Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Disposing of used vehicle batteries comes with not just legislation that you need to adhere to, but also (6) ____________. The reason for the laws and responsibility is due to the hazardous materials contained in car and vehicle batteries such as lead and acid, which can be harmful to humans, animals, and the environment if not disposed of properly.
(7) ____________. One practical solution is to arrange a collection service through the Zero Waste Group. When the battery is included with other items scheduled for pickup, the company can remove it during a rubbish collection job (8) ____________. Another method is to take it to a local recycling center or scrapyard. Both places should have the correct facilities to deal with and get rid of hazardous waste. (9) ____________. Some recycling centers even pay you for old vehicle batteries. Alternatively, if those options do not appeal, taking your used vehicle battery to a garage or dealership is a practical solution. Most of these businesses have existing partnerships with recycling centers or scrapyards, meaning they can handle the disposal process for you. Acting as a convenient middleman, (10) ____________. Some might charge a small fee for this service, especially if you want to install a new battery at the same time.
(Adapted from https://www.zerowastegroup.co.uk)
Disposing of used vehicle batteries comes with not just legislation that you need to adhere to, but also (6) ____________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Disposing of used vehicle batteries comes with not just legislation that you need to adhere to, but also (6) ____________. The reason for the laws and responsibility is due to the hazardous materials contained in car and vehicle batteries such as lead and acid, which can be harmful to humans, animals, and the environment if not disposed of properly.
(7) ____________. One practical solution is to arrange a collection service through the Zero Waste Group. When the battery is included with other items scheduled for pickup, the company can remove it during a rubbish collection job (8) ____________. Another method is to take it to a local recycling center or scrapyard. Both places should have the correct facilities to deal with and get rid of hazardous waste. (9) ____________. Some recycling centers even pay you for old vehicle batteries. Alternatively, if those options do not appeal, taking your used vehicle battery to a garage or dealership is a practical solution. Most of these businesses have existing partnerships with recycling centers or scrapyards, meaning they can handle the disposal process for you. Acting as a convenient middleman, (10) ____________. Some might charge a small fee for this service, especially if you want to install a new battery at the same time.
(Adapted from https://www.zerowastegroup.co.uk)
Quảng cáo
Trả lời:
Cấu trúc tương quan "not just... but also..." (không chỉ... mà còn...) yêu cầu hai vế phải tương đương nhau về mặt từ loại. Phía trước ta có danh từ "legislation" (pháp luật). Do đó, vị trí (6) cần một cụm danh từ (Noun phrase) tương ứng.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. nếu một cách thức bị coi là phi đạo đức và thiếu trách nhiệm với môi trường
(Mệnh đề if - không khớp cấu trúc).
B. rằng một cách thức thân thiện với môi trường là có trách nhiệm về mặt đạo đức
(Mệnh đề that - không khớp cấu trúc).
C. một trách nhiệm đạo đức phải làm như vậy theo cách thân thiện với môi trường
(Cụm danh từ - hoàn toàn phù hợp).
D. đó là theo cách thân thiện và có đạo đức mà bạn nên phản ứng với môi trường
(Câu chẻ - không khớp cấu trúc).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp một cụm danh từ tương xứng với "legislation", đồng thời nối tiếp mạch nghĩa về "trách nhiệm" (responsibility) được nhắc đến ngay ở câu sau.
Chọn C.
→ Disposing of used vehicle batteries comes with not just legislation that you need to adhere to, but also an ethical responsibility to do so in an environmentally friendly manner.
Dịch nghĩa: Việc vứt bỏ ắc quy xe đã qua sử dụng đi kèm với không chỉ luật pháp mà bạn cần tuân thủ, mà còn cả một trách nhiệm đạo đức phải làm điều đó theo một cách thân thiện với môi trường.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
(7) ____________.
Vị trí (7) là câu mở đầu của đoạn thứ hai. Đoạn này liệt kê một loạt các giải pháp: "One practical solution..." (Một giải pháp thực tế là...), "Another method..." (Một phương pháp khác...), "Alternatively..." (Hoặc là...). Do đó, câu (7) phải là câu chủ đề (Topic sentence) giới thiệu về các lựa chọn này.
Dịch nghĩa:
A. Có một vài lựa chọn có sẵn để vứt bỏ đúng cách một bình ắc quy xe đã qua sử dụng.
B. Việc vứt bỏ ắc quy xe đã qua sử dụng một cách bất cẩn đang trở nên ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia.
C. Việc vứt bỏ đúng cách ắc quy xe đã qua sử dụng vẫn đang đối mặt với một vài thách thức.
D. Hầu hết các tài xế thích giữ lại bình ắc quy cũ của họ thay vì gửi chúng đi tái chế.
Chỉ có đáp án A là câu chủ đề hoàn hảo bao quát được các phương pháp xử lý được nêu ở các câu phía sau.
Chọn A.
→ There are several options available for properly disposing of a used vehicle battery. One practical solution is to arrange a collection service through the Zero Waste Group.
Dịch nghĩa: Có một vài lựa chọn có sẵn để vứt bỏ đúng cách một bình ắc quy xe đã qua sử dụng. Một giải pháp thực tế là sắp xếp một dịch vụ thu gom thông qua Tổ chức Không rác thải (Zero Waste Group).
Câu 3:
When the battery is included with other items scheduled for pickup, the company can remove it during a rubbish collection job (8) ____________.
Câu nói về việc công ty rác thải có thể thu gom bình ắc quy trong quá trình gom rác. Chỗ trống (8) cần một mệnh đề chỉ mục đích hoặc kết quả của hành động thu gom này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. ở một nơi mà các điều kiện xử lý là an toàn và hợp pháp (Mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn).
B. nơi mà việc xử lý hợp pháp và an toàn được hiện thực hóa (Mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn).
C. để nó được xử lý một cách hợp pháp và an toàn, hoặc được tái chế nếu có thể
(Mệnh đề chỉ mục đích với "so that" rất hợp logic với hành động thu gom rác).
D. nhưng không phải lúc nào cũng có thể xử lý theo một cách hợp pháp và an toàn
(Đi ngược lại với hướng giải quyết tích cực của bài).
Đáp án C cung cấp mệnh đề chỉ mục đích hợp lý: thu gom để xử lý hoặc tái chế an toàn.
Chọn C.
→ When the battery is included with other items scheduled for pickup, the company can remove it during a rubbish collection job so that it is disposed of legally and safely, or recycled if possible.
Dịch nghĩa: Khi bình ắc quy được bao gồm với các vật dụng khác đã được lên lịch để thu gom, công ty có thể mang nó đi trong quá trình gom rác để nó được vứt bỏ một cách hợp pháp và an toàn, hoặc được tái chế nếu có thể.
Câu 4:
(9) ____________.
Câu trước đó giải thích rằng các trung tâm tái chế hoặc bãi phế liệu có "the correct facilities" (các cơ sở vật chất phù hợp) để xử lý chất thải độc hại. Vị trí (9) cần một câu nêu hệ quả trực tiếp của việc họ có đủ cơ sở vật chất đó.
Dịch nghĩa:
A. Tuy nhiên, nó được yêu cầu phải mang ắc quy của bạn đi tái chế và vứt bỏ an toàn
(Sai logic tương phản của "However").
B. Kết quả là, bình ắc quy sẽ được tái chế hoặc vứt bỏ theo một cách an toàn và có trách nhiệm.
C. Ví dụ, việc tái chế và vứt bỏ nó cần nhiều hơn là một cách an toàn và có trách nhiệm (Sai logic).
D. Bằng cách này, một cách thức an toàn và có trách nhiệm là rất quan trọng trong việc xử lý ắc quy (Lủng củng và tối nghĩa).
Đáp án B dùng cụm từ nối "As a result" (Kết quả là) để nối tiếp mối quan hệ nhân - quả rất logic: Nhờ có cơ sở vật chất tốt, ắc quy sẽ được xử lý an toàn.
Chọn B.
→ Both places should have the correct facilities to deal with and get rid of hazardous waste. As a result, the battery will be either recycled or disposed of in a safe and responsible manner.
Dịch nghĩa: Cả hai nơi đều nên có cơ sở vật chất phù hợp để xử lý và loại bỏ chất thải độc hại. Kết quả là, bình ắc quy sẽ được tái chế hoặc vứt bỏ theo một cách an toàn và có trách nhiệm.
Câu 5:
Acting as a convenient middleman, (10) ____________.
Câu bắt đầu bằng một hiện tại phân từ (V-ing) đóng vai trò là một trạng ngữ: "Acting as a convenient middleman," (Hoạt động như một người trung gian tiện lợi). Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng thực hiện hành động "Acting". Ở câu trước, đối tượng đóng vai trò trung gian này là "they" (các garage hoặc đại lý xe).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. việc xử lý ắc quy của bạn tuân theo... (Chủ ngữ là "việc xử lý" → Sai ngữ pháp vì việc xử lý không thể "đóng vai trò trung gian").
B. ắc quy của bạn được đảm bảo... (Chủ ngữ là "ắc quy" → Sai ngữ pháp vì ắc quy không thể "đóng vai trò trung gian").
C. điều quan trọng là... (Chủ ngữ giả "it" → Sai ngữ pháp).
D. họ đảm bảo ắc quy của bạn được tái chế tuân theo các tiêu chuẩn môi trường. (Chủ ngữ là "they" - thay thế cho garage/đại lý, hoàn toàn chính xác).
Chỉ có đáp án D tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp giữa cụm phân từ và chủ ngữ của mệnh đề chính.
Chọn D.
→ Acting as a convenient middleman, they ensure your battery is recycled in accordance with environmental standards.
Dịch nghĩa: Đóng vai trò như một người trung gian tiện lợi, họ đảm bảo bình ắc quy của bạn được tái chế tuân theo các tiêu chuẩn môi trường.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Một tỷ lệ lớn các cá nhân áp dụng lối sống tối giản chủ yếu vì sự đơn giản về mặt thẩm mỹ và sự thanh lịch trong trang trí của nó chứ không phải vì các nguyên tắc triết học cốt lõi của nó.
(Sai, bài đọc nói nó đang định hình lại cách xác định hạnh phúc, tức là mang tính triết lý).
B. Lối sống tối giản xóa bỏ hoàn toàn mọi biểu hiện của hành vi tiêu dùng trong xã hội hiện đại.
(Sai, đoạn 3 nói nó có nguy cơ biến thành hình thức tiêu dùng khác).
C. Giá trị của lối sống tối giản nằm ở việc thực hành nó một cách chân thực như một triết lý cá nhân chứ không phải ở sự diễn giải thương mại hóa của nó như một xu hướng phong cách sống có thể tiếp thị được.
D. Sức hấp dẫn rộng rãi của lối sống tối giản thường chỉ được quy cho các phát hiện bắt nguồn từ nghiên cứu tâm lý học. (Sai, từ "exclusively" - độc quyền/chỉ do là quá tuyệt đối).
Giải thích: Xuyên suốt bài đọc (đặc biệt là đoạn 3 và 4), tác giả nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc thương mại hóa lối sống tối giản và kết luận rằng sự tồn tại của nó phụ thuộc vào "mức độ chân thành của những người theo đuổi khi thực hành những gì họ thuyết giảng". Điều này cho thấy giá trị thực sự nằm ở việc thực hành chân chính chứ không phải trào lưu tiêu dùng.
Thông tin: "Whether it remains a meaningful movement or merely a passing fashion will depend on how sincerely its followers practice what they preach..." (Việc nó vẫn là một phong trào có ý nghĩa hay chỉ là một xu hướng thời trang nhất thời sẽ phụ thuộc vào mức độ chân thành của những người theo đuổi khi thực hành những gì họ thuyết giảng...)
Chọn C.
Lời giải
A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (theo sau bắt buộc phải có danh từ).
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật, sự việc (làm chủ ngữ/tân ngữ).
D. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ/tân ngữ).
Phân tích ngữ pháp: Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là "an annual event" (một sự kiện thường niên) - danh từ chỉ sự vật/sự việc. Khoảng trống cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "celebrates" phía sau.
Chọn C. which
→ The Dien Bien Bauhinia Flower Festival is an annual event which celebrates the beauty of the Bauhinia flower...
Dịch nghĩa: Lễ hội Hoa Ban Điện Biên là một sự kiện thường niên nhằm tôn vinh vẻ đẹp của hoa Ban...
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. b - d - c - a - e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. a - d - c - e - b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.