Câu hỏi:

07/05/2026 24 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.

Airport Delays and Cancellations: What Travellers Should Know

Flight disruptions are becoming more common in the United States. Weather conditions, staffing shortages and technical problems can (6) ____________ significant delays or cancellations. Passengers are advised to check airline updates regularly and stay informed about any schedule (7) ____________.

Travellers should arrive early at the airport (8) ____________ unexpected security procedures may extend waiting times. Airlines are responsible for offering assistance under a (9) ____________ designed to protect affected passengers.

To reduce inconvenience:

Keep essential items in a carry-on bag.

Contact airline staff to (10) ____________ a compensation claim if your flight is cancelled for reasons within the airline’s control.

Check the (11) ____________ of flights cancelled on your route before making alternative travel plans.

Flight disruptions are becoming more common in the United States. Weather conditions, staffing shortages and technical problems can (6) ____________ significant delays or cancellations

A. give rise to                     

B. give up on     
C. give way to 
D. result from

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. give rise to (phr.v): gây ra, dẫn đến (= cause).

B. give up on (phr.v): từ bỏ (hy vọng, nỗ lực) về ai/cái gì.

C. give way to (phr.v): nhường chỗ cho, bị thay thế bởi.

D. result from (phr.v): bắt nguồn từ, do (cái gì gây ra).

Các yếu tố như điều kiện thời tiết, thiếu hụt nhân sự và sự cố kỹ thuật là nguyên nhân (cause), dẫn đến kết quả là sự chậm trễ hoặc hủy chuyến. Do đó, cụm từ "give rise to" (gây ra/dẫn đến) là chính xác nhất.

Lưu ý: "result from" bị ngược chiều nhân quả.

Chọn A. give rise to

→ Weather conditions, staffing shortages and technical problems can give rise to significant delays or cancellations.

Dịch nghĩa: Điều kiện thời tiết, tình trạng thiếu hụt nhân sự và các sự cố kỹ thuật có thể gây ra những đợt chậm trễ hoặc hủy chuyến đáng kể.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Passengers are advised to check airline updates regularly and stay informed about any schedule (7) ____________.

A. settlements                     

B. enclosures     
C. adjustments                         
D. possessions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. settlements (n): sự giải quyết, sự thỏa thuận.

B. enclosures (n): tài liệu đính kèm, sự rào lại.

C. adjustments (n): sự điều chỉnh.

D. possessions (n): tài sản, vật sở hữu.

Ta có cụm danh từ thường gặp trong du lịch và giao thông: schedule adjustments (những sự điều chỉnh lịch trình).

Chọn C. adjustments

→ Passengers are advised to check airline updates regularly and stay informed about any schedule adjustments.

Dịch nghĩa: Hành khách được khuyên nên kiểm tra các cập nhật của hãng hàng không thường xuyên và luôn nắm bắt thông tin về bất kỳ sự điều chỉnh lịch trình nào.

Câu 3:

Travellers should arrive early at the airport (8) ____________ unexpected security procedures may extend waiting times.

A. and                                

B. but                
C. so 
D. because

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. and (conj): và.

B. but (conj): nhưng.

C. so (conj): vì vậy, cho nên (chỉ kết quả).

D. because (conj): bởi vì (chỉ nguyên nhân).

Hai mệnh đề có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Mệnh đề sau ("các thủ tục an ninh bất ngờ có thể kéo dài thời gian chờ đợi") là nguyên nhân giải thích cho lời khuyên ở mệnh đề trước ("du khách nên đến sân bay sớm").

Chọn D. because

→ Travellers should arrive early at the airport because unexpected security procedures may extend waiting times.

Dịch nghĩa: Du khách nên đến sân bay sớm bởi vì các thủ tục an ninh bất ngờ có thể kéo dài thời gian chờ đợi.

Câu 4:

Airlines are responsible for offering assistance under a (9) ____________ designed to protect affected passengers.

A. passenger assistance policy                                                          
B. assistance passenger policy    
C. passenger policy assistance                                                     
D. policy passenger assistance

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "policy" (chính sách), do đó nó phải đứng ở vị trí cuối cùng. Phía trước là danh từ phụ "assistance" bổ nghĩa tạo thành "assistance policy" (chính sách hỗ trợ). "passenger" đứng đầu bổ nghĩa cho toàn bộ cụm, chỉ rõ đối tượng được hỗ trợ. Trật tự đúng là: passenger assistance policy (chính sách hỗ trợ hành khách).

Chọn A. passenger assistance policy

→ Airlines are responsible for offering assistance under a passenger assistance policy designed to protect affected passengers.

Dịch nghĩa: Các hãng hàng không có trách nhiệm cung cấp sự hỗ trợ theo một chính sách hỗ trợ hành khách được thiết kế để bảo vệ những hành khách bị ảnh hưởng.

Câu 5:

Contact airline staff to (10) ____________ a compensation claim if your flight is cancelled for reasons within the airline’s control.

A. postpone                        

B. replace          
C. file                                      
D. undergo

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. postpone (v): trì hoãn.

B. replace (v): thay thế.

C. file (v): nộp, đệ trình (đơn từ, khiếu nại).

D. undergo (v): trải qua, chịu đựng.

Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation) trong lĩnh vực pháp lý/dịch vụ: file a claim hoặc file a compensation claim (nộp đơn yêu cầu bồi thường).

Chọn C. file

→ Contact airline staff to file a compensation claim if your flight is cancelled for reasons within the airline’s control.

Dịch nghĩa: Hãy liên hệ với nhân viên hãng hàng không để nộp đơn yêu cầu bồi thường nếu chuyến bay của bạn bị hủy vì những lý do nằm trong tầm kiểm soát của hãng.

Câu 6:

Check the (11) ____________ of flights cancelled on your route before making alternative travel plans.

A. number                          

B. rate               
C. amount                               
D. level

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. rate (n): tỷ lệ.

C. amount (n): số lượng (+ danh từ không đếm được).

D. level (n): mức độ.

Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ đếm được ở dạng số nhiều "flights" (các chuyến bay).

Do đó, ta phải dùng cấu trúc the number of + N (số nhiều).

Chọn A. number

→ Check the number of flights cancelled on your route before making alternative travel plans.

Dịch nghĩa: Hãy kiểm tra số lượng các chuyến bay bị hủy trên tuyến đường của bạn trước khi lập các kế hoạch di chuyển thay thế.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Airport Delays and Cancellations: What Travellers Should Know

Flight disruptions are becoming more common in the United States. Weather conditions, staffing shortages and technical problems can (6) give rise to significant delays or cancellations. Passengers are advised to check airline updates regularly and stay informed about any schedule (7) adjustments.

Travellers should arrive early at the airport (8) because unexpected security procedures may extend waiting times. Airlines are responsible for offering assistance under a (9) passenger assistance policy designed to protect affected passengers.

To reduce inconvenience:

• Keep essential items in a carry-on bag.

• Contact airline staff to (10) file a compensation claim if your flight is cancelled for reasons within the airline’s control.

• Check the (11) number of flights cancelled on your route before making alternative travel plans.

Chậm Trễ Và Hủy Chuyến Bay Tại Sân Bay: Những Điều Du Khách Nên Biết

Sự gián đoạn chuyến bay đang trở nên phổ biến hơn ở Hoa Kỳ. Điều kiện thời tiết, tình trạng thiếu hụt nhân sự và các sự cố kỹ thuật có thể (6) gây ra những đợt chậm trễ hoặc hủy chuyến đáng kể. Hành khách được khuyên nên kiểm tra các cập nhật của hãng hàng không thường xuyên và luôn nắm bắt thông tin về bất kỳ (7) sự điều chỉnh lịch trình nào.

Du khách nên đến sân bay sớm (8) bởi vì các thủ tục an ninh bất ngờ có thể kéo dài thời gian chờ đợi. Các hãng hàng không có trách nhiệm cung cấp sự hỗ trợ theo một (9) chính sách hỗ trợ hành khách được thiết kế để bảo vệ những hành khách bị ảnh hưởng.

Để giảm thiểu sự bất tiện:

• Giữ các vật dụng thiết yếu trong túi hành lý xách tay.

• Liên hệ với nhân viên hãng hàng không để (10) nộp đơn yêu cầu bồi thường nếu chuyến bay của bạn bị hủy vì những lý do nằm trong tầm kiểm soát của hãng.

• Kiểm tra (11) số lượng các chuyến bay bị hủy trên tuyến đường của bạn trước khi lập các kế hoạch di chuyển thay thế.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. economic incentives generated by expanding marine industries worldwide
B. a sudden rise in international disputes over ocean resource exploitation
C. a rapid shift in government policy triggered by recent scientific discoveries
D. prolonged and coordinated pressure from environmental and scientific advocates

Lời giải

Theo đoạn 1, việc Hiệp ước Đại dương Toàn cầu có hiệu lực có thể được xem là kết quả của ____________.

A. các động lực kinh tế được tạo ra bởi việc mở rộng các ngành công nghiệp hàng hải trên toàn thế giới.

B. sự gia tăng đột ngột của các tranh chấp quốc tế về khai thác tài nguyên đại dương.

C. sự thay đổi nhanh chóng trong chính sách của chính phủ do các khám phá khoa học gần đây gây ra.

D. áp lực phối hợp và kéo dài từ các nhà vận động môi trường và khoa học.

Đoạn văn chỉ ra rằng các tổ chức môi trường, nhà khoa học và cộng đồng bản địa đã vận động (tạo áp lực) trong "hơn 15 năm" (kéo dài). Những nỗ lực này cuối cùng đã dẫn đến sự ra đời của Hiệp ước.

Thông tin: "For more than fifteen years, environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned for stronger protection of the High Seas... In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty..." (Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và các cộng đồng bản địa đã vận động để bảo vệ mạnh mẽ hơn cho Vùng biển Quốc tế... Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đi đến kết quả là sự có hiệu lực của Hiệp ước Đại dương Toàn cầu...)

Chọn D.

Câu 2

A. whose                            

B. who             
C. which                                 
D. whom

Lời giải

A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (theo sau bắt buộc phải có danh từ).

B. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người.

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật/sự việc.

D. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).

Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là "an annual event" (một sự kiện thường niên) - danh từ chỉ sự việc. Khoảng trống cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "celebrates" phía sau. Do đó, "which" là đáp án chính xác.

Chọn C. which

→ The Edinburgh Science Festival is an annual event which celebrates scientific discovery and innovation.

Dịch nghĩa: Lễ hội Khoa học Edinburgh là một sự kiện thường niên nhằm tôn vinh sự khám phá và đổi mới khoa học.

Câu 3

A. Hardware storage capacity                       
B. Touch-based interaction    
C. Performance and responsiveness          
D. Limited screen space

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. b – a – c                  

B. c – a – b               
C. c – b – a  
D. b – c – a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. This may seem counterintuitive, as businesses are generally expected to highlight their achievements
B. This is often driven by companies’ desire to improve their image through environmental communication
C. In addition, sustainability reporting has become an important tool for corporate communication
D. For this reason, many firms attempt to expand their environmental campaigns to reach wider audiences

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP