aesthete (n): người sành điệu, người yêu cái đẹp/nghệ thuật.

B. aesthetically (adv): về mặt thẩm mỹ.

C. aesthetic (n/adj): tính thẩm mỹ, phong cách thẩm mỹ / thuộc về thẩm mỹ.

D. aesthetician (n): chuyên viên thẩm mỹ (chăm sóc sắc đẹp).

Phân tích từ loại: Phía trước khoảng trống là mạo từ "a" và các tính từ "sleek" (kiểu dáng đẹp), "minimalist" (tối giản). Vị trí này cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. Từ "aesthetic" ngoài chức năng tính từ còn được dùng như một danh từ (phong cách thẩm mỹ), rất thường gặp trong thiết kế.

Chọn C. aesthetic

→ With a sleek, minimalist aesthetic, it transforms your living space into a sanctuary...

Dịch nghĩa: Với một phong cách thẩm mỹ tối giản, kiểu dáng đẹp, nó biến không gian sống của bạn thành một nơi tôn nghiêm...

Câu 6:

For those grappling with respiratory ailments, this revolutionary purifier acts as a lifeline, (6) ____________ your health from the relentless onslaught of pollution.

A. shielded                     

B. shielding          
C. is shielded                           
D. to shield

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. shielded (v-ed/v3): phân từ hai (mang nghĩa bị động).

B. shielding (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

C. is shielded (v): động từ chia bị động thì hiện tại đơn.

D. to shield (to-v): động từ nguyên thể có "to".

Phân tích ngữ pháp: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ / mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động. Chiếc máy lọc này hoạt động như một cứu cánh, (nó) "bảo vệ" sức khỏe của bạn. Hành động bảo vệ là chủ động do thiết bị thực hiện, nên ta dùng V-ing.

Chọn B. shielding

→ ...this revolutionary purifier acts as a lifeline, shielding your health from the relentless onslaught of pollution.

Dịch nghĩa: ...chiếc máy lọc mang tính cách mạng này hoạt động như một cứu cánh, bảo vệ sức khỏe của bạn khỏi sự tấn công không ngừng của ô nhiễm.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Revolutionize Your Air – Breathe Purity Like Never Before!

In an era where air pollution has insidiously permeated every corner of urban life, AeroPure X emerges as the ultimate game-changer, redefining the very essence of clean air. Equipped (1) with cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates a large (2) number of airborne pollutants - an achievement unrivaled in modern purification systems.

Designed with an AI-powered (3) adaptive filtration system, AeroPure X automatically adjusts to fluctuating pollution levels, ensuring an unparalleled indoor atmosphere. The device, engineered to neutralize even the most pernicious toxins, operates in whisper-quiet mode, seamlessly (4) fitting in with your lifestyle.

With a sleek, minimalist (5) aesthetic, it transforms your living space into a sanctuary where clean air is no longer a luxury but a given. For those grappling with respiratory ailments, this revolutionary purifier acts as a lifeline, (6) shielding your health from the relentless onslaught of pollution.

Cách Mạng Hóa Bầu Không Khí Của Bạn – Hít Thở Sự Trong Lành Chưa Từng Có!

Trong thời đại mà ô nhiễm không khí đã âm thầm len lỏi vào mọi ngóc ngách của cuộc sống đô thị, AeroPure X nổi lên như một yếu tố thay đổi cuộc chơi tối thượng, định nghĩa lại bản chất thực sự của không khí sạch. Được trang bị (1) với công nghệ lọc nano tiên tiến, chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ một (2) số lượng lớn các chất ô nhiễm trong không khí - một thành tựu không đối thủ trong các hệ thống lọc hiện đại.

Được thiết kế với hệ thống lọc (3) thích ứng được hỗ trợ bởi AI, AeroPure X tự động điều chỉnh theo mức độ ô nhiễm biến động, đảm bảo một bầu không khí trong nhà vô song. Thiết bị này, được chế tạo để vô hiệu hóa cả những độc tố nguy hiểm nhất, hoạt động ở chế độ êm ái như tiếng thì thầm, (4) hòa hợp một cách liền mạch với lối sống của bạn.

Với (5) phong cách thẩm mỹ tối giản, kiểu dáng đẹp, nó biến không gian sống của bạn thành một nơi tôn nghiêm, nơi không khí sạch không còn là một thứ xa xỉ mà là một điều hiển nhiên. Đối với những người đang phải vật lộn với các căn bệnh về đường hô hấp, chiếc máy lọc mang tính cách mạng này đóng vai trò như một chiếc phao cứu sinh, (6) bảo vệ sức khỏe của bạn khỏi sự tấn công không khoan nhượng của sự ô nhiễm.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Utilizing sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks are capable of monitoring citizen activities with a precision and scope rarely witnessed in prior decades
B. Surveillance networks, which utilize sophisticated machine learning algorithms, is capable of monitoring citizen activities with a precision and scope unprecedented in history
C. Were sophisticated machine learning algorithms not employed, surveillance networks would hardly monitor citizen activities with such unprecedented precision and scope
D. Having utilized sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks can monitors citizen activities with a precision and scope that remain historically unparalleled

Lời giải

Câu trước giới thiệu về hệ thống giám sát kỹ thuật số tạo ra "unprecedented opportunities" (những cơ hội chưa từng có). Câu (18) cần tiếp nối ý này để làm rõ sự ưu việt của hệ thống giám sát, đồng thời tạo tiền đề cho câu sau trình bày sự tranh cãi giữa phe ủng hộ và phe phản đối.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Sử dụng các thuật toán học máy tinh vi, các mạng lưới giám sát có khả năng theo dõi các hoạt động của công dân với độ chính xác và phạm vi hiếm thấy trong những thập kỷ trước (Đúng ngữ pháp, dùng phân từ hiện tại "Utilizing" rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ).

B. Các mạng lưới giám sát, cái mà... is capable... (Sai ngữ pháp: Chủ ngữ "networks" số nhiều phải đi với động từ to-be "are").

C. Nếu các thuật toán học máy tinh vi không được sử dụng, các mạng lưới giám sát sẽ khó có thể theo dõi... (Câu điều kiện loại 2 giả định trái hiện tại, về mặt ngữ pháp thì đúng nhưng làm đứt gãy mạch kể chuyện trực tiếp của đoạn văn).

D. ...surveillance networks can monitors... (Sai ngữ pháp cơ bản: sau động từ khuyết thiếu "can" động từ phải ở dạng nguyên thể, không thêm "s").

Đáp án A là sự lựa chọn hoàn hảo nhất cả về ngữ pháp lẫn sự trôi chảy của văn bản.

Chọn A.

→ Digital surveillance systems have fundamentally transformed contemporary society's relationship with privacy, creating unprecedented opportunities for governmental oversight and corporate data harvesting. Utilizing sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks are capable of monitoring citizen activities with a precision and scope rarely witnessed in prior decades.

Dịch nghĩa: Hệ thống giám sát kỹ thuật số đã làm thay đổi một cách căn bản mối quan hệ của xã hội đương đại với quyền riêng tư, tạo ra những cơ hội chưa từng có cho sự giám sát của chính phủ và việc thu thập dữ liệu của doanh nghiệp. Sử dụng các thuật toán học máy tinh vi, các mạng lưới giám sát có khả năng theo dõi các hoạt động của công dân với độ chính xác và phạm vi hiếm thấy trong những thập kỷ trước.

Câu 2

A. assimilate                    

B. estimate            
C. internalize                       
D. embrace

Lời giải

A. assimilate (v): đồng hóa, tiêu hóa (kiến thức).

B. estimate (v): ước tính, ước lượng.

C. internalize (v): tiếp thu, nội tâm hóa.

D. embrace (v): đón nhận, nhiệt tình chấp nhận (một ý tưởng, sự thay đổi).

Ngữ cảnh: Trong kỷ nguyên mới, các tổ chức chủ động "đón nhận/chấp nhận" sự cần thiết của việc trau dồi chuyên môn để thích ứng. Ta có sự kết hợp từ phổ biến: embrace the necessity (đón nhận sự cần thiết).

Chọn D. embrace

→ ...organizations actively embrace the necessity of cultivating adaptive expertise to navigate volatile market landscapes.

Dịch nghĩa: ...các tổ chức chủ động đón nhận sự cần thiết của việc trau dồi chuyên môn thích ứng để điều hướng các bối cảnh thị trường đầy biến động.

Câu 3

A. [I]                           

B. [II]                     
C. [III]                             
D. [IV]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. enhanced memory retention rates          
B. specialized content curation    
C. advertising effectiveness rates             
D. tactile reading experience

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. amount                       

B. number             
C. abundance                       
D. wealth

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP