Câu hỏi:

29/04/2026 27 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 21 to 28.

    “Woman Adopts Alien Baby in Texas!” sounds shocking, doesn't it? Stories like this grab our attention immediately. While it might seem ridiculous, headlines like this are examples of fake news, and they are spreading faster than ever in today's digital world. Fake news is false or misleading information created to trick people, often for political, financial, or personal reasons. Unfortunately, many people believe and share fake news without checking if they are true.

    The rise of the internet and social media has made fake news more powerful. Unlike traditional newspapers, social media platforms allow anyone to post anything, whether it is true or not. Some fake news is entirely made up to entertain or mislead, while others take a real event and twist the details to create confusion. For instance, a photo might be edited or a video taken out of context to tell a false story. Fake news spreads quickly because it appeals to our emotions. Sensational headlines - known as "clickbait" - make us curious, angry, or excited, encouraging us to share the story without thinking. Some websites even make money from the number of clicks they receive, so their main goal is to create content that grabs attention, not to tell the truth.

    Fake news can cause serious harm. It has influenced elections by spreading lies about political candidates. It has also caused public health scares, such as false information about vaccines leading to fear and mistrust. In some cases, fake news has even caused people to act dangerously, such as believing false rumors that lead to violence or panic.

    Combating fake news is a difficult process, requiring the ability to critically evaluate information. Always check the source of the information. Ask yourself: Is the author trustworthy? Is the story reported by other reliable websites? Use fact-checking websites to confirm whether a story is true. By being careful, we can help stop the spread of fake news and make the internet a better place for everyone.

(Adapted from The Guardian, TechCrunch, and Social Media Today)

The word “ridiculous” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. boring                  
B. popular               
C. reasonable                    
D. pleasant

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “ridiculous” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.

ridiculous (adj): nực cười, vô lý, lố bịch.

A. boring (adj): nhàm chán

B. popular (adj): phổ biến

C. reasonable (adj): có lý, hợp lý (trái nghĩa)

D. pleasant (adj): dễ chịu

→ ridiculous >< reasonable

Thông tin: While it might seem ridiculous, headlines like this are examples of fake news...

(Mặc dù điều đó nghe có vẻ vô lý/nực cười, nhưng những tiêu đề như thế này là ví dụ của tin giả...)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “twist” in paragraph 2 could be best replaced by ____________.    

A. change                 
B. focus                   
C. create                           
D. skip

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “twist” ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

twist (v): bóp méo, xuyên tạc, thay đổi.

A. change (v): thay đổi (đồng nghĩa)

B. focus (v): tập trung

C. create (v): tạo ra

D. skip (v): bỏ qua

→ twist = change

Thông tin: ...while others take a real event and twist the details to create confusion.

(...trong khi những tin khác lấy một sự kiện có thật và bóp méo/thay đổi các chi tiết để tạo ra sự nhầm lẫn.)

Chọn A.

Câu 3:

The word “they” in paragraph 2 refers to ____________.    

A. websites              
B. fake news            
C. clicks                          
D. headlines

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. websites: các trang web

B. fake news: tin giả

C. clicks: những lượt nhấp chuột

D. headlines: các tiêu đề

Thông tin: Some websites even make money from the number of clicks they receive...

(Một số trang web thậm chí còn kiếm tiền từ số lượng lượt nhấp chuột mà họ nhận được...)

→ they = websites.

Chọn A.

Câu 4:

Which of the following is NOT mentioned as a field affected by fake news?    

A. politics                 
B. public safety        
C. education                     
D. public health

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi tin giả?

A. politics: chính trị (Có nhắc đến: "influenced elections", "political candidates")

B. public safety: an toàn công cộng (Có nhắc đến: "act dangerously", "violence or panic")

C. education: giáo dục (Không được nhắc đến)

D. public health: y tế cộng đồng (Có nhắc đến: "public health scares", "vaccines")

Thông tin (Đoạn 3): It has influenced elections... It has also caused public health scares... led to violence or panic.

(Nó đã ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử... Nó cũng gây ra những nỗi sợ hãi về y tế cộng đồng... dẫn đến bạo lực hoặc hoảng loạn.)

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Despite the challenges of fighting fake news, people can easily evaluate information by questioning sources.
B. Tackling fake news is challenging because it demands the ability to analyze information carefully and critically.
C. If combating fake news is a challenging process, the evaluation of information requires critical thinking.
D. Fighting fake news is a simple process as long as people focus on checking reliable sources of information.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Combating fake news is a difficult process, requiring the ability to critically evaluate information.

(Chống lại tin giả là một quá trình khó khăn, đòi hỏi khả năng đánh giá thông tin một cách có phê phán.)

Dịch nghĩa:

A. Bất chấp những thách thức trong việc chống lại tin giả, mọi người có thể dễ dàng đánh giá thông tin bằng cách đặt câu hỏi về các nguồn tin. (Sai ý "dễ dàng đánh giá").

B. Giải quyết tin giả là đầy thách thức vì nó đòi hỏi khả năng phân tích thông tin một cách cẩn thận và có phê phán.

(Đúng và sát nghĩa nhất: Combating = Tackling, a difficult process = challenging, requiring = demands).

C. Nếu chống lại tin giả là một quá trình đầy thách thức, thì việc đánh giá thông tin đòi hỏi tư duy phản biện. (Sai cấu trúc điều kiện).

D. Chống lại tin giả là một quá trình đơn giản miễn là mọi người tập trung vào việc kiểm tra các nguồn thông tin đáng tin cậy. (Sai vì nói là "đơn giản" - simple).

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Fake news primarily spreads through traditional newspapers and radio platforms.
B. Sensational headlines often cause people to share fake news without verifying the information.
C. All websites create fake news to provide entertainment and amusement to online readers.
D. Most fake news is created as a harmless joke and rarely causes serious consequences.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Tin giả chủ yếu lan truyền qua các nền tảng báo in truyền thống và đài phát thanh.

(Sai, đoạn 2 nói mạng xã hội làm cho tin giả mạnh mẽ hơn so với báo truyền thống).

B. Những tiêu đề giật gân thường khiến mọi người chia sẻ tin giả mà không xác minh thông tin. (Đúng).

C. Tất cả các trang web đều tạo ra tin giả để cung cấp sự giải trí và vui vẻ cho độc giả trực tuyến.

(Sai chữ "tất cả" - All).

D. Hầu hết tin giả được tạo ra như một trò đùa vô hại và hiếm khi gây ra hậu quả nghiêm trọng.

(Sai, đoạn 3 khẳng định "Tin giả có thể gây ra tác hại nghiêm trọng").

Thông tin (Đoạn 2): Sensational headlines - known as "clickbait" - make us curious, angry, or excited, encouraging us to share the story without thinking.

(Những tiêu đề giật gân - được gọi là "mồi nhấp chuột" - làm chúng ta tò mò, tức giận hoặc phấn khích, khuyến khích chúng ta chia sẻ câu chuyện mà không cần suy nghĩ.)

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention the harm of fake news?    

A. Paragraph 4         
B. Paragraph 3         
C. Paragraph 2  
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến tác hại của tin giả ở đoạn nào?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 3

C. Đoạn 2

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 3): Fake news can cause serious harm. It has influenced elections... caused public health scares...

(Tin giả có thể gây ra tác hại nghiêm trọng. Nó đã ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử... gây ra những nỗi sợ hãi về y tế cộng đồng...)

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph does the writer say that social media empowers fake news by enabling the easy creation and sharing of sensational, misleading stories and visuals?

A. Paragraph 4             

B. Paragraph 2         
C. Paragraph 1                                 
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ở đoạn nào tác giả cho biết mạng xã hội tiếp sức cho tin giả bằng cách tạo điều kiện cho việc dễ dàng tạo và chia sẻ các câu chuyện và hình ảnh giật gân, gây hiểu lầm?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 2

C. Đoạn 1

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 2): The rise of the internet and social media has made fake news more powerful. Unlike traditional newspapers, social media platforms allow anyone to post anything... a photo might be edited or a video taken out of context... Sensational headlines... encouraging us to share the story without thinking.

(Sự trỗi dậy của internet và mạng xã hội đã làm cho tin giả trở nên mạnh mẽ hơn. Khác với các tờ báo truyền thống, các nền tảng mạng xã hội cho phép bất kỳ ai đăng bất cứ thứ gì... một bức ảnh có thể bị chỉnh sửa hoặc một đoạn video bị cắt ghép khỏi ngữ cảnh... Những tiêu đề giật gân... khuyến khích chúng ta chia sẻ câu chuyện mà không cần suy nghĩ.)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

“Người phụ nữ nhận nuôi em bé ngoài hành tinh ở Texas!” nghe thật sốc phải không? Những câu chuyện như thế này thu hút sự chú ý của chúng ta ngay lập tức. Mặc dù điều đó nghe có vẻ vô lý, nhưng những tiêu đề như thế này là ví dụ của tin giả, và chúng đang lan truyền nhanh hơn bao giờ hết trong thế giới kỹ thuật số ngày nay. Tin giả là thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm được tạo ra để lừa gạt mọi người, thường vì lý do chính trị, tài chính hoặc cá nhân. Thật không may, nhiều người tin và chia sẻ tin giả mà không kiểm tra xem chúng có đúng hay không.

Sự trỗi dậy của internet và mạng xã hội đã làm cho tin giả trở nên có sức mạnh hơn. Khác với các tờ báo truyền thống, các nền tảng mạng xã hội cho phép bất kỳ ai đăng bất cứ thứ gì, bất kể điều đó có đúng hay không. Một số tin giả được bịa đặt hoàn toàn để giải trí hoặc gây hiểu lầm, trong khi những tin khác lấy một sự kiện có thật và bóp méo các chi tiết để tạo ra sự nhầm lẫn. Ví dụ, một bức ảnh có thể bị chỉnh sửa hoặc một đoạn video bị cắt ghép khỏi ngữ cảnh để kể một câu chuyện sai sự thật. Tin giả lan truyền nhanh chóng vì nó đánh vào cảm xúc của chúng ta. Những tiêu đề giật gân - được gọi là "mồi nhấp chuột" (clickbait) - làm chúng ta tò mò, tức giận hoặc phấn khích, khuyến khích chúng ta chia sẻ câu chuyện mà không cần suy nghĩ. Một số trang web thậm chí còn kiếm tiền từ số lượng lượt nhấp chuột mà họ nhận được, vì vậy mục tiêu chính của họ là tạo ra nội dung thu hút sự chú ý, chứ không phải nói lên sự thật.

Tin giả có thể gây ra tác hại nghiêm trọng. Nó đã ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử bằng cách lan truyền những lời nói dối về các ứng cử viên chính trị. Nó cũng gây ra những nỗi sợ hãi về y tế cộng đồng, chẳng hạn như thông tin sai lệch về vắc-xin dẫn đến sự sợ hãi và mất lòng tin. Trong một số trường hợp, tin giả thậm chí còn khiến mọi người hành động một cách nguy hiểm, chẳng hạn như tin vào những tin đồn thất thiệt dẫn đến bạo lực hoặc hoảng loạn.

Chống lại tin giả là một quá trình khó khăn, đòi hỏi khả năng đánh giá thông tin một cách có phê phán. Hãy luôn kiểm tra nguồn gốc của thông tin. Tự hỏi bản thân: Tác giả có đáng tin cậy không? Câu chuyện có được đưa tin bởi các trang web uy tín khác không? Hãy sử dụng các trang web kiểm chứng thực tế để xác nhận xem một câu chuyện có đúng hay không. Bằng cách cẩn thận, chúng ta có thể giúp ngăn chặn sự lây lan của tin giả và làm cho internet trở thành một nơi tốt đẹp hơn cho mọi người.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. A significant proportion of individuals embrace minimalism primarily for its aesthetic simplicity and decorative elegance rather than for its underlying philosophical principles.
B. Minimalism completely eradicates every manifestation of consumerist behavior within modern society.
C. The value of minimalism lies in its genuine practice as a personal philosophy rather than in its commercialized interpretation as a marketable lifestyle trend.
D. The widespread appeal of minimalism is often attributed exclusively to findings derived from psychological research on human well-being and behaviour.

Lời giải

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Một tỷ lệ lớn các cá nhân áp dụng lối sống tối giản chủ yếu vì sự đơn giản về mặt thẩm mỹ và sự thanh lịch trong trang trí của nó chứ không phải vì các nguyên tắc triết học cốt lõi của nó.

(Sai, bài đọc nói nó đang định hình lại cách xác định hạnh phúc, tức là mang tính triết lý).

B. Lối sống tối giản xóa bỏ hoàn toàn mọi biểu hiện của hành vi tiêu dùng trong xã hội hiện đại.

(Sai, đoạn 3 nói nó có nguy cơ biến thành hình thức tiêu dùng khác).

C. Giá trị của lối sống tối giản nằm ở việc thực hành nó một cách chân thực như một triết lý cá nhân chứ không phải ở sự diễn giải thương mại hóa của nó như một xu hướng phong cách sống có thể tiếp thị được.

D. Sức hấp dẫn rộng rãi của lối sống tối giản thường chỉ được quy cho các phát hiện bắt nguồn từ nghiên cứu tâm lý học. (Sai, từ "exclusively" - độc quyền/chỉ do là quá tuyệt đối).

Giải thích: Xuyên suốt bài đọc (đặc biệt là đoạn 3 và 4), tác giả nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc thương mại hóa lối sống tối giản và kết luận rằng sự tồn tại của nó phụ thuộc vào "mức độ chân thành của những người theo đuổi khi thực hành những gì họ thuyết giảng". Điều này cho thấy giá trị thực sự nằm ở việc thực hành chân chính chứ không phải trào lưu tiêu dùng.

Thông tin: "Whether it remains a meaningful movement or merely a passing fashion will depend on how sincerely its followers practice what they preach..." (Việc nó vẫn là một phong trào có ý nghĩa hay chỉ là một xu hướng thời trang nhất thời sẽ phụ thuộc vào mức độ chân thành của những người theo đuổi khi thực hành những gì họ thuyết giảng...)

Chọn C.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: C. b - a - c - d - e

b. Maya: I’m considering applying for a cultural exchange program next summer.

a. Ethan: That sounds exciting. What kind of activities are included in the program?

c. Maya: Participants usually attend language classes and take part in community projects.

d. Ethan: It must be a great opportunity to experience a different culture firsthand.

e. Maya: Exactly, and it could also improve my communication skills.

Dịch nghĩa:

b. Maya: Tớ đang cân nhắc việc đăng ký một chương trình giao lưu văn hóa vào mùa hè tới.

a. Ethan: Nghe thú vị đấy. Những loại hoạt động nào được bao gồm trong chương trình vậy?

c. Maya: Những người tham gia thường tham gia các lớp học ngôn ngữ và tham gia vào các dự án cộng đồng.

d. Ethan: Đó chắc hẳn là một cơ hội tuyệt vời để trực tiếp trải nghiệm một nền văn hóa khác.

e. Maya: Chính xác, và nó cũng có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của tớ.

Chọn C.

Câu 3

A. if a manner is considered unethical and irresponsible to the environment
B. that an environmentally friendly manner is ethically responsible
C. an ethical responsibility to do so in an environmentally friendly manner
D. it is in a friendly and ethical manner that you should respond to the environment

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. whom                            

B. whose           
C. which                                 
D. who

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. regular training strength                           
B. training strength regular    
C. regular strength training                                                       
D. strength regular training

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP