Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 12 to 19.
As smartphones increasingly dominate online activity, improving mobile usability has become a strategic priority for digital designers. Compared with desktop interfaces, mobile environments present constraints due to limited screen space and touch-based interaction. These conditions require layouts that minimise distraction, highlight essential functions and help users complete tasks efficiently without excessive cognitive effort.
A common problem in mobile interface design is visual clutter. When too many buttons, images or text blocks compete for attention, users may struggle to navigate effectively or interpret information accurately. Establishing a clear visual hierarchy, maintaining consistent design patterns and ensuring readable typography allow users to process content more smoothly. Removing redundant elements and simplifying structures can significantly enhance clarity while preserving functional balance and interface consistency.
Effective navigation is essential for maintaining usability across mobile platforms. Since small screens cannot accommodate complex menu systems, designers must adopt simplified and logically organised structures. Features such as compact icons, bottom navigation bars and gesture-based commands are widely used to facilitate quicker interaction. However, these solutions must be carefully designed, as poorly labelled or hidden functions may confuse users and reduce overall satisfaction.
Performance and responsiveness also shape user experience. Mobile users often access information in short sessions and expect immediate results. When a page loads slowly or relies heavily on visual effects, users may abandon it more quickly, weakening long-term engagement. Technical optimisation, including image compression, efficient coding and adaptive design, supports smoother performance across devices and varying network conditions.
Finally, user testing remains crucial in mobile design. By observing real usage patterns, designers can identify obstacles that theoretical assumptions overlook. They can then adjust layouts and refine navigation flows to align better with user expectations. In a competitive digital marketplace, usability functions not merely as an enhancement but as a fundamental requirement for sustained growth.
(Adapted from https://consumersearch.com)
Which of the following is NOT mentioned as a factor affecting mobile usability?
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 12 to 19.
As smartphones increasingly dominate online activity, improving mobile usability has become a strategic priority for digital designers. Compared with desktop interfaces, mobile environments present constraints due to limited screen space and touch-based interaction. These conditions require layouts that minimise distraction, highlight essential functions and help users complete tasks efficiently without excessive cognitive effort.
A common problem in mobile interface design is visual clutter. When too many buttons, images or text blocks compete for attention, users may struggle to navigate effectively or interpret information accurately. Establishing a clear visual hierarchy, maintaining consistent design patterns and ensuring readable typography allow users to process content more smoothly. Removing redundant elements and simplifying structures can significantly enhance clarity while preserving functional balance and interface consistency.
Effective navigation is essential for maintaining usability across mobile platforms. Since small screens cannot accommodate complex menu systems, designers must adopt simplified and logically organised structures. Features such as compact icons, bottom navigation bars and gesture-based commands are widely used to facilitate quicker interaction. However, these solutions must be carefully designed, as poorly labelled or hidden functions may confuse users and reduce overall satisfaction.
Performance and responsiveness also shape user experience. Mobile users often access information in short sessions and expect immediate results. When a page loads slowly or relies heavily on visual effects, users may abandon it more quickly, weakening long-term engagement. Technical optimisation, including image compression, efficient coding and adaptive design, supports smoother performance across devices and varying network conditions.
Finally, user testing remains crucial in mobile design. By observing real usage patterns, designers can identify obstacles that theoretical assumptions overlook. They can then adjust layouts and refine navigation flows to align better with user expectations. In a competitive digital marketplace, usability functions not merely as an enhancement but as a fundamental requirement for sustained growth.
(Adapted from https://consumersearch.com)
Which of the following is NOT mentioned as a factor affecting mobile usability?
Quảng cáo
Trả lời:
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sử dụng trên thiết bị di động?
A. Hardware storage capacity: Dung lượng lưu trữ phần cứng (Không được nhắc đến)
B. Touch-based interaction: Tương tác dựa trên cảm ứng (Có nhắc đến ở đoạn 1)
C. Performance and responsiveness: Hiệu suất và khả năng phản hồi (Có nhắc đến ở đoạn 4)
D. Limited screen space: Không gian màn hình bị giới hạn (Có nhắc đến ở đoạn 1)
Các yếu tố B, C, D đều xuất hiện rõ ràng trong bài ("touch-based interaction", "Performance and responsiveness", "limited screen space"). Chỉ có yếu tố A là không xuất hiện.
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “constraints” in paragraph 1 can be best replaced by ____________.
Từ “constraints” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
constraints (n): sự hạn chế, sự ràng buộc.
A. innovations (n): những sự đổi mới
B. advantages (n): những lợi thế
C. adjustments (n): những sự điều chỉnh
D. limitations (n): những sự hạn chế (đồng nghĩa)
→ constraints = limitations
Thông tin: Compared with desktop interfaces, mobile environments present constraints due to limited screen space and touch-based interaction.
(So với giao diện máy tính để bàn, môi trường di động đặt ra những hạn chế do không gian màn hình bị giới hạn và tương tác dựa trên cảm ứng.)
Chọn D.
Câu 3:
The word “redundant” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.
Từ “redundant” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
redundant (adj): dư thừa, thừa thãi.
A. unnecessary (adj): không cần thiết (đồng nghĩa)
B. excessive (adj): quá mức, thừa (đồng nghĩa)
C. innovative (adj): mang tính đổi mới
D. essential (adj): thiết yếu, cần thiết (trái nghĩa)
→ redundant >< essential
Thông tin: Removing redundant elements and simplifying structures can significantly enhance clarity...
(Việc loại bỏ các yếu tố dư thừa và đơn giản hóa các cấu trúc có thể nâng cao đáng kể sự rõ ràng...)
Chọn D.
Câu 4:
The word “it” in paragraph 4 refers to ____________.
Từ “it” ở đoạn 4 chỉ ____________.
A. a page: một trang web
B. a technical optimisation: một sự tối ưu hóa kỹ thuật
C. a long-term engagement: một sự gắn kết lâu dài
D. a user behaviour: một hành vi người dùng
Thông tin: When a page loads slowly or relies heavily on visual effects, users may abandon it more quickly...
(Khi một trang tải chậm hoặc phụ thuộc quá nhiều vào các hiệu ứng hình ảnh, người dùng có thể từ bỏ nó nhanh hơn...)
→ it = a page.
Chọn A.
Câu 5:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
Câu nào diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 5?
In a competitive digital marketplace, usability functions not merely as an enhancement but as a fundamental requirement for sustained growth.
(Trong một thị trường kỹ thuật số đầy cạnh tranh, khả năng sử dụng không chỉ đóng vai trò như một sự nâng cấp/cải thiện mà còn là một yêu cầu cơ bản cho sự tăng trưởng bền vững.)
Dịch nghĩa:
A. Trong các thị trường kỹ thuật số cạnh tranh, khả năng sử dụng đã trở nên thiết yếu chứ không chỉ đơn thuần là một sự cải thiện bổ sung. (Đúng và sát nghĩa nhất).
B. Trong các thị trường kỹ thuật số cạnh tranh, khả năng sử dụng có thể nâng cao nền tảng nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết cho sự phát triển. (Sai nghĩa).
C. Trong các thị trường kỹ thuật số cạnh tranh, thành công của nền tảng thường là kết quả của tiếp thị thay vì các cải tiến. (Không liên quan đến câu gốc).
D. Trong các thị trường kỹ thuật số cạnh tranh, sự tăng trưởng bền vững chủ yếu phụ thuộc vào các chiến lược thiết kế hình ảnh sáng tạo. (Sai trọng tâm).
Chọn A.
Câu 6:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Theo bài đọc, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Việc thử nghiệm người dùng đảm bảo thiết kế giao diện không có lỗi.
(Sai vì từ "đảm bảo... không có lỗi" là quá tuyệt đối, bài đọc chỉ nói giúp "xác định những trở ngại" - identify obstacles).
B. Các yếu tố điều hướng bị ẩn hoặc không rõ ràng có thể làm giảm sự hài lòng của người dùng.
(Đúng).
C. Các hiệu ứng hình ảnh luôn củng cố sự gắn kết lâu dài.
(Sai, đoạn 4 nói phụ thuộc quá nhiều vào hiệu ứng hình ảnh sẽ làm "suy yếu" sự gắn kết lâu dài - weakening long-term engagement).
D. Các hệ thống menu phức tạp phù hợp với màn hình di động nhỏ.
(Sai, đoạn 3 nói màn hình nhỏ "không thể chứa" các hệ thống menu phức tạp - cannot accommodate complex menu systems).
Thông tin (Đoạn 3): ...poorly labelled or hidden functions may confuse users and reduce overall satisfaction.
(...các chức năng bị dán nhãn kém hoặc bị ẩn đi có thể làm người dùng bối rối và làm giảm mức độ hài lòng nói chung.)
Chọn B.
Câu 7:
Which paragraph discusses the importance of reducing unnecessary design elements?
Đoạn nào thảo luận về tầm quan trọng của việc giảm bớt các yếu tố thiết kế không cần thiết?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 4
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Thông tin (Đoạn 2): Removing redundant elements and simplifying structures can significantly enhance clarity while preserving functional balance and interface consistency.
(Việc loại bỏ các yếu tố dư thừa và đơn giản hóa các cấu trúc có thể nâng cao đáng kể sự rõ ràng trong khi vẫn duy trì sự cân bằng chức năng và tính nhất quán của giao diện.)
Chọn C.
Câu 8:
Which paragraph refers to technical strategies for improving system performance?
Đoạn nào đề cập đến các chiến lược kỹ thuật để cải thiện hiệu suất hệ thống?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 5
C. Đoạn 4
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 4): Technical optimisation, including image compression, efficient coding and adaptive design, supports smoother performance across devices and varying network conditions.
(Việc tối ưu hóa kỹ thuật, bao gồm nén hình ảnh, viết mã hiệu quả và thiết kế thích ứng, hỗ trợ hiệu suất mượt mà hơn trên các thiết bị và điều kiện mạng khác nhau.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Khi điện thoại thông minh ngày càng thống trị các hoạt động trực tuyến, việc cải thiện khả năng sử dụng trên thiết bị di động đã trở thành một ưu tiên chiến lược đối với các nhà thiết kế kỹ thuật số. So với giao diện máy tính để bàn, môi trường di động đặt ra những hạn chế do không gian màn hình bị giới hạn và tương tác dựa trên cảm ứng. Những điều kiện này đòi hỏi các bố cục phải giảm thiểu sự xao nhãng, làm nổi bật các chức năng thiết yếu và giúp người dùng hoàn thành các tác vụ một cách hiệu quả mà không cần tốn quá nhiều nỗ lực nhận thức.
Một vấn đề phổ biến trong thiết kế giao diện di động là sự lộn xộn về mặt thị giác. Khi có quá nhiều nút, hình ảnh hoặc các khối văn bản cạnh tranh sự chú ý, người dùng có thể gặp khó khăn trong việc điều hướng hiệu quả hoặc diễn giải thông tin chính xác. Việc thiết lập một hệ thống phân cấp thị giác rõ ràng, duy trì các mẫu thiết kế nhất quán và đảm bảo kiểu chữ dễ đọc cho phép người dùng xử lý nội dung trôi chảy hơn. Việc loại bỏ các yếu tố dư thừa và đơn giản hóa các cấu trúc có thể nâng cao đáng kể sự rõ ràng trong khi vẫn duy trì sự cân bằng chức năng và tính nhất quán của giao diện.
Điều hướng hiệu quả là yếu tố cần thiết để duy trì khả năng sử dụng trên các nền tảng di động. Vì màn hình nhỏ không thể chứa các hệ thống menu phức tạp, các nhà thiết kế phải áp dụng các cấu trúc được đơn giản hóa và tổ chức hợp lý. Các tính năng như biểu tượng nhỏ gọn, thanh điều hướng dưới cùng và các lệnh dựa trên cử chỉ được sử dụng rộng rãi để tạo điều kiện tương tác nhanh hơn. Tuy nhiên, các giải pháp này phải được thiết kế cẩn thận, vì các chức năng bị dán nhãn kém hoặc bị ẩn đi có thể làm người dùng bối rối và làm giảm mức độ hài lòng nói chung.
Hiệu suất và khả năng phản hồi cũng định hình trải nghiệm người dùng. Người dùng di động thường truy cập thông tin trong các phiên ngắn và mong đợi kết quả ngay lập tức. Khi một trang tải chậm hoặc phụ thuộc quá nhiều vào các hiệu ứng hình ảnh, người dùng có thể từ bỏ nó nhanh hơn, làm suy yếu sự gắn kết lâu dài. Việc tối ưu hóa kỹ thuật, bao gồm nén hình ảnh, viết mã hiệu quả và thiết kế thích ứng, hỗ trợ hiệu suất mượt mà hơn trên các thiết bị và điều kiện mạng khác nhau.
Cuối cùng, việc thử nghiệm người dùng vẫn đóng vai trò quan trọng trong thiết kế di động. Bằng cách quan sát các kiểu sử dụng thực tế, các nhà thiết kế có thể xác định những trở ngại mà các giả định lý thuyết bỏ qua. Sau đó, họ có thể điều chỉnh bố cục và tinh chỉnh các luồng điều hướng để phù hợp hơn với kỳ vọng của người dùng. Trong một thị trường kỹ thuật số đầy cạnh tranh, khả năng sử dụng không chỉ đóng vai trò như một sự nâng cấp mà còn là một yêu cầu cơ bản cho sự tăng trưởng bền vững.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, việc Hiệp ước Đại dương Toàn cầu có hiệu lực có thể được xem là kết quả của ____________.
A. các động lực kinh tế được tạo ra bởi việc mở rộng các ngành công nghiệp hàng hải trên toàn thế giới.
B. sự gia tăng đột ngột của các tranh chấp quốc tế về khai thác tài nguyên đại dương.
C. sự thay đổi nhanh chóng trong chính sách của chính phủ do các khám phá khoa học gần đây gây ra.
D. áp lực phối hợp và kéo dài từ các nhà vận động môi trường và khoa học.
Đoạn văn chỉ ra rằng các tổ chức môi trường, nhà khoa học và cộng đồng bản địa đã vận động (tạo áp lực) trong "hơn 15 năm" (kéo dài). Những nỗ lực này cuối cùng đã dẫn đến sự ra đời của Hiệp ước.
Thông tin: "For more than fifteen years, environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned for stronger protection of the High Seas... In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty..." (Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và các cộng đồng bản địa đã vận động để bảo vệ mạnh mẽ hơn cho Vùng biển Quốc tế... Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đi đến kết quả là sự có hiệu lực của Hiệp ước Đại dương Toàn cầu...)
Chọn D.
Câu 2
A. whose
Lời giải
A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (theo sau bắt buộc phải có danh từ).
B. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người.
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật/sự việc.
D. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).
Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là "an annual event" (một sự kiện thường niên) - danh từ chỉ sự việc. Khoảng trống cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "celebrates" phía sau. Do đó, "which" là đáp án chính xác.
Chọn C. which
→ The Edinburgh Science Festival is an annual event which celebrates scientific discovery and innovation.
Dịch nghĩa: Lễ hội Khoa học Edinburgh là một sự kiện thường niên nhằm tôn vinh sự khám phá và đổi mới khoa học.
Câu 3
A. b – a – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. give rise to
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. b – a – d – c – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.