Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Thăng Long (Hà Nội) có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Bắc Ninh mã đề lẻ có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Bắc Ninh mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Đào Duy Từ (Thanh Hóa) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Hàm Rồng (Thanh Hóa) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Nghệ An (mã đề chẵn) có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Revolutionize Your Air – Breathe Purity Like Never Before!
In an era where air pollution has insidiously permeated every corner of urban life, AeroPure X emerges as the ultimate game-changer, redefining the very essence of clean air. Equipped (1) ____________ cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates a large (2) ____________ of airborne pollutants - an achievement unrivaled in modern purification systems. Designed with an AI-powered (3) ____________ filtration system, AeroPure X automatically adjusts to fluctuating pollution levels, ensuring an unparalleled indoor atmosphere. The device, engineered to neutralize even the most pernicious toxins, operates in whisper-quiet mode, seamlessly (4) ____________ your lifestyle. With a sleek, minimalist (5) ____________, it transforms your living space into a sanctuary where clean air is no longer a luxury but a given. For those grappling with respiratory ailments, this revolutionary purifier acts as a lifeline, (6) ____________ your health from the relentless onslaught of pollution.
(Adapted from The World Economic Forum)
Câu 1/40
A. into
Lời giải
A. into (prep): vào trong.
B. for (prep): cho, vì.
C. with (prep): với.
D. at (prep): tại, ở.
Ta có cấu trúc cố định mang nghĩa bị động: be equipped with something (được trang bị cái gì).
Chọn C. with
→ Equipped with cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates...
Dịch nghĩa: Được trang bị công nghệ lọc nano tiên tiến, chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ...
Câu 2/40
A. amount
Lời giải
A. amount (n): số lượng, khối lượng (dùng trước danh từ không đếm được).
B. number (n): số lượng (dùng trước danh từ đếm được số nhiều).
C. abundance (n): sự phong phú, dồi dào.
D. wealth (n): sự giàu có, số lượng lớn (thường dùng: a wealth of experience/information).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều "pollutants" (các chất ô nhiễm).
Cấu trúc đúng là a large number of + N (đếm được số nhiều): một số lượng lớn những...
Chọn B. number
→ ...this state-of-the-art air purifier eradicates a large number of airborne pollutants...
Dịch nghĩa: ...chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ một số lượng lớn các chất ô nhiễm trong không khí...
Câu 3/40
A. attractive
Lời giải
A. attractive (adj): hấp dẫn, lôi cuốn.
B. consecutive (adj): liên tục, liên tiếp.
C. negative (adj): tiêu cực.
D. adaptive (adj): có khả năng thích ứng, thích nghi.
Ngữ cảnh: Hệ thống lọc này được hỗ trợ bởi AI và có khả năng "tự động điều chỉnh" (automatically adjusts) theo sự biến động của mức độ ô nhiễm. Do đó, tính từ "thích ứng" là phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Chọn D. adaptive
→ Designed with an AI-powered adaptive filtration system, AeroPure X automatically adjusts to fluctuating pollution levels...
Dịch nghĩa: Được thiết kế với hệ thống lọc thích ứng được hỗ trợ bởi AI, AeroPure X tự động điều chỉnh theo mức độ ô nhiễm biến động...
Câu 4/40
A. fitting in with
Lời giải
A. fitting in with (phr.v): hòa hợp với, phù hợp với.
B. watching out for (phr.v): coi chừng, cẩn thận với.
C. speaking down to (phr.v): nói giọng kẻ cả, trịch thượng với ai.
D. getting along with (phr.v): hòa thuận với (ai đó).
Ngữ cảnh: Chiếc máy hoạt động cực kỳ êm ái và "hòa hợp / phù hợp" một cách hoàn hảo với lối sống của bạn.
Chọn A. fitting in with
→ The device... operates in whisper-quiet mode, seamlessly fitting in with your lifestyle.
Dịch nghĩa: Thiết bị... hoạt động ở chế độ yên tĩnh như tiếng thì thầm, hòa hợp một cách liền mạch với lối sống của bạn.
Câu 5/40
A. aesthete
Lời giải
A. aesthete (n): người sành điệu, người yêu cái đẹp/nghệ thuật.
B. aesthetically (adv): về mặt thẩm mỹ.
C. aesthetic (n/adj): tính thẩm mỹ, phong cách thẩm mỹ / thuộc về thẩm mỹ.
D. aesthetician (n): chuyên viên thẩm mỹ (chăm sóc sắc đẹp).
Phân tích từ loại: Phía trước khoảng trống là mạo từ "a" và các tính từ "sleek" (kiểu dáng đẹp), "minimalist" (tối giản). Vị trí này cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. Từ "aesthetic" ngoài chức năng tính từ còn được dùng như một danh từ (phong cách thẩm mỹ), rất thường gặp trong thiết kế.
Chọn C. aesthetic
→ With a sleek, minimalist aesthetic, it transforms your living space into a sanctuary...
Dịch nghĩa: Với một phong cách thẩm mỹ tối giản, kiểu dáng đẹp, nó biến không gian sống của bạn thành một nơi tôn nghiêm...
Câu 6/40
A. shielded
Lời giải
A. shielded (v-ed/v3): phân từ hai (mang nghĩa bị động).
B. shielding (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
C. is shielded (v): động từ chia bị động thì hiện tại đơn.
D. to shield (to-v): động từ nguyên thể có "to".
Phân tích ngữ pháp: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ / mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động. Chiếc máy lọc này hoạt động như một cứu cánh, (nó) "bảo vệ" sức khỏe của bạn. Hành động bảo vệ là chủ động do thiết bị thực hiện, nên ta dùng V-ing.
Chọn B. shielding
→ ...this revolutionary purifier acts as a lifeline, shielding your health from the relentless onslaught of pollution.
Dịch nghĩa: ...chiếc máy lọc mang tính cách mạng này hoạt động như một cứu cánh, bảo vệ sức khỏe của bạn khỏi sự tấn công không ngừng của ô nhiễm.
|
Bài đọc hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
Revolutionize Your Air – Breathe Purity Like Never Before! In an era where air pollution has insidiously permeated every corner of urban life, AeroPure X emerges as the ultimate game-changer, redefining the very essence of clean air. Equipped (1) with cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates a large (2) number of airborne pollutants - an achievement unrivaled in modern purification systems. Designed with an AI-powered (3) adaptive filtration system, AeroPure X automatically adjusts to fluctuating pollution levels, ensuring an unparalleled indoor atmosphere. The device, engineered to neutralize even the most pernicious toxins, operates in whisper-quiet mode, seamlessly (4) fitting in with your lifestyle. With a sleek, minimalist (5) aesthetic, it transforms your living space into a sanctuary where clean air is no longer a luxury but a given. For those grappling with respiratory ailments, this revolutionary purifier acts as a lifeline, (6) shielding your health from the relentless onslaught of pollution. |
Cách Mạng Hóa Bầu Không Khí Của Bạn – Hít Thở Sự Trong Lành Chưa Từng Có! Trong thời đại mà ô nhiễm không khí đã âm thầm len lỏi vào mọi ngóc ngách của cuộc sống đô thị, AeroPure X nổi lên như một yếu tố thay đổi cuộc chơi tối thượng, định nghĩa lại bản chất thực sự của không khí sạch. Được trang bị (1) với công nghệ lọc nano tiên tiến, chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ một (2) số lượng lớn các chất ô nhiễm trong không khí - một thành tựu không đối thủ trong các hệ thống lọc hiện đại. Được thiết kế với hệ thống lọc (3) thích ứng được hỗ trợ bởi AI, AeroPure X tự động điều chỉnh theo mức độ ô nhiễm biến động, đảm bảo một bầu không khí trong nhà vô song. Thiết bị này, được chế tạo để vô hiệu hóa cả những độc tố nguy hiểm nhất, hoạt động ở chế độ êm ái như tiếng thì thầm, (4) hòa hợp một cách liền mạch với lối sống của bạn. Với (5) phong cách thẩm mỹ tối giản, kiểu dáng đẹp, nó biến không gian sống của bạn thành một nơi tôn nghiêm, nơi không khí sạch không còn là một thứ xa xỉ mà là một điều hiển nhiên. Đối với những người đang phải vật lộn với các căn bệnh về đường hô hấp, chiếc máy lọc mang tính cách mạng này đóng vai trò như một chiếc phao cứu sinh, (6) bảo vệ sức khỏe của bạn khỏi sự tấn công không khoan nhượng của sự ô nhiễm. |
Đoạn văn 2
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Evolving Competency Frameworks in the Era of Lifelong Learning
The architecture of corporate knowledge ecosystems has been fundamentally reimagined as organizations actively (7) ____________ the necessity of cultivating adaptive expertise to navigate volatile market landscapes. This strategic realignment diverges sharply from antiquated paradigms in which professional growth was perceived as episodic rather than continuous. Global think tanks note a dramatic escalation in demand for executive education programs and specialized industry certifications.
Forward-looking employees now allocate a substantial (8) ____________ of their annual budgets to acquiring advanced analytical proficiencies and sector-specific innovations. When individuals are (9) ____________ transformative skill sets, they often uncover synergies between technological fluency and creative problem-solving, amplifying their strategic value. This synthesis of disciplines demands sustained mental dexterity and resilience under pressure.
A spectrum of instructional formats caters to heterogeneous learner profiles. While some professionals thrive in collaborative workshops, others prefer asynchronous self-directed study. Digital immersion tools enable participants to (10) ____________ constructs at an accelerated pace, especially through gamified simulations and augmented reality environments. The didactic methodologies, however, differ considerably across delivery channels. Recruiters now place exceptional emphasis on applicants who manifest a demonstrable trajectory of skill evolution. (11) ____________ practitioners remain skeptical of perpetual learning models, the prevailing consensus within competitive industries is that adaptability constitutes a non-negotiable criterion for advancement. Enterprises embedding lifelong learning into their operational ethos consistently secure leadership positions in innovation indices and global market share rankings, leaving (12) ____________ room for complacency in a rapidly evolving economy.
Câu 7/40
A. assimilate
Lời giải
A. assimilate (v): đồng hóa, tiêu hóa (kiến thức).
B. estimate (v): ước tính, ước lượng.
C. internalize (v): tiếp thu, nội tâm hóa.
D. embrace (v): đón nhận, nhiệt tình chấp nhận (một ý tưởng, sự thay đổi).
Ngữ cảnh: Trong kỷ nguyên mới, các tổ chức chủ động "đón nhận/chấp nhận" sự cần thiết của việc trau dồi chuyên môn để thích ứng. Ta có sự kết hợp từ phổ biến: embrace the necessity (đón nhận sự cần thiết).
Chọn D. embrace
→ ...organizations actively embrace the necessity of cultivating adaptive expertise to navigate volatile market landscapes.
Dịch nghĩa: ...các tổ chức chủ động đón nhận sự cần thiết của việc trau dồi chuyên môn thích ứng để điều hướng các bối cảnh thị trường đầy biến động.
Câu 8/40
A. proportion
Lời giải
A. proportion (n): tỷ lệ, phần (thường dùng để chỉ một phần lớn của tổng thể).
B. allotment (n): phần được giao, sự phân công.
C. segment (n): phân khúc, đoạn.
D. fraction (n): phân số, một phần nhỏ.
Ta có cụm từ a substantial proportion of something (một phần đáng kể / một tỷ lệ lớn của cái gì). Trong ngữ cảnh này là một phần đáng kể của ngân sách hàng năm.
Chọn A. proportion
→ Forward-looking employees now allocate a substantial proportion of their annual budgets to acquiring advanced analytical proficiencies...
Dịch nghĩa: Những nhân viên có tầm nhìn xa hiện phân bổ một phần đáng kể ngân sách hàng năm của họ để đạt được các năng lực phân tích nâng cao...
Câu 9/40
A. to cultivate
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
A. Although
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Câu 13/40
A. a-c-b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
A. a-b-c-d-e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Digital surveillance systems have fundamentally transformed contemporary society's relationship with privacy, creating unprecedented opportunities for governmental oversight and corporate data harvesting. (18) ____________. Privacy advocates argue that ubiquitous monitoring threatens democratic foundations while security proponents emphasize public safety benefits.
Facial recognition algorithms, deployed extensively in urban environments, demonstrate remarkable accuracy in identifying individuals within crowded spaces. (19) ____________. However, civil liberties organizations raise concerns about potential misuse and discriminatory enforcement targeting marginalized populations.
(20) ____________. These regulations attempt to balance technological innovation with fundamental human rights preservation. Some democracies embrace strict data protection measures, while authoritarian regimes exploit surveillance capabilities.
Environmental activists express particular concern regarding the fact that (21) ____________. Sustainable technology solutions are being developed to address these ecological implications.
Despite mounting opposition, surveillance technology adoption continues accelerating globally. Law enforcement agencies increasingly rely on predictive policing algorithms, and corporations utilize behavioral analytics for targeted marketing. (22) ____________.
(Adapted from Advanced Materials for National High School Exam)
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.