Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 15.
[I] Landslides are a significant environmental challenge in the northern mountainous provinces of Vietnam, particularly during the rainy season. The region, characterized by steep slopes and heavy rainfall, is prone to this natural disaster, which poses serious threats to both the local population and infrastructure. [II] In recent years, numerous landslides have occurred, often triggered by prolonged periods of heavy rain, resulting in devastating impacts on communities and livelihoods.
The mountainous terrain, combined with deforestation and improper land use, exacerbates the risk of landslides. [III] As farmers clear forests for agriculture, the natural vegetation that stabilizes the soil is lost, making slopes more susceptible to erosion. When heavy rains saturate the soil, it can quickly become unstable, leading to sudden and destructive landslides. [IV]
In response to this growing threat, local authorities and environmental organizations are taking proactive measures to mitigate the risks associated with landslides. Efforts include reforestation projects, improving drainage systems, and raising public awareness about safe practices during the rainy season. Additionally, advanced monitoring systems are being implemented to provide early warnings, allowing communities to evacuate before a disaster strikes.
Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 15.
[I] Landslides are a significant environmental challenge in the northern mountainous provinces of Vietnam, particularly during the rainy season. The region, characterized by steep slopes and heavy rainfall, is prone to this natural disaster, which poses serious threats to both the local population and infrastructure. [II] In recent years, numerous landslides have occurred, often triggered by prolonged periods of heavy rain, resulting in devastating impacts on communities and livelihoods.
The mountainous terrain, combined with deforestation and improper land use, exacerbates the risk of landslides. [III] As farmers clear forests for agriculture, the natural vegetation that stabilizes the soil is lost, making slopes more susceptible to erosion. When heavy rains saturate the soil, it can quickly become unstable, leading to sudden and destructive landslides. [IV]
In response to this growing threat, local authorities and environmental organizations are taking proactive measures to mitigate the risks associated with landslides. Efforts include reforestation projects, improving drainage systems, and raising public awareness about safe practices during the rainy season. Additionally, advanced monitoring systems are being implemented to provide early warnings, allowing communities to evacuate before a disaster strikes.
Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Quảng cáo
Trả lời:
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Các hệ thống giám sát là không cần thiết trong việc quản lý sạt lở đất.
Thông tin: Additionally, advanced monitoring systems are being implemented to provide early warnings, allowing communities to evacuate before a disaster strikes. (Bên cạnh đó, các hệ thống giám sát tiên tiến cũng đang được áp dụng để đưa ra cảnh báo sớm, giúp người dân kịp thời sơ tán trước khi thảm họa xảy ra.)
Câu cuối của đoạn 3 cho rằng các hệ thống giám sát đang được áp dụng, tức là việc này là một trong những biện pháp cần thiết.
→ Sai
B. Người dân địa phương không bị ảnh hưởng bởi sạt lở đất.
Thông tin: The region, characterized by steep slopes and heavy rainfall, is prone to this natural disaster, which poses serious threats to both the local population and infrastructure. (Khu vực này, với đặc trưng là địa hình dốc đứng và lượng mưa lớn, rất dễ xảy ra thiên tai này, gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với đời sống người dân địa phương cũng như hệ thống cơ sở hạ tầng.)
Đoạn 2 cho rằng sạt lở đất đe dọa nghiêm trọng tới đời sống của người dân địa phương.
→ Sai
C. Sạt lở đất chỉ xảy ra trong mùa mưa.
Thông tin: Landslides are a significant environmental challenge in the northern mountainous provinces of Vietnam, particularly during the rainy season. (Sạt lở đất là một thách thức môi trường nghiêm trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt trong mùa mưa.)
Câu đầu của đoạn 1 cho rằng sạt lở đất đặc biệt xảy ra trong mùa mưa, không phải chỉ mùa mưa mới xuất hiện.
→ Sai
D. Phá rừng góp phần làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất.
Thông tin: The mountainous terrain, combined with deforestation and improper land use, exacerbates the risk of landslides. (Địa hình đồi núi, kết hợp với tình trạng phá rừng và việc sử dụng đất không hợp lý, càng làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất.)
Câu đầu của đoạn 2 cũng đã khẳng định tình trạng phá rừng làm tăng nguy cơ sạt lở đất.
→ Đúng
Chọn D.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “prone” in paragraph 1 could be best replaced by ______.
Từ “prone” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.
prone (adj): có khả năng, dễ xảy ra
A. vulnerable (adj): có nguy cơ bị tổn hại
B. unwilling (adj): không sẵn lòng, không tự nguyện
C. indifferent (adj): không quan tâm, thờ ơ
D. resistant (adj): chống lại, có khả năng chống cự
→ prone = vulnerable
Thông tin: The region, characterized by steep slopes and heavy rainfall, is prone to this natural disaster, which poses serious threats to both the local population and infrastructure. (Khu vực này, với đặc trưng là địa hình dốc đứng và lượng mưa lớn, rất dễ xảy ra thiên tai này, gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với cả đời sống người dân và hệ thống cơ sở hạ tầng.)
Chọn A.
Câu 3:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Các cộng đồng địa phương hoàn toàn nhận thức được rủi ro sạt lở đất và đang tích cực tham gia các biện pháp giảm thiểu.
Thông tin: Efforts include reforestation projects, improving drainage systems, and raising public awareness about safe practices during the rainy season. (Các nỗ lực bao gồm các dự án trồng rừng, cải thiện hệ thống thoát nước và nâng cao nhận thức cộng đồng về những biện pháp an toàn trong mùa mưa.)
Thông tin có nói đến việc “raising public awareness” (nâng cao nhận thức cộng đồng), nên có thể suy ra rằng nhận thức ở hiện tại vẫn chưa hoàn toàn đầy đủ, trong khi đáp án lại tuyệt đối hóa bằng cụm từ “fully aware” (hoàn toàn nhận thức).
→ Sai
B. Tần suất sạt lở đất ở miền Bắc Việt Nam nhiều khả năng sẽ giảm trong những năm tới nhờ các biện pháp can thiệp hiệu quả của chính phủ.
Thông tin: Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam. (Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.)
Thông tin khẳng định “the challenges remain significant” (các thách thức vẫn còn rất lớn), chưa thể nói tần suất sạt lở sẽ giảm ngay như “will likely decrease” (nhiều khả năng sẽ giảm).
→ Sai
C. Việc trồng rừng liên tục và cải thiện quản lý đất đai là thiết yếu để giảm thiểu nguy cơ sạt lở đất trong tương lai ở miền Bắc Việt Nam.
Thông tin: Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam. (Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.)
Thông tin trong bài đọc đã khẳng định điều tương tự.
→ Đúng
D. Biến đổi khí hậu là nguyên nhân duy nhất dẫn đến sự gia tăng các vụ sạt lở đất ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.
Thông tin: The mountainous terrain, combined with deforestation and improper land use, exacerbates the risk of landslides. (Địa hình đồi núi, kết hợp với tình trạng phá rừng và việc sử dụng đất không hợp lý, càng làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất.)
→ Thông tin nhắc đến nhiều nguyên nhân khác như “deforestation” (tình trạng phá rừng), “improper land use” (việc sử dụng đất không hợp lý), nên biến đổi khí hậu không phải nguyên nhân suy nhất dẫn đến sạt lở đất.
Chọn C.
Câu 4:
Which of the following best summarises paragraph 3?
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Trồng rừng và cải thiện hệ thống thoát nước là yếu tố thiết yếu để cải thiện môi trường và ngăn ngừa sạt lở đất ở miền Bắc Việt Nam.
B. Chính phủ đang tập trung triển khai các công nghệ tiên tiến để dự báo sạt lở đất và bảo đảm an toàn cho cộng đồng địa phương.
C. Chính quyền địa phương và các tổ chức đang tích cực làm việc để giảm thiểu rủi ro sạt lở đất thông qua nhiều dự án và hoạt động giáo dục cộng đồng.
D. Các cộng đồng được khuyến khích tham gia tập huấn phòng ngừa thiên tai nhằm giảm tác động của sạt lở đất trong mùa mưa.
Đoạn 3 nói về các biện pháp chủ động của chính quyền địa phương và các tổ chức môi trường nhằm giảm thiểu rủi ro sạt lở đất, bao gồm: trồng rừng, cải thiện hệ thống thoát nước, nâng cao nhận thức cộng đồng, triển khai hệ thống giám sát và cảnh báo sớm.
Chọn C.
Câu 5:
The word “it” in paragraph 2 refers to ______.
Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. the local population: người dân địa phương
B. the infrastructure: cơ sở hạ tầng
C. the soil: đất
D. the rainy season: mùa mưa
Thông tin: When heavy rains saturate the soil, it can quickly become unstable, leading to sudden and destructive landslides. (Khi mưa lớn làm đất bị bão hòa nước, nền đất nhanh chóng trở nên mất ổn định, dẫn đến các vụ sạt lở đột ngột và mang tính hủy hoại.)
→ Từ “it” dùng để thay thế cho “the soil” (đất) được nói đến trong mệnh đề trước.
Chọn C.
Câu 6:
Where in this passage does the following sentence best fit?
“These events not only destroy homes and roads but also disrupt essential services such as education and healthcare.”
Where in this passage does the following sentence best fit?
“These events not only destroy homes and roads but also disrupt essential services such as education and healthcare.”
A. [II]
Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong bài?
“These events not only destroy homes and roads but also disrupt essential services such as education and healthcare.”
(Những sự kiện này không chỉ phá hủy nhà cửa và đường sá mà còn làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu như giáo dục và y tế.)
Dịch đoạn:
[I] Landslides are a significant environmental challenge in the northern mountainous provinces of Vietnam, particularly during the rainy season. The region, characterized by steep slopes and heavy rainfall, is prone to this natural disaster, which poses serious threats to both the local population and infrastructure. [II] In recent years, numerous landslides have occurred, often triggered by prolonged periods of heavy rain, resulting in devastating impacts on communities and livelihoods.
The mountainous terrain, combined with deforestation and improper land use, exacerbates the risk of landslides. [III] As farmers clear forests for agriculture, the natural vegetation that stabilizes the soil is lost, making slopes more susceptible to erosion. When heavy rains saturate the soil, it can quickly become unstable, leading to sudden and destructive landslides. [IV]
([I] Sạt lở đất là một thách thức môi trường nghiêm trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt trong mùa mưa. Khu vực này, với đặc trưng là địa hình dốc đứng và lượng mưa lớn, rất dễ xảy ra thiên tai này, gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với đời sống người dân địa phương cũng như hệ thống cơ sở hạ tầng. [II] Trong những năm gần đây, nhiều vụ sạt lở đất đã xảy ra, thường do các đợt mưa lớn kéo dài gây ra, để lại những hậu quả tàn khốc đối với cộng đồng và sinh kế của người dân.
Địa hình đồi núi, kết hợp với tình trạng phá rừng và việc sử dụng đất không hợp lý, càng làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất. [III] Khi người dân phát quang rừng đề canh tác nông nghiệp, lớp thảm thực vật tự nhiên có vai trò giữ và ổn định đất bị mất đi, khiến các sườn dốc trở nên dễ bị xói mòn hơn. Khi mưa lớn làm đất bị bão hòa nước, nền đất nhanh chóng trở nên mất ổn định, dẫn đến các vụ sạt lở đột ngột và mang tính hủy hoại. [IV])
→ Nhìn vào 2 đoạn văn trên, ta thấy câu trước chỗ trống [IV] kết thúc bằng việc nói về hiện tượng “sudden and destructive landslides” (các vụ sạt lở đột ngột và mang tính hủy hoại).
Câu chèn bắt đầu bằng cụm “These events” (Những sự kiện này) và liệt kê những thiệt hại cụ thể là “destroy homes and roads” (phá hủy nhà cửa và đường sá) và “disrupt essential services” (làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu), có thể đóng vai trò mở rộng và cụ thể hóa mức độ tàn phá của các vụ sạt lở. Khi chèn vào chỗ trống [IV], câu trên phù hợp để khép lại phần thực trạng trước khi chuyển sang bàn về giải pháp ở đoạn tiếp theo, tạo mạch văn theo đúng logic thực trạng → hậu quả → giải pháp.
Chọn D.
Câu 7:
The phrase “susceptible to” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Cụm từ “susceptible to” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
susceptible to: dễ bị ảnh hưởng bởi/ dễ nhiễm một cái gì đó
A. favorable for: thuận lợi cho
B. immune to: miễn nhiễm với
C. exposed to: tiếp xúc với
D. open to: cởi mở với/sẵn sàng tiếp nhận
→ susceptible to >< immune to
Thông tin: As farmers clear forests for agriculture, the natural vegetation that stabilizes the soil is lost, making slopes more susceptible to erosion. (Khi người dân phát quang rừng đề canh tác nông nghiệp, lớp thảm thực vật tự nhiên có vai trò giữ và ổn định đất bị mất đi, khiến các sườn dốc trở nên dễ bị xói mòn hơn.)
Chọn B.
Câu 8:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Chính quyền địa phương đã hoàn toàn loại bỏ nguy cơ sạt lở đất.
Thông tin: Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam. (Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.)
Đáp án có chứa cụm “completely eliminated” (loại bỏ hoàn toàn), trong khi sạt lở đất vẫn là một vấn đề nghiêm trọng, chưa được kiểm soát triệt để.
→ Sai
B. Sạt lở đất là mối đe dọa nghiêm trọng, nhưng các biện pháp đang được triển khai để giảm thiểu tác động của nó.
Đáp án đã tóm tắt chính xác 2 ý chính xuyên suốt trong bài: (1) sạt lở đất là mối đe dọa nghiêm trọng và (2) các biện pháp nhằm giảm thiểu tác động đang được triển khai.
→ Đúng
C. Tác động của sạt lở đất chỉ mang tính tạm thời và dễ dàng kiểm soát.
Thông tin: In recent years, numerous landslides have occurred, often triggered by prolonged periods of heavy rain, resulting in devastating impacts on communities and livelihoods. (Trong những năm gần đây, nhiều vụ sạt lở đất đã xảy ra, thường do các đợt mưa lớn kéo dài gây ra, để lại những hậu quả tàn khốc đối với cộng đồng và sinh kế của người dân.)
Đáp án nêu sai tác động của sạt lở đất, trái với nội dung bài đọc.
→ Sai
D. Sạt lở đất chỉ là một vấn đề nhỏ ở miền Bắc Việt Nam.
Thông tin: Landslides are a significant environmental challenge in the northern mountainous provinces of Vietnam. (Sạt lở đất là một thách thức môi trường nghiêm trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam).
Đáp án có chứa cụm “a minor issue” (một vấn đề nhỏ), trong khi câu mở đầu của đoạn văn đã khẳng định rằng sạt lở đất là thách thức nghiêm trọng.
→ Sai
Chọn B.
Câu 9:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
“Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam.”
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
“Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam.”
Câu nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam. (Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.)
A. In spite of these actions, the obstacles still appear to be minor. (Bất chấp những hành động này, các trở ngại vẫn có vẻ nhỏ.) → Sai nghĩa
B. Even with these initiatives, the difficulties continue to be considerable. (Ngay cả với các sáng kiến này, những khó khăn vẫn tiếp tục ở mức nghiêm trọng.) → Phù hợp
C. Regardless of these efforts, the challenges are minimized. (Dù có những nỗ lực đó, các thách thức đã được giảm thiểu.) → Sai nghĩa
D. Although these measures have been taken, the challenges are still manageable. (Mặc dù đã áp dụng các biện pháp này, những thách thức vẫn có thể dễ dàng kiểm soát.) → Sai nghĩa
Chọn B.
Câu 10:
According to paragraph 3, which of the following is NOT a proactive measure to mitigate the risks associated with landslides?
Theo đoạn 3, biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp chủ động nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến sạt lở đất?
A. Improving drainage systems: Cải thiện hệ thống thoát nước
B. Raising public awareness: Nâng cao nhận thức cộng đồng
C. Increasing logging activities: Gia tăng các hoạt động khai thác gỗ
D. Reforestation projects: Các dự án trồng rừng
Thông tin: Efforts include reforestation projects, improving drainage systems, and raising public awareness about safe practices during the rainy season. (Các nỗ lực bao gồm các dự án trồng rừng, cải thiện hệ thống thoát nước và nâng cao nhận thức cộng đồng về những biện pháp an toàn trong mùa mưa.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Sạt lở đất là một thách thức môi trường nghiêm trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt trong mùa mưa. Khu vực này, với đặc trưng là địa hình dốc đứng và lượng mưa lớn, rất dễ xảy ra thiên tai này, gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với đời sống người dân địa phương cũng như hệ thống cơ sở hạ tầng. Trong những năm gần đây, nhiều vụ sạt lở đất đã xảy ra, thường do các đợt mưa lớn kéo dài gây ra, để lại những hậu quả tàn khốc đối với cộng đồng và sinh kế của người dân.
Địa hình đồi núi, kết hợp với tình trạng phá rừng và việc sử dụng đất không hợp lý, càng làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất. Khi người dân phát quang rừng đề canh tác nông nghiệp, lớp thảm thực vật tự nhiên có vai trò giữ và ổn định đất bị mất đi, khiến các sườn dốc trở nên dễ bị xói mòn hơn. Khi mưa lớn làm đất bị bão hòa nước, nền đất nhanh chóng trở nên mất ổn định, dẫn đến các vụ sạt lở đột ngột và mang tính hủy hoại. Những sự kiện này không chỉ phá hủy nhà cửa và đường sá mà còn làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu như giáo dục và y tế.
Trước mối đe dọa ngày càng gia tăng này, chính quyền địa phương và các tổ chức môi trường đang chủ động triển khai nhiều biện pháp nhằm giảm thiểu rủi ro do sạt lở đất gây ra. Các nỗ lực bao gồm các dự án trồng rừng, cải thiện hệ thống thoát nước và nâng cao nhận thức cộng đồng về những biện pháp an toàn trong mùa mưa. Bên cạnh đó, các hệ thống giảm sát tiên tiến cũng đang được áp dụng để đưa ra cảnh báo sớm, giúp người dân kịp thời sơ tán trước khi thảm họa xảy ra.
Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
The ultimate goal of multicultural education is to nurture responsible global citizens who can navigate our diverse world with respect. (Mục tiêu cao nhất của giáo dục đa văn hóa là nuôi dưỡng những công dân toàn cầu có trách nhiệm, có khả năng sống và làm việc trong một thế giới đa dạng với thái độ tôn trọng.)
A. Schools with international focus help students learn about cultures to improve their future job prospects. (Các trường học có định hướng quốc tế giúp học sinh tìm hiểu về các nền văn hóa nhằm cải thiện triển vọng nghề nghiệp trong tương lai.) → Sai nghĩa
B. The primary purpose of global education is creating students who appreciate cultural diversity in modern times. (Mục tiêu chính của giáo dục toàn cầu là tạo ra những học sinh biết trân trọng sự đa dạng văn hóa trong xã hội hiện đại.) → Sai nghĩa
C. Educational diversity teaches young people to respect differences while traveling across various countries. (Giáo dục đa dạng dạy người trẻ tôn trọng sự khác biệt khi đi lại giữa nhiều quốc gia khác nhau.) → Sai nghĩa
D. Multicultural learning aims to develop respectful individuals who can effectively function in our global society. (Học tập đa văn hóa nhằm phát triển những cá nhân có thái độ tôn trọng và có thể hoạt động hiệu quả trong xã hội toàn cầu.) → Phù hợp
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Ta thấy chỗ trống cần một cụm động từ mang nghĩa tạo ra, mang đến sự thay đổi tích cực.
A. bring about (phr. v): gây ra, mang lại
B. make out (phr. v): hiểu, nhận ra
C. come round (phr. v): ghé thăm, tỉnh lại, thay đổi ý kiến
D. turn off (phr. v): tắt
Chọn A.
→ Each year, Earth Hour encourages people worldwide to turn off their lights for one hour, helping bring about positive environmental change. (Mỗi năm, Giờ Trái Đất khuyến khích mọi người trên khắp thế giới tắt đèn trong một giờ, giúp tạo ra những thay đổi tích cực cho môi trường.)
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. c-a-b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.