Câu hỏi:

29/04/2026 32 Lưu

Read the following passage about the magazine's power and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 23 to 30.

    In an era dominated by digital media, many people question whether print still holds its value. But who claims print magazine is fading away? Step into Joseph's Magazine Stand in downtown Chicago, where eye-catching glossy covers still spark conversations. "People come here seeking stories, not just information," muses Joseph Chen, who has run magazine stands since 1985. Between towering racks of publications, readers forge their unexpected connections.

    Print magazines shape cultural narratives in ways digital platforms struggle to replicate. Market research from Columbia Journalism Review unveils that readers retain 65% more information from print articles than digital ones. Readers' emotional engagement amplifies through their physical interaction with pages. Magazine subscribers demonstrate remarkable loyalty, with specialty publications maintaining subscription rates even as many digital alternatives proliferate. Independent magazines flourish in particular niches, where devoted readers savor carefully curated content and tangible experiences.

    Print publications cultivate distinct reading rituals. Morning commuters fold newspaper corners on trains, while coffee shop regulars annotate magazine margins. The tactile nature of print media engenders contemplative reading patterns. Scientific studies reveal that paper-based reading stimulates neural pathways associated with deeper comprehension. Paper activates spatial memory, allowing readers to map information physically across pages.

    Magazines build bridges between creators and audiences through innovative formats. Art directors experiment with paper types and printing techniques to enhance storytelling. Photography gains depth through carefully chosen paper finishes. Editorial teams orchestrate visual narratives across spreads, guiding readers through carefully crafted journeys. Readers’ letters transform into community forums, where subscribers debate ideas across monthly issues. This collaborative spirit permeates throughout production, fostering meaningful dialogue between writers, designers, and devoted readers who anticipate each carefully crafted edition.

(Adapted from The New Yorker)

Which of the following is NOT mentioned as an advantage of print magazines?    

A. enhanced memory retention rates          
B. specialized content curation    
C. advertising effectiveness rates             
D. tactile reading experience

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi thế của tạp chí in?

A. enhanced memory retention rates: tỷ lệ ghi nhớ thông tin được nâng cao (Có nhắc đến ở đoạn 2: "retain 65% more information")

B. specialized content curation: việc tuyển chọn nội dung chuyên biệt (Có nhắc đến ở đoạn 2: "carefully curated content")

C. advertising effectiveness rates: tỷ lệ hiệu quả quảng cáo (Không được nhắc đến)

D. tactile reading experience: trải nghiệm đọc mang tính xúc giác (Có nhắc đến ở đoạn 3: "tactile nature of print media")

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word "curated" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. unfiltered             
B. censored              
C. crafted                         
D. authorized

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "curated" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

curated (adj): được tuyển chọn, chắt lọc, tổ chức kỹ lưỡng.

A. unfiltered (adj): không được lọc, không được chọn lọc (trái nghĩa)

B. censored (adj): bị kiểm duyệt

C. crafted (adj): được chế tác, làm thủ công

D. authorized (adj): được ủy quyền

→ curated >< unfiltered

Thông tin: ...where devoted readers savor carefully curated content and tangible experiences.

(...nơi những độc giả trung thành thưởng thức các nội dung được tuyển chọn kỹ lưỡng và những trải nghiệm hữu hình.)

Chọn A.

Câu 3:

The word "their" in paragraph 2 refers to ____________.    

A. platforms             
B. readers                 
C. magazines                    
D. narratives

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "their" ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. platforms: các nền tảng

B. readers: những người đọc (độc giả)

C. magazines: các cuốn tạp chí

D. narratives: các câu chuyện/lời kể

Thông tin: Readers' emotional engagement amplifies through their physical interaction with pages.

(Sự gắn kết cảm xúc của người đọc được khuếch đại thông qua sự tương tác vật lý của họ với các trang giấy.)

→ their = readers.

Chọn B.

Câu 4:

The word "replicate" in paragraph 2 could be best replaced by ____________.    

A. reminisce            
B. revitalize              
C. improvise                     
D. reproduce

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "replicate" ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

replicate (v): tái tạo, sao chép, làm lại y hệt.

A. reminisce (v): hồi tưởng

B. revitalize (v): đem lại sức sống mới, phục hồi

C. improvise (v): ứng biến

D. reproduce (v): tái tạo, sản xuất lại (đồng nghĩa)

→ replicate = reproduce

Thông tin: Print magazines shape cultural narratives in ways digital platforms struggle to replicate.

(Tạp chí in định hình các câu chuyện văn hóa theo những cách mà các nền tảng kỹ thuật số chật vật mới có thể tái tạo được.)

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

A. Design specialists position visual elements throughout publications to shape reader engagement patterns.
B. Editorial departments design visual stories across pages, leading audiences through carefully structured experiences.
C. Magazine teams develop interconnected layouts across multiple pages to direct information consumption rates.
D. Publication staff members coordinate the arrangement of imagery to control audience reading progression.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân?

Editorial teams orchestrate visual narratives across spreads, guiding readers through carefully crafted journeys.

(Các nhóm biên tập tổ chức/dàn dựng các câu chuyện bằng hình ảnh trên các trang báo mở, dẫn dắt người đọc qua những hành trình được dàn dựng cẩn thận.)

Dịch nghĩa:

A. Các chuyên gia thiết kế định vị các yếu tố hình ảnh xuyên suốt các ấn phẩm để định hình các kiểu gắn kết của người đọc. (Sai sắc thái "guiding" và "journeys").

B. Các bộ phận biên tập thiết kế các câu chuyện hình ảnh trên các trang báo, dẫn dắt khán giả qua những trải nghiệm được cấu trúc cẩn thận. (Đúng và sát nghĩa nhất: Editorial teams = Editorial departments, orchestrate = design, guiding readers = leading audiences, carefully crafted journeys = carefully structured experiences).

C. Các đội ngũ làm tạp chí phát triển các bố cục liên kết với nhau qua nhiều trang để định hướng tỷ lệ tiêu thụ thông tin. (Sai nghĩa "tỷ lệ tiêu thụ").

D. Các nhân viên ấn phẩm điều phối việc sắp xếp hình ảnh để kiểm soát tiến trình đọc của khán giả. (Từ "kiểm soát" - control - làm sai lệch ý nghĩa nhẹ nhàng của từ "dẫn dắt" - guiding).

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Print media provides readers with more useful information than digital ones.
B. Some print magazines maintain subscription numbers despite multiple digital reading options.
C. Paper-based reading activates some specific pathways in neural comprehension.
D. Magazine stands to create spaces where readers discover their unexpected insights.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Truyền thông in ấn cung cấp cho người đọc nhiều thông tin hữu ích hơn so với truyền thông kỹ thuật số.

(Sai, bài đọc chỉ nói người đọc "ghi nhớ thông tin nhiều hơn 65%", chứ không khẳng định lượng thông tin cung cấp là "hữu ích hơn").

B. Một số tạp chí in vẫn duy trì được lượng người đăng ký bất chấp có nhiều lựa chọn đọc kỹ thuật số.

(Đúng).

C. Việc đọc trên giấy kích hoạt một số đường dẫn cụ thể trong nhận thức thần kinh.

(Sai chi tiết, đoạn 3 viết: "stimulates neural pathways associated with deeper comprehension" - kích thích đường dẫn thần kinh liên quan đến việc hiểu sâu hơn, chứ không phải "trong" nhận thức thần kinh).

D. Các sạp tạp chí tạo ra những không gian nơi người đọc khám phá ra những hiểu biết bất ngờ của họ.

(Sai, đoạn 1 nói họ tạo ra "unexpected connections" - những sự kết nối bất ngờ, chứ không phải "insights").

Thông tin (Đoạn 2): ...with specialty publications maintaining subscription rates even as many digital alternatives proliferate.

(...với các ấn phẩm chuyên đề vẫn duy trì tỷ lệ đăng ký ngay cả khi nhiều lựa chọn kỹ thuật số thay thế đang nảy nở.)

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer examine the reading-memory relationship?    

A. Paragraph 2         
B. Paragraph 3         
C. Paragraphs 2 & 3                           
D. Paragraphs 1 & 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả xem xét mối quan hệ giữa việc đọc và trí nhớ ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 3

C. Cả đoạn 2 và 3

D. Cả đoạn 1 và 4

Thông tin:

Đoạn 2: "...readers retain 65% more information from print articles..." (...người đọc ghi nhớ thông tin từ các bài báo in nhiều hơn 65%...)

Đoạn 3: "Paper activates spatial memory, allowing readers to map information physically..." (Giấy kích hoạt trí nhớ không gian, cho phép người đọc lập bản đồ thông tin một cách vật lý...)

Chọn C.

Câu 8:

In which paragraph does the writer explore creative production elements?    

A. Paragraph 1         
B. Paragraph 2         
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả khám phá các yếu tố sản xuất sáng tạo ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Art directors experiment with paper types and printing techniques... Photography gains depth through carefully chosen paper finishes. Editorial teams orchestrate visual narratives...

(Các giám đốc nghệ thuật thử nghiệm các loại giấy và kỹ thuật in... Nhiếp ảnh có thêm chiều sâu thông qua các lớp phủ giấy được lựa chọn cẩn thận. Các nhóm biên tập dàn dựng các câu chuyện bằng hình ảnh...)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Trong một kỷ nguyên bị thống trị bởi truyền thông kỹ thuật số, nhiều người đặt câu hỏi liệu báo in có còn giữ được giá trị của nó hay không. Nhưng ai nói rằng tạp chí in đang phai nhạt dần? Hãy bước vào Sạp báo Joseph ở trung tâm thành phố Chicago, nơi những trang bìa bóng bẩy bắt mắt vẫn khơi mào cho những cuộc trò chuyện. "Mọi người đến đây tìm kiếm những câu chuyện, chứ không chỉ là thông tin," Joseph Chen, người đã điều hành các sạp báo từ năm 1985, trầm ngâm nói. Giữa những giá để ấn phẩm cao ngất ngưởng, độc giả tạo nên những sự kết nối bất ngờ của họ.

Tạp chí in định hình các câu chuyện văn hóa theo những cách mà các nền tảng kỹ thuật số chật vật mới có thể tái tạo được. Nghiên cứu thị trường từ Tạp chí Báo chí Columbia tiết lộ rằng người đọc ghi nhớ thông tin từ các bài báo in nhiều hơn 65% so với báo kỹ thuật số. Sự gắn kết cảm xúc của người đọc được khuếch đại thông qua sự tương tác vật lý của họ với các trang giấy. Những người đăng ký tạp chí thể hiện lòng trung thành đáng chú ý, với các ấn phẩm chuyên đề vẫn duy trì tỷ lệ đăng ký ngay cả khi nhiều lựa chọn kỹ thuật số thay thế đang nảy nở. Các tạp chí độc lập đặc biệt phát triển mạnh trong các thị trường ngách, nơi những độc giả trung thành thưởng thức các nội dung được tuyển chọn kỹ lưỡng và những trải nghiệm hữu hình.

 

Các ấn phẩm in nuôi dưỡng những nghi thức đọc riêng biệt. Những người đi lại vào buổi sáng gấp các góc tờ báo trên tàu hỏa, trong khi những khách quen của quán cà phê ghi chú bên lề tạp chí. Bản chất xúc giác của phương tiện truyền thông in ấn sinh ra những kiểu đọc trầm ngâm. Các nghiên cứu khoa học tiết lộ rằng việc đọc trên giấy kích thích các đường dẫn thần kinh liên quan đến việc đọc hiểu sâu hơn. Giấy kích hoạt trí nhớ không gian, cho phép người đọc lập bản đồ thông tin một cách vật lý qua các trang giấy.

Các tạp chí xây dựng cầu nối giữa người sáng tạo và khán giả thông qua các định dạng đổi mới. Các giám đốc nghệ thuật thử nghiệm các loại giấy và kỹ thuật in để nâng cao việc kể chuyện. Nhiếp ảnh có thêm chiều sâu thông qua các lớp phủ giấy được lựa chọn cẩn thận. Các nhóm biên tập dàn dựng các câu chuyện bằng hình ảnh trên các trang báo mở, dẫn dắt người đọc qua những hành trình được dàn dựng cẩn thận. Thư của độc giả biến thành các diễn đàn cộng đồng, nơi những người đăng ký tranh luận về các ý tưởng qua các số báo hàng tháng. Tinh thần hợp tác này len lỏi qua suốt quá trình sản xuất, thúc đẩy cuộc đối thoại có ý nghĩa giữa các nhà văn, nhà thiết kế và những độc giả trung thành, những người mong đợi từng ấn bản được chế tác cẩn thận.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. into                             

B. for                    
C. with                                
D. at

Lời giải

A. into (prep): vào trong.

B. for (prep): cho, vì.

C. with (prep): với.

D. at (prep): tại, ở.

Ta có cấu trúc cố định mang nghĩa bị động: be equipped with something (được trang bị cái gì).

Chọn C. with

→ Equipped with cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates...

Dịch nghĩa: Được trang bị công nghệ lọc nano tiên tiến, chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ...

Câu 2

A. [I]                           

B. [II]                     
C. [III]                             
D. [IV]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

Moreover, the convergence of virtual and augmented realities is set to transform the essence of human experience, offering immersive and highly personalized learning that challenges traditional education models. (Hơn nữa, sự hội tụ của thực tế ảo và thực tế tăng cường được thiết lập để biến đổi bản chất của trải nghiệm con người, mang đến việc học tập nhập vai và cá nhân hóa cao độ, thách thức các mô hình giáo dục truyền thống.)

Giải thích: Câu gạch chân bổ sung thêm thông tin về công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) giúp mang lại trải nghiệm học tập cá nhân hóa, đồng thời "thách thức các mô hình giáo dục truyền thống" (challenges traditional education models). Điều này dẫn dắt trực tiếp và logic đến câu ngay sau vị trí [II]: "As a result, traditional educational institutions may face obsolescence..." (Kết quả là, các cơ sở giáo dục truyền thống có thể phải đối mặt với sự lỗi thời...).

Chọn B.

Câu 3

A. assimilate                    

B. estimate            
C. internalize                       
D. embrace

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Utilizing sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks are capable of monitoring citizen activities with a precision and scope rarely witnessed in prior decades
B. Surveillance networks, which utilize sophisticated machine learning algorithms, is capable of monitoring citizen activities with a precision and scope unprecedented in history
C. Were sophisticated machine learning algorithms not employed, surveillance networks would hardly monitor citizen activities with such unprecedented precision and scope
D. Having utilized sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks can monitors citizen activities with a precision and scope that remain historically unparalleled

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. amount                       

B. number             
C. abundance                       
D. wealth

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP