Read the passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answers from 1 to 5.
The Amazon rainforest, often hailed as the “lungs of the Earth”, (1) ______. This vast expanse of lush greenery, spanning across nine South American countries, is home to an incredible diversity of plant and animal life. From towering trees to intricate ecosystems, the Amazon is a treasure trove of biodiversity.
At the heart of the Amazon’s ecological significance lies its role in carbon sequestration, (2) ______. This process helps mitigate climate change by reducing greenhouse gas concentrations. Additionally, the Amazon’s transpiration process releases moisture into the atmosphere, influencing regional and global weather patterns.
However, this invaluable ecosystem is under severe threat. Deforestation, driven by factors such as agriculture, logging, and mining, is rapidly destroying the Amazon’s pristine forests. As trees are cleared, carbon is released into the atmosphere, accelerating climate change. (3) ______.
To address these challenges, international efforts are underway to protect the Amazon. (4) ______. By supporting these initiatives and raising awareness about the importance of the Amazon, we can help preserve this vital ecosystem for future generations. Strengthened by global cooperation, (5) ______.
The Amazon rainforest, often hailed as the “lungs of the Earth”, (1) ______.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answers from 1 to 5.
The Amazon rainforest, often hailed as the “lungs of the Earth”, (1) ______. This vast expanse of lush greenery, spanning across nine South American countries, is home to an incredible diversity of plant and animal life. From towering trees to intricate ecosystems, the Amazon is a treasure trove of biodiversity.
At the heart of the Amazon’s ecological significance lies its role in carbon sequestration, (2) ______. This process helps mitigate climate change by reducing greenhouse gas concentrations. Additionally, the Amazon’s transpiration process releases moisture into the atmosphere, influencing regional and global weather patterns.
However, this invaluable ecosystem is under severe threat. Deforestation, driven by factors such as agriculture, logging, and mining, is rapidly destroying the Amazon’s pristine forests. As trees are cleared, carbon is released into the atmosphere, accelerating climate change. (3) ______.
To address these challenges, international efforts are underway to protect the Amazon. (4) ______. By supporting these initiatives and raising awareness about the importance of the Amazon, we can help preserve this vital ecosystem for future generations. Strengthened by global cooperation, (5) ______.
Quảng cáo
Trả lời:
Dịch nghĩa:
A. đã từng là một hệ sinh thái quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu
B. là một hệ sinh thái thiết yếu, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu
C. mà hoạt động như một hệ sinh thái quan trọng, cần thiết để duy trì sự cân bằng của khí hậu toàn cầu
D. đối với đó, hệ sinh thái thiết yếu đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu
The Amazon rainforest, often hailed as the “lungs of the Earth”, (1) ______.
(Rừng mưa Amazon, thường được ca ngợi là “lá phổi của Trái Đất”, (1) ______.)
→ Sau ngữ đồng vị “often hailed as the “lungs of the Earth”, ta cần điền một mệnh đề có chứa động từ chính ở thì hiện tại đơn để nêu đặc điểm của chủ ngữ “The Amazon rainforest”.
→ Đáp án B phù hợp vì đã tạo thành câu hoàn chỉnh, động từ “to be” được chia thành “is” ở thì hiện tại đơn, kết nối chủ ngữ với mệnh đề bổ sung của câu.
Loại đáp án A vì động từ ở dạng “to infinitive”
Loại đáp án C và D vì đều là cấu trúc mệnh đề quan hệ, câu vẫn chưa có động từ chính
→ The Amazon rainforest, often hailed as the “lungs of the Earth”, is a vital ecosystem that plays a crucial role in regulating the global climate. (Rừng mưa Amazon, thường được ca ngợi là “lá phổi của Trái Đất”, là một hệ sinh thái thiết yếu, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.)
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
At the heart of the Amazon’s ecological significance lies its role in carbon sequestration, (2) ______.
Dịch nghĩa:
A. hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide từ khí quyển và lưu trữ trong sinh khối của chúng
B. mà góp phần vào biến đổi khí hậu bằng cách làm giảm nồng độ khí nhà kính
C. trong đó cây cối trong rừng mưa hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide từ khí quyển và lưu trữ trong sinh khối
D. mà quá trình của nó giúp giảm nhẹ biến đổi khí hậu bằng cách làm giảm nồng độ khí nhà kính
At the heart of the Amazon’s ecological significance lies its role in carbon sequestration, (2) ______.
(Trọng tâm trong ý nghĩa sinh thái của Amazon nằm ở vai trò hấp thụ carbon, (2) ______.)
→ Sau dấu phẩy, ta cần điền cấu trúc với cụm phân từ hiện tại có chứa V-ing để bổ nghĩa, giải thích trực tiếp cho danh từ “carbon sequestration” theo cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn.
→ Đáp án A phù hợp vì ở dạng mệnh đề quan hệ rút gọn, bổ sung ý nghĩa cho danh từ “carbon sequestration”, diễn giải quá trình này diễn ra như thế nào.
Loại đáp án B vì đại từ quan hệ “that” không đứng sau dấu phẩy, vì nó thuộc mệnh đề quan hệ xác định.
Loại đáp án C vì động từ “absorb” trong mệnh đề này lại có chủ ngữ là “trees”, khiến mệnh đề này trở thành một mệnh đề độc lập, không phải mệnh đề quan hệ rút gọn bổ sung cho “carbon sequestration”.
Loại đáp án D vì đại từ quan hệ “whose” không phù hợp.
→ At the heart of the Amazon’s ecological significance lies its role in carbon sequestration, absorbing vast amounts of carbon dioxide from the atmosphere and storing it in their biomass. (Trọng tâm trong ý nghĩa sinh thái của Amazon nằm ở vai trò hấp thụ carbon, hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide từ khí quyển và lưu trữ trong sinh khối của chúng.)
Chọn A.
Câu 3:
As trees are cleared, carbon is released into the atmosphere, accelerating climate change. (3) ______.
Dịch nghĩa:
A. Theo thời gian, những hoạt động này sẽ khiến Amazon trở thành một môi trường bền bỉ và thích ứng tốt hơn
B. Các khu vực bị chặt phá ngay lập tức được tái sử dụng nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng và doanh nghiệp địa phương
C. Nạn phá rừng trên diện rộng này không chỉ ảnh hưởng đến lượng carbon mà còn đe dọa các loài sinh vật đa dạng chỉ có ở Amazon
D. Việc gia tăng chặt phá và giải phóng carbon giúp ổn định khí quyển bằng cách lưu trữ lượng carbon dư thừa trong thực vật
As trees are cleared, carbon is released into the atmosphere, accelerating climate change. (3) ______.
(Khi cây cối bị chặt phá, carbon bị giải phóng vào khí quyển, làm gia tăng tốc độ biến đổi khí hậu. (3) ______.)
→ Ta cần điền vào chỗ trống một hệ quả tiêu cực của hành động được nêu ra ở câu trước, đảm bảo logic nguyên nhân – hệ quả.
→ Đáp án C phù hợp vì nó tiếp tục triển khai tác động tiêu cực của nạn phá rừng, đảm bảo mạch lập luận hợp lý của đoạn văn.
Loại đáp án A vì nạn phá rừng không thể làm cho Amazon trở nên bền bỉ hơn (more resilient)
Loại đáp án B vì lạc đề, đoạn văn đang nói về tác hại của nạn phá rừng đến lượng carbon, không nói đến lợi ích cho cộng đồng và doanh nghiệp
Loại đáp án D vì nạn phá rừng và giải phóng carbon không thể giúp ổn định bầu khí quyển (help stablilize the atmosphere)
→ As trees are cleared, carbon is released into the atmosphere, accelerating climate change. This widespread deforestation not only impacts carbon levels but also endangers diverse species unique to the Amazon. (Khi cây cối bị chặt phá, carbon bị giải phóng vào khí quyển, làm gia tăng tốc độ biến đổi khí hậu. Nạn phá rừng trên diện rộng này không chỉ ảnh hưởng đến lượng carbon mà còn đe dọa các loài sinh vật đa dạng chỉ có ở Amazon.)
Chọn C.
Câu 4:
To address these challenges, international efforts are underway to protect the Amazon. (4) ______.
Dịch nghĩa:
A. Nghiên cứu cho thấy nông nghiệp bền vững có thể làm giảm tác động của nạn phá rừng
B. Các chính phủ, các tổ chức và cộng đồng đang cùng nhau hợp tác để thực hiện các phương thức phát triển bền vững
C. Nhiều nhóm đang kêu gọi ngừng hoàn toàn mọi hoạt động kinh tế tại Amazon
D. Có nhiều rào cản đối với các nỗ lực bảo tồn Amazon do nền kinh tế địa phương phức tạp
To address these challenges, international efforts are underway to protect the Amazon. (4) ______.
(Để giải quyết những thách thức này, các nỗ lực quốc tế đang được triển khai nhằm bảo vệ Amazon. (4) ______.)
→ Ta cần điền vào chỗ trống ý cụ thể hóa “international efforts”, nhằm làm rõ “các nỗ lực quốc tế” đó là gì, theo đúng mạch triển khai: ý khái quát – triển khai chi tiết.
→ Đáp án B phù hợp vì đã triển khai cụ thể hơn bằng cách liệt kê các bên tham gia (Goverments, organizations and communities) và hành động cụ thể (are working together)
Loại đáp án A vì không phù hợp về mạch triển khai, chưa nêu được hành động cụ thể
Loại đáp án C vì cụm từ “a complete halt to all economic activities in the Amazon” (ngừng hoàn toàn mọi hoạt động kinh tế tại Amazon) mang tính cực đoan, không phù hợp với giọng văn hướng tới giải pháp
Loại đáp án D vì đi ngược hướng giải pháp, việc nêu lên các “barriers” (các rào cản) không phù hợp với không phù hợp với giọng văn hướng tới giải pháp
→ To address these challenges, international efforts are underway to protect the Amazon. Governments, organizations, and communities are working together to implement sustainable practices. (Để giải quyết những thách thức này, các nỗ lực quốc tế đang được triển khai nhằm bảo vệ Amazon. Các chính phủ, các tổ chức và cộng đồng đang cùng nhau hợp tác để thực hiện các phương thức phát triển bền vững.)
Chọn B.
Câu 5:
By supporting these initiatives and raising awareness about the importance of the Amazon, we can help preserve this vital ecosystem for future generations. Strengthened by global cooperation, (5) ______.
Dịch nghĩa:
A. các dự án tái trồng rừng sẽ bị giới hạn trong những khu vực cụ thể của Amazon
B. những chiến lược này hướng tới việc tạo ra sự bảo vệ lâu dài cho Amazon.
C. người ta kỳ vọng rằng các sáng kiến này cuối cùng sẽ cần ít nguồn lực hơn
D. Amazon sẽ sớm được mở rộng cho các hoạt động du lịch bền vững hơn
Strengthened by global cooperation, (5) ______.
(Được củng cố bởi sự hợp tác toàn cầu, (5) ______.)
→ Ta cần điền vào chỗ trống một mệnh đề hoàn chỉnh, vì cụm “Strengthened by global cooperation” mới chỉ đóng vai trò là trạng ngữ, đồng thời mệnh đề cho chỗ trống cũng cần mang ý tổng kết, nêu định hướng dài hạn và phù hợp với vai trò kết đoạn.
→ Đáp án B phù hợp vì đã tổng hợp toàn bộ nỗ lực trước đó và nêu mục tiêu lâu dài, đúng chức năng kết đoạn.
Loại đáp án A vì cụm “will be limited” (sẽ bị giới hạn) mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với giọng văn cần mang tính tổng quát và hy vọng.
Loại đáp án C vì đưa ra thông tin lạc đề, mục tiêu cuối cùng không phải là “require fewer resources” (cần ít nguồn nhân lực hơn), mà là bảo vệ rừng.
Loại đáp án D vì đưa ra thông tin mới hoàn toàn về “tourism” (du lịch), không phù hợp với mạch văn đang nói đến việc bảo vệ rừng.
→ Strengthened by global cooperation, these strategies aim to create lasting protection for the Amazon. (Được củng cố bởi sự hợp tác toàn cầu, những chiến lược này hướng tới việc tạo ra sự bảo vệ lâu dài cho Amazon.)
Chọn B.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
The ultimate goal of multicultural education is to nurture responsible global citizens who can navigate our diverse world with respect. (Mục tiêu cao nhất của giáo dục đa văn hóa là nuôi dưỡng những công dân toàn cầu có trách nhiệm, có khả năng sống và làm việc trong một thế giới đa dạng với thái độ tôn trọng.)
A. Schools with international focus help students learn about cultures to improve their future job prospects. (Các trường học có định hướng quốc tế giúp học sinh tìm hiểu về các nền văn hóa nhằm cải thiện triển vọng nghề nghiệp trong tương lai.) → Sai nghĩa
B. The primary purpose of global education is creating students who appreciate cultural diversity in modern times. (Mục tiêu chính của giáo dục toàn cầu là tạo ra những học sinh biết trân trọng sự đa dạng văn hóa trong xã hội hiện đại.) → Sai nghĩa
C. Educational diversity teaches young people to respect differences while traveling across various countries. (Giáo dục đa dạng dạy người trẻ tôn trọng sự khác biệt khi đi lại giữa nhiều quốc gia khác nhau.) → Sai nghĩa
D. Multicultural learning aims to develop respectful individuals who can effectively function in our global society. (Học tập đa văn hóa nhằm phát triển những cá nhân có thái độ tôn trọng và có thể hoạt động hiệu quả trong xã hội toàn cầu.) → Phù hợp
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Ta thấy chỗ trống cần một cụm động từ mang nghĩa tạo ra, mang đến sự thay đổi tích cực.
A. bring about (phr. v): gây ra, mang lại
B. make out (phr. v): hiểu, nhận ra
C. come round (phr. v): ghé thăm, tỉnh lại, thay đổi ý kiến
D. turn off (phr. v): tắt
Chọn A.
→ Each year, Earth Hour encourages people worldwide to turn off their lights for one hour, helping bring about positive environmental change. (Mỗi năm, Giờ Trái Đất khuyến khích mọi người trên khắp thế giới tắt đèn trong một giờ, giúp tạo ra những thay đổi tích cực cho môi trường.)
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. c-a-b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.