Câu hỏi:

07/05/2026 37 Lưu

Read the leaflet about EcoCity Tours: Discover a Greener Future and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Explore the City the Smart Way

Looking for a more sustainable way to explore the city? Join EcoCity Tours and experience urban travel like never before. Some companies focus mainly on profit; (15) ____________ are committed to protecting the environment. Our electric buses and bicycles are designed for maximum comfort and sustainability.

 Unlike traditional tours centered solely on sightseeing, our program offers a truly (16) ____________ experience, combining culture, history, and sustainability. Each tour is carefully planned to ensure a smooth journey and meaningful interaction with local communities.

You will explore famous landmarks and off-the-beaten-path neighborhoods rarely included (17) ____________ standard travel packages. Our guides, trained in environmental studies, will provide fascinating insights into (18) ____________ across the city.

What We Offer:

• Access to eco-friendly transportation and equipment.

• A (19) ____________ of interactive workshops and cultural activities.

• Delicious organic meals prepared with locally sourced ingredients.

• Special discounts for students and group bookings.

Spaces are limited, (20) ____________ sign up today and take part in shaping a cleaner future! Contact us at +0 (987) 654 321 or visit our office downtown for more information.

Some companies focus mainly on profit; (15) ____________ are committed to protecting the environment.

A. other                              

B. the other       
C. others                                 
D. another

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. other: khác (tính từ, bắt buộc phải có danh từ số nhiều hoặc không đếm được theo sau).

B. the other: cái/người còn lại (đại từ, dùng khi đã xác định cụ thể trong một nhóm).

C. others: những cái/người khác (đại từ, đứng độc lập không cần danh từ theo sau).

D. another: một cái/người khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

Ta có cấu trúc đối chiếu rất phổ biến trong tiếng Anh: Some... others... (Một số... trong khi những người/vật khác...). Từ "others" ở đây đóng vai trò làm đại từ chủ ngữ thay thế cho cụm "other companies" (các công ty khác).

Chọn C. others

→ Some companies focus mainly on profit; others are committed to protecting the environment.

Dịch nghĩa: Một số công ty chủ yếu tập trung vào lợi nhuận; những công ty khác thì cam kết bảo vệ môi trường.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

 Unlike traditional tours centered solely on sightseeing, our program offers a truly (16) ____________ experience, combining culture, history, and sustainability.

A. common                         

B. typical          
C. unique                               
D. ordinary

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. common (adj): chung, phổ biến.

B. typical (adj): điển hình.

C. unique (adj): độc đáo, duy nhất.

D. ordinary (adj): bình thường, thông thường.

Vế đầu câu bắt đầu bằng "Unlike traditional tours..." (Khác với các chuyến tham quan truyền thống...), cho thấy chương trình này mang đến một trải nghiệm khác biệt và đặc biệt. Do đó, tính từ "unique" (độc đáo) là sự lựa chọn phù hợp nhất về nghĩa.

Chọn C. unique

→ Unlike traditional tours centered solely on sightseeing, our program offers a truly unique experience...

Dịch nghĩa: Khác với các chuyến tham quan truyền thống chỉ tập trung duy nhất vào việc ngắm cảnh, chương trình của chúng tôi mang đến một trải nghiệm thực sự độc đáo...

Câu 3:

You will explore famous landmarks and off-the-beaten-path neighborhoods rarely included (17) ____________ standard travel packages.

A. in                                   

B. on                 
C. from                                  
D. at

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. in (prep): trong.

B. on (prep): trên.

C. from (prep): từ.

D. at (prep): tại.

Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ cố định: be included in something (được bao gồm / có nằm trong cái gì).

Chọn A. in

→ You will explore famous landmarks and off-the-beaten-path neighborhoods rarely included in standard travel packages.

Dịch nghĩa: Bạn sẽ khám phá những địa danh nổi tiếng và những khu vực hoang sơ ít người biết đến hiếm khi được đưa vào trong các gói du lịch tiêu chuẩn.

Câu 4:

Our guides, trained in environmental studies, will provide fascinating insights into (18) ____________ across the city.

A. green initiatives living                             
B. green living initiatives    
C. living green initiatives                          
D. living initiatives green

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "initiatives" (các sáng kiến), do đó nó phải đứng ở vị trí cuối cùng. Phía trước nó là cụm "green living" (lối sống xanh) đóng vai trò bổ nghĩa để làm rõ đây là loại sáng kiến gì. Trật tự đúng là: green living initiatives (các sáng kiến sống xanh).

Chọn B. green living initiatives

→ Our guides... will provide fascinating insights into green living initiatives across the city.

Dịch nghĩa: Các hướng dẫn viên của chúng tôi... sẽ cung cấp những hiểu biết thú vị về các sáng kiến sống xanh trên khắp thành phố.

Câu 5:

• A (19) ____________ of interactive workshops and cultural activities.

A. great deal                       

B. large amount 
C. wide variety                                
D. high number

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. great deal: lượng lớn (+ danh từ không đếm được).

B. large amount: số lượng lớn (+ danh từ không đếm được).

C. wide variety: sự đa dạng, nhiều loại (+ danh từ đếm được số nhiều).

D. high number: số lượng cao (thường dùng "a large number of", tuy nhiên "a wide variety of" là cụm từ kết hợp tự nhiên và chuẩn xác nhất khi muốn nói về sự đa dạng của các hoạt động).

Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ đếm được ở dạng số nhiều "interactive workshops and cultural activities" (các hội thảo tương tác và hoạt động văn hóa).

Cụm a wide variety of mang ý nghĩa "vô vàn/đa dạng các loại...", phù hợp với bối cảnh liệt kê dịch vụ.

Chọn C. wide variety

→ A wide variety of interactive workshops and cultural activities.

Dịch nghĩa: Một loạt các hội thảo tương tác và các hoạt động văn hóa đa dạng.

Câu 6:

Spaces are limited, (20) ____________ sign up today and take part in shaping a cleaner future!

A. or                                  

B. and               
C. but                                      
D. so

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. or (conj): hoặc.

B. and (conj): và.

C. but (conj): nhưng.

D. so (conj): vì vậy, cho nên (chỉ kết quả).

Hai mệnh đề có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Việc "số lượng chỗ có hạn" (Spaces are limited) là nguyên nhân dẫn đến lời khuyên "hãy đăng ký ngay hôm nay" (sign up today).

Chọn D. so

→ Spaces are limited, so sign up today and take part in shaping a cleaner future!

Dịch nghĩa: Số lượng chỗ có hạn, vì vậy hãy đăng ký ngay hôm nay và tham gia vào việc kiến tạo một tương lai sạch hơn!

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Explore the City the Smart Way

Looking for a more sustainable way to explore the city? Join EcoCity Tours and experience urban travel like never before. Some companies focus mainly on profit; (15) others are committed to protecting the environment. Our electric buses and bicycles are designed for maximum comfort and sustainability.

Unlike traditional tours centered solely on sightseeing, our program offers a truly (16) unique experience, combining culture, history, and sustainability. Each tour is carefully planned to ensure a smooth journey and meaningful interaction with local communities.

You will explore famous landmarks and off-the-beaten-path neighborhoods rarely included (17) in standard travel packages. Our guides, trained in environmental studies, will provide fascinating insights into (18) green living initiatives across the city.

What We Offer:

• Access to eco-friendly transportation and equipment.

• A (19) wide variety of interactive workshops and cultural activities.

• Delicious organic meals prepared with locally sourced ingredients.

• Special discounts for students and group bookings.

Spaces are limited, (20) so sign up today and take part in shaping a cleaner future! Contact us at +0 (987) 654 321 or visit our office downtown for more information.

Khám Phá Thành Phố Theo Cách Thông Minh

Bạn đang tìm kiếm một cách thức bền vững hơn để khám phá thành phố? Hãy tham gia EcoCity Tours và trải nghiệm du lịch đô thị theo một cách chưa từng có. Một số công ty chủ yếu tập trung vào lợi nhuận; (15) những công ty khác lại cam kết bảo vệ môi trường. Các xe buýt và xe đạp điện của chúng tôi được thiết kế để mang lại sự thoải mái và tính bền vững tối đa.

Khác với các chuyến tham quan truyền thống chỉ tập trung duy nhất vào việc ngắm cảnh, chương trình của chúng tôi mang đến một trải nghiệm thực sự (16) độc đáo, kết hợp giữa văn hóa, lịch sử và sự bền vững. Mỗi chuyến tham quan đều được lên kế hoạch cẩn thận để đảm bảo một hành trình suôn sẻ và sự tương tác ý nghĩa với các cộng đồng địa phương.

Bạn sẽ khám phá những địa danh nổi tiếng và những khu vực hoang sơ ít người biết hiếm khi được đưa (17) vào trong các gói du lịch tiêu chuẩn. Các hướng dẫn viên của chúng tôi, những người được đào tạo về nghiên cứu môi trường, sẽ cung cấp những hiểu biết thú vị về (18) các sáng kiến sống xanh trên khắp thành phố.

Những Gì Chúng Tôi Cung Cấp:

• Sử dụng các phương tiện giao thông và thiết bị thân thiện với môi trường.

(19) Sự đa dạng các buổi hội thảo tương tác và hoạt động văn hóa.

• Các bữa ăn hữu cơ thơm ngon được chế biến từ các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương.

• Giảm giá đặc biệt cho học sinh, sinh viên và khách đặt theo đoàn.

Số lượng chỗ có hạn, (20) vì vậy hãy đăng ký ngay hôm nay và tham gia vào việc kiến tạo một tương lai sạch hơn! Liên hệ với chúng tôi theo số +0 (987) 654 321 hoặc ghé thăm văn phòng của chúng tôi ở trung tâm thành phố để biết thêm thông tin.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. beneficial             
B. unnecessary        
C. unattractive                  
D. disastrous

Lời giải

Từ "catastrophic" ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.

catastrophic (adj): thảm khốc, thê thảm.

A. beneficial (adj): có lợi

B. unnecessary (adj): không cần thiết

C. unattractive (adj): không hấp dẫn

D. disastrous (adj): thảm khốc, tai hại (đồng nghĩa)

→ catastrophic = disastrous

Thông tin: If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet.

(Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này.)

Chọn D.

Câu 2

A. intimidated           
B. aggressive            
C. deceptive                    
D. exhausted

Lời giải

Trong đoạn 2, từ "apprehensive" có nghĩa gần nhất với:

apprehensive (adj): e ngại, lo lắng, sợ hãi

A. intimidated (adj): bị đe dọa, sợ hãi

B. aggressive (adj): hung hăng

C. deceptive (adj): lừa dối

D. exhausted (adj): kiệt sức

→ apprehensive = intimidated

Thông tin: "Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals..." (Hầu hết chúng tôi ban đầu khá e ngại/sợ hãi khi ở quá gần những con vật...)

Chọn A.

Câu 3

A. protect                            

B. protective      
C. protector                             
D. protection

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. encountering substantial obstacles while working towards success
B. who are liable to find it arduous to accomplish their aims
C. may still falter when striving to attain their objectives
D. encountered formidable impediments in the pursuit of their aspirations

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. extortionate          
B. affordable            
C. prohibitive                   
D. efficient

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP