Câu hỏi:

29/04/2026 17 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Saving the Oceans

The oceans occupy over 70% of the Earth’s surface and provide food for billions of people. (7) ____________ people once believed the oceans were an infinite resource, scientists now warn that human activity may seriously damage marine ecosystems.

Today the oceans face a vast (8) ____________ of environmental threats such as overfishing and pollution. Large fish like tuna, cod, and sharks are often caught (9) ____________ the open ocean before they reach maturity.

To protect marine resources, experts suggest several actions:

·      Reduce demand in the (10) ____________.

·      Prevent (11) ____________ fishing that destroys fish populations.

·      Support conservation programs to ensure that oceans (12) ____________ valuable for future generations.

(Adapted from Inside Reading)

(7) ____________ people once believed the oceans were an infinite resource, scientists now warn that human activity may seriously damage marine ecosystems.

A. Although                        

B. Therefore      
C. Unless                                
D. Because

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. Although (conj): Mặc dù.

B. Therefore (adv): Do đó, vì vậy.

C. Unless (conj): Trừ khi.

D. Because (conj): Bởi vì.

Hai mệnh đề trong câu mang ý nghĩa tương phản. Mệnh đề 1: "người ta từng tin rằng đại dương là một nguồn tài nguyên vô tận" >< Mệnh đề 2: "hiện nay các nhà khoa học cảnh báo rằng hoạt động của con người có thể làm tổn hại nghiêm trọng...". Do đó, liên từ chỉ sự nhượng bộ "Mặc dù" là chính xác nhất.

Chọn A. Although

Although people once believed the oceans were an infinite resource, scientists now warn that human activity may seriously damage marine ecosystems.

Dịch nghĩa: Mặc dù người ta từng tin rằng đại dương là một nguồn tài nguyên vô tận, nhưng hiện nay các nhà khoa học cảnh báo rằng hoạt động của con người có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến các hệ sinh thái biển.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Today the oceans face a vast (8) ____________ of environmental threats such as overfishing and pollution.

A. portion                           

B. range            
C. series                                  
D. plenty

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. portion (n): một phần, khẩu phần.

B. range (n): một loạt, phạm vi.

C. series (n): một chuỗi, dãy.

D. plenty (pronoun): nhiều (thường đi với "of" thành "plenty of", không dùng "a vast plenty of").

Ta có cụm từ cố định (collocation): a vast range of something (một loạt lớn / vô vàn các...).

Chọn B. range

→ Today the oceans face a vast range of environmental threats such as overfishing and pollution.

Dịch nghĩa: Ngày nay, đại dương phải đối mặt với vô vàn các mối đe dọa môi trường như đánh bắt cá quá mức và ô nhiễm.

Câu 3:

Large fish like tuna, cod, and sharks are often caught (9) ____________ the open ocean before they reach maturity.

A. on                                 

B. over              
C. in 
D. at

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. on (prep): trên.

B. over (prep): qua, bên trên.

C. in (prep): trong, ở.

D. at (prep): tại, ở.

Khi nói về vị trí ngoài biển khơi/đại dương bao la, giới từ đi kèm phổ biến và chuẩn xác nhất trong tiếng Anh là "in". Ta có cụm: in the open ocean (ở ngoài biển khơi).

Chọn C. in

→ Large fish like tuna, cod, and sharks are often caught in the open ocean before they reach maturity.

Dịch nghĩa: Những loài cá lớn như cá ngừ, cá tuyết và cá mập thường bị đánh bắt ở ngoài biển khơi trước khi chúng đến tuổi trưởng thành.

Câu 4:

• Reduce demand in the (10) ____________.

A. global seafood market    
B. global market seafood            
C. seafood global market                                                         
D. market seafood global

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "market" (thị trường), do đó nó phải đứng cuối cùng. "seafood" (hải sản) là danh từ phụ bổ nghĩa cho thị trường, đứng ngay trước danh từ chính. "global" (toàn cầu) là tính từ mô tả quy mô của toàn bộ cái chợ/thị trường đó, nên nó phải đứng đầu.

Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.

Chọn A. global seafood market

→ Reduce demand in the global seafood market.

Dịch nghĩa: Giảm thiểu nhu cầu trên thị trường hải sản toàn cầu.

Câu 5:

·      Prevent (11) ____________ fishing that destroys fish populations.

A. dominant                        

B. excessive      
C. profound                             
D. temporary

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. dominant (adj): áp đảo, thống trị.

B. excessive (adj): quá mức, thái quá.

C. profound (adj): sâu sắc, uyên thâm.

D. temporary (adj): tạm thời.

Ngữ cảnh: Để ngăn chặn việc đánh bắt cá "tàn phá quần thể cá" (destroys fish populations), tính từ phù hợp nhất để miêu tả hành động đánh bắt này là "quá mức" (excessive fishing mang nghĩa tương đương với overfishing).

Chọn B. excessive

→ Prevent excessive fishing that destroys fish populations.

Dịch nghĩa: Ngăn chặn việc đánh bắt cá quá mức làm tàn phá các quần thể cá.

Câu 6:

• Support conservation programs to ensure that oceans (12) ____________ valuable for future generations.

A. remain                            

B. maintain        
C. sustain                                
D. retain

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. remain (v): vẫn, duy trì (ở một trạng thái nào đó).

B. maintain (v): duy trì, bảo trì.

C. sustain (v): chống đỡ, chịu đựng, duy trì.

D. retain (v): giữ lại.

Phân tích ngữ pháp: Phía sau khoảng trống là tính từ "valuable" (có giá trị). Trong 4 phương án, chỉ có "remain" là động từ nối (linking verb) có thể đi trực tiếp với tính từ để chỉ trạng thái. Các từ maintain, sustain, retain đều là ngoại động từ, bắt buộc phải có danh từ làm tân ngữ theo sau.

Chọn A. remain

→ Support conservation programs to ensure that oceans remain valuable for future generations.

Dịch nghĩa: Ủng hộ các chương trình bảo tồn để đảm bảo rằng các đại dương vẫn có giá trị cho các thế hệ tương lai.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Saving the Oceans

The oceans occupy over 70% of the Earth’s surface and provide food for billions of people. (7) Although people once believed the oceans were an infinite resource, scientists now warn that human activity may seriously damage marine ecosystems.

Today the oceans face a vast (8) range of environmental threats such as overfishing and pollution. Large fish like tuna, cod, and sharks are often caught (9) in the open ocean before they reach maturity.

To protect marine resources, experts suggest several actions:

· Reduce demand in the (10) global seafood market.

· Prevent (11) excessive fishing that destroys fish populations.

· Support conservation programs to ensure that oceans (12) remain valuable for future generations.

Cứu Lấy Các Đại Dương

Các đại dương chiếm hơn 70% bề mặt Trái đất và cung cấp nguồn thực phẩm cho hàng tỷ người. (7) Mặc dù người ta từng tin rằng đại dương là một nguồn tài nguyên vô tận, nhưng hiện nay các nhà khoa học cảnh báo rằng hoạt động của con người có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến các hệ sinh thái biển.

Ngày nay, các đại dương phải đối mặt với vô vàn (8) các mối đe dọa môi trường như đánh bắt cá quá mức và ô nhiễm. Những loài cá lớn như cá ngừ, cá tuyết và cá mập thường bị đánh bắt (9) ở ngoài biển khơi trước khi chúng đạt đến độ tuổi trưởng thành.

Để bảo vệ các nguồn tài nguyên biển, các chuyên gia đề xuất một số hành động sau:

· Giảm thiểu nhu cầu trên (10) thị trường hải sản toàn cầu.

· Ngăn chặn việc đánh bắt cá (11) quá mức làm tàn phá các quần thể cá.

· Ủng hộ các chương trình bảo tồn để đảm bảo rằng các đại dương (12) vẫn có giá trị cho các thế hệ tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. for friends and family can give advice to many people about their own abilities clearly
B. yet many people rely on advice from friends and family rather than on their own abilities
C. so people lack reliance on their own abilities and rely on advice from friends and family
D. and many people rely on advice from friends and family without relying on their own abilities

Lời giải

Câu văn mở đầu nêu lên một thực tế: "Choosing a career is an important decision" (Chọn nghề nghiệp là một quyết định quan trọng). Chỗ trống (18) cần một mệnh đề mang tính tương phản logic để chỉ ra một thực trạng sai lầm phổ biến, từ đó làm nền tảng cho việc các nhà khoa học phải tạo ra "bài kiểm tra tính cách" ở câu tiếp theo.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. vì bạn bè và gia đình có thể đưa ra lời khuyên rõ ràng cho nhiều người về khả năng của chính họ (Dùng liên từ "for" = bởi vì, không hợp logic thực tế của bài).

B. nhưng nhiều người lại dựa vào lời khuyên từ bạn bè và gia đình hơn là vào khả năng của chính họ (Liên từ "yet" tạo sự tương phản rất hợp lý: Việc thì quan trọng, nhưng người ta lại hay dựa vào người khác).

C. vì vậy mọi người thiếu sự dựa dẫm vào khả năng của chính mình và phụ thuộc vào lời khuyên từ gia đình (Dùng "so" sai quan hệ nhân quả).

D. và nhiều người dựa vào lời khuyên từ bạn bè... (Liên từ "and" không tạo được sức nặng tương phản tốt như "yet").

Đáp án B phù hợp nhất về mặt logic lập luận. Vì người ta hay đưa ra quyết định sai lầm (dựa vào người khác), nên các nhà tâm lý học mới phải can thiệp bằng các bài kiểm tra.

Chọn B.

→ Choosing a career is an important decision, yet many people rely on advice from friends and family rather than on their own abilities.

Dịch nghĩa: Chọn một nghề nghiệp là một quyết định quan trọng, nhưng nhiều người lại dựa vào lời khuyên từ bạn bè và gia đình hơn là vào khả năng của chính họ.

Câu 2

A. reputation            
B. possibility           
C. rejection                       
D. quality

Lời giải

Từ "popularity" ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

popularity (n): sự phổ biến, sự ưa chuộng.

A. reputation (n): danh tiếng, sự nổi danh (gần nghĩa nhất)

B. possibility (n): khả năng

C. rejection (n): sự từ chối

D. quality (n): chất lượng

→ popularity = reputation

Thông tin: TikTok is a popular app, released in 2016 and finding increased popularity over the past few years.

(TikTok là một ứng dụng phổ biến, được phát hành vào năm 2016 và ngày càng gia tăng sự ưa chuộng/danh tiếng trong vài năm qua.)

Chọn A.

Câu 3

A. attach                   
B. enclose                
C. insert                           
D. integrate

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. little                               

B. many            
C. much                                 
D. few

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. a – c – b                  

B. c – b – a               
C. b – c – a  
D. b – a – c

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. stylishly                         

B. style            
C. stylish                                 
D. stylist

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP