Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.
Overtourism - When Too Many Tourists Visit
Overtourism has become a serious problem (22) __________ many popular destinations worldwide. Famous cities like Venice, Barcelona, and Bali receive millions of visitors each year. Local residents are struggling with crowded streets, rising prices, and noise pollution from tourists.
The problem gets worse (23) __________ social media encourages everyone to visit the same "Instagram-worthy" spots. Tourists often queue for hours just to take the perfect photo. They have (24) __________ these places as photo opportunities rather than cultural sites. This behavior damages historical monuments and disturbs local communities.
Some destinations now (25) __________ measures to control tourist numbers. Venice charges entrance fees, while Bhutan requires visitors to pay a daily sustainable development fee. These policies aim (26) __________ the quality of tourism over quantity. Local governments want tourists who respect the culture and environment, not just those seeking selfies.
Travel experts suggest following a different (27) __________ when planning trips. Instead of visiting overcrowded hotspots, travelers should explore lesser-known destinations. This helps distribute tourism income more evenly and reduces pressure on popular sites. Responsible tourism means thinking about how our travels affect local people and places.
Overtourism has become a serious problem (22) __________ many popular destinations worldwide.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.
Overtourism - When Too Many Tourists Visit
Overtourism has become a serious problem (22) __________ many popular destinations worldwide. Famous cities like Venice, Barcelona, and Bali receive millions of visitors each year. Local residents are struggling with crowded streets, rising prices, and noise pollution from tourists.
The problem gets worse (23) __________ social media encourages everyone to visit the same "Instagram-worthy" spots. Tourists often queue for hours just to take the perfect photo. They have (24) __________ these places as photo opportunities rather than cultural sites. This behavior damages historical monuments and disturbs local communities.
Some destinations now (25) __________ measures to control tourist numbers. Venice charges entrance fees, while Bhutan requires visitors to pay a daily sustainable development fee. These policies aim (26) __________ the quality of tourism over quantity. Local governments want tourists who respect the culture and environment, not just those seeking selfies.
Travel experts suggest following a different (27) __________ when planning trips. Instead of visiting overcrowded hotspots, travelers should explore lesser-known destinations. This helps distribute tourism income more evenly and reduces pressure on popular sites. Responsible tourism means thinking about how our travels affect local people and places.
Quảng cáo
Trả lời:
A. at: tại
B. on: trên
C. in: trong, ở
D. with: với
Giới từ "in" thường đi với các địa điểm, khu vực địa lý lớn như "destinations" (các điểm đến). "in many popular destinations" mang nghĩa là ở nhiều điểm đến nổi tiếng.
→ Overtourism has become a serious problem in many popular destinations worldwide.
Dịch: Quá tải du lịch đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều điểm đến phổ biến trên toàn thế giới.
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The problem gets worse (23) __________ social media encourages everyone to visit the same "Instagram-worthy" spots.
A. although
A. although: mặc dù
B. when: khi
C. unless: trừ khi (bằng If... not)
D. while: trong khi
Hai mệnh đề có mối quan hệ thời gian/nguyên nhân. Vấn đề trở nên tồi tệ hơn "khi" sự việc mạng xã hội khuyến khích mọi người đổ xô đến cùng một nơi xảy ra.
→ The problem gets worse when social media encourages everyone to visit the same "Instagram-worthy" spots.
Dịch: Vấn đề trở nên tồi tệ hơn khi mạng xã hội khuyến khích mọi người đến thăm cùng những địa điểm "đẹp để đăng Instagram".
Chọn B.
Câu 3:
They have (24) __________ these places as photo opportunities rather than cultural sites.
A. seen
A. seen: nhìn thấy (thường đi với cấu trúc: see sth as sth: nhìn nhận cái gì như cái gì)
B. looked: nhìn (thường đi với cấu trúc: look at sth - nhìn vào cái gì)
C. watched: xem, theo dõi
D. observed: quan sát
→ They have seen these places as photo opportunities rather than cultural sites.
Dịch: Họ đã nhìn nhận những nơi này như những cơ hội chụp ảnh thay vì là các di tích văn hóa.
Chọn A.
Câu 4:
Some destinations now (25) __________ measures to control tourist numbers.
A. make: làm, chế tạo
B. do: làm, thực hiện
C. take: lấy, thực hiện
D. give: cho
Ta có cụm từ cố định (collocation): take measures: thực hiện/áp dụng các biện pháp
→ Some destinations now take measures to control tourist numbers.
Dịch: Một số điểm đến hiện nay đang thực hiện các biện pháp để kiểm soát lượng khách du lịch.
Chọn C.
Câu 5:
These policies aim (26) __________ the quality of tourism over quantity.
A. promoting
A. promoting: thúc đẩy (V-ing)
B. to promote: để thúc đẩy (to V)
C. promote: thúc đẩy (V-nguyên thể)
D. promoted: được thúc đẩy (V-ed/Phân từ II)
Cấu trúc: aim to do something: nhằm mục đích làm gì.
Theo sau "aim" cần một động từ ở dạng "to V".
→ These policies aim to promote the quality of tourism over quantity.
Dịch: Những chính sách này nhằm mục đích thúc đẩy chất lượng du lịch hơn là số lượng.
Chọn B.
Câu 6:
Travel experts suggest following a different (27) __________ when planning trips.
A. pattern
A. pattern: mô hình, kiểu, thói quen (travel pattern: thói quen du lịch)
B. sample: mẫu vật (dùng trong thử nghiệm, lấy mẫu)
C. model: mô hình (vật thể thu nhỏ, hoặc mô hình kinh doanh/lý thuyết)
D. example: ví dụ
Từ "pattern" thường được dùng để chỉ một thói quen, nếp hoạt động lặp đi lặp lại. Cụm "a different pattern" ở đây ý chỉ việc thay đổi thói quen lên kế hoạch du lịch so với cách thông thường của số đông.
→ Travel experts suggest following a different pattern when planning trips.
Dịch: Các chuyên gia du lịch khuyên nên làm theo một thói quen khác khi lên kế hoạch cho các chuyến đi.
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Quá tải du lịch - Khi có quá nhiều du khách ghé thăm
Quá tải du lịch đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều điểm đến phổ biến trên toàn thế giới. Các thành phố nổi tiếng như Venice, Barcelona và Bali đón hàng triệu du khách mỗi năm. Người dân địa phương đang phải vật lộn với tình trạng đường phố đông đúc, giá cả leo thang và ô nhiễm tiếng ồn từ khách du lịch.
Vấn đề trở nên tồi tệ hơn khi mạng xã hội khuyến khích mọi người đến thăm cùng những địa điểm "đẹp để đăng Instagram". Du khách thường xếp hàng hàng giờ chỉ để có được một bức ảnh hoàn hảo. Họ đã nhìn nhận những nơi này như những cơ hội để chụp ảnh thay vì là các di tích văn hóa. Hành vi này làm hư hại các di tích lịch sử và gây xáo trộn cho cộng đồng địa phương.
Một số điểm đến hiện nay đang thực hiện các biện pháp để kiểm soát lượng khách du lịch. Venice thu phí vào cửa, trong khi Bhutan yêu cầu du khách phải trả một khoản phí phát triển bền vững hàng ngày. Những chính sách này nhằm mục đích thúc đẩy chất lượng du lịch hơn là số lượng. Chính quyền địa phương muốn hướng tới những du khách biết tôn trọng văn hóa và môi trường, chứ không chỉ là những người đi tìm kiếm những bức ảnh tự sướng.
Các chuyên gia du lịch khuyên nên làm theo một thói quen khác khi lên kế hoạch cho các chuyến đi. Thay vì đến những điểm nóng đang bị quá tải, du khách nên khám phá những điểm đến ít người biết đến hơn. Điều này giúp phân bổ thu nhập từ du lịch đồng đều hơn và giảm bớt áp lực cho các địa danh nổi tiếng. Du lịch có trách nhiệm có nghĩa là suy nghĩ về việc chuyến đi của chúng ta ảnh hưởng như thế nào đến con người và địa điểm ở nơi đó.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn không cần phải lớn tiếng trong khu vực này.
B. Bạn phải giữ trật tự/yên lặng trong khu vực này.
C. Bạn không được phép nói chuyện trong khu vực này.
D. Bạn không nên nói chuyện với bất kỳ ai trong khu vực này.
Thông tin: PLEASE! DON'T BE NOISY (kèm biểu tượng cấm người đang phát ra tiếng động lớn).
Dịch: LÀM ƠN! ĐỪNG LÀM ỒN.
Phân tích: Biển báo yêu cầu "Don't be noisy" (Đừng làm ồn), đồng nghĩa với việc yêu cầu mọi người phải giữ yên lặng ("must be quiet").
- Phương án B truyền tải chính xác thông điệp này.
- Phương án A sai về cấu trúc "don't have to" (không bắt buộc/không cần thiết phải làm gì).
- Phương án C và D quá cứng nhắc khi cấm hoàn toàn việc nói chuyện ("mustn't talk", "shouldn't speak"), trong khi biển báo chỉ yêu cầu không gây ồn ào.
Chọn B.
Lời giải
Đáp án:
Tom won first prize in the Natural Wonders Contest. (Tom đã giành giải nhất trong Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên.)
Thông tin: Lan: I hear that you've won second prize in the Natural Wonders Contest.
Dịch nghĩa: Lan: Mình nghe nói bạn đã giành giải nhì trong Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên.
Chọn F.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
